← Trang chủ

Bệnh Dịch Hạch

ICD-10 · A20Truyền nhiễm✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí5642/QĐ-BYT — Một số bệnh truyền nhiễm
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Bệnh Dịch hạch là một bệnh nhiễm trùng cấp tính, nặng, do vi khuẩn Yersinia pestis gây ra, lây truyền chủ yếu từ động vật gặm nhấm sang người qua bọ chét đốt.
Dịch tễ: Bệnh lưu hành ở một số vùng dịch tễ trên thế giới (chủ yếu châu Phi, châu Á, châu Mỹ), thường xảy ra ở những người tiếp xúc với động vật gặm nhấm hoặc bọ chét nhiễm bệnh, hoặc tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết hô hấp của bệnh nhân dịch hạch thể phổi.
Cơ chế bệnh sinh: Sau khi vi khuẩn Yersinia pestis xâm nhập (thường qua vết đốt của bọ chét), chúng nhân lên tại hạch bạch huyết khu vực, gây viêm hạch cấp tính. Vi khuẩn sản xuất các yếu tố độc lực giúp chúng thoát khỏi sự thực bào, lan tràn vào máu, gây nhiễm khuẩn huyết và tổn thương đa cơ quan.
Phân loại: Dịch hạch thể hạch, Dịch hạch thể phổi (tiên phát hoặc thứ phát), Dịch hạch thể nhiễm khuẩn huyết.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Sốt cao, rét run, mệt mỏi
    • Sưng hạch (bẹn, đùi, nách, cổ)
    • Khó thở, ho ra máu
    • Nôn, buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy
    • Chấm xuất huyết toàn thân
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Thời gian ủ bệnh thường ngắn, từ 1-6 ngày tùy từng thể
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố nguy cơ
    • Bệnh lây truyền sang người do bọ chét đốt và truyền vi khuẩn
    • Lây trực tiếp từ người bệnh mắc dịch hạch thể phổi (qua đường hô hấp)
    • Sống hoặc đi đến vùng dịch tễ
    • Tiếp xúc với người mắc bệnh hoặc nghi ngờ mắc bệnh
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dịch hạch thể hạch
    • Sốt cao, rét run, mệt mỏi
    • Bệnh cảnh nhiễm độc nặng (xanh tái, mệt, thở nhanh, rối loạn tinh thần kinh)
    • Hạch sưng đỏ, phù quanh hạch (hay gặp là hạch bẹn, đôi khi là hạch đùi, hạch nách, hoặc hạch cổ)
    • Chọc hạch có thể ra dịch mủ
    • Hạch có thể rò tự nhiên
    • Có thể thấy nốt phỏng tại vị trí vết đốt
    • Phát ban dạng dát ở tay và chân
    • Gan, lách to
    • Trường hợp nặng có thể có rối loạn ý thức, rối loạn tiêu hóa, đông máu nội mạch rải rác
  • Dịch hạch thể phổi tiên phát
    • Tình trạng nhiễm trùng nhiễm độc nặng
    • Biểu hiện viêm phổi cấp tính
    • Khó thở
    • Ho ra máu
  • Dịch hạch thể nhiễm khuẩn huyết
    • Thường gặp ở các người bệnh nhiều tuổi
    • Nôn, buồn nôn, đau bụng và tiêu chảy
    • Tình trạng nhiễm độc rõ
    • Nhịp tim nhanh
    • Thở nhanh
    • Tụt huyết áp
    • Hạ nhiệt độ
    • Có thể thấy chấm xuất huyết toàn thân và tiến triển nhanh chóng hoại tử ở các đầu chi
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng nhiễm độc nặng: sốt cao, rét run, mệt mỏi, xanh tái, thở nhanh, rối loạn tinh thần kinh, nhịp tim nhanh, tụt huyết áp, hạ nhiệt độ
  • Hội chứng đông máu nội mạch rải rác (DIC): giảm tiểu cầu, chấm xuất huyết toàn thân, hoại tử ở các đầu chi
  • Hội chứng viêm phổi cấp tính: tình trạng nhiễm trùng nhiễm độc nặng, khó thở, ho ra máu, tổn thương phế nang và kẽ trên X-quang
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các bệnh cần phân biệt
    • Viêm hạch do các căn nguyên khác
    • Nhiễm khuẩn huyết
    • Viêm phổi
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm hạch do các căn nguyên khác (lao hạch, viêm hạch do vi khuẩn thông thường, bệnh mèo cào) — Dịch hạch có bệnh cảnh nhiễm độc nặng, sốt cao đột ngột, hạch sưng to nhanh, đau dữ dội, có thể rò mủ, kèm yếu tố dịch tễ (vùng dịch hạch, tiếp xúc). Các viêm hạch khác thường diễn tiến chậm hơn, ít nhiễm độc nặng, có thể có các triệu chứng đặc trưng của nguyên nhân (vd: vết mèo cào, ho kéo dài trong lao).
