Định nghĩa hội chứng
Hội chứng tăng ure máu là tập hợp các triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng, cận lâm sàng xuất hiện khi chức năng thận suy giảm nghiêm trọng, dẫn đến tích tụ các chất thải nitơ và độc tố trong máu.
🗣️ Triệu chứng cơ năng — bệnh nhân than
- Mệt mỏi, yếu ớt, kém tập trung
- Chán ăn, buồn nôn, nôn
- Ngứa da toàn thân
- Khó thở (do phù phổi, toan chuyển hóa)
- Chuột rút, co cơ
- Rối loạn giấc ngủ (mất ngủ, ngủ gà)
- Đau đầu, chóng mặt
- Tiểu ít hoặc vô niệu
🔎 Dấu hiệu thực thể — bác sĩ khám ra
- Da xanh xao, sạm, khô, có dấu hiệu cào gãi
- Hơi thở có mùi amoniac (hơi thở ure)
- Phù (mắt cá chân, mi mắt, toàn thân)
- Tăng huyết áp
- Tiếng cọ màng ngoài tim (trong viêm màng ngoài tim do ure)
- Ran ẩm ở phổi (trong phù phổi)
- Thở Kussmaul (trong toan chuyển hóa nặng)
- Rung giật cơ, run vẫy (asterixis)
- Giảm phản xạ gân xương
- Rối loạn ý thức (lú lẫn, ngủ gà, hôn mê)
- Dấu hiệu xuất huyết dưới da (ban xuất huyết, vết bầm tím)
🔬 Cận lâm sàng khẳng định
- Ure máu tăng cao (> 20-30 mmol/L)
- Creatinin máu tăng cao (> 200-300 µmol/L)
- Tăng kali máu (K+ > 5.5 mmol/L)
- Toan chuyển hóa (pH máu giảm, HCO3- giảm)
- Thiếu máu (Hb giảm)
- Rối loạn điện giải khác (Na+, Ca2+, P)
- Siêu âm thận (đánh giá kích thước, nhu mô, có tắc nghẽn không)
- Điện tâm đồ (phát hiện dấu hiệu tăng kali máu, viêm màng ngoài tim)
🩺 Các bệnh gây ra hội chứng — bấm tên để mở bài
- 🩺 Suy thận cấp (Acute Kidney Injury - AKI)
- Khởi phát đột ngột, thường có yếu tố thúc đẩy (sốc, mất nước nặng, nhiễm trùng, thuốc độc thận, tắc nghẽn đường tiểu cấp tính). Thận thường có kích thước bình thường hoặc hơi to.
- 🩺 Suy thận mạn giai đoạn cuối (End-Stage Renal Disease - ESRD)
- Bệnh tiến triển từ từ, kéo dài, thường có tiền sử bệnh thận mạn tính (đái tháo đường, tăng huyết áp, viêm cầu thận mạn). Thận thường teo nhỏ, nhu mô mỏng trên siêu âm.
- 🩺 Bệnh cầu thận mạn tính
- Thường có protein niệu, hồng cầu niệu kéo dài, phù, tăng huyết áp.
- 🩺 Bệnh thận do đái tháo đường
- Tiền sử đái tháo đường lâu năm, protein niệu vi thể hoặc đại thể, tổn thương võng mạc, thần kinh.
- 🩺 Bệnh thận do tăng huyết áp
- Tiền sử tăng huyết áp kéo dài, không kiểm soát tốt, phì đại thất trái, tổn thương đáy mắt do tăng huyết áp.
- 🩺 Bệnh thận đa nang
- Tiền sử gia đình, thận to nhiều nang trên siêu âm, có thể kèm theo nang gan, phình mạch não.
- 🩺 Tắc nghẽn đường tiết niệu
- Đau quặn thận, bí tiểu, sỏi thận, u tiền liệt tuyến, u bàng quang gây ứ nước thận hai bên.