← Trang chủ

Giai đoạn trầm cảm

ICD-10 · F32Tâm thần✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí2058/QĐ-BYT (14/5/2020) — Một số rối loạn tâm thần thường gặp
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Giai đoạn trầm cảm (ICD-10: F32) là một rối loạn tâm thần được đặc trưng bởi sự hiện diện của ba triệu chứng chính cùng với bảy triệu chứng phổ biến khác. Bệnh có thể kèm theo các triệu chứng cơ thể (sinh học) hoặc triệu chứng loạn thần, và được chẩn đoán dựa trên các tiêu chuẩn xác định cụ thể.
Dịch tễ: Dựa trên nguồn tài liệu, giai đoạn trầm cảm được xếp vào nhóm "một số rối loạn tâm thần thường gặp". Tuy nhiên, thông tin chi tiết về tỷ lệ mắc hay các yếu tố dịch tễ cụ thể không được nêu rõ trong nội dung này.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh của giai đoạn trầm cảm được phân loại dựa trên nguyên nhân gây bệnh. Các dạng bao gồm trầm cảm nội sinh, liên quan đến các yếu tố sinh học bên trong cơ thể; trầm cảm tâm sinh, xuất phát từ các yếu tố tâm lý hoặc xã hội; và trầm cảm thực tổn, do các bệnh lý thực thể gây ra.
Phân loại: Giai đoạn trầm cảm được phân loại theo mức độ nặng nhẹ và theo nguyên nhân. Theo mức độ, bệnh được chia thành giai đoạn trầm cảm nhẹ (F32.0), giai đoạn trầm cảm vừa (F32.1), và giai đoạn trầm cảm nặng không có các triệu chứng loạn thần (F32.2). Ngoài ra, bệnh còn được phân loại theo nguyên nhân thành trầm cảm nội sinh, trầm cảm tâm sinh và trầm cảm thực tổn.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Khí sắc trầm
    • Mất mọi quan tâm hay thích thú
    • Giảm năng lượng, tăng sự mệt mỏi, giảm hoạt động
    • Rối loạn giấc ngủ
    • Ăn ít ngon miệng
    • Ý tưởng và hành vi tự huỷ hoại hoặc tự sát
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Các triệu chứng lâm sàng đặc trưng, phổ biến và sinh học của trầm cảm xuất hiện lần đầu tiên
    • Giai đoạn trầm cảm kéo dài ít nhất 2 tuần
    • Khí sắc thay đổi ít từ ngày này sang ngày khác và thường không tương xứng với hoàn cảnh
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Trầm cảm nội sinh
  • Trầm cảm tâm sinh
  • Trầm cảm thực tổn
📚 Theo Y văn
  • Yếu tố di truyền
    • Tiền sử gia đình có người mắc trầm cảm hoặc rối loạn cảm xúc lưỡng cực
  • Bất thường chất dẫn truyền thần kinh
    • Mất cân bằng serotonin, norepinephrine, dopamine
  • Sang chấn tâm lý và biến cố cuộc sống
    • Mất mát người thân, đổ vỡ hôn nhân, thất nghiệp, khó khăn tài chính
    • Stress kéo dài
  • Bệnh lý cơ thể và não
    • Bệnh nội tiết (suy giáp, cường vỏ thượng thận)
    • Bệnh thần kinh (Parkinson, đột quỵ, u não)
    • Bệnh mạn tính (tim mạch, tiểu đường, ung thư)
    • Thiếu vitamin (B12, folate)
  • Sử dụng chất
    • Lạm dụng rượu, ma túy
    • Tác dụng phụ của một số thuốc (corticosteroid, beta-blocker, interferon)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kaplan & Sadock's Psychiatry + DSM-5)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Ba triệu chứng chính
    • Khí sắc trầm: Khí sắc thay đổi ít từ ngày này sang ngày khác và thường không tương xứng với hoàn cảnh, được duy trì trong ít nhất hai tuần.
    • Mất mọi quan tâm thích thú trong các hoạt động.
    • Giảm năng lượng và tăng sự mệt mỏi.
  • Bảy triệu chứng phổ biến khác
    • Giảm sự tập trung chú ý;
    • Giảm tính tự trọng và lòng tự tin, khó khăn trong việc quyết định;
    • Ý tưởng bị tội và không xứng đáng;
    • Nhìn vào tương lai ảm đạm và bi quan;
    • Ý tưởng và hành vi tự huỷ hoại hoặc tự sát;
    • Rối loạn giấc ngủ;
    • Thay đổi cảm giác ngon miệng (tăng hoặc giảm) với sự thay đổi trọng lượng cơ thể tương ứng.