Nhiễm khuẩn huyết (do các vi khuẩn khác) — Dịch hạch thể nhiễm khuẩn huyết có thể có các triệu chứng tương tự, nhưng cần yếu tố dịch tễ (vùng dịch hạch, tiếp xúc) và các biểu hiện đặc trưng của dịch hạch (hạch sưng to, hoại tử đầu chi). Cấy máu tìm vi khuẩn gây bệnh.
Viêm phổi (do các căn nguyên khác) — Dịch hạch thể phổi có viêm phổi cấp tính, khó thở, ho ra máu. Cần phân biệt với viêm phổi do vi khuẩn, virus thông thường, cúm nặng. Điểm phân biệt là yếu tố dịch tễ, diễn tiến rất nhanh, nặng, và các xét nghiệm đặc hiệu cho Y. pestis.
📚 Theo Y văn
  • Viêm hạch do các căn nguyên khác (lao hạch, viêm hạch do vi khuẩn thông thường, bệnh mèo cào)
  • Nhiễm khuẩn huyết (do các vi khuẩn khác)
  • Viêm phổi (do các căn nguyên khác)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Công thức máu
    • Tăng bạch cầu và tăng tỷ lệ bạch cầu đa nhân trung tính
    • Giảm tiểu cầu với hội chứng đông máu nội mạch rải rác
  • Chụp X quang phổi
    • Hình ảnh tổn thương phế nang và tổn thương kẽ ở một hoặc nhiều thùy phổi (dịch hạch thể phổi tiên phát)
  • Xét nghiệm chẩn đoán vi khuẩn học
    • Nhuộm soi: bệnh phẩm là mủ từ chất chọc hạch hoặc đờm, nhuộm Gram và Wayson, Wright hoặc Giemsa, soi có thể phát hiện thấy vi khuẩn dịch hạch
    • Nuôi cấy: bệnh phẩm là mủ lấy ở hạch, đờm, máu, đem nuôi cấy ở môi trường thích hợp như thạch máu cừu, thạch MacConkey, dịch canh thang chiết xuất từ não - tim
    • Kỹ thuật PCR để chẩn đoán
  • Xét nghiệm huyết thanh học
    • Phương pháp ngưng kết hồng cầu thụ động: có tăng nồng độ kháng thể ở hai lần xét nghiệm cách nhau 3-4 tuần hoặc nồng độ kháng thể lớn hơn 1/128 ở một mẫu huyết thanh người bệnh đang có biểu hiện giống dịch hạch và chưa bao giờ tiêm phòng vaccin dịch hạch trước đó
    • Phản ứng ELISA: phát hiện kháng thể type IgM và IgG đối với Y.pestis
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Nuôi cấy
Phân lập được Y. pestis — Chẩn đoán xác định và làm kháng sinh đồ
PCR
Phát hiện DNA/RNA của Y. pestis — Chẩn đoán nhanh và đặc hiệu
Ngưng kết hồng cầu thụ động
Tăng nồng độ kháng thể ở hai lần xét nghiệm cách nhau 3-4 tuần HOẶC nồng độ kháng thể > 1/128 — Phát hiện đáp ứng miễn dịch với Y. pestis
🔬 Đặc hiệu cao
Nhuộm soi (Gram, Wayson, Wright, Giemsa)
Phát hiện vi khuẩn dịch hạch — Chẩn đoán nhanh sự hiện diện của Y. pestis
ELISA (IgM và IgG)
Phát hiện kháng thể — Phát hiện kháng thể đặc hiệu với Y. pestis, giúp chẩn đoán sớm (IgM) hoặc xác định nhiễm trùng cũ (IgG)
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Bạch cầu
>10 G/L (theo Y văn) — Tăng trong nhiễm trùng cấp tính
Tỷ lệ bạch cầu đa nhân trung tính
>80% (theo Y văn) — Tăng trong nhiễm trùng cấp tính do vi khuẩn
Tiểu cầu
<150 G/L (theo Y văn) — Giảm trong hội chứng đông máu nội mạch rải rác
Chụp X quang phổi
Không có ngưỡng cụ thể — Phát hiện tổn thương phế nang và kẽ trong dịch hạch thể phổi
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố về dịch tễ học và lâm sàng
    • Trong vùng dịch tễ, trước tất cả các trường hợp viêm hạch mủ cần phải nghĩ tới chẩn đoán viêm hạch do vi khuẩn dịch hạch
