← Trang chủ

Hội chứng sốc nhiễm trùng

🧩 Hội chứngCấp cứu - Hồi sức✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Tintinalli's Emergency Medicine + Marino's ICU Book)
🧩 Nhận diện hội chứng — gom triệu chứng & dấu hiệu để định hướng nhóm bệnh
Định nghĩa hội chứng
Hội chứng sốc nhiễm trùng là một tình trạng nhiễm trùng nặng có rối loạn chức năng cơ quan, kèm theo hạ huyết áp dai dẳng cần thuốc vận mạch để duy trì huyết áp trung bình ≥ 65 mmHg và lactate huyết thanh > 2 mmol/L, dù đã bù dịch đầy đủ.
🗣️ Triệu chứng cơ năng — bệnh nhân than
  • Sốt hoặc hạ thân nhiệt
  • Ớn lạnh, run
  • Mệt mỏi, yếu toàn thân
  • Khó thở, thở nhanh
  • Tiểu ít
  • Lú lẫn, thay đổi tri giác
  • Đau tại vị trí nhiễm trùng (ví dụ: đau bụng, đau họng, tiểu buốt)
🔎 Dấu hiệu thực thể — bác sĩ khám ra
  • Sốt (>38.3°C) hoặc hạ thân nhiệt (<36°C)
  • Nhịp tim nhanh (>90 lần/phút)
  • Nhịp thở nhanh (>20 lần/phút hoặc PaCO2 < 32 mmHg)
  • Huyết áp thấp (HA tâm thu < 90 mmHg, HA trung bình < 65 mmHg)
  • Da lạnh, ẩm, nổi vân tím (mottling) hoặc da ấm, đỏ (giai đoạn đầu)
  • Thời gian đổ đầy mao mạch kéo dài (>2 giây)
  • Rối loạn tri giác (Glasgow Coma Scale < 15)
  • Thiểu niệu (<0.5 ml/kg/giờ trong >2 giờ) hoặc vô niệu
  • Dấu hiệu viêm tại chỗ nhiễm trùng (sưng, nóng, đỏ, đau)
  • Khám phổi: Ran nổ, ran rít (viêm phổi)
  • Khám bụng: Bụng chướng, phản ứng thành bụng, đề kháng (viêm phúc mạc), dấu Murphy (+) (viêm túi mật)
🔬 Cận lâm sàng khẳng định
  • Công thức máu
    • Bạch cầu tăng (>12.000/mm3) hoặc giảm (<4.000/mm3), hoặc bạch cầu non >10%; Tiểu cầu giảm
  • CRP, Procalcitonin
    • Tăng cao
  • Khí máu động mạch
    • Nhiễm toan chuyển hóa (pH giảm, HCO3 giảm, Lactate tăng >2 mmol/L)
  • Chức năng thận
    • Creatinine tăng, BUN tăng
  • Chức năng gan
    • Bilirubin tăng, men gan (AST, ALT) tăng
  • Đông máu
    • Rối loạn đông máu (PT, aPTT kéo dài, D-dimer tăng)
  • Cấy máu, cấy dịch từ ổ nhiễm trùng
    • Xác định vi khuẩn gây bệnh và kháng sinh đồ
  • X-quang ngực, siêu âm, CT scan
    • Tìm ổ nhiễm trùng (ví dụ: viêm phổi, áp xe ổ bụng, viêm đường mật)
🩺 Các bệnh gây ra hội chứng — bấm tên để mở bài
  • 🩺 Viêm phổi nặng
    • Ho, khó thở, ran nổ/ran rít, hình ảnh thâm nhiễm trên X-quang ngực.
  • 🩺 Nhiễm trùng đường tiết niệu - sinh dục
    • Tiểu buốt, tiểu rắt, đau vùng hạ vị/hông lưng, cấy nước tiểu dương tính.
  • 🩺 Nhiễm trùng ổ bụng (viêm phúc mạc, viêm ruột thừa vỡ, viêm túi mật, viêm tụy hoại tử)
    • Đau bụng dữ dội, bụng chướng, phản ứng thành bụng, đề kháng, dấu hiệu Murphy (+), hình ảnh viêm/dịch trên siêu âm/CT.
  • 🩺 Nhiễm trùng da và mô mềm (viêm mô tế bào, hoại tử cân mạc)
    • Vùng da sưng, nóng, đỏ, đau lan rộng, có thể có bọng nước, hoại tử.
  • 🩺 Nhiễm trùng huyết từ catheter/thiết bị y tế
    • Sốt, viêm tại vị trí đặt catheter, cấy máu dương tính với vi khuẩn thường gặp ở bệnh viện.
  • 🩺 Viêm màng não ⏳
    • Sốt, đau đầu, nôn, cổ cứng, sợ ánh sáng, rối loạn tri giác.