  • Các triệu chứng cơ thể (sinh học) của trầm cảm
    • Mất những quan tâm thích thú trong những hoạt động thường ngày gây thích thú;
    • Mất phản ứng cảm xúc với những sự kiện và môi trường xung quanh thường làm vui thích;
    • Buổi sáng thức giấc sớm 2 giờ trước thường ngày;
    • Trạng thái trầm cảm nặng hơn vào buổi sáng;
    • Có bằng chứng khách quan về sự chậm chạp tâm thần vận động hoặc kích động (được người khác nhận thấy hoặc kể lại);
    • Giảm những cảm giác ngon miệng;
    • Sút cân (5% hoặc nhiều hơn trọng lượng cơ thể so với tháng trước);
    • Mất hoặc giảm hưng phấn tình dục rõ rệt.
  • Các triệu chứng loạn thần
    • Hoang tưởng, ảo giác trong giai đoạn trầm cảm có thể có hoặc không xuất hiện.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng trầm cảm
    • Khí sắc trầm, mất mọi quan tâm thích thú, giảm năng lượng, tăng sự mệt mỏi, giảm hoạt động, giảm sự tập trung chú ý, giảm tính tự trọng và lòng tự tin, ý tưởng bị tội và không xứng đáng, nhìn vào tương lai ảm đạm bi quan, ý tưởng và hành vi tự huỷ hoại hoặc tự sát, rối loạn giấc ngủ, thay đổi cảm giác ngon miệng (tăng hoặc giảm) với sự thay đổi trọng lượng cơ thể tương ứng.
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Rối loạn cảm xúc lưỡng cực (pha trầm cảm) — Có tiền sử ít nhất một giai đoạn hưng cảm hoặc hưng cảm nhẹ. Trầm cảm lưỡng cực thường có khởi phát sớm hơn, nhiều giai đoạn hơn, và có thể có các triệu chứng không điển hình như ngủ nhiều, ăn nhiều, chậm chạp tâm thần vận động.
Rối loạn lo âu lan tỏa/Rối loạn hoảng sợ — Triệu chứng lo âu (căng thẳng, bồn chồn, sợ hãi) là nổi bật và chiếm ưu thế, không có khí sắc trầm kéo dài hoặc mất hứng thú toàn bộ. Các triệu chứng cơ thể của lo âu (đánh trống ngực, khó thở) thường rõ rệt hơn.
Rối loạn thích ứng với khí sắc trầm — Xảy ra trong vòng 3 tháng sau một yếu tố gây stress rõ ràng. Triệu chứng thường nhẹ hơn, không đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn trầm cảm nặng, và thường thuyên giảm trong vòng 6 tháng sau khi yếu tố stress được giải quyết hoặc bệnh nhân thích nghi.
Trầm cảm do bệnh cơ thể/thuốc — Có bằng chứng rõ ràng về bệnh lý cơ thể (ví dụ: suy giáp, thiếu máu, bệnh Parkinson, đột quỵ, ung thư) hoặc sử dụng thuốc (ví dụ: corticosteroid, beta-blocker, interferon) có thể gây ra triệu chứng trầm cảm. Điều trị bệnh nền hoặc ngừng thuốc có thể cải thiện triệu chứng.
Sa sút trí tuệ — Suy giảm nhận thức (trí nhớ, tư duy, chức năng điều hành) là triệu chứng nổi bật và khởi phát trước hoặc đồng thời với các triệu chứng khí sắc. Khí sắc trầm có thể là thứ phát sau suy giảm nhận thức. Bệnh nhân sa sút trí tuệ thường ít có ý tưởng tự sát rõ rệt như trầm cảm.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các xét nghiệm thường quy
  • Chẩn đoán hình ảnh, thăm dò chức năng
  • Các trắc nghiệm tâm lý
  • Các xét nghiệm theo dõi điều trị
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🔬 Đặc hiệu cao
Thang đánh giá trầm cảm Beck (BDI)
0-13: tối thiểu; 14-19: nhẹ; 20-28: vừa; 29-63: nặng (theo Y văn) — Đánh giá mức độ nặng của trầm cảm và theo dõi đáp ứng điều trị.
