Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Liều Sandostatin (Octreotide) được ghi là '5 đơn vị/ống' là bất thường. Octreotide thường được định liều bằng microgram (µg), không phải đơn vị.
- Liều Vasopressin được ghi bằng mg (1mg/4 giờ) là bất thường. Vasopressin thường được định liều bằng đơn vị (units). Glypressin (Terlipressin) mới dùng liều mg. Cần làm rõ hoặc tách biệt hai thuốc này.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị ho ra máu do ung thư bao gồm hai giai đoạn chính: kiểm soát cấp tính tình trạng chảy máu và điều trị nguyên nhân ung thư. Ưu tiên hàng đầu là ổn định huyết động, đảm bảo thông khí và cầm máu để tránh các biến chứng nguy hiểm như sốc mất máu, suy hô hấp cấp do sặc hoặc tắc nghẽn đường thở. Sau khi tình trạng cấp tính được kiểm soát, cần tiến hành điều trị ung thư theo phác đồ chuyên biệt để giải quyết nguyên nhân gốc rễ của chảy máu.
Nhóm an thần
⚙ Giảm lo lắng, căng thẳng, giảm ho, giúp bệnh nhân nằm yên tĩnh.
💊 Diazepam
5mg (uống) hoặc 10mg (tiêm bắp) · Uống hoặc tiêm bắp
↔ Sử dụng khi bệnh nhân kích thích, lo lắng, ho nhiều.
Nhóm cầm máu
⚙ Ức chế phân hủy fibrin (Acid tranexamic), co mạch (Glanduitrine, Vasopressin/Glypressin), ức chế tiết hormone (Sandostatin).
💊 Acid tranexamic (Exacyl, Transamin)
250mg (1-2 ống/lần, 1-2 lần/ngày) tiêm tĩnh mạch trong cấp cứu; 500mg (2-4 viên/ngày) uống khi ổn định · Tiêm tĩnh mạch, uống
💊 Glanduitrine
5 đơn vị/ống (tiêm bắp); 5 đơn vị/ống pha loãng trong 200ml dung dịch glucose 5%, truyền tĩnh mạch nhỏ giọt (có thể nhắc lại 3 lần/ngày) · Tiêm bắp, truyền tĩnh mạch
💊 Sandostatin
5 đơn vị/ống (tiêm tĩnh mạch); 5 đơn vị/ống pha trong 200ml dung dịch glucose 5% hoặc NaCl 0,9% truyền tĩnh mạch 30 giọt/phút · Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch
💊 Vasopressin, Glypressin
1mg/4 giờ (tiêm tĩnh mạch), tăng dần liều đến 1,5mg nếu cân nặng trên 50kg · Tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc này có thể được sử dụng đơn độc hoặc phối hợp tùy theo mức độ chảy máu và đáp ứng của bệnh nhân.
Nhóm giảm đau opioid
⚙ Giảm đau, giảm ho (tác dụng phụ).
💊 Morphin
2mg (tiêm bắp hoặc tĩnh mạch mỗi 4 giờ) hoặc 5mg (đường uống) · Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, uống
↔ Sử dụng thận trọng, đặc biệt ở bệnh nhân có suy hô hấp.
Nhóm hồi sức dịch và máu
⚙ Bù thể tích tuần hoàn, duy trì huyết áp, cung cấp oxy cho mô.
💊 Dung dịch đẳng trương (NaCl 0,9%, Ringerlactat)
Theo tình trạng mất nước và huyết động · Truyền tĩnh mạch
💊 Dung dịch cao phân tử (Heasteril 6%, Genlafuldin)
Theo tình trạng mất máu · Truyền tĩnh mạch
💊 Máu và chế phẩm máu
Theo chỉ định, dựa trên mức độ mất máu và xét nghiệm · Truyền tĩnh mạch
↔ Mục tiêu là duy trì huyết áp tối đa không dưới 110mmHg.
Nhóm thuốc vận mạch
⚙ Tăng huyết áp, cải thiện tưới máu mô.
💊 Dopamin
Bắt đầu 5µg/kg/phút, tăng liều dần theo huyết áp · Truyền qua bơm tiêm điện (pha 200mg x 1 ống trong 50ml NaCl 0,9%)
💊 Noradrenalin
Bắt đầu 0,1µg/kg/phút, tăng liều dần theo huyết áp · Truyền qua bơm tiêm điện (pha 1mg/ống)
↔ Chỉ sử dụng khi bệnh nhân tụt huyết áp sau khi đã bù đủ thể tích tuần hoàn.
Thủ thuật cầm máu tại chỗ/can thiệp
⚙ Trực tiếp ngăn chặn chảy máu từ tổn thương.
↔ Nội soi phế quản ống mềm: Tìm ổ chảy máu và tiến hành cầm máu bằng đặt ống sonde đặc biệt có bóng chèn hay ống Fogarty, rửa phế quản bằng NaCl 0,9% làm lạnh. Chụp động mạch phế quản và nút mạch: Áp dụng khi ho ra máu số lượng >200ml hoặc thất bại với điều trị nội khoa, phát hiện vị trí vỡ mạch máu tại khối u và tiến hành nút mạch cầm máu. Đặt ống sonde Carlens 2 nòng: Cô lập bên phổi chảy máu, làm thông thoáng phổi đối diện và hút máu đọng bên tổn thương.
Phẫu thuật
⚙ Cắt bỏ phần phổi/khối u gây chảy máu.
↔ Chỉ định cấp cứu: Chảy máu nhiều ở một bên phổi khi không có điều kiện chụp động mạch phế quản gây bít tắc; ho máu nặng sau khi gây bít tắc động mạch phế quản; ho máu nặng ảnh hưởng tới huyết động, gây suy hô hấp. Chỉ định ngoại khoa: Bệnh nhân có tổn thương khu trú, tình trạng toàn thân và chức năng hô hấp cho phép. Chống chỉ định: Ung thư phổi giai đoạn không phẫu thuật được hoặc bệnh nhân có chức năng hô hấp kém không cho phép cắt phổi.
Điều trị nguyên nhân ung thư
⚙ Tiêu diệt hoặc kiểm soát sự phát triển của tế bào ung thư.
↔ Các phương pháp điều trị ung thư bao gồm phẫu thuật, xạ trị, hóa trị, điều trị đích, miễn dịch. Được tiến hành khi tình trạng ho ra máu đã ổn định.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.