  • Bằng chứng từ xét nghiệm vi khuẩn học
    • Nhuộm soi
    • Nuôi cấy
    • PCR
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân loại theo thể lâm sàng
    • Dịch hạch thể hạch
    • Dịch hạch thể phổi tiên phát
    • Dịch hạch thể nhiễm khuẩn huyết
  • Đánh giá mức độ nặng
    • Trường hợp nặng có rối loạn ý thức, rối loạn tiêu hóa, đông máu nội mạch rải rác (thể hạch)
    • Thể nhiễm khuẩn huyết và thể phổi tiên phát diễn biến thường nặng, tỷ lệ tử vong cao do phù phổi cấp, khó thở tăng dần và rối loạn tim mạch
📚 Theo Y văn
  • Thăm dò xác định mức độ nặng
    • Đánh giá chức năng hô hấp: mức độ khó thở, SpO2, khí máu động mạch (trong thể phổi)
    • Đánh giá chức năng tuần hoàn: huyết áp, nhịp tim, dấu hiệu sốc (trong thể nhiễm khuẩn huyết)
    • Đánh giá đông máu: tiểu cầu, PT, aPTT, D-dimer (trong trường hợp nghi ngờ DIC)
    • Đánh giá ý thức: thang điểm Glasgow (trong trường hợp rối loạn ý thức)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân
    • Do vi khuẩn Yersinia pestis (Pasteurella pestis) gây nên
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Người bệnh phải được cách ly hoàn toàn và điều trị như một bệnh “tối nguy hiểm”. Điều trị kháng sinh đặc hiệu và điều trị hỗ trợ. Thời gian điều trị là 10 ngày.
Aminoglycoside
⚙ Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 30S ribosome, gây đọc sai mã di truyền và tổng hợp protein không chức năng.
💊 Streptomycin
Người lớn: 2 g/ngày; Trẻ em: 30 mg/kg/ngày · Tiêm bắp, chia 2 lần/ngày (mỗi 12 giờ)
💊 Gentamycin
Người lớn: 3-5 mg/kg/ngày; Trẻ em: 6-7,5 mg/kg/ngày; Trẻ sơ sinh: 7,5 mg/kg/ngày · Tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch, chia 3 lần/ngày (mỗi 8 giờ)
↔ Streptomycin là kháng sinh được ưu tiên. Gentamycin là kháng sinh thay thế. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy tình trạng bệnh nhân và sự sẵn có của thuốc.
Tetracycline
⚙ Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 30S ribosome, ngăn chặn sự gắn kết của aminoacyl-tRNA.
💊 Tetracyclin
Người lớn: 2 g/ngày; Trẻ em > 8 tuổi: 25-50 mg/kg/ngày · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch, chia 4 lần/ngày (mỗi 6 giờ)
💊 Doxycyclin
Người lớn: 200 mg/ngày; Trẻ em > 8 tuổi: 4,4 mg/kg/ngày · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch, chia 1-2 lần/ngày (mỗi 12 hoặc 24 giờ)
↔ Tetracyclin và Doxycyclin là kháng sinh thay thế. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau.
Phenicol
⚙ Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 50S ribosome, ngăn chặn sự hình thành liên kết peptide.
💊 Chloramphenicol
Người lớn: 50 mg/kg/ngày (có thể lên tới 100 mg/kg/ngày đối với viêm màng não); Trẻ em > 1 tuổi: 50 mg/kg/ngày (có thể lên tới 100 mg/kg/ngày đối với viêm màng não) · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch, chia 4 lần/ngày (mỗi 6 giờ)
↔ Chloramphenicol là kháng sinh được sử dụng, đặc biệt trong trường hợp có viêm màng não.
Fluoroquinolones
⚙ Ức chế DNA gyrase và topoisomerase IV của vi khuẩn, ngăn cản quá trình sao chép, sửa chữa và tái tổ hợp DNA.