Thang đánh giá trầm cảm Hamilton (HDRS)
0-7: bình thường; 8-13: nhẹ; 14-18: vừa; 19-22: nặng; >23: rất nặng (theo Y văn) — Đánh giá mức độ nặng của trầm cảm và theo dõi đáp ứng điều trị.
Thang đánh giá lo âu – trầm cảm – stress (DASS)
Điểm trầm cảm: 0-9 bình thường; 10-13 nhẹ; 14-20 vừa; 21-27 nặng; >28 rất nặng (theo Y văn) — Đánh giá đồng thời mức độ trầm cảm, lo âu và stress, giúp phân biệt và theo dõi các rối loạn đồng mắc.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi
WBC: 4-10 G/L; RBC: 4-5.5 T/L; Hgb: 120-160 g/L (nữ), 130-170 g/L (nam) (theo Y văn) — Phát hiện thiếu máu, nhiễm trùng, hoặc các bất thường khác có thể ảnh hưởng đến tâm trạng hoặc là tác dụng phụ của thuốc (ví dụ: giảm bạch cầu do Clozapin).
Sinh hóa máu
Glucose: 3.9-6.1 mmol/L; Ure: 2.5-7.5 mmol/L; Creatinin: 44-106 µmol/L; GOT/GPT: < 40 U/L; Điện giải đồ (Na: 135-145 mmol/L, K: 3.5-5.0 mmol/L, Cl: 98-107 mmol/L) (theo Y văn) — Đánh giá chức năng gan, thận, đường huyết, điện giải để loại trừ nguyên nhân thực tổn hoặc theo dõi tác dụng phụ của thuốc. Rối loạn glucose, chức năng gan thận có thể ảnh hưởng đến tâm trạng hoặc chuyển hóa thuốc.
X-quang tim phổi
Bình thường (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng tim phổi, loại trừ các bệnh lý hô hấp hoặc tim mạch có thể gây triệu chứng mệt mỏi, khó thở, hoặc ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc.
Siêu âm ổ bụng
Bình thường (theo Y văn) — Đánh giá các bệnh lý nội tạng có thể liên quan đến triệu chứng cơ thể hoặc tác dụng phụ của thuốc.
Điện não đồ (EEG)
Bình thường (theo Y văn) — Phát hiện các bất thường hoạt động điện não có thể gợi ý bệnh lý thần kinh (ví dụ: động kinh) gây ra triệu chứng tâm thần.
Điện tâm đồ (ECG)
Bình thường (theo Y văn) — Đánh giá chức năng tim, phát hiện các rối loạn nhịp tim hoặc bệnh lý tim mạch, đặc biệt quan trọng trước khi sử dụng một số thuốc chống trầm cảm (ví dụ: TCA) hoặc ECT.
CT-Scanner sọ não/MRI sọ não
Bình thường (theo Y văn) — Loại trừ các tổn thương cấu trúc não (u não, xuất huyết, nhồi máu) có thể gây ra triệu chứng trầm cảm hoặc loạn thần.
🔍 Tầm soát
Hormone tuyến giáp (TSH, FT3, FT4)
TSH: 0.27-4.2 mIU/L; FT3: 2.0-4.4 pg/mL; FT4: 0.9-1.7 ng/dL (theo Y văn) — Loại trừ suy giáp hoặc cường giáp, vì các rối loạn tuyến giáp có thể gây ra triệu chứng giống trầm cảm hoặc hưng cảm.
Test nhanh ma túy nước tiểu
Dương tính/Âm tính (theo Y văn) — Phát hiện việc sử dụng các chất gây nghiện có thể gây ra hoặc làm nặng thêm các triệu chứng trầm cảm.
HbsAg, Anti HCV, HIV Ab
Âm tính (theo Y văn) — Sàng lọc các bệnh nhiễm trùng mạn tính có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần hoặc là yếu tố nguy cơ cho các biến chứng điều trị.
Xét nghiệm gen HLA-B*1502
Dương tính/Âm tính (theo Y văn) — Sàng lọc nguy cơ cao dị ứng thuốc (hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc) trước khi dùng Carbamazepin.
• Theo dõi/Tầm soát
Glucose máu
3.9-6.1 mmol/L (theo Y văn) — Theo dõi nguy cơ rối loạn chuyển hóa (tăng đường huyết) do tác dụng phụ của một số thuốc chống loạn thần không điển hình.
