Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị là duy trì oxy hóa và thông khí đầy đủ, giảm thiểu chấn thương phổi, và kiểm soát các biến chứng như tăng áp lực động mạch phổi. Cần theo dõi sát khí máu và huyết động để điều chỉnh liệu pháp kịp thời.
Thuốc an thần
⚙ Giảm kích thích, đảm bảo thông khí tối ưu và kiểm soát cai máy thở.
💊 Morphine sulfate
Liều khởi đầu 100 – 150 mcg/kg trong 1h. Sau đó duy trì truyền tĩnh mạch từ 10 – 20 mcg/kg/h. · Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch
💊 Fentanyl
Liều 1 – 5 mcg / kg / giờ. · Tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc này có thể thay thế nhau tùy theo tình trạng bệnh nhân và kinh nghiệm lâm sàng.
Thuốc giãn cơ
⚙ Sử dụng khi có nhịp chống máy, đặc biệt khi nguyên nhân không xác định (tắc đường thở hoặc tràn khí), để đảm bảo thông khí hiệu quả.
💊 Pancuronium
0.1mg/kg tĩnh mạch /giờ. · Tiêm tĩnh mạch
↔ Hạn chế sử dụng nếu có thể vì những tác dụng không có lợi.
Surfactant
⚙ Giúp giảm tình trạng suy hô hấp nặng, cải thiện chức năng phổi bằng cách giảm sức căng bề mặt phế nang.
🔧 Surfactant
(thủ thuật / can thiệp)
↔ Chỉ định cho bệnh nhân hít phân su phải thở máy với FiO2 cao > 50% và áp lực trung bình đường thở > 10-12 cm H2O.
Khí Nitric oxide (iNO)
⚙ Là một chất giãn mạch phổi chọn lọc, cải thiện oxy máu ở bệnh nhân có tăng áp lực động mạch phổi.
💊 Nitric oxide
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Khí hít
↔ Các điều trị khác trong điều trị tăng áp phổi là dùng sildenafil, ức chế phosphodiestarase.
Dịch truyền
⚙ Duy trì thể tích tuần hoàn và cung cấp năng lượng, điện giải.
💊 Nước muối sinh lý 0.9%
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
💊 Đường 5%
Hạn chế thể tích dịch tới 65ml/kg bao gồm đường 5% và không có điện giải trong 24 giờ đầu sau sinh. · Truyền tĩnh mạch
↔ Lượng muối đưa vào để hạn chế nuôi dưỡng ngoại biên tối thiểu và hạn chế phù phổi.
Chế phẩm máu
⚙ Tăng khả năng vận chuyển oxy của máu, cải thiện tưới máu mô.
💊 Khối hồng cầu
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
↔ Duy trì nồng độ hemoglobin trên 15g/dL (hematocrit trên 40 – 45%) ở những bệnh nhân MAS nặng.
Thuốc vận mạch
⚙ Hỗ trợ huyết áp và giảm shunt phải-trái ở bệnh nhân có tăng áp phổi.
💊 Dopamin
Bắt đầu với liều 2.5 -10 mcg/kg/ phút truyền tĩnh mạch. · Truyền tĩnh mạch
↔ Có thể tăng liều để duy trì huyết áp trung bình ở mức có thể giảm thiểu được shunt phải trái.
Kháng sinh phổ rộng
⚙ Điều trị dự phòng hoặc điều trị nhiễm trùng do nguy cơ nhiễm trùng cao và khó phân biệt giữa MAS và viêm phổi nhiễm khuẩn.
💊 Ampicillin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Gentamicin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Sử dụng trong lúc chờ đợi kết quả cấy máu.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.