Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Aldosteron huyết tương (khi nằm)
>180pg/ml — Tăng cao cùng với renin huyết tương thấp là dấu hiệu của cường aldosteron tiên phát.
Aldosteron niệu 24h
>22 µg/24h — Tăng cao cùng với renin huyết tương thấp là dấu hiệu của cường aldosteron tiên phát.
Renin huyết tương
Thấp — Bị ức chế do tăng aldosteron tự chủ.
Test ức chế bằng truyền tĩnh mạch NaCl 0,9% (Saline Infusion Test)
Aldosteron máu < 5ng/dl sau 4 giờ truyền 2 lít NaCl 0,9% — Loại trừ chẩn đoán tất cả các dạng cường aldosteron tiên phát.
Chẩn đoán gen
Xác định đột biến gen CYP11B2 (FH-I), KCNJ5, CACNA1D, CLCN2 (FH-III) hoặc các gen liên quan khác (theo Y văn) — Xác định các trường hợp cường aldosteron có tính chất gia đình.
Lấy mẫu máu ven thượng thận (Adrenal Venous Sampling - AVS)
Chỉ số chọn lọc (SI) > 2 (không kích thích ACTH) hoặc > 3 (có kích thích ACTH) xác nhận lấy mẫu thành công. Chỉ số bên hóa (LI) > 4 (không kích thích ACTH) hoặc > 2-3 (có kích thích ACTH) gợi ý tăng sản xuất một bên (theo Y văn) — Tiêu chuẩn vàng để xác định tăng sản xuất hormon một bên hay hai bên.
🔬 Đặc hiệu cao
Kali niệu 24h
>30mmol/24h (khi không dùng lợi tiểu) — Kèm theo hạ kali máu gợi ý cường aldosteron do mất kali qua thận.
Tỷ lệ Aldosteron/Renin (ARR)
>20 với aldosteron máu >15ng/dl — Tỷ lệ cao gợi ý chẩn đoán cường aldosteron tiên phát do tăng aldosteron và renin bị ức chế.
Test tư thế
Aldosteron tư thế đứng không tăng quá 1/3 lần mức cơ bản khi nằm (ngủ dậy) — Gợi ý adenoma Conn (u tuyến thượng thận).
Test ức chế bằng dexamethasone
Dexamethasone 0.5 mg x 4 lần/ngày trong 2 ngày. Giảm đáng kể nồng độ Aldosteron huyết tương (thường < 4 ng/dL hoặc < 110 pmol/L) và hoạt độ renin huyết tương (PRA) hoặc nồng độ renin huyết tương (PRC) không phát hiện được, gợi ý cường Aldosteron dạng bị ức chế bởi corticoid (GRA) (theo Y văn) — Chẩn đoán cường Aldosteron tiên phát dạng bị ức chế bởi corticoid (GRA).
Test captopril
Uống Captopril 25-50 mg. Sau 1-2 giờ, nếu Aldosteron huyết tương > 10 ng/dL (277 pmol/L) và hoạt độ renin huyết tương (PRA) < 1 ng/mL/h (hoặc không phát hiện được), hoặc tỷ lệ Aldosteron/Renin (ARR) vẫn > 30-50, gợi ý cường Aldosteron tiên phát (theo Y văn) — Phân biệt adenoma với phì đại tuyến thượng thận.
MRI hoặc CT scanner thượng thận
Phát hiện u tuyến thượng thận (adenoma) một bên (thường > 1 cm), tăng sản tuyến thượng thận một bên hoặc hai bên, hoặc hình ảnh bình thường (theo Y văn) — Tìm u thượng thận, đánh giá kích thước và hình thái.
Xạ hình iodocholesterol thượng thận
Bắt xạ một bên chỉ ra u tuyến thượng thận (adenoma) cùng bên. Bắt xạ hai bên gợi ý tăng sản tuyến thượng thận hai bên (theo Y văn) — Bắt xạ một bên chỉ ra adenoma cùng bên.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Kali máu
<3,5 mmol/l — Hạ kali máu tự phát hoặc nặng khi dùng lợi tiểu là dấu hiệu nghi ngờ cường aldosteron. Tuy nhiên, 20-40% người bệnh có thể có kali máu bình thường.
Kiềm chuyển hóa
pH máu động mạch > 7.45 và Bicarbonate (HCO3-) huyết tương > 28 mEq/L (theo Y văn) — Là hậu quả của tăng aldosteron gây tăng thải ion H+.
• Gợi ý/Xác nhận
Test ức chế bằng truyền tĩnh mạch NaCl 0,9% (Saline Infusion Test)
Aldosteron máu > 10ng/dl sau 4 giờ truyền 2 lít NaCl 0,9% — Gợi ý chẩn đoán cường aldosteron tiên phát do không bị ức chế.
• Loại trừ
Aldosteron niệu 24h sau ăn mặn
< 10 mcg/24h — Loại trừ chẩn đoán cường aldosteron tiên phát (trừ trường hợp cường aldosteron tiên phát nhạy với corticoid).
• Gợi ý
Renin máu thấp với chế độ ăn nhạt muối
Chế độ ăn nhạt muối <40g/ngày — Gợi ý chẩn đoán cường aldosteron tiên phát.