← Trang chủ

Hội chứng hít phân su

ICD-10 · P24.0Nhi✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa3312/QĐ-BYT — Một số bệnh thường gặp ở trẻ em
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Hội chứng hít phân su (MAS) là tình trạng suy hô hấp ở trẻ sơ sinh do hít phải phân su vào phổi, thường xảy ra ở trẻ đủ tháng hoặc quá tháng có tiền sử suy thai.
Dịch tễ: Dịch ối có phân su gặp ở 10-15% các ca sinh sống, trong đó khoảng 2-10% trẻ sẽ phát triển MAS. Tỷ lệ mắc cao hơn ở trẻ đủ tháng hoặc quá tháng, đặc biệt khi có suy thai.
Cơ chế bệnh sinh: Khi thai nhi bị suy thai (thiếu oxy, nhiễm toan), nhu động ruột tăng và cơ vòng hậu môn giãn, dẫn đến bài tiết phân su vào nước ối. Trong quá trình thở hổn hển hoặc hít thở sâu trong tử cung hoặc ngay sau sinh, phân su được hít vào đường hô hấp. Phân su gây tắc nghẽn đường thở (hiệu ứng van một chiều), viêm phổi hóa học, bất hoạt surfactant và có thể dẫn đến tăng áp phổi tồn tại ở trẻ sơ sinh (PPHN).
Phân loại: Hội chứng hít phân su thường được phân loại theo mức độ nặng (nhẹ, trung bình, nặng) dựa trên mức độ suy hô hấp và nhu cầu hỗ trợ hô hấp.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Tình trạng suy hô hấp ở trẻ sơ sinh được sinh ra trong nước ối nhuốm phân su.
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Có biểu hiện suy hô hấp ngay sau sinh ở những trẻ có tiền sử nước ối nhuốm phân su.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố tác động bài tiết phân su của thai trong tử cung
    • Thiếu máu rau thai
    • Tiền sản giật
    • Mẹ cao huyết áp
    • Thiểu ối
    • Mẹ nghiện hút đặc biệt là thuốc lá và cocain
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biểu hiện suy hô hấp ngay sau sinh
    • Thở rên
    • Cánh mũi phập phồng
    • Rút lõm lồng ngực
    • Nhịp thở nhanh
    • Tím tái
  • Dấu hiệu khác
    • Lồng ngực vồng
    • Có thể có rales ẩm hoặc ran phế quản
    • Da nhuốm phân su, bong da
    • Dây rốn héo
    • Có thể có suy dinh dưỡng thai
    • Có thể có tràn khí màng phổi hoặc tràn khí trung thất
    • Trường hợp nặng có thể có dấu hiệu của tăng áp lực động mạch phổi (PPHN) ở những giờ sau
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng hít phân su (MAS)
    • Tình trạng suy hô hấp ở trẻ sơ sinh được sinh ra trong nước ối nhuốm phân su, biểu hiện bằng thở rên, cánh mũi phập phồng, rút lõm lồng ngực, nhịp thở nhanh, tím tái, lồng ngực vồng, có thể có rales ẩm hoặc ran phế quản, da nhuốm phân su, bong da, dây rốn héo, có thể có suy dinh dưỡng thai, tràn khí màng phổi hoặc tràn khí trung thất.
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng tăng áp lực động mạch phổi dai dẳng (PPHN)
    • Suy hô hấp nặng không đáp ứng với oxy liệu pháp, tím tái, chênh lệch SaO2 trước và sau ống động mạch > 5-10%, tiếng thổi tâm thu do hở van ba lá, dấu hiệu suy tim phải trên siêu âm tim.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Nhịp thở nhanh thoáng qua ở trẻ sơ sinh (TTN) — Thường gặp ở trẻ 34-37 tuần tuổi thai, bệnh cải thiện nhanh. MAS thường gặp ở trẻ có tuổi thai trên 41 tuần hoặc suy dinh dưỡng thai, bệnh thường diễn biến nặng.
Hội chứng suy hô hấp cấp — Thường xảy ra ở trẻ đẻ non. MAS thường gặp ở trẻ đủ tháng hoặc già tháng.
Viêm phổi — Trong MAS nước ối thường có phân su. Viêm phổi có thể không có tiền sử nước ối nhuốm phân su.
