← Trang chủ

Đau thần kinh tọa

ICD-10 · M54.3Cơ Xương Khớp✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí361/QĐ-BYT (25/01/2014) — Các bệnh cơ xương khớp
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Đau thần kinh tọa là hội chứng đau dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa, thường xuất phát từ vùng thắt lưng lan xuống mông, mặt sau đùi, cẳng chân và bàn chân.
Dịch tễ: Đây là một tình trạng phổ biến, ảnh hưởng đến khoảng 1-5% dân số trưởng thành, với tỷ lệ mắc cao nhất ở độ tuổi 30-50.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính là do chèn ép hoặc kích thích các rễ thần kinh tạo nên dây thần kinh tọa (L4-S3) khi chúng thoát ra khỏi cột sống. Nguyên nhân thường gặp nhất là thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng, gây chèn ép cơ học và phản ứng viêm tại rễ thần kinh. Các nguyên nhân khác bao gồm hẹp ống sống, trượt đốt sống, hội chứng cơ hình lê hoặc khối u.
Phân loại: Thường được phân loại dựa trên nguyên nhân gây bệnh (ví dụ: do thoát vị đĩa đệm, do hẹp ống sống, do hội chứng cơ hình lê).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Cảm giác đau dọc theo đường đi của thần kinh tọa: đau tại cột sống thắt lưng lan tới mặt ngoài đùi, mặt trước ngoài cẳng chân, mắt cá ngoài và tận ở các ngón chân.
    • Tùy theo vị trí tổn thương mà hướng lan của đau có khác nhau.
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Đau có thể liên tục hoặc từng cơn, giảm khi nằm nghỉ ngơi, tăng khi đi lại nhiều.
    • Trường hợp có hội chứng chèn ép: tăng khi ho, rặn, hắt hơi.
    • Có thể có triệu chứng yếu cơ.
    • Giai đoạn muộn có teo cơ tứ đầu đùi, hạn chế vận động, co cứng cơ cạnh cột sống.
    • Đau xuất hiện đột ngột sau bê vật nặng, sau hoạt động sai tư thế (lao động chân tay kéo dài, đi guốc cao gót…), rung xóc do đi xe đường dài, sau nhiễm lạnh hoặc sau một cử động đột ngột.
    • Đôi khi có rối loạn cảm giác nông: cảm giác tê bì, kiến bò, kim châm…
    • Trường hợp có chèn ép nặng người bệnh có thể có rối loạn cơ tròn.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đặc điểm dịch tễ
    • Thường gặp ở lứa tuổi lao động (30-50 tuổi).
    • Trước kia tỷ lệ nam cao hơn nữ, song các nghiên cứu năm 2011 cho thấy tỷ lệ nữ cao hơn nam.
    • Khoảng 65-80% những người trưởng thành trong cộng đồng có đau cột sống thắt lưng cấp tính hoặc từng đợt một vài lần trong cuộc đời.
  • Yếu tố nguy cơ và nguyên nhân thường gặp
    • Thoát vị đĩa đệm (thường gặp nhất là đĩa đệm L4-L5 hoặc L5-S1 gây chèn ép rễ L5 hoặc S1 tương ứng).
    • Trượt đốt sống.
    • Thoái hóa cột sống thắt lưng gây hẹp ống sống thắt lưng.
    • Căng giãn cơ, dây chằng cạnh cột sống quá mức.
    • Dị dạng thân đốt sống (cùng hóa thắt lưng 5, thắt lưng hóa cùng 1…).
    • Loãng xương nguyên phát.
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đau dọc đường đi của dây thần kinh tọa
    • Đau tại cột sống thắt lưng lan tới mặt ngoài đùi, mặt trước ngoài cẳng chân, mắt cá ngoài và tận ở các ngón chân.
    • Tổn thương rễ L4: đau đến khoeo chân.
    • Tổn thương rễ L5: đau lan tới mu bàn chân tận hết ở ngón chân cái (ngón I).
