Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị đau thần kinh tọa cần tiếp cận đa mô thức, kết hợp các phương pháp nội khoa, vật lý trị liệu và can thiệp ngoại khoa tùy theo nguyên nhân và mức độ nặng của bệnh. Mục tiêu là giảm đau, phục hồi chức năng vận động và ngăn ngừa biến chứng. Ưu tiên điều trị bảo tồn, chỉ xem xét phẫu thuật khi điều trị nội khoa thất bại hoặc có dấu hiệu chèn ép thần kinh nghiêm trọng.
Thuốc giảm đau thông thường
⚙ Giảm đau bằng cách ức chế tổng hợp prostaglandin hoặc tác động lên hệ thần kinh trung ương.
💊 Paracetamol
1-3 gam/ ngày, chia 2-4 lần. Tối đa 4000mg/ngày. · Uống sau ăn.
💊 Paracetamol kết hợp với Codein hoặc Tramadol
2-4 viên/ngày (liều lượng cụ thể tùy thuộc vào liều khuyến cáo của nhà sản xuất). · Uống.
↔ Paracetamol là lựa chọn đầu tay cho đau nhẹ đến vừa. Kết hợp với opioid nhẹ khi đau nhiều hơn hoặc không đáp ứng với paracetamol đơn thuần.
Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs)
⚙ Giảm đau, kháng viêm bằng cách ức chế enzyme cyclooxygenase (COX), giảm tổng hợp prostaglandin.
💊 Ibuprofen
400 mg x 3-4 lần/ngày. · Uống.
💊 Naproxen
500 mg x 2 lần/ngày. · Uống.
💊 Diclofenac
75-150 mg/ngày. · Uống.
💊 Piroxicam
20 mg/ngày (uống). Hoặc 20mg tiêm bắp ngày 1 ống trong 2-3 ngày, sau đó chuyển sang dạng uống 1 viên 20mg mỗi ngày. · Uống hoặc tiêm bắp.
💊 Meloxicam
15 mg/ngày (uống). Hoặc 15mg tiêm bắp ngày 1 ống trong 2-3 ngày, sau đó chuyển sang dạng uống 2 viên 7.5mg mỗi ngày. · Uống hoặc tiêm bắp.
💊 Celecoxib
200 mg/ngày (uống 1-2 viên mỗi ngày). · Uống.
💊 Etoricoxib
60 mg/ngày. · Uống.
↔ Lựa chọn NSAID tùy thuộc vào tình trạng đau và cân nhắc nguy cơ trên đường tiêu hóa, thận, tim mạch của bệnh nhân. Không sử dụng kết hợp hai loại NSAID. Để giảm nguy cơ tiêu hóa (đặc biệt khi sử dụng các NSAID không chọn lọc) nên xem xét sử dụng phối hợp với một thuốc bảo vệ dạ dày nhóm ức chế bơm proton (PPI).
Thuốc giãn cơ
⚙ Giảm co thắt cơ, giảm đau do co cứng cơ cạnh cột sống.
💊 Tolperisone
100-150 mg x 3 lần uống/ngày. Hoặc 100-200mg/24h tiêm bắp chia 2 lần. · Uống hoặc tiêm bắp.
💊 Eperisone
50 mg x 2-3 lần/ngày. · Uống.
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo đáp ứng và dung nạp của bệnh nhân.
Thuốc giảm đau thần kinh
⚙ Tác động lên các kênh ion hoặc chất dẫn truyền thần kinh để giảm đau do tổn thương thần kinh.
💊 Gabapentin
600-1200 mg/ngày, chia 2-3 lần (bắt đầu bằng liều 300mg/ngày trong tuần đầu). · Uống.
💊 Pregabalin
150-300 mg/ngày, chia 2 lần (bắt đầu bằng liều 75mg/ngày trong tuần đầu). · Uống.
↔ Sử dụng khi bệnh nhân có đau nhiều, đau mạn tính, có nguồn gốc thần kinh. Cần tăng liều từ từ để tránh tác dụng phụ.
Thuốc hỗ trợ thần kinh
⚙ Cung cấp vitamin cần thiết cho chức năng thần kinh, hỗ trợ quá trình phục hồi.
💊 Vitamin nhóm B hoặc Mecobalamin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống.
↔ Thường dùng bổ trợ, không phải là điều trị chính.
Thuốc chống trầm cảm ba vòng (cho đau mạn tính)
⚙ Tác động lên các chất dẫn truyền thần kinh, có tác dụng giảm đau thần kinh và cải thiện giấc ngủ, đặc biệt trong đau mạn tính.
💊 Amitriptylin
Viên 25 mg (sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả). · Uống.
↔ Chỉ định cho đau thắt lưng mạn tính, cần chú ý tác dụng phụ (khô miệng, buồn ngủ, táo bón, rối loạn nhịp tim).
Corticosteroid (tiêm ngoài màng cứng)
⚙ Giảm viêm tại rễ thần kinh bị chèn ép, từ đó giảm đau.
💊 Corticosteroid
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm ngoài màng cứng (dưới hướng dẫn của màn huỳnh quang tăng sáng hoặc CT).
↔ Giảm đau do rễ trong bệnh thần kinh tọa. Cần thực hiện bởi bác sĩ có kinh nghiệm và dưới hướng dẫn hình ảnh để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.