Tim bẩm sinh tím sớm — Phân biệt bằng khám lâm sàng, X-quang phổi và siêu âm tim. MAS có tiền sử nước ối nhuốm phân su và hình ảnh X-quang phổi đặc trưng.
Tràn khí màng phổi tiên phát — Nước ối không có phân su. MAS có tiền sử nước ối nhuốm phân su và tràn khí màng phổi có thể là biến chứng.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Siêu âm tim
Đánh giá chức năng tim, phát hiện và đánh giá mức độ tăng áp lực động mạch phổi (PPHN) khi nghi ngờ.
🔬 Đặc hiệu cao
Khí máu động mạch
pH: 7.35-7.45 (theo Y văn); PaO2: 50-90 mmHg (theo Y văn); PaCO2: 35-45 mmHg (theo Y văn) — Đánh giá mức độ suy hô hấp, tình trạng oxy hóa máu (PaO2), thông khí (PaCO2) và cân bằng kiềm toan (pH).
X-quang tim phổi
Phát hiện hình ảnh thâm nhiễm, ứ khí, tràn khí màng phổi hoặc tràn khí trung thất đặc trưng của MAS.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Công thức máu
Bạch cầu: 9,000-30,000/mm3 (theo Y văn); Hemoglobin: 14-24 g/dL (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng nhiễm trùng (tăng bạch cầu) hoặc thiếu máu (giảm hemoglobin) có thể ảnh hưởng đến khả năng vận chuyển oxy.
Điện giải đồ, Canxi, Đường huyết
Na: 135-145 mEq/L (theo Y văn); K: 3.5-5.5 mEq/L (theo Y văn); Canxi ion hóa: 1.1-1.3 mmol/L (theo Y văn); Đường huyết: 50-120 mg/dL (theo Y văn) — Phát hiện các rối loạn chuyển hóa kèm theo như hạ đường huyết, hạ canxi máu, rối loạn điện giải có thể ảnh hưởng đến chức năng tim phổi.
CRP (C-reactive protein)
< 10 mg/L (theo Y văn) — Chỉ điểm viêm, giúp phân biệt với viêm phổi nhiễm khuẩn.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán xác định Hội chứng hít phân su (MAS) dựa trên
    • Trẻ sơ sinh được sinh ra trong nước ối nhuốm phân su.
    • Có biểu hiện suy hô hấp ngay sau sinh (thở rên, cánh mũi phập phồng, rút lõm lồng ngực, nhịp thở nhanh, tím tái).
    • X-quang tim phổi có hình ảnh thâm nhiễm, ứ khí, hoặc tràn khí màng phổi.
    • Loại trừ các nguyên nhân suy hô hấp khác.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Mức độ nhẹ hoặc trung bình
    • Đáp ứng với liệu pháp hỗ trợ oxy để giữ SaO2 > 90% và PO2 máu động mạch 55-90 mmHg.
    • Có thể cần thở CPAP khi thở oxy đòi hỏi nồng độ cao 40%-50%.
  • Mức độ nặng
    • Cần thở máy khi khí máu thay đổi (PaCO2 50-55 mmHg, PaO2: 50-90 mmHg, SaO2 >90%).
    • Có thể có dấu hiệu của tăng áp lực động mạch phổi (PPHN).
    • Cần thở máy với FiO2 cao > 50% và áp lực trung bình đường thở > 10-12 cm H2O.
    • Không đáp ứng với thở máy thường, có thể cần máy tần số cao hoặc ECMO.
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân trực tiếp
    • Hít phân su trước hoặc trong khi sinh làm tắc đường thở, cản trở việc trao đổi khí và là nguyên nhân của tình trạng suy hô hấp nặng.
  • Các yếu tố nguy cơ dẫn đến bài tiết phân su trong tử cung
    • Thiếu máu rau thai
    • Tiền sản giật
    • Mẹ cao huyết áp
    • Thiểu ối
    • Mẹ nghiện hút đặc biệt là thuốc lá và cocain
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xử trí ban đầu tại phòng đẻ
    • Nếu trẻ sơ sinh khỏe (khóc to, hồng hào, trương lực cơ tốt): không cần hút NKQ, chỉ cần hút mũi miệng nếu có dịch ối (hút mồm trước, hút mũi sau).
    • Nếu trẻ sơ sinh không khỏe: đặt trẻ ở giường sưởi ấm, trì hoãn việc lau khô, kích thích thở, hút dịch dạ dày.
    • Đặt ngay NKQ hút trực tiếp dưới đèn soi thanh quản.