    • Tổn thương rễ S1: đau lan tới lòng bàn chân (gan chân) tận hết ở ngón V (ngón út).
    • Một số trường hợp không đau cột sống thắt lưng, chỉ đau dọc chân.
  • Tính chất đau và các yếu tố ảnh hưởng
    • Đau có thể liên tục hoặc từng cơn, giảm khi nằm nghỉ ngơi, tăng khi đi lại nhiều.
    • Trường hợp có hội chứng chèn ép: tăng khi ho, rặn, hắt hơi.
    • Đau thường kèm theo co cứng khối cơ cạnh cột sống, tư thế cột sống bị lệch vẹo mất đường cong sinh lý.
  • Rối loạn cảm giác
    • Rối loạn cảm giác nông: cảm giác tê bì, kiến bò, kim châm… theo vùng chi phối của rễ thần kinh bị ảnh hưởng.
  • Rối loạn vận động và teo cơ
    • Có thể có triệu chứng yếu cơ.
    • Giai đoạn muộn có teo cơ tứ đầu đùi và cẳng chân nếu đau kéo dài.
    • Hạn chế vận động, co cứng cơ cạnh cột sống.
  • Dấu hiệu thực thể
    • Hệ thống điểm đau Valleix dương tính.
    • Dấu chuông bấm dương tính.
    • Dấu hiệu Lasègue dương tính.
    • Các dấu hiệu khác có giá trị tương đương dấu hiệu Lasègue: dấu hiệu Chavany, dấu hiệu Bonnet.
    • Khi thầy thuốc ấn ngón tay dọc các mỏm gai sau hoặc vào khe liên đốt ở hai bên cột sống có thể xác định được điểm đau.
  • Phản xạ gân xương chi dưới
    • Phản xạ gân bánh chè giảm hoặc mất trong tổn thương rễ L4.
    • Phản xạ gân gót giảm hoặc mất trong tổn thương rễ S1.
  • Dấu hiệu gợi ý bệnh toàn thân hoặc nặng (Red flags)
    • Sốt, dấu hiệu nhiễm trùng thường gặp (gợi ý nguyên nhân nhiễm khuẩn).
    • Gầy, sút cân nhanh, đau ngày càng tăng, không đáp ứng với các thuốc chống viêm giảm đau thông thường (gợi ý nguyên nhân ung thư).
    • Đau thắt lưng dữ dội ngày càng tăng kèm theo dấu hiệu sốc (shock), da xanh thiếu máu (nghi ngờ phình tách động mạch chủ bụng).
    • Rối loạn cơ tròn (tiểu tiện, đại tiện) trong trường hợp chèn ép nặng.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng đau thần kinh tọa
    • Biểu hiện bởi cảm giác đau dọc theo đường đi của thần kinh tọa.
  • Hội chứng chèn ép rễ thần kinh
    • Đau tăng khi ho, rặn, hắt hơi.
  • Hội chứng đuôi ngựa
    • Là một biến chứng nặng của chèn ép rễ thần kinh, thường kèm rối loạn cơ tròn, tê vùng yên ngựa, yếu liệt chi dưới.
📚 Theo Y văn
  • Để đánh giá bệnh nhân đau thần kinh tọa, cần nhận diện các hội chứng lâm sàng sau:
  • Hội chứng đau thần kinh tọa: Đau dọc theo đường đi của thần kinh tọa (thường là mặt sau đùi, cẳng chân, bàn chân); tính chất đau có thể là nhói, bỏng rát, giật giật hoặc như điện giật; có thể kèm theo tê bì, dị cảm (kiến bò); đau tăng khi vận động, giảm khi nghỉ ngơi.