Mỡ máu (Cholesterol toàn phần, Triglycerid, LDL-cholesterol, HDL-cholesterol)
Cholesterol toàn phần < 5.2 mmol/L; Triglycerid < 1.7 mmol/L; LDL-C < 3.4 mmol/L; HDL-C > 1.0 mmol/L (theo Y văn) — Theo dõi nguy cơ rối loạn chuyển hóa lipid do tác dụng phụ của một số thuốc chống loạn thần không điển hình.
Công thức máu
WBC: 4-10 G/L (theo Y văn) — Theo dõi tác dụng phụ hạ bạch cầu, đặc biệt khi sử dụng Clozapin.
Chức năng gan (GOT, GPT)
< 40 U/L (theo Y văn) — Theo dõi tác dụng phụ trên gan của các thuốc tâm thần.
Chức năng thận (Ure, Creatinin)
Ure: 2.5-7.5 mmol/L; Creatinin: 44-106 µmol/L (theo Y văn) — Theo dõi tác dụng phụ trên thận của các thuốc tâm thần và điều chỉnh liều nếu cần.
Điện tim đồ
Bình thường (theo Y văn) — Theo dõi tác dụng phụ trên tim mạch (ví dụ: kéo dài QT) của một số thuốc chống trầm cảm và chống loạn thần.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán xác định
    • Lần đầu tiên xuất hiện ở bệnh nhân các triệu chứng lâm sàng đặc trưng, phổ biến và sinh học của trầm cảm.
    • Giai đoạn trầm cảm kéo dài ít nhất 2 tuần.
    • Không có đủ các triệu chứng đáp ứng các tiêu chuẩn đối với giai đoạn hưng cảm nhẹ hoặc hưng cảm (F30) ở bất kỳ thời điểm nào trong đời.
    • Giai đoạn này không gắn với việc sử dụng chất tác động tâm thần (F10 – F19) hoặc bất cứ rối loạn thực tổn nào (trong nhóm F00 – F09).
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Giai đoạn trầm cảm nhẹ (F32.0)
    • Bệnh nhân có 2/3 triệu chứng đặc trưng và 2/7 triệu chứng phổ biến.
    • Không có các triệu chứng cơ thể (F32.00): Có ít hoặc không có triệu chứng cơ thể.
    • Có các triệu chứng cơ thể (F32.01): Có 4 hoặc nhiều hơn các triệu chứng cơ thể. (Nếu chỉ có 2 hoặc 3 triệu chứng cơ thể, nhưng chúng nặng một cách bất thường, thì dùng mục này có thể được chấp nhận).
  • Giai đoạn trầm cảm vừa (F32.1)
    • Có ít nhất 2 trong 3 triệu chứng đặc trưng, thêm ít nhất 3 (và tốt hơn 4) những triệu chứng phổ biến.
    • Bệnh nhân với giai đoạn trầm cảm vừa thường có nhiều khó khăn để tiếp tục hoạt động xã hội, nghề nghiệp hoặc công việc gia đình.
    • Không có các triệu chứng cơ thể (F32.10): có ít triệu chứng cơ thể.
    • Có các triệu chứng cơ thể (F32.11): có 4 hoặc nhiều hơn các triệu chứng cơ thể.
  • Giai đoạn trầm cảm nặng, không có các triệu chứng loạn thần (F32.2)
    • Có 3 trong số những triệu chứng điển hình cộng thêm ít nhất 4 triệu chứng khác, và một số phải đặc biệt nặng.
    • Nếu những triệu chứng quan trọng như kích động hoặc chậm chạp rõ nét bệnh nhân có thể không thể thực hiện các hoạt động hàng ngày.
📚 Theo Y văn
  • Giai đoạn trầm cảm nặng có triệu chứng loạn thần (F32.3)
    • Đáp ứng tiêu chuẩn của trầm cảm nặng (F32.2) kèm theo các triệu chứng loạn thần (hoang tưởng, ảo giác) phù hợp hoặc không phù hợp khí sắc. Các hoang tưởng thường là hoang tưởng bị tội, nghèo đói, bệnh tật, hoặc bị truy hại. Ảo giác thường là ảo thanh hoặc ảo thị liên quan đến nội dung hoang tưởng.
  • Thăm dò xác định mức độ/giai đoạn
    • Thang đánh giá trầm cảm Beck (BDI): Đánh giá mức độ nhẹ, vừa, nặng dựa trên tổng điểm.
    • Thang đánh giá trầm cảm Hamilton (HDRS): Đánh giá mức độ nhẹ, vừa, nặng, rất nặng dựa trên tổng điểm.