    • Tránh thông khí áp lực dương bằng mask cho đến khi việc hút phân su qua NKQ được hoàn thành.
  • Hỗ trợ hô hấp
    • Liệu pháp hỗ trợ oxy: trong trường hợp bệnh nhẹ hoặc trung bình để giữ SaO2 > 90% duy trì PO2 máu động mạch 55-90 mmHg.
    • Thở CPAP: khi thở oxy đòi hỏi nồng độ cao 40%-50%. Cần thận trọng ở những trẻ có tăng thông khí, có thể có bẫy khí.
    • Thở máy: mục đích là đạt tối đa sự thay đổi khí máu và hạn chế tối thiểu chấn thương phổi. Đích cần đạt: PaCO2 50-55 mmHg, PaO2: 50-90 mmHg (SaO2 >90%). Có thể sử dụng máy tần số cao ở những trẻ không đáp ứng được với máy thở thường.
    • ECMO: được sử dụng khi trẻ hít phân su không đáp ứng với thở máy, liệu pháp surfactant và iNO. ECMO hỗ trợ tim phổi giảm nguy cơ chấn thương phổi từ thông khí phổi bằng máy và sử dụng nồng độ oxy cao.
  • Hỗ trợ tuần hoàn
    • Duy trì thể tích tuần hoàn tốt.
    • Ngừng cho ăn trong trường hợp suy hô hấp nặng, duy trì nuôi dưỡng tĩnh mạch trong 24 giờ đầu sau sinh với việc hạn chế thể tích dịch tới 65ml/kg bao gồm đường 5% và không có điện giải, lượng muối đưa vào để hạn chế nuôi dưỡng ngoại biên tối thiểu và hạn chế phù phổi.
  • Chống toan
  • Đảm bảo thân nhiệt
  • Điều trị các triệu chứng kèm theo
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị là duy trì oxy hóa và thông khí đầy đủ, giảm thiểu chấn thương phổi, và kiểm soát các biến chứng như tăng áp lực động mạch phổi. Cần theo dõi sát khí máu và huyết động để điều chỉnh liệu pháp kịp thời.
Thuốc an thần
⚙ Giảm kích thích, đảm bảo thông khí tối ưu và kiểm soát cai máy thở.
💊 Morphine sulfate
Liều khởi đầu 100 – 150 mcg/kg trong 1h. Sau đó duy trì truyền tĩnh mạch từ 10 – 20 mcg/kg/h. · Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch
💊 Fentanyl
Liều 1 – 5 mcg / kg / giờ. · Tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc này có thể thay thế nhau tùy theo tình trạng bệnh nhân và kinh nghiệm lâm sàng.
Thuốc giãn cơ
⚙ Sử dụng khi có nhịp chống máy, đặc biệt khi nguyên nhân không xác định (tắc đường thở hoặc tràn khí), để đảm bảo thông khí hiệu quả.
💊 Pancuronium
0.1mg/kg tĩnh mạch /giờ. · Tiêm tĩnh mạch
↔ Hạn chế sử dụng nếu có thể vì những tác dụng không có lợi.
Surfactant
⚙ Giúp giảm tình trạng suy hô hấp nặng, cải thiện chức năng phổi bằng cách giảm sức căng bề mặt phế nang.
🔧 Surfactant
(thủ thuật / can thiệp)
↔ Chỉ định cho bệnh nhân hít phân su phải thở máy với FiO2 cao > 50% và áp lực trung bình đường thở > 10-12 cm H2O.
Khí Nitric oxide (iNO)
⚙ Là một chất giãn mạch phổi chọn lọc, cải thiện oxy máu ở bệnh nhân có tăng áp lực động mạch phổi.
💊 Nitric oxide
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Khí hít
↔ Các điều trị khác trong điều trị tăng áp phổi là dùng sildenafil, ức chế phosphodiestarase.
Dịch truyền
⚙ Duy trì thể tích tuần hoàn và cung cấp năng lượng, điện giải.
💊 Nước muối sinh lý 0.9%
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
💊 Đường 5%
Hạn chế thể tích dịch tới 65ml/kg bao gồm đường 5% và không có điện giải trong 24 giờ đầu sau sinh. · Truyền tĩnh mạch
↔ Lượng muối đưa vào để hạn chế nuôi dưỡng ngoại biên tối thiểu và hạn chế phù phổi.