  • Hội chứng chèn ép rễ thần kinh: Đau rễ thần kinh lan theo khoanh da (dermatome); rối loạn cảm giác (tê bì, dị cảm) ở vùng da tương ứng với rễ bị chèn ép; yếu cơ hoặc liệt ở các cơ do rễ thần kinh đó chi phối (theo khoanh cơ - myotome); giảm hoặc mất phản xạ gân xương ở các phản xạ do rễ thần kinh đó chi phối; dấu hiệu căng rễ thần kinh dương tính (ví dụ, dấu hiệu Lasègue); đau tăng khi ho, rặn, hắt hơi.
  • Hội chứng đuôi ngựa: Rối loạn cơ tròn (bí tiểu, tiểu không tự chủ, đại tiện không tự chủ); tê bì vùng yên ngựa (mất cảm giác ở vùng đáy chậu, hậu môn, sinh dục ngoài); yếu hoặc liệt chi dưới (thường là hai bên, có thể không đối xứng); mất phản xạ gân xương (phản xạ gân gót, phản xạ hành hang, phản xạ hậu môn); có thể kèm đau rễ thần kinh hai bên hoặc một bên; rối loạn chức năng tình dục.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cần phân biệt với các trường hợp giả đau thần kinh tọa
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Đau thần kinh đùi — Đau khu trú ở mặt trước đùi, có thể kèm yếu cơ tứ đầu đùi và giảm hoặc mất phản xạ gân bánh chè. Không có dấu hiệu chèn ép rễ thần kinh tọa (Lasègue âm tính).
Đau thần kinh bì đùi — Đau hoặc tê bì khu trú ở mặt ngoài đùi, thường không kèm yếu cơ hay rối loạn phản xạ. Thường do chèn ép thần kinh bì đùi ngoài khi đi qua dây chằng bẹn.
Đau khớp háng — Đau vùng bẹn, có thể lan xuống đùi nhưng không theo đường đi của thần kinh tọa. Hạn chế các động tác xoay khớp háng (xoay trong, xoay ngoài), không có dấu hiệu chèn ép rễ thần kinh (Lasègue âm tính).
Viêm khớp cùng chậu — Đau khu trú ở vùng khớp cùng chậu, thường kèm theo các dấu hiệu của viêm cột sống dính khớp (ví dụ: cứng khớp buổi sáng, đau giảm khi vận động). Dấu hiệu Patrick dương tính.
Viêm hoặc áp xe cơ thắt lưng chậu — Thường có sốt, đau khi duỗi háng, có thể sờ thấy khối ở vùng bẹn hoặc hố chậu. Xét nghiệm máu có dấu hiệu nhiễm trùng rõ rệt (tăng bạch cầu, CRP, tốc độ máu lắng).
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xét nghiệm máu
    • Các xét nghiệm về dấu hiệu viêm (CRP, tốc độ máu lắng) trong xét nghiệm máu thường âm tính.
    • Các chỉ số sinh hóa thông thường không thay đổi.
    • Bilan phospho - calci thường ở trong giới hạn bình thường.
    • Khi có các triệu chứng nghi ngờ đau cột sống thắt lưng là triệu chứng của một bệnh toàn thân, tùy theo nguyên nhân được định hướng mà chỉ định thêm các xét nghiệm khác (bilan lao, bilan đa u tủy xương (bệnh Kahler), bilan ung thư... nhằm xác định nguyên nhân).
  • Chẩn đoán hình ảnh
    • Chụp Xquang thường quy cột sống thắt lưng: ít có giá trị chẩn đoán nguyên nhân. Đa số các trường hợp Xquang thường quy bình thường hoặc có dấu hiệu thoái hóa cột sống thắt lưng, trượt đốt sống. Có thể gặp hình ảnh hẹp các khe liên đốt, đặc xương ở mâm đốt sống, các gai xương ở thân đốt sống, đôi khi có trượt thân đốt sống. Có thể có các hình ảnh tổn thương thân đốt sống (ổ khuyết xương, vỡ thân đốt sống).
    • Chỉ định chụp Xquang thường quy nhằm loại trừ một số nguyên nhân (viêm đĩa đệm đốt sống, tình trạng hủy đốt sống do ung thư…).
