Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Nhiều thuốc/chất dinh dưỡng quan trọng (Leucine, Glutamine, Arginine, HMB, MCT/MUFA/PUFA, Combilipid, Kabiven) không nêu liều cụ thể, chỉ ghi 'bổ sung theo Y văn'. Cần cung cấp liều tham khảo hoặc hướng dẫn cụ thể hơn để bài viết có giá trị thực hành.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu dinh dưỡng trong điều trị ung thư:
- Ngăn ngừa hoặc điều chỉnh thiếu hụt dinh dưỡng, sụt cân hay mất khối nạc của cơ thể.
- Đạt và duy trì được cân nặng cơ thể ở mức tối ưu.
- Tăng khả năng dung nạp với các điều trị ung thư.
- Giảm hoặc ngăn ngừa được các tác dụng phụ trong quá trình điều trị.
- Cải thiện hệ miễn dịch, năng cao sức đề kháng của cơ thể.
- Giúp cơ thể hồi phục nhanh và chóng lành vết thương.
- Cải thiện tiên lượng và tăng khả năng phục hồi của cơ thể.
- Nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ung thư.
Nhu cầu dinh dưỡng trong điều trị ung thư:
- Năng lượng: Trung bình khoảng 30-35 Kcal/kg/ngày. Một số trường hợp đặc biệt có thể cần tới 40-50 Kcal/kg/ngày. Khởi đầu với năng lượng thấp: 10-20 Kcal/cân nặng/ngày cho bệnh nhân suy mòn nặng, sau đó tăng dần.
- Protein: 15-20% tổng năng lượng. Protein động vật chiếm 30%-50% tổng số protein.
- Lipid: 18-25% tổng năng lượng (1/3 acid béo no, 1/3 acid béo không no một nối đôi, 1/3 acid béo không no nhiều nối đôi).
- Glucid: 60-70% tổng năng lượng.
- Vitamin, khoáng chất và chất xơ: Theo nhu cầu của người bình thường khỏe mạnh.
- Nước: 40ml/kg cân nặng/ngày (35ml/kg cân nặng ở người cao tuổi).
- Muối: Không quá 6g/ngày.
Nguyên tắc lựa chọn đường nuôi dưỡng:
- Bước 1: Dinh dưỡng qua đường tiêu hóa (EN) - quan trọng nhất, ưu tiên hàng đầu.
- Bước 2: Một phần EN + một phần dinh dưỡng tĩnh mạch (PN).
- Bước 3: PN + EN tối thiểu.
- Bước 4: Dinh dưỡng hoàn toàn qua tĩnh mạch.
Can thiệp sớm, đặc biệt ở giai đoạn tiền suy mòn và suy mòn. Điều trị đa mô thức (phối hợp nhiều phương pháp điều trị).
Bổ sung dinh dưỡng đường miệng
⚙ Cung cấp các chất dinh dưỡng thông thường (đạm, đường, béo, vitamin, chất khoáng và chất xơ) và các chất cần thiết tăng cường hồi phục và chống tiêu cơ.
💊 Leucine
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Đường miệng
💊 Glutamine
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Đường miệng
💊 Arginine
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Đường miệng
💊 HMB (Beta-hydroxy-beta-methylbutyrate)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Đường miệng
💊 EPA (Acid eicosapentaenoic)
>2g/ngày · Đường miệng (qua mỡ cá, viên dầu cá hoặc sản phẩm dinh dưỡng)
💊 MCT/MUFA/PUFA
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Đường miệng
↔ Các chất bổ sung này có thể được cung cấp thông qua các sản phẩm dinh dưỡng chuyên biệt cho bệnh nhân ung thư.
Dung dịch cung cấp Carbohydrate (Glucid) đường tĩnh mạch
⚙ Cung cấp năng lượng dưới dạng đường.
💊 Dextrose
1g dextrose cho 3,4 Kcal · Tĩnh mạch
💊 Glucose
1g glucose cho 4 Kcal · Tĩnh mạch
↔ Lựa chọn tùy thuộc vào nhu cầu năng lượng và tình trạng chuyển hóa của bệnh nhân.
Dung dịch cung cấp Protein (Acid amin) đường tĩnh mạch
⚙ Cung cấp acid amin cần thiết cho tổng hợp protein, duy trì khối cơ và chức năng miễn dịch.
💊 Alversin
1g cho 4 Kcal · Tĩnh mạch
💊 Moriamin
1g cho 4 Kcal · Tĩnh mạch
💊 Vaminolact
1g cho 4 Kcal · Tĩnh mạch
💊 Kidmin
1g cho 4 Kcal · Tĩnh mạch
💊 Nephrosteril
1g cho 4 Kcal · Tĩnh mạch
💊 Hepagold
1g cho 4 Kcal · Tĩnh mạch
💊 Aminoleban
1g cho 4 Kcal · Tĩnh mạch
↔ Lựa chọn loại dung dịch acid amin phù hợp với chức năng gan, thận của bệnh nhân.
Dung dịch cung cấp Lipid đường tĩnh mạch
⚙ Cung cấp năng lượng đậm đặc và acid béo thiết yếu.
💊 Lipofundin
1g cho 9 Kcal · Tĩnh mạch
💊 Smoflipid
1g cho 9 Kcal · Tĩnh mạch
💊 Clinoleic
1g cho 9 Kcal · Tĩnh mạch
↔ Các dung dịch lipid này có thể thay thế nhau tùy theo tình trạng bệnh nhân và sẵn có.
Dung dịch dinh dưỡng hỗn hợp (3 trong 1, 2 trong 1) đường tĩnh mạch
⚙ Cung cấp đồng thời carbohydrate, protein và lipid trong một túi, đơn giản hóa việc truyền dịch.
💊 Combilipid
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
💊 Kabiven
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
💊 Nutriflex lipid
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
💊 Oliclinomel
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
💊 Nutriflex
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
↔ Các sản phẩm hỗn hợp 3 trong 1 hoặc 2 trong 1 có thể thay thế nhau, tùy thuộc vào nhu cầu dinh dưỡng và tình trạng bệnh nhân.
Dung dịch cung cấp Vitamin đường tĩnh mạch
⚙ Bổ sung vitamin cần thiết cho các quá trình chuyển hóa và chức năng cơ thể.
💊 Tamipool
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
💊 Cernevit
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
↔ Các chế phẩm vitamin tổng hợp có thể thay thế nhau.
Dung dịch cung cấp Chất khoáng đường tĩnh mạch
⚙ Bổ sung các nguyên tố vi lượng và khoáng chất cần thiết cho chức năng tế bào và cân bằng điện giải.
💊 Decan
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
💊 MTE-5
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
↔ Các chế phẩm chất khoáng có thể thay thế nhau.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.