Định nghĩa hội chứng
Hội chứng đông máu nội mạch lan tỏa (DIC) là một rối loạn mắc phải, đặc trưng bởi sự hoạt hóa hệ thống đông máu một cách không kiểm soát, dẫn đến hình thành vi huyết khối lan rộng trong lòng mạch, đồng thời tiêu thụ các yếu tố đông máu và tiểu cầu, gây ra cả biểu hiện huyết khối và xuất huyết.
🗣️ Triệu chứng cơ năng — bệnh nhân than
- Chảy máu bất thường (nướu, mũi, vết tiêm, tiêu/tiểu ra máu, kinh nguyệt kéo dài/nhiều hơn bình thường).
- Đau ngực, khó thở (do huyết khối phổi).
- Đau bụng (do huyết khối tạng).
- Lú lẫn, thay đổi tri giác (do huyết khối não).
- Thiểu niệu/vô niệu (do tổn thương thận).
- Mệt mỏi, yếu ớt.
- Đau đầu, chóng mặt.
🔎 Dấu hiệu thực thể — bác sĩ khám ra
- Dấu hiệu xuất huyết: Chấm xuất huyết, ban xuất huyết, mảng bầm tím dưới da; chảy máu niêm mạc (nướu, mũi); chảy máu dai dẳng từ vị trí tiêm truyền, vết mổ; xuất huyết tiêu hóa (phân đen, nôn máu); xuất huyết tiết niệu (tiểu máu).
- Dấu hiệu huyết khối/thiếu máu cục bộ: Lạnh, tím tái, hoại tử đầu chi; dấu hiệu suy tạng cấp (suy hô hấp, suy thận, suy gan, rối loạn tri giác); dấu hiệu thuyên tắc mạch phổi (khó thở, thở nhanh, tím tái, đau ngực kiểu màng phổi).
- Dấu hiệu bệnh nền: Sốt, sốc, vàng da, gan lách to, dấu hiệu nhiễm trùng, dấu hiệu ung thư.
🔬 Cận lâm sàng khẳng định
- Công thức máu
- Tiểu cầu giảm (<100 G/L), thiếu máu (Hb giảm).
- Đông máu cơ bản
- PT kéo dài, aPTT kéo dài, Fibrinogen giảm (<1.5 g/L).
- D-dimer
- Tăng rất cao (>500 ng/mL hoặc >2000 ng/mL tùy ngưỡng).
- FDPs (Fibrin Degradation Products)
- Phết máu ngoại vi
- Hồng cầu vỡ (schistocytes).
- Các xét nghiệm khác
- Chức năng gan thận, khí máu động mạch, cấy máu (nếu nghi ngờ nhiễm trùng).
🩺 Các bệnh gây ra hội chứng — bấm tên để mở bài
- 🩺 Nhiễm trùng huyết (Sepsis)
- Sốt cao, rét run, sốc nhiễm trùng, cấy máu dương tính, CRP/Procalcitonin tăng cao.
- 🩺 Ung thư
- Đặc biệt ung thư tuyến (tụy, dạ dày, phổi, tiền liệt tuyến, buồng trứng), bệnh bạch cầu cấp tiền tủy bào (APL). Sụt cân, mệt mỏi, hạch to, khối u, thiếu máu dai dẳng.
- 🩺 Biến chứng sản khoa
- Nhau bong non, thuyên tắc ối, tiền sản giật/sản giật nặng, thai chết lưu. Xảy ra ở phụ nữ có thai/sau sinh, đau bụng dữ dội, ra huyết âm đạo, huyết áp cao, protein niệu.
- 🩺 Chấn thương nặng/Bỏng nặng
- Tiền sử chấn thương đa chấn thương, bỏng diện rộng.
- 🩺 Phản ứng truyền máu cấp tính
- Xảy ra trong hoặc ngay sau truyền máu, sốt, ớn lạnh, đau lưng, tiểu máu, vàng da.
- 🩺 Bệnh gan nặng
- Xơ gan mất bù, suy gan cấp. Vàng da, cổ trướng, giãn tĩnh mạch thực quản, men gan cao, albumin máu giảm.
- 🩺 Rắn cắn
- Tiền sử bị rắn cắn, dấu vết rắn cắn, sưng nề tại chỗ.