Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Thử nghiệm kích thích GnRH (đỉnh LH)
> 5 UI/L — Xác định sự hoạt hóa của trục hạ đồi-tuyến yên-tuyến sinh dục
🔬 Đặc hiệu cao
MRI não
Không có ngưỡng cụ thể — Tìm kiếm khối u hoặc bất thường cấu trúc hệ thần kinh trung ương (ví dụ: hamartoma vùng dưới đồi, u thần kinh đệm, não úng thủy, nang màng nhện)
📊 Hỗ trợ/gợi ý
LH (tĩnh hoặc ngẫu nhiên)
> 0,3 UI/L — Gợi ý dậy thì sớm trung ương
FSH (tĩnh hoặc ngẫu nhiên)
Tăng so với ngưỡng trước dậy thì (< 3 UI/L theo Y văn) — Gợi ý hoạt động trục hạ đồi-tuyến yên-tuyến sinh dục
Testosterone (trẻ trai)
Tăng so với ngưỡng trước dậy thì (> 20 ng/dL theo Y văn) — Gợi ý dậy thì sớm
Oestradiol (trẻ gái)
Tăng so với ngưỡng trước dậy thì (> 10 pg/mL theo Y văn) — Gợi ý dậy thì sớm
DHEAS
Trong giới hạn bình thường theo tuổi (thường < 70 mcg/dL ở trẻ trước dậy thì theo Y văn) — Phân biệt với dậy thì sớm ngoại biên do tuyến thượng thận
Androstenendione
Trong giới hạn bình thường theo tuổi (thường < 50 ng/dL ở trẻ trước dậy thì theo Y văn) — Phân biệt với dậy thì sớm ngoại biên do tuyến thượng thận
17-hydroxyprogesterone
Trong giới hạn bình thường theo tuổi (thường < 100 ng/dL ở trẻ trước dậy thì theo Y văn) — Phân biệt với tăng sản tuyến thượng thận bẩm sinh
Tuổi xương (X-quang xương cổ bàn tay trái)
Tăng > 1 năm so với tuổi thật — Dấu hiệu của sự trưởng thành xương nhanh
Siêu âm vùng chậu, tuyến thượng thận và tinh hoàn
Không có ngưỡng cụ thể — Tìm kiếm khối u hoặc bất thường cấu trúc
Prolactin
Trong giới hạn bình thường (2-18 ng/mL theo Y văn) — Tìm kiếm khối u tuyến yên
α fetoprotein (AFP)
< 10 ng/mL (sau giai đoạn sơ sinh theo Y văn) — Tìm kiếm u tế bào mầm
β hCG
< 5 mIU/mL (theo Y văn) — Tìm kiếm u tế bào mầm tiết hCG
🔍 Tầm soát
T3, T4, TSH
Trong giới hạn bình thường theo tuổi (theo Y văn) — Loại trừ nguyên nhân dậy thì sớm do suy giáp nặng