Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Ghép tế bào gốc tự thân là một quy trình phức tạp bao gồm nhiều giai đoạn: huy động tế bào gốc, thu gom, điều kiện hóa (hóa trị liều cao) và truyền tế bào gốc. Mục tiêu của hóa trị liều cao là tiêu diệt tối đa các tế bào ác tính, sau đó truyền tế bào gốc để phục hồi chức năng tủy xương. Việc lựa chọn phác đồ điều kiện hóa phụ thuộc vào loại bệnh, tuổi, thể trạng và chức năng các cơ quan của bệnh nhân. Các thuốc được sử dụng trong quá trình huy động và điều kiện hóa thường có độc tính cao, đòi hỏi theo dõi sát sao và hỗ trợ tích cực.
Thuốc kích thích bạch cầu (G-CSF)
⚙ Kích thích tủy xương sản xuất và giải phóng tế bào gốc tạo máu vào máu ngoại vi để thu gom.
💊 G-CSF (Filgrastim, Pegfilgrastim)
10-16 µg/kg/ngày · Tiêm dưới da, chia 2-3 lần cách đều nhau
↔ G-CSF được sử dụng đơn thuần hoặc phối hợp với hóa chất để huy động tế bào gốc. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo phác đồ và tình trạng bệnh nhân.
Hóa chất huy động tế bào gốc (phối hợp G-CSF)
⚙ Phá hủy một phần tủy xương, sau đó kích thích tủy xương hồi phục mạnh mẽ, giải phóng lượng lớn tế bào gốc vào máu ngoại vi.
💊 Cyclophosphamide
2-4g/m2, 1 lần · Truyền tĩnh mạch
💊 Cytarabine
2g/m2 x 2 lần/ngày (cách 12 giờ) trong 4 ngày liên tiếp · Truyền tĩnh mạch
💊 Etoposide
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
↔ Các phác đồ hóa chất như ICE, DHAP, ESHAP, CE, EA, CBV... cũng được sử dụng để huy động tế bào gốc trong U lympho Hodgkin và không Hodgkin. Việc lựa chọn hóa chất phụ thuộc vào loại bệnh và tiền sử điều trị của bệnh nhân.
Hóa chất điều kiện hóa (Alkylating agents)
⚙ Gây độc tế bào bằng cách tạo liên kết chéo trong DNA, ngăn cản sự sao chép và phân chia của tế bào ung thư. Sử dụng liều cao để tiêu diệt tối đa tế bào ác tính.
💊 Melphalan
200mg/m2 da (tuổi <65, chức năng gan, thận bình thường); 140mg/m2 da (tuổi >65 hoặc suy thận độ I-II) · Truyền tĩnh mạch
💊 Busulfan
130mg/m2 da (truyền tĩnh mạch trên 3 giờ, ngày -6 và -5, sau đó điều chỉnh liều để đạt nồng độ AUC đích là 20.000 µM/phút); 3.2 mg/kg x 3 ngày (truyền tĩnh mạch); 3.2 mg/kg x 4 ngày (truyền tĩnh mạch); 1mg/kg/lần x 4 lần/ngày (uống); 0,8mg/kg/lần x 4 lần/ngày (truyền tĩnh mạch) · Truyền tĩnh mạch hoặc uống
💊 Cyclophosphamide
60 mg/kg/ngày · Truyền tĩnh mạch
💊 Bendamustine
200 mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch
↔ Các thuốc này thường được sử dụng trong các phác đồ điều kiện hóa phối hợp. Liều lượng và cách dùng cụ thể phụ thuộc vào phác đồ được lựa chọn và loại bệnh (Đa u tủy xương, U lympho, Lơ xê mi cấp).
Hóa chất điều kiện hóa (Topoisomerase inhibitors)
⚙ Ức chế enzyme topoisomerase, gây tổn thương DNA và dẫn đến chết tế bào ung thư.
💊 Etoposide
200 mg/m2/ngày (BeEAM); 250 mg/m2/ngày (LEED); 400 mg/m2/ngày (Bu/Cy/Eto, Bu/Mel/Eto); 60 mg/m2/ngày (Lơ xê mi cấp) · Truyền tĩnh mạch
↔ Etoposide là một thành phần phổ biến trong nhiều phác đồ điều kiện hóa cho u lympho và lơ xê mi cấp.
Hóa chất điều kiện hóa (Antimetabolites)
⚙ Can thiệp vào quá trình tổng hợp DNA và RNA, ngăn chặn sự phát triển của tế bào ung thư.
💊 Cytarabine
200 -400 mg/m2/ngày · Truyền tĩnh mạch
💊 Gemcitabine
2.475mg/m2/ngày (Mức độ 8) · Truyền tĩnh mạch
↔ Cytarabine và Gemcitabine được sử dụng trong các phác đồ điều kiện hóa cụ thể, đặc biệt trong u lympho.
Thuốc điều hòa miễn dịch/Ức chế Proteasome (trong phác đồ điều kiện hóa Đa u tủy xương)
⚙ Bortezomib ức chế proteasome, dẫn đến tích tụ protein bất thường và gây chết tế bào ung thư. Dexamethasone là corticosteroid có tác dụng chống viêm và gây độc tế bào trong đa u tủy.
💊 Bortezomib
1,3mg/m2 (ngày -4) và 1,6mg/m2 (ngày -1) · Tiêm tĩnh mạch nhanh
💊 Dexamethasone
20mg (truyền tĩnh mạch cùng Bortezomib); 10mg (truyền tĩnh mạch chống nôn) · Truyền tĩnh mạch
↔ Các thuốc này được sử dụng trong các phác đồ điều kiện hóa đặc biệt cho Đa u tủy xương để tăng hiệu quả diệt tế bào ung thư.
Chất bảo quản tế bào gốc
⚙ Bảo vệ tế bào gốc khỏi tổn thương do đông lạnh ở nhiệt độ âm sâu.
💊 DMSO (dimethyl sulfoxide)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Sử dụng để bảo quản tế bào gốc đông lạnh
↔ DMSO là chất bảo quản thiết yếu cho tế bào gốc đông lạnh nhưng có thể gây ra các tác dụng phụ khi truyền.
Thuốc dự phòng và điều trị biến chứng
⚙ Giảm phản ứng dị ứng, chống viêm, trung hòa heparin, điều trị nhiễm trùng.
💊 Methylprednisolone
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
💊 Thuốc kháng histamin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
💊 Protamine
1mg protamine trung hoà được khoảng 100 đơn vị heparin, liều tối đa là 50mg, tốc độ truyền không được quá 5mg/phút · Truyền tĩnh mạch
💊 Kháng sinh phổ rộng và mạnh
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
💊 Ganciclovir
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
💊 Foscarnet
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
↔ Các thuốc này được sử dụng để quản lý các biến chứng thường gặp trong và sau quá trình ghép tế bào gốc tự thân.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.