Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Người bệnh phải được cách ly hoàn toàn và điều trị như một bệnh “tối nguy hiểm”. Điều trị kháng sinh đặc hiệu và điều trị hỗ trợ. Thời gian điều trị là 10 ngày.
Aminoglycoside
⚙ Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 30S ribosome, gây đọc sai mã di truyền và tổng hợp protein không chức năng.
💊 Streptomycin
Người lớn: 2 g/ngày; Trẻ em: 30 mg/kg/ngày · Tiêm bắp, chia 2 lần/ngày (mỗi 12 giờ)
💊 Gentamycin
Người lớn: 3-5 mg/kg/ngày; Trẻ em: 6-7,5 mg/kg/ngày; Trẻ sơ sinh: 7,5 mg/kg/ngày · Tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch, chia 3 lần/ngày (mỗi 8 giờ)
↔ Streptomycin là kháng sinh được ưu tiên. Gentamycin là kháng sinh thay thế. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy tình trạng bệnh nhân và sự sẵn có của thuốc.
Tetracycline
⚙ Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 30S ribosome, ngăn chặn sự gắn kết của aminoacyl-tRNA.
💊 Tetracyclin
Người lớn: 2 g/ngày; Trẻ em > 8 tuổi: 25-50 mg/kg/ngày · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch, chia 4 lần/ngày (mỗi 6 giờ)
💊 Doxycyclin
Người lớn: 200 mg/ngày; Trẻ em > 8 tuổi: 4,4 mg/kg/ngày · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch, chia 1-2 lần/ngày (mỗi 12 hoặc 24 giờ)
↔ Tetracyclin và Doxycyclin là kháng sinh thay thế. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau.
Phenicol
⚙ Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 50S ribosome, ngăn chặn sự hình thành liên kết peptide.
💊 Chloramphenicol
Người lớn: 50 mg/kg/ngày (có thể lên tới 100 mg/kg/ngày đối với viêm màng não); Trẻ em > 1 tuổi: 50 mg/kg/ngày (có thể lên tới 100 mg/kg/ngày đối với viêm màng não) · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch, chia 4 lần/ngày (mỗi 6 giờ)
↔ Chloramphenicol là kháng sinh được sử dụng, đặc biệt trong trường hợp có viêm màng não.
Fluoroquinolones
⚙ Ức chế DNA gyrase và topoisomerase IV của vi khuẩn, ngăn cản quá trình sao chép, sửa chữa và tái tổ hợp DNA.
💊 Ciprofloxacin
Người lớn: 400 mg IV mỗi 8-12 giờ hoặc 500-750 mg PO mỗi 12 giờ (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch hoặc uống
↔ Fluoroquinolones là nhóm kháng sinh thay thế. Ciprofloxacin là một thuốc đại diện trong nhóm này.
Sulfonamide/Trimethoprim
⚙ Ức chế tổng hợp folate của vi khuẩn, một con đường cần thiết cho sự tổng hợp purine và DNA.
💊 Cotrimoxazol (Trimethoprim/Sulfamethoxazole)
Trimethoprim 15 mg/kg/ngày, Sulfamethoxazole 75 mg/kg/ngày (theo Y văn) · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch, chia 2 lần/ngày
↔ Cotrimoxazol là kháng sinh được sử dụng.
Điều trị hỗ trợ
⚙ Hỗ trợ chức năng sống, giảm triệu chứng và biến chứng.
↔ Hạ sốt, an thần. Bù dịch và điện giải, chống toan huyết. Hồi sức tích cực: chống suy hô hấp, suy tuần hoàn và xuất huyết.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.