    • Chụp cộng hưởng từ (MRI) cột sống thắt lưng: nhằm xác định chính xác dạng tổn thương cũng như vị trí khối thoát vị, mức độ thoát vị đĩa đệm, đồng thời có thể phát hiện các nguyên nhân ít gặp khác (viêm đĩa đệm đốt sống, khối u, …). Chỉ định khi có triệu chứng đau thần kinh tọa.
    • Chụp CT-scan: chỉ được chỉ định khi không có điều kiện chụp cộng hưởng từ.
  • Điện cơ
    • Giúp phát hiện và đánh giá tổn thương các rễ thần kinh.
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🔬 Đặc hiệu cao
Điện cơ
Phát hiện và đánh giá tổn thương các rễ thần kinh. — Giúp xác định mức độ và vị trí tổn thương rễ thần kinh, phân biệt với các bệnh lý thần kinh ngoại biên khác.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Xquang thường quy cột sống thắt lưng
Bình thường hoặc có dấu hiệu thoái hóa (hẹp khe liên đốt, gai xương, trượt đốt sống), loãng xương, lún xẹp, ổ khuyết xương, vỡ thân đốt. — Ít giá trị chẩn đoán nguyên nhân trực tiếp, nhưng giúp loại trừ một số nguyên nhân (viêm đĩa đệm đốt sống, hủy đốt sống do ung thư) và gợi ý các tổn thương thoái hóa.
Chụp CT-scan cột sống thắt lưng
Xác định tổn thương xương, thoát vị đĩa đệm (khi không có MRI). — Cung cấp thông tin về cấu trúc xương và đĩa đệm, được chỉ định khi không có điều kiện chụp MRI.
• Loại trừ
Xét nghiệm dấu hiệu viêm (CRP, tốc độ máu lắng)
Âm tính/Bình thường — Giúp loại trừ các bệnh lý viêm nhiễm, ác tính gây đau thần kinh tọa.
Các chỉ số sinh hóa thông thường
Không thay đổi — Giúp loại trừ các bệnh lý toàn thân có thể gây đau thần kinh tọa.
Bilan phospho-calci
Trong giới hạn bình thường — Giúp loại trừ các bệnh lý xương chuyển hóa.
• Khẳng định chẩn đoán/Đặc hiệu cao
Chụp cộng hưởng từ (MRI) cột sống thắt lưng
Xác định dạng, vị trí, mức độ thoát vị đĩa đệm, hẹp ống sống, u, viêm đĩa đệm. — Xác định chính xác tổn thương gây chèn ép rễ thần kinh, là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán nguyên nhân.
• Tầm soát/Hỗ trợ/gợi ý
Bilan lao, bilan đa u tủy xương, bilan ung thư
Tùy thuộc vào xét nghiệm cụ thể (ví dụ: AFB, điện di protein, marker ung thư). — Chỉ định khi có triệu chứng nghi ngờ nguyên nhân toàn thân để xác định nguyên nhân gây đau thần kinh tọa.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán xác định dựa vào triệu chứng lâm sàng
    • Đau dọc đường đi của dây thần kinh tọa.
    • Dấu Valleix dương tính, dấu Lasègue dương tính.
    • Có thể kèm theo rối loạn cảm giác, yếu cơ theo khoanh rễ thần kinh.
  • Chẩn đoán xác định dựa vào cận lâm sàng
    • Chụp cộng hưởng từ (MRI) cột sống thắt lưng xác định chính xác dạng tổn thương (thoát vị đĩa đệm, trượt đốt sống, hẹp ống sống, u...).
    • Điện cơ giúp phát hiện và đánh giá tổn thương các rễ thần kinh.
  • Chẩn đoán nguyên nhân
    • Phải chẩn đoán nguyên nhân đau cột sống thắt lưng, và điều này không phải luôn dễ dàng.