    • Đánh giá lâm sàng toàn diện: Khả năng hoạt động xã hội, nghề nghiệp, tự chăm sóc, nguy cơ tự sát.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kaplan & Sadock's Psychiatry + DSM-5)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Trầm cảm nội sinh
    • Không có yếu tố tâm lý hoặc thực tổn rõ ràng thúc đẩy, thường có yếu tố di truyền hoặc bất thường sinh học thần kinh.
  • Trầm cảm tâm sinh
    • Liên quan đến các sang chấn tâm lý, stress, hoặc biến cố cuộc sống tiêu cực (ví dụ: mất mát, đổ vỡ, thất nghiệp).
  • Trầm cảm thực tổn
    • Do bệnh lý cơ thể (ví dụ: suy giáp, thiếu máu, bệnh Parkinson, đột quỵ, ung thư).
    • Do sử dụng chất (ví dụ: lạm dụng rượu, ma túy) hoặc tác dụng phụ của thuốc.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị trầm cảm cần tiếp cận đa mô thức, bao gồm liệu pháp hóa dược, liệu pháp tâm lý và các can thiệp xã hội. Mục tiêu là giảm triệu chứng, phục hồi chức năng và ngăn ngừa tái phát. Việc lựa chọn phác đồ điều trị cần cá thể hóa dựa trên mức độ nặng của bệnh, các triệu chứng cụ thể, bệnh kèm, tiền sử đáp ứng với điều trị và sở thích của bệnh nhân. Đối với trầm cảm nhẹ, liệu pháp tâm lý có thể là lựa chọn đầu tay. Đối với trầm cảm vừa và nặng, liệu pháp hóa dược thường được ưu tiên hoặc kết hợp với liệu pháp tâm lý. Trong các trường hợp nặng, có nguy cơ tự sát cao hoặc kháng trị, các phương pháp kích thích não như sốc điện (ECT) hoặc kích thích từ xuyên sọ (TMS) có thể được xem xét.
Thuốc chống trầm cảm ức chế tái hấp thu chọn lọc Serotonin (SSRIs)
⚙ Ức chế tái hấp thu serotonin tại khe synap, làm tăng nồng độ serotonin và cải thiện dẫn truyền thần kinh.
💊 Fluoxetin
10-40 mg/ngày · Uống
💊 Paroxetin
20-80 mg/ngày · Uống
💊 Sertralin
50-300 mg/ngày · Uống
💊 Fluvoxamin
50-100 mg/ngày · Uống
💊 Citalopram
20-60 mg/ngày · Uống
💊 Escitalopram
10-20 mg/ngày · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Lựa chọn dựa trên tác dụng phụ, tương tác thuốc và tiền sử đáp ứng của bệnh nhân.
Thuốc chống trầm cảm ức chế tái hấp thu Serotonin và Norepinephrine (SNRIs)
⚙ Ức chế tái hấp thu cả serotonin và norepinephrine, mang lại hiệu quả điều trị rộng hơn, đặc biệt với các triệu chứng đau hoặc mệt mỏi.
💊 Venlafaxin
37,5-225 mg/ngày · Uống
💊 Duloxetin
40-120 mg/ngày · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Lựa chọn dựa trên tác dụng phụ, tương tác thuốc và tiền sử đáp ứng của bệnh nhân.
Thuốc chống trầm cảm ba vòng (TCAs)
⚙ Ức chế tái hấp thu norepinephrine và serotonin, đồng thời tác động lên nhiều thụ thể khác, có hiệu quả cao nhưng nhiều tác dụng phụ hơn.
💊 Amitriptylin
25-200 mg/ngày · Uống
💊 Clomipramin
50-100 mg/ngày · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Thường được sử dụng khi các thuốc thế hệ mới không hiệu quả hoặc có chỉ định cụ thể, cần theo dõi chặt chẽ tác dụng phụ (tim mạch, kháng cholinergic).
Thuốc chống trầm cảm làm tăng dẫn truyền Noradrenalin và đặc hiệu trên Serotonin (NaSSA)
⚙ Tăng cường giải phóng norepinephrine và serotonin thông qua cơ chế đối kháng thụ thể alpha-2 adrenergic.
💊 Mirtazapin
15-60 mg/ngày · Uống
↔ Thường được lựa chọn khi có kèm mất ngủ hoặc chán ăn do tác dụng an thần và tăng cân.
Thuốc chống trầm cảm ức chế tái hấp thu Dopamin – Norepinephrine (NDRI)
⚙ Ức chế tái hấp thu dopamine và norepinephrine, ít tác động lên serotonin. Thường được dùng cho trầm cảm có kèm mệt mỏi, giảm tập trung.
