Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị trầm cảm cần tiếp cận đa mô thức, bao gồm liệu pháp hóa dược, liệu pháp tâm lý và các can thiệp xã hội. Mục tiêu là giảm triệu chứng, phục hồi chức năng và ngăn ngừa tái phát. Việc lựa chọn phác đồ điều trị cần cá thể hóa dựa trên mức độ nặng của bệnh, các triệu chứng cụ thể, bệnh kèm, tiền sử đáp ứng với điều trị và sở thích của bệnh nhân. Đối với trầm cảm nhẹ, liệu pháp tâm lý có thể là lựa chọn đầu tay. Đối với trầm cảm vừa và nặng, liệu pháp hóa dược thường được ưu tiên hoặc kết hợp với liệu pháp tâm lý. Trong các trường hợp nặng, có nguy cơ tự sát cao hoặc kháng trị, các phương pháp kích thích não như sốc điện (ECT) hoặc kích thích từ xuyên sọ (TMS) có thể được xem xét.
Thuốc chống trầm cảm ức chế tái hấp thu chọn lọc Serotonin (SSRIs)
⚙ Ức chế tái hấp thu serotonin tại khe synap, làm tăng nồng độ serotonin và cải thiện dẫn truyền thần kinh.
💊 Fluoxetin
10-40 mg/ngày · Uống
💊 Paroxetin
20-80 mg/ngày · Uống
💊 Sertralin
50-300 mg/ngày · Uống
💊 Fluvoxamin
50-100 mg/ngày · Uống
💊 Citalopram
20-60 mg/ngày · Uống
💊 Escitalopram
10-20 mg/ngày · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Lựa chọn dựa trên tác dụng phụ, tương tác thuốc và tiền sử đáp ứng của bệnh nhân.
Thuốc chống trầm cảm ức chế tái hấp thu Serotonin và Norepinephrine (SNRIs)
⚙ Ức chế tái hấp thu cả serotonin và norepinephrine, mang lại hiệu quả điều trị rộng hơn, đặc biệt với các triệu chứng đau hoặc mệt mỏi.
💊 Venlafaxin
37,5-225 mg/ngày · Uống
💊 Duloxetin
40-120 mg/ngày · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Lựa chọn dựa trên tác dụng phụ, tương tác thuốc và tiền sử đáp ứng của bệnh nhân.
Thuốc chống trầm cảm ba vòng (TCAs)
⚙ Ức chế tái hấp thu norepinephrine và serotonin, đồng thời tác động lên nhiều thụ thể khác, có hiệu quả cao nhưng nhiều tác dụng phụ hơn.
💊 Amitriptylin
25-200 mg/ngày · Uống
💊 Clomipramin
50-100 mg/ngày · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Thường được sử dụng khi các thuốc thế hệ mới không hiệu quả hoặc có chỉ định cụ thể, cần theo dõi chặt chẽ tác dụng phụ (tim mạch, kháng cholinergic).
Thuốc chống trầm cảm làm tăng dẫn truyền Noradrenalin và đặc hiệu trên Serotonin (NaSSA)
⚙ Tăng cường giải phóng norepinephrine và serotonin thông qua cơ chế đối kháng thụ thể alpha-2 adrenergic.
💊 Mirtazapin
15-60 mg/ngày · Uống
↔ Thường được lựa chọn khi có kèm mất ngủ hoặc chán ăn do tác dụng an thần và tăng cân.
Thuốc chống trầm cảm ức chế tái hấp thu Dopamin – Norepinephrine (NDRI)
⚙ Ức chế tái hấp thu dopamine và norepinephrine, ít tác động lên serotonin. Thường được dùng cho trầm cảm có kèm mệt mỏi, giảm tập trung.
💊 Bupropion
75-450 mg/ngày · Uống
↔ Có thể thay thế các thuốc khác trong nhóm. Chống chỉ định ở bệnh nhân có tiền sử co giật hoặc rối loạn ăn uống.
Thuốc chỉnh khí sắc (dùng bổ trợ trong trầm cảm kháng trị hoặc nghi ngờ lưỡng cực)
⚙ Ổn định màng tế bào thần kinh, điều hòa các chất dẫn truyền thần kinh, đặc biệt hữu ích trong trầm cảm lưỡng cực hoặc trầm cảm kháng trị.
💊 Lamotrigin
100-400 mg/ngày · Uống
💊 Divalproex
750mg/ngày – 60mg/kg/ngày · Uống
💊 Valproat
500-1500 mg/ngày · Uống
💊 Carbamazepin
200-1600 mg/ngày · Uống
💊 Oxcarbazepin
600-2400 mg/ngày · Uống
💊 Topiramat
50-400 mg/ngày · Uống
💊 Gabapentin
300-1800 mg/ngày · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Thường được dùng bổ trợ cho thuốc chống trầm cảm, đặc biệt khi có các triệu chứng lo âu, kích động hoặc tiền sử rối loạn lưỡng cực. Cần theo dõi nồng độ thuốc trong máu và chức năng gan/thận.