  • Bằng chứng để chẩn đoán xác định “Đau cột sống thắt lưng do nguyên nhân cơ học”
    • Đau tại vùng cột sống thắt lưng, kiểu cơ học (nghỉ ngơi có đỡ).
    • Gần đây tình trạng toàn thân không thay đổi, không sốt, không có các rối loạn chức năng thuộc bất cứ cơ quan nào (dạ dày, ruột, sản phụ khoa, phế quản-phổi...) mới xuất hiện; không có các biểu hiện đau vùng cột sống khác: lưng, cổ, sườn, khớp khác…
    • Các xét nghiệm dấu hiệu viêm và bilan phospho-calci âm tính.
    • Xquang cột sống thắt lưng bình thường hoặc có các triệu chứng của thoái hóa.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Mức độ chèn ép rễ thần kinh
    • Chèn ép tủy sống nhẹ.
    • Chèn ép tủy nặng.
    • Trường hợp có chèn ép nặng người bệnh có thể có rối loạn cơ tròn.
    • Giai đoạn muộn có teo cơ tứ đầu đùi, hạn chế vận động, co cứng cơ cạnh cột sống.
    • Liệt chi dưới.
  • Các thăm dò xác định mức độ/giai đoạn
    • Khám lâm sàng: Đánh giá mức độ yếu cơ, teo cơ, rối loạn cảm giác, phản xạ gân xương.
    • Chụp cộng hưởng từ (MRI) cột sống thắt lưng: Đánh giá mức độ thoát vị, chèn ép rễ thần kinh, hẹp ống sống.
    • Điện cơ: Giúp phát hiện và đánh giá mức độ tổn thương các rễ thần kinh.
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân hàng đầu gây chèn ép rễ thần kinh tọa
    • Thoát vị đĩa đệm (thường gặp nhất là đĩa đệm L4-L5 hoặc L5-S1 gây chèn ép rễ L5 hoặc S1 tương ứng).
    • Trượt đốt sống.
    • Thoái hóa cột sống thắt lưng gây hẹp ống sống thắt lưng.
  • Các nguyên nhân ít gặp hơn
    • Viêm đĩa đệm đốt sống (do vi khuẩn lao hoặc vi khuẩn sinh mủ).
    • Tổn thương thân đốt sống (thường do lao, vi khuẩn, u).
    • Chấn thương.
    • Tình trạng mang thai.
  • Đau cột sống thắt lưng do nguyên nhân cơ học (phổ biến)
    • Căng giãn cơ, dây chằng cạnh cột sống quá mức.
    • Thoái hóa đĩa đệm cột sống.
    • Dị dạng thân đốt sống (cùng hóa thắt lưng 5, thắt lưng hóa cùng 1…), loãng xương nguyên phát.
  • Đau cột sống thắt lưng do một bệnh toàn thân (“triệu chứng”)
    • Các bệnh khớp mạn tính (viêm cột sống dính khớp, viêm khớp dạng thấp, loãng xương).
    • Nhiễm khuẩn (viêm đĩa đệm đốt sống do vi khuẩn lao hoặc vi khuẩn sinh mủ).
    • Ung thư.
    • Các nguyên nhân khác (sỏi thận, loét hành tá tràng, bệnh lý động mạch chủ bụng, u xơ tuyến tiền liệt…).
    • Tổn thương cột sống do chấn thương.
    • Nguyên nhân tâm lý (sau các stress do áp lực của tâm lý hoặc lao động thể lực quá sức).
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc chung
    • Điều trị theo nguyên nhân (thường gặp nhất là thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng).
    • Kết hợp điều trị thuốc với các biện pháp phục hồi chức năng, luyện tập, thay đổi lối sống nhằm bảo vệ cột sống thắt lưng.
    • Giảm đau và phục hồi vận động nhanh.
    • Điều trị nội khoa với những trường hợp nhẹ và vừa.
    • Can thiệp ngoại khoa khi có những biến chứng liên quan đến vận động, cảm giác.