Chế phẩm máu
⚙ Tăng khả năng vận chuyển oxy của máu, cải thiện tưới máu mô.
💊 Khối hồng cầu
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
↔ Duy trì nồng độ hemoglobin trên 15g/dL (hematocrit trên 40 – 45%) ở những bệnh nhân MAS nặng.
Thuốc vận mạch
⚙ Hỗ trợ huyết áp và giảm shunt phải-trái ở bệnh nhân có tăng áp phổi.
💊 Dopamin
Bắt đầu với liều 2.5 -10 mcg/kg/ phút truyền tĩnh mạch. · Truyền tĩnh mạch
↔ Có thể tăng liều để duy trì huyết áp trung bình ở mức có thể giảm thiểu được shunt phải trái.
Kháng sinh phổ rộng
⚙ Điều trị dự phòng hoặc điều trị nhiễm trùng do nguy cơ nhiễm trùng cao và khó phân biệt giữa MAS và viêm phổi nhiễm khuẩn.
💊 Ampicillin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Gentamicin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Sử dụng trong lúc chờ đợi kết quả cấy máu.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định
    • Không khuyến cáo sử dụng liệu pháp corticosteroid ở những đứa trẻ có hít phân su do chưa có bằng chứng về hiệu quả.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm/Nguyên tắc điều trị
    • Tránh tăng thông khí, kiềm hô hấp và bẫy khí.
    • Hạn chế giảm oxy máu để tránh gây co thắt mạch máu phổi, gây tăng áp lực động mạch phổi.
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi lâm sàng
    • Dấu hiệu suy hô hấp (thở rên, cánh mũi phập phồng, rút lõm lồng ngực, nhịp thở nhanh, tím tái).
    • Màu sắc da, niêm mạc.
    • Trương lực cơ, mức độ tỉnh táo.
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • Khí máu động mạch (PaO2, PaCO2, pH) để đánh giá hiệu quả thông khí và oxy hóa.
    • Độ bão hòa oxy máu ngoại vi (SaO2) liên tục.
    • Huyết áp để đánh giá tình trạng tuần hoàn.
    • Điện giải đồ, đường huyết, canxi để phát hiện và điều chỉnh rối loạn chuyển hóa.
    • X-quang phổi định kỳ để đánh giá tiến triển của bệnh và phát hiện biến chứng (ví dụ: tràn khí màng phổi).
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng cấp tính
    • Tràn khí màng phổi: chiếm 15%-30% tổng số bệnh nhân bị hít phân su, đặc biệt ở những bệnh nhân thở máy, có bẫy khí. Cần chọc hút khí hoặc dẫn lưu khí.
    • Tăng áp động mạch phổi dai dẳng ở trẻ sơ sinh (PPHN): chiếm 1/3 trong số trẻ hít phân su.
  • Biến chứng lâu dài
    • Giảm chức năng phổi: có 5% trẻ sống phụ thuộc oxy đến 1 tháng tuổi. Chức năng phổi bất thường bao gồm tăng dung tích cặn chức năng, tần suất bị viêm phổi cao.
    • Hậu quả về thần kinh: 20% trẻ có thể có vấn đề về thần kinh.
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Chuyển tuyến
    • Trẻ sơ sinh có MAS nặng không đáp ứng với các biện pháp hỗ trợ hô hấp và tuần hoàn thông thường tại cơ sở y tế hiện tại.
    • Cần các kỹ thuật hỗ trợ chuyên sâu như thở máy tần số cao, liệu pháp iNO, hoặc ECMO mà cơ sở hiện tại không có khả năng thực hiện.
    • Có biến chứng nặng như PPHN dai dẳng, tràn khí màng phổi lớn cần can thiệp chuyên khoa sâu.
  • Cờ đỏ (Dấu hiệu cảnh báo cần can thiệp khẩn cấp)
    • Suy hô hấp tiến triển nặng nhanh chóng (tăng công thở, tím tái nặng, ngừng thở).
    • Giảm oxy máu nặng không đáp ứng với oxy liệu pháp tối đa.
    • Tăng CO2 máu nặng, toan hô hấp/chuyển hóa không kiểm soát được.
    • Huyết động không ổn định (hạ huyết áp, sốc).
    • Xuất hiện tràn khí màng phổi hoặc tràn khí trung thất cấp tính.
    • Dấu hiệu của tăng áp lực động mạch phổi nặng (PPHN).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này