💊 Ciprofloxacin
Người lớn: 400 mg IV mỗi 8-12 giờ hoặc 500-750 mg PO mỗi 12 giờ (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch hoặc uống
↔ Fluoroquinolones là nhóm kháng sinh thay thế. Ciprofloxacin là một thuốc đại diện trong nhóm này.
Sulfonamide/Trimethoprim
⚙ Ức chế tổng hợp folate của vi khuẩn, một con đường cần thiết cho sự tổng hợp purine và DNA.
💊 Cotrimoxazol (Trimethoprim/Sulfamethoxazole)
Trimethoprim 15 mg/kg/ngày, Sulfamethoxazole 75 mg/kg/ngày (theo Y văn) · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch, chia 2 lần/ngày
↔ Cotrimoxazol là kháng sinh được sử dụng.
Điều trị hỗ trợ
⚙ Hỗ trợ chức năng sống, giảm triệu chứng và biến chứng.
↔ Hạ sốt, an thần. Bù dịch và điện giải, chống toan huyết. Hồi sức tích cực: chống suy hô hấp, suy tuần hoàn và xuất huyết.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định/Thận trọng với Tetracycline/Doxycycline
    • Trẻ em dưới 8 tuổi (nguy cơ đổi màu răng vĩnh viễn)
    • Phụ nữ có thai và cho con bú
  • Chống chỉ định/Thận trọng với Aminoglycosides (Streptomycin, Gentamycin)
    • Bệnh nhân suy thận (cần điều chỉnh liều, theo dõi chức năng thận)
    • Nguy cơ độc thận, độc tai
  • Chống chỉ định/Thận trọng với Chloramphenicol
    • Trẻ sơ sinh (nguy cơ hội chứng xám)
    • Bệnh nhân suy tủy xương
  • Chống chỉ định/Thận trọng với Fluoroquinolones
    • Trẻ em (nguy cơ tổn thương sụn khớp)
    • Phụ nữ có thai
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Diễn tiến lâm sàng
    • Nếu được chẩn đoán và điều trị kịp thời, bệnh tiến triển tốt, hạch thu nhỏ dần
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Giảm sốt, cải thiện tình trạng nhiễm độc (giảm mệt mỏi, xanh tái, thở nhanh, rối loạn tinh thần kinh)
    • Hạch giảm sưng đau, giảm phù nề quanh hạch
    • Cải thiện chức năng hô hấp (giảm khó thở, ho ra máu)
    • Cải thiện chức năng tuần hoàn (huyết áp ổn định, nhịp tim bình thường)
    • Cải thiện các triệu chứng tiêu hóa (giảm nôn, đau bụng, tiêu chảy)
    • Giảm các dấu hiệu xuất huyết, hoại tử
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • Công thức máu: bạch cầu về bình thường, tiểu cầu tăng lên
    • Cấy máu/đờm/mủ âm tính sau điều trị
    • X-quang phổi cải thiện (trong thể phổi)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng nặng và nguy hiểm
    • Phù phổi cấp
    • Khó thở tăng dần
    • Rối loạn tim mạch
    • Đông máu nội mạch rải rác (DIC)
    • Rối loạn ý thức
    • Rối loạn tiêu hóa
📚 Theo Y văn
  • Các biến chứng khác (theo Y văn)
    • Sốc nhiễm khuẩn
    • Suy đa tạng
    • Viêm màng não (nếu vi khuẩn xâm nhập hệ thần kinh trung ương)
    • Hoại tử đầu chi (do DIC nặng)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc quản lý bệnh nhân
    • Người bệnh phải được cách ly hoàn toàn và điều trị như một bệnh “tối nguy hiểm”
    • Người bệnh mắc dịch hạch thể phổi cần phải được cách ly hô hấp tuyệt đối
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (dấu hiệu nguy hiểm cần chuyển tuyến/can thiệp khẩn cấp)
    • Bất kỳ trường hợp nghi ngờ dịch hạch, đặc biệt ở vùng dịch tễ hoặc có yếu tố tiếp xúc
    • Diễn tiến nặng: suy hô hấp cấp, sốc nhiễm khuẩn, đông máu nội mạch rải rác (DIC), rối loạn ý thức
    • Không đáp ứng với điều trị ban đầu
  • Chuyển tuyến
    • Chuyển đến cơ sở y tế có khả năng cách ly, hồi sức tích cực và điều trị chuyên sâu bệnh truyền nhiễm
    • Báo cáo ngay cho cơ quan y tế dự phòng địa phương và trung ương theo quy định về bệnh truyền nhiễm nhóm A
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này