    • Không lạm dụng điều trị ngoại khoa, đặc biệt đối với những trường hợp đau cột sống thắt lưng cấp hoặc bán cấp.
    • Đau thần kinh tọa do nguyên nhân ác tính: điều trị giải ép cột sống kết hợp điều trị chuyên khoa.
  • Chế độ nghỉ ngơi
    • Nằm giường cứng, tránh các động tác mạnh đột ngột, mang vác nặng, đứng, ngồi quá lâu.
    • Đeo đai hỗ trợ vùng thắt lưng khi ngồi dậy hoặc đi lại vận động.
  • Vật lý trị liệu
    • Mát xa liệu pháp.
    • Thể dục trị liệu: những bài tập kéo giãn cột sống, xà đơn treo người nhẹ. Bơi, một số bài tập cơ lưng giúp tăng cường sức mạnh cột sống.
    • Đeo đai lưng hỗ trợ nhằm tránh quá tải trên đĩa đệm cột sống.
    • Chiếu đèn hồng ngoại hoặc điều trị điện xung, châm cứu kết hợp dùng thuốc.
  • Các thủ thuật can thiệp xâm lấn tối thiểu
    • Sử dụng sóng cao tần (tạo hình nhân đĩa đệm).
    • Chỉ định: những thoát vị đĩa đệm dưới dây chằng, tức là chưa qua dây chằng dọc sau.
  • Điều trị ngoại khoa
    • Chỉ định khi điều trị nội khoa thất bại hoặc những trường hợp có chèn ép nặng (hội chứng đuôi ngựa, hẹp ống sống, liệt chi dưới…), teo cơ.
    • Chỉ định phẫu thuật cho các trường hợp đau thắt lưng do thoát vị đĩa đệm hoặc kèm trượt đốt sống đã được điều trị nội khoa tích cực trong ba tháng nhưng không đạt hiệu quả, đặc biệt đối với trường hợp đau nhiều, có dấu hiệu ép rễ nặng (teo cơ nhanh, rối loạn cơ tròn, rối loạn cảm giác).
    • Tùy theo tình trạng thoát vị, trượt đốt sống hoặc u chèn ép cũng như điều kiện kỹ thuật cho phép mà sử dụng các phương pháp phẫu thuật khác nhau (nội soi, sóng cao tần, vi phẫu hoặc mổ hở, làm vững cột sống).
    • Phẫu thuật lấy nhân đệm: cắt bỏ một phần nhỏ đĩa đệm thoát vị gây chèn ép thần kinh. Chỉ định sau khi điều trị đau 03 tháng không kết quả. Trường hợp bệnh nhân đã có biến chứng hạn chế vận động và rối loạn cảm giác nặng, cần phẫu thuật sớm hơn.
    • Phẫu thuật cắt cung sau đốt sống: chỉ định đối với đau thần kinh tọa do hẹp ống sống, phương pháp này làm cột sống mất vững và dễ tái phát.
    • Trường hợp trượt đốt sống gây chèn ép thần kinh nặng: cố định bằng phương pháp làm cứng đốt sống, nẹp vít cột sống.
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị đau thần kinh tọa cần tiếp cận đa mô thức, kết hợp các phương pháp nội khoa, vật lý trị liệu và can thiệp ngoại khoa tùy theo nguyên nhân và mức độ nặng của bệnh. Mục tiêu là giảm đau, phục hồi chức năng vận động và ngăn ngừa biến chứng. Ưu tiên điều trị bảo tồn, chỉ xem xét phẫu thuật khi điều trị nội khoa thất bại hoặc có dấu hiệu chèn ép thần kinh nghiêm trọng.
Thuốc giảm đau thông thường
⚙ Giảm đau bằng cách ức chế tổng hợp prostaglandin hoặc tác động lên hệ thần kinh trung ương.
💊 Paracetamol
1-3 gam/ ngày, chia 2-4 lần. Tối đa 4000mg/ngày. · Uống sau ăn.
