Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Liều Furosemide (10 ống (20mg/ống) tiêm tĩnh mạch cách nhau 1 giờ, hoặc truyền tĩnh mạch liên tục 50mg/giờ, với liều tối đa 1.000mg/24giờ) có vẻ quá cao và nguy hiểm, cần xem xét lại kỹ lưỡng vì có thể gây độc tính tai và rối loạn điện giải nghiêm trọng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị suy thận cấp do ung thư bao gồm điều trị hỗ trợ chức năng thận, điều trị các biến chứng cấp tính, và quan trọng nhất là điều trị nguyên nhân gây suy thận cấp liên quan đến ung thư. Cần cá thể hóa điều trị dựa trên tình trạng bệnh nhân, loại ung thư, và giai đoạn bệnh.
Bù dịch và duy trì thể tích tuần hoàn
⚙ Bù lại lượng dịch thiếu hụt, duy trì tưới máu thận, đặc biệt trong suy thận cấp trước thận.
💊 Natri Clorid 0.9% (dung dịch đẳng trương)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm truyền tĩnh mạch
💊 Ringerlactat (dung dịch đẳng trương)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm truyền tĩnh mạch
💊 Oresol
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Đường uống
💊 Heasteril 6% (Dịch cao phân tử)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm truyền tĩnh mạch
↔ Các dung dịch đẳng trương (NaCl 0.9%, Ringerlactat) là lựa chọn ban đầu để bù thể tích. Oresol dùng cho bù dịch đường uống. Heasteril 6% là dịch cao phân tử có thể được cân nhắc trong một số trường hợp.
Thuốc vận mạch
⚙ Tăng huyết áp và duy trì tưới máu các cơ quan, bao gồm thận, trong trường hợp sốc.
💊 Dopamin
Bắt đầu liều 5-10µg/kg/phút và tăng liều tùy theo huyết áp, liều tối đa 30µg/kg/phút. · Tiêm truyền tĩnh mạch liên tục
💊 Noradrenalin
Bắt đầu liều 0,01µg/kg/phút nếu cần. · Tiêm truyền tĩnh mạch liên tục
↔ Dopamin và Noradrenalin được sử dụng để duy trì huyết áp trong sốc, lựa chọn tùy thuộc vào tình trạng lâm sàng và đáp ứng của bệnh nhân.
Thuốc điều trị tăng kali máu
⚙ Giảm nồng độ kali máu, ổn định màng tế bào cơ tim để ngăn ngừa rối loạn nhịp nguy hiểm.
💊 Kayexalat (Polystyrene sulfonate)
30g/4-6 giờ + sorbitol 30g. · Đường uống
💊 Calciclorua
0,5g tiêm tĩnh mạch chậm 1-2 ống. · Tiêm tĩnh mạch chậm
💊 Glucose 10%, 20% + Insulin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm truyền tĩnh mạch
↔ Calciclorua có tác dụng bảo vệ tim nhanh chóng. Kayexalat giúp loại bỏ kali qua đường tiêu hóa. Glucose + Insulin đưa kali vào trong tế bào.
Thuốc điều trị toan chuyển hóa
⚙ Bù đắp bicarbonate, điều chỉnh pH máu về mức bình thường.
💊 Natri bicarbonat 1.4%
250-500ml. · Tiêm truyền tĩnh mạch
↔ Chỉ định khi toan chuyển hóa nặng (pH máu < 7.2).
Thuốc lợi tiểu
⚙ Tăng bài tiết nước và điện giải qua thận, giúp chuyển suy thận cấp vô niệu thành có nước tiểu, giảm quá tải dịch.
💊 Furosemide (Lasix)
10 ống (20mg/ống) tiêm tĩnh mạch cách nhau 1 giờ, hoặc truyền tĩnh mạch liên tục 50mg/giờ, với liều tối đa 1.000mg/24giờ. · Tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch liên tục
↔ Sử dụng để thử thách thận, nếu không đáp ứng với liều tối đa cần cân nhắc lọc máu.
Kháng sinh
⚙ Điều trị nhiễm khuẩn, ngăn ngừa biến chứng nhiễm trùng.
💊 Kháng sinh phổ rộng
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Lựa chọn kháng sinh và liều lượng cần dựa trên kết quả cấy và kháng sinh đồ, đồng thời điều chỉnh liều theo chức năng thận.
Các phương pháp can thiệp/phẫu thuật/xạ trị
⚙ Giải quyết nguyên nhân tắc nghẽn đường tiết niệu do khối u hoặc hạch chèn ép, hoặc điều trị bệnh ung thư nền.
↔ Cầm máu nếu có chảy máu (xuất huyết tiêu hóa, âm đạo, đái máu, ho máu do ung thư). Truyền máu cùng nhóm nếu có mất máu cấp. Phẫu thuật mở thông niệu quản qua da. Đặt stent niệu quản, đặt ống sonde JJ. Phẫu thuật cắt bỏ khối u và hạch gây chèn ép. Xạ trị khối chèn ép cấp cứu (liều xạ tùy từng trường hợp cụ thể). Phối hợp hóa trị toàn thân, kháng thể đơn dòng, điều trị miễn dịch tùy từng trường hợp (không nêu thuốc cụ thể). Thận nhân tạo: Chỉ định khi không đáp ứng với lợi tiểu, ure máu >30mmol/l, creatinin máu >500µmol/l, kali máu >6mmol/l, tăng gánh thể tích, toan chuyển hóa pH <7,2. Giải quyết tình trạng giảm albumin máu: truyền acid amin, plasma tươi đông lạnh, truyền máu. Chế độ dinh dưỡng hạn chế nitơ phi protein: Cung cấp năng lượng 30-40kcal/kg/ngày, ưu tiên glucid và lipid, protein 25g/ngày. Bồi phụ dịch đẳng trương đề phòng rối loạn nước điện giải trong giai đoạn tiểu tiện nhiều. Sau khi chức năng thận ổn định, tiến hành các phương pháp điều trị nguyên nhân ung thư.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.