💊 Bupropion
75-450 mg/ngày · Uống
↔ Có thể thay thế các thuốc khác trong nhóm. Chống chỉ định ở bệnh nhân có tiền sử co giật hoặc rối loạn ăn uống.
Thuốc chỉnh khí sắc (dùng bổ trợ trong trầm cảm kháng trị hoặc nghi ngờ lưỡng cực)
⚙ Ổn định màng tế bào thần kinh, điều hòa các chất dẫn truyền thần kinh, đặc biệt hữu ích trong trầm cảm lưỡng cực hoặc trầm cảm kháng trị.
💊 Lamotrigin
100-400 mg/ngày · Uống
💊 Divalproex
750mg/ngày – 60mg/kg/ngày · Uống
💊 Valproat
500-1500 mg/ngày · Uống
💊 Carbamazepin
200-1600 mg/ngày · Uống
💊 Oxcarbazepin
600-2400 mg/ngày · Uống
💊 Topiramat
50-400 mg/ngày · Uống
💊 Gabapentin
300-1800 mg/ngày · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Thường được dùng bổ trợ cho thuốc chống trầm cảm, đặc biệt khi có các triệu chứng lo âu, kích động hoặc tiền sử rối loạn lưỡng cực. Cần theo dõi nồng độ thuốc trong máu và chức năng gan/thận.
Thuốc chống loạn thần (dùng cho trầm cảm có triệu chứng loạn thần hoặc bổ trợ)
⚙ Đối kháng thụ thể dopamine và/hoặc serotonin, giúp kiểm soát các triệu chứng loạn thần (hoang tưởng, ảo giác) và có thể tăng cường tác dụng chống trầm cảm.
💊 Haloperidol
5-30 mg/ngày · Uống/Tiêm
💊 Chlorpromazin
25-500 mg/ngày · Uống/Tiêm
💊 Levopromazin
25-500 mg/ngày · Uống/Tiêm
💊 Risperidon
1-10 mg/ngày · Uống
💊 Olanzapin
5-30 mg/ngày · Uống
💊 Quetiapin
50-800 mg/ngày · Uống
💊 Clozapin
25-900 mg/ngày · Uống
💊 Aripiprazol
5-30 mg/ngày · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Được chỉ định khi có triệu chứng loạn thần hoặc dùng như thuốc bổ trợ khi thuốc chống trầm cảm đơn thuần không hiệu quả. Cần theo dõi tác dụng phụ ngoại tháp, chuyển hóa và tim mạch.
Thuốc bình thần, giải lo âu (Benzodiazepines)
⚙ Tăng cường hoạt động của GABA, gây an thần, giải lo âu, giãn cơ và chống co giật. Dùng ngắn hạn để kiểm soát lo âu, kích động hoặc mất ngủ cấp tính.
💊 Diazepam
5-30 mg/ngày · Uống/Tiêm
💊 Lorazepam
1-4 mg/ngày · Uống/Tiêm
💊 Clonazepam
1-8 mg/ngày · Uống
💊 Bromazepam
3-6 mg/ngày · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Chỉ nên dùng ngắn hạn do nguy cơ lệ thuộc và tác dụng phụ an thần quá mức. Cần thận trọng ở người cao tuổi và bệnh nhân có tiền sử lạm dụng chất.
Thuốc gây ngủ (Non-benzodiazepines và các loại khác)
⚙ Tác động lên các thụ thể GABA hoặc điều hòa chu kỳ thức ngủ, giúp cải thiện giấc ngủ.
💊 Zopiclon
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Eszopiclon
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Melatonin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Dùng để điều trị mất ngủ kèm theo trầm cảm. Cần thận trọng với tác dụng phụ an thần ban ngày và nguy cơ lệ thuộc.
Thuốc tăng cường tuần hoàn não và dinh dưỡng tế bào thần kinh
⚙ Cải thiện lưu lượng máu não, cung cấp dưỡng chất cho tế bào thần kinh, hỗ trợ chức năng nhận thức.
💊 Piracetam
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tiêm
💊 Citicholin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tiêm
💊 Ginkgo biloba
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Vinpocetin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Cholin alfoscerat
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Cinnarizin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Dùng bổ trợ, không phải điều trị chính cho trầm cảm.
Vitamin và yếu tố vi lượng
⚙ Bổ sung các vi chất cần thiết cho chức năng thần kinh và sức khỏe tổng thể.