Thuốc chống loạn thần (dùng cho trầm cảm có triệu chứng loạn thần hoặc bổ trợ)
⚙ Đối kháng thụ thể dopamine và/hoặc serotonin, giúp kiểm soát các triệu chứng loạn thần (hoang tưởng, ảo giác) và có thể tăng cường tác dụng chống trầm cảm.
💊 Haloperidol
5-30 mg/ngày · Uống/Tiêm
💊 Chlorpromazin
25-500 mg/ngày · Uống/Tiêm
💊 Levopromazin
25-500 mg/ngày · Uống/Tiêm
💊 Risperidon
1-10 mg/ngày · Uống
💊 Olanzapin
5-30 mg/ngày · Uống
💊 Quetiapin
50-800 mg/ngày · Uống
💊 Clozapin
25-900 mg/ngày · Uống
💊 Aripiprazol
5-30 mg/ngày · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Được chỉ định khi có triệu chứng loạn thần hoặc dùng như thuốc bổ trợ khi thuốc chống trầm cảm đơn thuần không hiệu quả. Cần theo dõi tác dụng phụ ngoại tháp, chuyển hóa và tim mạch.
Thuốc bình thần, giải lo âu (Benzodiazepines)
⚙ Tăng cường hoạt động của GABA, gây an thần, giải lo âu, giãn cơ và chống co giật. Dùng ngắn hạn để kiểm soát lo âu, kích động hoặc mất ngủ cấp tính.
💊 Diazepam
5-30 mg/ngày · Uống/Tiêm
💊 Lorazepam
1-4 mg/ngày · Uống/Tiêm
💊 Clonazepam
1-8 mg/ngày · Uống
💊 Bromazepam
3-6 mg/ngày · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Chỉ nên dùng ngắn hạn do nguy cơ lệ thuộc và tác dụng phụ an thần quá mức. Cần thận trọng ở người cao tuổi và bệnh nhân có tiền sử lạm dụng chất.
Thuốc gây ngủ (Non-benzodiazepines và các loại khác)
⚙ Tác động lên các thụ thể GABA hoặc điều hòa chu kỳ thức ngủ, giúp cải thiện giấc ngủ.
💊 Zopiclon
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Eszopiclon
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Melatonin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Dùng để điều trị mất ngủ kèm theo trầm cảm. Cần thận trọng với tác dụng phụ an thần ban ngày và nguy cơ lệ thuộc.
Thuốc tăng cường tuần hoàn não và dinh dưỡng tế bào thần kinh
⚙ Cải thiện lưu lượng máu não, cung cấp dưỡng chất cho tế bào thần kinh, hỗ trợ chức năng nhận thức.
💊 Piracetam
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tiêm
💊 Citicholin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tiêm
💊 Ginkgo biloba
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Vinpocetin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Cholin alfoscerat
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Cinnarizin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Dùng bổ trợ, không phải điều trị chính cho trầm cảm.
Vitamin và yếu tố vi lượng
⚙ Bổ sung các vi chất cần thiết cho chức năng thần kinh và sức khỏe tổng thể.
💊 Vitamin nhóm B
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tiêm
↔ Dùng bổ trợ, đặc biệt khi có thiếu hụt dinh dưỡng.
Sốc điện (ECT)
⚙ Gây co giật toàn thân có kiểm soát bằng dòng điện, làm thay đổi hoạt động điện não và hóa chất thần kinh, có hiệu quả nhanh chóng trong trầm cảm nặng hoặc kháng trị.
↔ Chỉ định cho trầm cảm nặng có nguy cơ tự sát cao, trầm cảm có triệu chứng loạn thần, hoặc không đáp ứng với hóa dược. Cần thực hiện dưới gây mê và theo dõi chặt chẽ.
Kích thích từ xuyên sọ (TMS)
⚙ Sử dụng từ trường để tạo ra dòng điện nhỏ trong não, kích thích hoặc ức chế các vùng não cụ thể liên quan đến trầm cảm.
↔ Chỉ định ưu tiên cho trầm cảm nhẹ và vừa, hoặc trầm cảm kháng trị. Ít tác dụng phụ hơn ECT.
Liệu pháp nhận thức - hành vi (CBT)
⚙ Giúp bệnh nhân nhận diện và thay đổi các suy nghĩ, cảm xúc, và hành vi tiêu cực, phát triển các kỹ năng đối phó lành mạnh.
↔ Là liệu pháp tâm lý hiệu quả cho trầm cảm, có thể dùng đơn độc hoặc kết hợp với hóa dược.
Liệu pháp gia đình
⚙ Cải thiện giao tiếp và mối quan hệ trong gia đình, giúp gia đình hiểu và hỗ trợ bệnh nhân tốt hơn.
↔ Hữu ích để giảm căng thẳng gia đình và tăng cường sự hỗ trợ cho bệnh nhân.
Liệu pháp xã hội và giáo dục sức khỏe tâm thần
⚙ Giúp bệnh nhân tái hòa nhập xã hội, phục hồi chức năng nghề nghiệp, và cung cấp kiến thức về bệnh để tăng cường tuân thủ điều trị và phòng ngừa tái phát.
↔ Quan trọng để duy trì sự ổn định lâu dài và nâng cao chất lượng cuộc sống.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.