Định nghĩa hội chứng
Hội chứng liệt ngoại biên là tình trạng suy giảm hoặc mất chức năng vận động do tổn thương neuron vận động dưới (từ sừng trước tủy sống, rễ thần kinh, đám rối thần kinh đến dây thần kinh ngoại biên), biểu hiện bằng yếu hoặc liệt cơ kèm theo các dấu hiệu tổn thương neuron vận động dưới.
🗣️ Triệu chứng cơ năng — bệnh nhân than
- Yếu hoặc không thể cử động một phần cơ thể (liệt mềm)
- Tê bì, dị cảm (cảm giác kiến bò, châm chích) ở vùng bị ảnh hưởng
- Đau kiểu rễ hoặc đau dọc đường đi của dây thần kinh
- Chuột rút, co thắt cơ không tự chủ
🔎 Dấu hiệu thực thể — bác sĩ khám ra
- Giảm hoặc mất sức cơ (đánh giá theo thang điểm MRC 0-5)
- Giảm hoặc mất trương lực cơ (cơ mềm nhẽo, chi vung vẩy)
- Teo cơ (quan sát hoặc đo chu vi chi, xuất hiện muộn)
- Phản xạ gân xương giảm hoặc mất (ví dụ: phản xạ gân nhị đầu, tam đầu, tứ đầu, gót)
- Rung giật bó cơ (fasciculation) dưới da (đặc biệt trong tổn thương sừng trước tủy sống)
- Rối loạn cảm giác (giảm hoặc mất cảm giác nông/sâu) theo khoanh tủy, rễ hoặc vùng chi phối của dây thần kinh
- Dấu hiệu Babinski âm tính (không có dấu hiệu Babinski)
🔬 Cận lâm sàng khẳng định
- Điện cơ đồ (EMG) và Nghiên cứu dẫn truyền thần kinh (NCS)
- Khẳng định tổn thương neuron vận động dưới, định vị tổn thương (sừng trước, rễ, đám rối, dây thần kinh) và phân biệt tổn thương sợi trục hay myelin.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI) tủy sống/não
- Tìm nguyên nhân chèn ép rễ, đám rối, hoặc loại trừ tổn thương trung ương.
- Xét nghiệm máu
- Tìm nguyên nhân (ví dụ: viêm, chuyển hóa, tự miễn, nhiễm trùng).
- Chọc dò dịch não tủy (CSF analysis)
- Trong các bệnh như viêm đa rễ dây thần kinh cấp tính (Guillain-Barré).
- Sinh thiết thần kinh/cơ
- Trong một số trường hợp đặc biệt để chẩn đoán nguyên nhân.
🩺 Các bệnh gây ra hội chứng — bấm tên để mở bài
- 🩺 Hội chứng Guillain-Barré (Viêm đa rễ dây thần kinh cấp tính)
- Liệt mềm đối xứng, tiến triển nhanh (vài ngày đến vài tuần), thường từ chi dưới lên, có thể ảnh hưởng hô hấp. Rối loạn cảm giác nhẹ, phản xạ gân xương mất sớm. Dịch não tủy phân ly đạm-tế bào.
- 🩺 Bệnh xơ cứng cột bên teo cơ (ALS)
- Tổn thương cả neuron vận động trên và dưới. Teo cơ, rung giật bó cơ, yếu cơ tiến triển, không có rối loạn cảm giác. Tiên lượng nặng.
- 🩺 Chèn ép rễ thần kinh (Thoái hóa cột sống, thoát vị đĩa đệm)
- Đau kiểu rễ, yếu cơ và rối loạn cảm giác theo khoanh tủy tương ứng. Thường một bên, có thể có dấu hiệu Lasegue dương tính.
- 🩺 Chấn thương dây thần kinh ngoại biên
- Liệt và rối loạn cảm giác khu trú theo vùng chi phối của dây thần kinh bị tổn thương, thường có tiền sử chấn thương rõ ràng.
- 🩺 Bệnh thần kinh ngoại biên do tiểu đường (Diabetic Neuropathy)
- Thường đối xứng, tiến triển chậm, chủ yếu ở chi dưới, kèm rối loạn cảm giác kiểu "đi găng đi bít tất".
- 🩺 Bại liệt (Poliomyelitis)
- Liệt mềm cấp tính, không đối xứng, thường ở chi dưới, không có rối loạn cảm giác. Hiện nay rất hiếm gặp nhờ vắc-xin.
- 🩺 Viêm tủy cắt ngang (Transverse Myelitis)
- Tổn thương tủy sống, có thể gây liệt ngoại biên dưới mức tổn thương nếu tổn thương sừng trước. Thường kèm rối loạn cảm giác và chức năng bàng quang/ruột.
- 🩺 Hội chứng ống cổ tay (Carpal Tunnel Syndrome)
- Yếu và teo cơ ô mô cái, tê bì ngón I, II, III và nửa ngón IV, đau tăng về đêm. Là một dạng liệt ngoại biên khu trú.