💊 Paracetamol kết hợp với Codein hoặc Tramadol
2-4 viên/ngày (liều lượng cụ thể tùy thuộc vào liều khuyến cáo của nhà sản xuất). · Uống.
↔ Paracetamol là lựa chọn đầu tay cho đau nhẹ đến vừa. Kết hợp với opioid nhẹ khi đau nhiều hơn hoặc không đáp ứng với paracetamol đơn thuần.
Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs)
⚙ Giảm đau, kháng viêm bằng cách ức chế enzyme cyclooxygenase (COX), giảm tổng hợp prostaglandin.
💊 Ibuprofen
400 mg x 3-4 lần/ngày. · Uống.
💊 Naproxen
500 mg x 2 lần/ngày. · Uống.
💊 Diclofenac
75-150 mg/ngày. · Uống.
💊 Piroxicam
20 mg/ngày (uống). Hoặc 20mg tiêm bắp ngày 1 ống trong 2-3 ngày, sau đó chuyển sang dạng uống 1 viên 20mg mỗi ngày. · Uống hoặc tiêm bắp.
💊 Meloxicam
15 mg/ngày (uống). Hoặc 15mg tiêm bắp ngày 1 ống trong 2-3 ngày, sau đó chuyển sang dạng uống 2 viên 7.5mg mỗi ngày. · Uống hoặc tiêm bắp.
💊 Celecoxib
200 mg/ngày (uống 1-2 viên mỗi ngày). · Uống.
💊 Etoricoxib
60 mg/ngày. · Uống.
↔ Lựa chọn NSAID tùy thuộc vào tình trạng đau và cân nhắc nguy cơ trên đường tiêu hóa, thận, tim mạch của bệnh nhân. Không sử dụng kết hợp hai loại NSAID. Để giảm nguy cơ tiêu hóa (đặc biệt khi sử dụng các NSAID không chọn lọc) nên xem xét sử dụng phối hợp với một thuốc bảo vệ dạ dày nhóm ức chế bơm proton (PPI).
Thuốc giãn cơ
⚙ Giảm co thắt cơ, giảm đau do co cứng cơ cạnh cột sống.
💊 Tolperisone
100-150 mg x 3 lần uống/ngày. Hoặc 100-200mg/24h tiêm bắp chia 2 lần. · Uống hoặc tiêm bắp.
💊 Eperisone
50 mg x 2-3 lần/ngày. · Uống.
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo đáp ứng và dung nạp của bệnh nhân.
Thuốc giảm đau thần kinh
⚙ Tác động lên các kênh ion hoặc chất dẫn truyền thần kinh để giảm đau do tổn thương thần kinh.
💊 Gabapentin
600-1200 mg/ngày, chia 2-3 lần (bắt đầu bằng liều 300mg/ngày trong tuần đầu). · Uống.
💊 Pregabalin
150-300 mg/ngày, chia 2 lần (bắt đầu bằng liều 75mg/ngày trong tuần đầu). · Uống.
↔ Sử dụng khi bệnh nhân có đau nhiều, đau mạn tính, có nguồn gốc thần kinh. Cần tăng liều từ từ để tránh tác dụng phụ.
Thuốc hỗ trợ thần kinh
⚙ Cung cấp vitamin cần thiết cho chức năng thần kinh, hỗ trợ quá trình phục hồi.
💊 Vitamin nhóm B hoặc Mecobalamin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống.
↔ Thường dùng bổ trợ, không phải là điều trị chính.
Thuốc chống trầm cảm ba vòng (cho đau mạn tính)
⚙ Tác động lên các chất dẫn truyền thần kinh, có tác dụng giảm đau thần kinh và cải thiện giấc ngủ, đặc biệt trong đau mạn tính.
💊 Amitriptylin
Viên 25 mg (sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả). · Uống.
