← Trang chủ

Hội chứng cổ trướng

🧩 Hội chứngTiêu hóa - Gan mật✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Sleisenger and Fordtran's GI and Liver Disease)
🧩 Nhận diện hội chứng — gom triệu chứng & dấu hiệu để định hướng nhóm bệnh
Định nghĩa hội chứng
Hội chứng cổ trướng là tình trạng tích tụ dịch bất thường trong khoang phúc mạc, biểu hiện qua các triệu chứng cơ năng và dấu hiệu thực thể đặc trưng, thường là hậu quả của nhiều bệnh lý nền khác nhau.
🗣️ Triệu chứng cơ năng — bệnh nhân than
  • Bụng to dần, căng tức bụng
  • Cảm giác nặng bụng, khó chịu vùng bụng
  • Khó thở (do dịch đẩy cơ hoành lên cao)
  • Phù chân, phù mặt (thường đi kèm)
  • Chán ăn, buồn nôn, đầy bụng (do chèn ép dạ dày, ruột)
  • Thay đổi thói quen đại tiện (táo bón hoặc tiêu chảy)
  • Đau bụng (nếu có viêm phúc mạc hoặc căng giãn nhanh)
🔎 Dấu hiệu thực thể — bác sĩ khám ra
  • Nhìn: Bụng bè ra hai bên (bụng ếch), rốn lồi, da bụng căng bóng, tuần hoàn bàng hệ (nếu có tăng áp lực tĩnh mạch cửa), thoát vị rốn/bẹn.
  • Gõ: Gõ đục vùng thấp thay đổi theo tư thế (dấu hiệu gõ đục di động), gõ vang vùng cao (do quai ruột nổi lên).
  • Sờ: Dấu hiệu sóng vỗ (+), dấu hiệu chạm đá (ballottement) khi có tạng lớn trong dịch.
  • Đo chu vi bụng: Tăng dần theo thời gian.
🔬 Cận lâm sàng khẳng định
  • Siêu âm bụng
    • Phương pháp nhạy và đặc hiệu nhất để phát hiện dịch cổ trướng, ước lượng lượng dịch và tìm nguyên nhân (gan, tụy, u).
  • Chọc dò dịch cổ trướng
    • Phân tích dịch (sinh hóa, tế bào, vi sinh, SAAG - Serum-Ascites Albumin Gradient) để chẩn đoán nguyên nhân và loại trừ nhiễm trùng.
  • Xét nghiệm máu
    • Chức năng gan (AST, ALT, Bilirubin, Albumin, PT/INR), chức năng thận (Creatinine, BUN), điện giải đồ, công thức máu, marker ung thư (AFP, CA19-9, CA125...), xét nghiệm viêm gan B/C.
  • CT/MRI bụng
    • Khi siêu âm không rõ ràng hoặc cần đánh giá chi tiết hơn về nguyên nhân.
🩺 Các bệnh gây ra hội chứng — bấm tên để mở bài
  • 🩺 Xơ gan
    • Nguyên nhân phổ biến nhất. Tiền sử viêm gan B/C, nghiện rượu. Dịch cổ trướng thường có SAAG > 1.1 g/dL, protein thấp. Kèm theo các dấu hiệu suy tế bào gan và tăng áp lực tĩnh mạch cửa (vàng da, sao mạch, lòng bàn tay son, tuần hoàn bàng hệ).
  • 🩺 Suy tim phải/Suy tim toàn bộ
    • Tiền sử bệnh tim mạch, khó thở khi gắng sức, phù ngoại biên, tĩnh mạch cổ nổi, gan to. Dịch cổ trướng có SAAG > 1.1 g/dL.
  • 🩺 Hội chứng thận hư
    • Phù toàn thân, protein niệu > 3.5g/24h, albumin máu giảm nặng, tăng lipid máu. Dịch cổ trướng có SAAG < 1.1 g/dL.
  • 🩺 Ung thư (di căn phúc mạc)
    • Sụt cân nhanh, chán ăn, tiền sử ung thư (dạ dày, buồng trứng, đại tràng, tụy...). Dịch cổ trướng thường có tế bào ác tính, protein cao, SAAG < 1.1 g/dL.
  • 🩺 Lao phúc mạc
    • Sốt nhẹ kéo dài, sụt cân, ra mồ hôi trộm, đau bụng. Dịch cổ trướng có nhiều lympho bào, protein cao, ADA tăng, SAAG < 1.1 g/dL.
  • 🩺 Viêm tụy cấp/mạn
    • Đau bụng thượng vị dữ dội lan ra sau lưng, tăng amylase/lipase máu. Dịch cổ trướng giàu amylase, SAAG < 1.1 g/dL.
  • 🩺 Hội chứng Budd-Chiari
    • Tắc nghẽn tĩnh mạch gan. Đau bụng cấp tính, gan to, cổ trướng xuất hiện nhanh. Dịch cổ trướng có SAAG > 1.1 g/dL.