💊 Vitamin nhóm B
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tiêm
↔ Dùng bổ trợ, đặc biệt khi có thiếu hụt dinh dưỡng.
Sốc điện (ECT)
⚙ Gây co giật toàn thân có kiểm soát bằng dòng điện, làm thay đổi hoạt động điện não và hóa chất thần kinh, có hiệu quả nhanh chóng trong trầm cảm nặng hoặc kháng trị.
↔ Chỉ định cho trầm cảm nặng có nguy cơ tự sát cao, trầm cảm có triệu chứng loạn thần, hoặc không đáp ứng với hóa dược. Cần thực hiện dưới gây mê và theo dõi chặt chẽ.
Kích thích từ xuyên sọ (TMS)
⚙ Sử dụng từ trường để tạo ra dòng điện nhỏ trong não, kích thích hoặc ức chế các vùng não cụ thể liên quan đến trầm cảm.
↔ Chỉ định ưu tiên cho trầm cảm nhẹ và vừa, hoặc trầm cảm kháng trị. Ít tác dụng phụ hơn ECT.
Liệu pháp nhận thức - hành vi (CBT)
⚙ Giúp bệnh nhân nhận diện và thay đổi các suy nghĩ, cảm xúc, và hành vi tiêu cực, phát triển các kỹ năng đối phó lành mạnh.
↔ Là liệu pháp tâm lý hiệu quả cho trầm cảm, có thể dùng đơn độc hoặc kết hợp với hóa dược.
Liệu pháp gia đình
⚙ Cải thiện giao tiếp và mối quan hệ trong gia đình, giúp gia đình hiểu và hỗ trợ bệnh nhân tốt hơn.
↔ Hữu ích để giảm căng thẳng gia đình và tăng cường sự hỗ trợ cho bệnh nhân.
Liệu pháp xã hội và giáo dục sức khỏe tâm thần
⚙ Giúp bệnh nhân tái hòa nhập xã hội, phục hồi chức năng nghề nghiệp, và cung cấp kiến thức về bệnh để tăng cường tuân thủ điều trị và phòng ngừa tái phát.
↔ Quan trọng để duy trì sự ổn định lâu dài và nâng cao chất lượng cuộc sống.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định chung
    • Không sử dụng thuốc chống trầm cảm nếu giai đoạn trầm cảm gắn với việc sử dụng chất tác động tâm thần (F10 – F19) hoặc bất cứ rối loạn thực tổn nào (trong nhóm F00 – F09) mà chưa điều trị nguyên nhân.
    • Không sử dụng thuốc chống trầm cảm nếu có đủ các triệu chứng đáp ứng các tiêu chuẩn đối với giai đoạn hưng cảm nhẹ hoặc hưng cảm (F30) ở bất kỳ thời điểm nào trong đời (nguy cơ chuyển pha hưng cảm).
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm và tác dụng phụ
    • Theo dõi tác dụng hạ bạch cầu: công thức máu 1 tháng/lần khi sử dụng Clozapin.
    • Xét nghiệm gen HLA-B*1502 để tìm người có nguy cơ cao dị ứng thuốc trước khi dùng Carbamazepin.
    • Thận trọng khi sử dụng thuốc chống trầm cảm ba vòng (TCAs) ở bệnh nhân có bệnh tim mạch (rối loạn nhịp, bệnh mạch vành) do nguy cơ kéo dài QT, hạ huyết áp tư thế.
    • Thận trọng khi sử dụng SSRIs/SNRIs ở bệnh nhân có nguy cơ chảy máu (ví dụ: đang dùng thuốc chống đông) do tác dụng ức chế kết tập tiểu cầu.
    • Thận trọng khi sử dụng Bupropion ở bệnh nhân có tiền sử co giật hoặc rối loạn ăn uống (chán ăn tâm thần, ăn ói) do nguy cơ làm tăng ngưỡng co giật.
    • Chống chỉ định sốc điện (ECT) tuyệt đối trong trường hợp tăng áp lực nội sọ, nhồi máu cơ tim cấp, đột quỵ gần đây. Cần đánh giá kỹ lưỡng các bệnh tim mạch, hô hấp trước ECT.
    • Chống chỉ định kích thích từ xuyên sọ (TMS) ở bệnh nhân có kim loại cấy ghép trong đầu (ví dụ: máy tạo nhịp tim, kẹp phình mạch não) hoặc tiền sử động kinh.