↔ Chỉ định cho đau thắt lưng mạn tính, cần chú ý tác dụng phụ (khô miệng, buồn ngủ, táo bón, rối loạn nhịp tim).
Corticosteroid (tiêm ngoài màng cứng)
⚙ Giảm viêm tại rễ thần kinh bị chèn ép, từ đó giảm đau.
💊 Corticosteroid
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm ngoài màng cứng (dưới hướng dẫn của màn huỳnh quang tăng sáng hoặc CT).
↔ Giảm đau do rễ trong bệnh thần kinh tọa. Cần thực hiện bởi bác sĩ có kinh nghiệm và dưới hướng dẫn hình ảnh để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định/Thận trọng
    • Không sử dụng kết hợp hai loại thuốc NSAID.
    • Cần cân nhắc các nguy cơ trên đường tiêu hóa và trên tim mạch của bệnh nhân cụ thể khi sử dụng NSAID.
    • Phương pháp phẫu thuật cắt cung sau đốt sống làm cột sống mất vững và dễ tái phát.
    • Không lạm dụng điều trị ngoại khoa.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Để giảm nguy cơ tiêu hóa (đặc biệt khi sử dụng các NSAID không chọn lọc) nên xem xét sử dụng phối hợp với một thuốc bảo vệ dạ dày thuốc nhóm ức chế bơm proton (PPI).
    • Đối với đau thắt lưng mạn tính, có thể duy trì các nhóm thuốc trên nhưng chú ý sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả để tránh tác dụng không mong muốn của thuốc.
    • Nếu do các nguyên nhân ác tính tại chỗ hoặc di căn, cần kết hợp điều trị ung thư (hóa trị, xạ trị).
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi sau điều trị
    • Tái khám định kỳ sau điều trị nội khoa hoặc ngoại khoa theo hẹn.
    • Khi đỡ đau lưng có thể tăng dần mức độ hoạt động.
  • Quản lý và phòng ngừa tái phát
    • Cần các biện pháp bảo vệ cột sống kết hợp (thay đổi lối sống, có các biện pháp tránh cho cột sống bị quá tải, nên bơi hàng tuần).
    • Nên mang đai lưng sau phẫu thuật ít nhất 1 tháng khi đi lại hoặc ngồi lâu.
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Rối loạn vận động chi dưới
    • Gây hạn chế vận động một phần hoặc hoàn toàn.
    • Liệt chi dưới.
  • Rối loạn cảm giác chi dưới
  • Rối loạn cơ vòng (cơ tròn)
    • Ảnh hưởng đến chức năng tiểu tiện, đại tiện (ví dụ: trong hội chứng đuôi ngựa).
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chỉ định chuyển tuyến hoặc can thiệp khẩn cấp (Cờ đỏ)
    • Hội chứng đuôi ngựa.
    • Hẹp ống sống nặng.
    • Liệt chi dưới cấp tính hoặc tiến triển nhanh.
    • Chèn ép rễ nặng (teo cơ nhanh, rối loạn cơ tròn, rối loạn cảm giác).
    • Đau dữ dội ngày càng tăng kèm theo dấu hiệu sốc (shock), da xanh thiếu máu (nghi ngờ phình tách động mạch chủ bụng).
    • Sốt, dấu hiệu nhiễm trùng thường gặp do nguyên nhân nhiễm khuẩn.
    • Gầy, sút cân nhanh, đau ngày càng tăng, không đáp ứng với các thuốc chống viêm giảm đau thông thường (gợi ý nguyên nhân ung thư).
    • Khi có dấu hiệu chỉ điểm của một bệnh toàn thân liên quan đến đau vùng thắt lưng, thầy thuốc cần hướng dẫn người bệnh đến các cơ sở chuyên khoa thực hiện các xét nghiệm, thăm dò chuyên sâu để tìm nguyên nhân.
    • Điều trị nội khoa tích cực trong ba tháng nhưng không đạt hiệu quả (chỉ định phẫu thuật).
💬 Góp ý bước này