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi đáp ứng lâm sàng
    • Đánh giá cải thiện khí sắc, mức độ hứng thú, năng lượng, chất lượng giấc ngủ, cảm giác ngon miệng.
    • Giảm ý tưởng và hành vi tự sát.
    • Sử dụng các thang đánh giá trầm cảm (Beck, Hamilton) định kỳ để lượng giá mức độ cải thiện triệu chứng.
  • Theo dõi tác dụng phụ của thuốc
    • Hội chứng ngoại tháp (loạn trương lực cơ cấp, bồn chồn bất an do thuốc, hội chứng giống Parkinson): Phát hiện sớm và xử trí kịp thời bằng thuốc ức chế men cholinesterase (Trihexyphenidyl, Benztropin), thuốc chẹn beta giao cảm, thuốc bình thần.
    • Hội chứng an thần kinh ác tính, hội chứng serotonin trung ương: Cần được phát hiện sớm và theo dõi điều trị tại khoa hồi sức tích cực.
    • Rối loạn chuyển hóa (tăng đường huyết, rối loạn lipid máu, tăng cân): Theo dõi định kỳ (thông qua chỉ số cơ thể BMI và các xét nghiệm sinh hóa máu 3 – 6 tháng/lần), phát hiện và điều trị sớm.
    • Loạn động muộn: Sử dụng giãn cơ, bình thần, Vitamin E, kháng cholinergic.
    • Theo dõi công thức bạch cầu 3 tháng/lần ở bệnh nhân sử dụng Clozapin.
    • Theo dõi chức năng gan, thận, điện tim đồ 3 tháng/lần.
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📚 Theo Y văn
  • Tự sát
    • Là biến chứng nguy hiểm nhất, đặc biệt ở bệnh nhân có ý tưởng tự sát mãnh liệt hoặc tiền sử tự sát.
  • Suy giảm chức năng xã hội và nghề nghiệp
    • Mất việc làm, khó khăn trong học tập, suy giảm các mối quan hệ cá nhân và xã hội.
  • Lạm dụng chất
    • Tăng nguy cơ lạm dụng rượu, ma túy để tự điều trị các triệu chứng trầm cảm.
  • Bệnh lý cơ thể kèm theo
    • Tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, tiểu đường, béo phì do lối sống không lành mạnh (ít vận động, ăn uống kém, hút thuốc lá) và các yếu tố sinh học liên quan đến trầm cảm.
  • Trầm cảm mạn tính hoặc tái phát
    • Nếu không được điều trị đầy đủ hoặc tuân thủ kém, bệnh có thể trở thành mạn tính hoặc tái phát nhiều lần.
  • Chuyển pha hưng cảm
    • Ở những bệnh nhân có Rối loạn lưỡng cực chưa được chẩn đoán, việc điều trị bằng thuốc chống trầm cảm đơn thuần có thể gây ra chuyển pha hưng cảm hoặc hưng cảm nhẹ.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kaplan & Sadock's Psychiatry + DSM-5)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cờ đỏ (cần chuyển tuyến hoặc nhập viện cấp cứu)
    • Ý tưởng hoặc hành vi tự sát cấp tính, có kế hoạch cụ thể hoặc nguy cơ cao.
    • Trầm cảm nặng có triệu chứng loạn thần (hoang tưởng, ảo giác).
    • Trầm cảm nặng gây suy kiệt cơ thể (không ăn uống được, mất nước, sút cân nghiêm trọng).
    • Kích động dữ dội, nguy hiểm cho bản thân hoặc người khác.
    • Không đáp ứng điều trị ngoại trú sau một thời gian thử nghiệm các phác đồ phù hợp.
    • Có bệnh lý cơ thể nặng kèm theo cần điều trị chuyên sâu tại bệnh viện đa khoa.
  • Chuyển tuyến
    • Chuyển đến bệnh viện chuyên khoa tâm thần hoặc khoa tâm thần của bệnh viện đa khoa khi có các dấu hiệu cờ đỏ.
    • Chuyển đến các cơ sở có khả năng thực hiện các can thiệp chuyên sâu như sốc điện (ECT) hoặc kích thích từ xuyên sọ (TMS) khi có chỉ định.
    • Chuyển đến các chuyên khoa khác (ví dụ: nội tiết, thần kinh) để chẩn đoán và điều trị các bệnh lý thực tổn kèm theo có thể là nguyên nhân hoặc làm nặng thêm trầm cảm.
💬 Góp ý bước này