← Trang chủ

Chỉ định và sử dụng máu, chế phẩm máu trong lâm sàng

🔧 Thủ thuậtHuyết học✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa1832/QĐ-BYT (01/07/2022) — Bệnh lý huyết học
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Truyền máu và chế phẩm máu là quá trình đưa các thành phần máu từ người hiến vào hệ tuần hoàn người bệnh nhằm điều trị các tình trạng thiếu hụt hoặc rối loạn chức năng máu, khôi phục cân bằng sinh lý.
Dịch tễ: Là một trong những thủ thuật y khoa phổ biến nhất, được thực hiện trên hàng triệu bệnh nhân mỗi năm trên toàn thế giới, đặc biệt ở các bệnh nhân phẫu thuật, chấn thương, ung thư, bệnh lý huyết học, suy thận mạn và các tình trạng mất máu cấp.
Cơ chế bệnh sinh: Truyền máu bổ sung các thành phần máu bị thiếu hụt hoặc rối loạn chức năng. Hồng cầu tăng khả năng vận chuyển oxy; tiểu cầu và yếu tố đông máu (trong huyết tương, tủa lạnh) giúp cầm máu; albumin duy trì áp lực keo; globulin miễn dịch hỗ trợ miễn dịch.
Phân loại: Phân loại theo chế phẩm: máu toàn phần, khối hồng cầu, khối tiểu cầu, huyết tương tươi đông lạnh, tủa lạnh, albumin, globulin miễn dịch, yếu tố đông máu cô đặc. Phân loại theo chỉ định: truyền thay thế (thiếu hụt), truyền hỗ trợ (duy trì chức năng), truyền cấp cứu (mất máu cấp).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Người bệnh đến khám vì các tình trạng bệnh lý cần truyền máu và chế phẩm máu
    • Mất máu cấp nặng (ví dụ: mất khối lượng lớn hơn 30% thể tích máu)
    • Thiếu hồng cầu các loại, có hoặc không kèm nguy cơ quá tải tuần hoàn
    • Xuất huyết do giảm số lượng hoặc chất lượng tiểu cầu
    • Nhiễm trùng không kiểm soát được bằng liệu pháp kháng sinh kèm giảm số lượng bạch cầu hạt
    • Giảm albumin huyết thanh do nhiều nguyên nhân (hội chứng thận hư, xơ gan cổ trướng, bỏng)
    • Tình trạng chảy máu do thiếu yếu tố đông máu (bẩm sinh hoặc mắc phải)
    • Rối loạn đông máu có giảm nặng fibrinogen và các yếu tố đông máu khác
    • Các bệnh lý miễn dịch hoặc tình trạng suy giảm miễn dịch cần bổ sung immunoglobulin
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Diễn biến của bệnh lý nền dẫn đến nhu cầu truyền máu (ví dụ: chấn thương gây mất máu cấp, bệnh mạn tính gây thiếu máu, bệnh lý huyết học gây giảm tiểu cầu/bạch cầu)
    • Tiên lượng diễn biến bệnh lý với khả năng điều trị can thiệp hiện có và những nguy cơ, bất lợi có thể gặp do truyền máu
    • Các biểu hiện bất thường mới xuất hiện trong hoặc sau truyền máu (khó chịu, sốt cao, rét run, nóng bừng, đau ngực, khó thở, đau cơ, đau thắt lưng)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiền sử truyền máu
    • Tiền sử truyền máu nhiều lần (cần sàng lọc kháng thể bất thường)
    • Tiền sử phản ứng truyền máu (sốt cao, rét run, dị ứng nặng,…) tái diễn nhiều lần do bạch cầu
  • Tiền sử sản khoa
    • Phụ nữ đã có tiền sử thai nghén, sinh đẻ (cần sàng lọc kháng thể bất thường)
  • Các bệnh kèm và tình trạng đặc biệt
    • Người bệnh có nguy cơ suy tim, suy hô hấp, suy thận, các bệnh lý tim-phổi khác (cần thận trọng điều chỉnh tốc độ truyền chậm)
    • Sốt cao, người suy kiệt, người già, trẻ nhỏ (cần thận trọng điều chỉnh tốc độ truyền chậm)
    • Người bệnh suy giảm hệ thống miễn dịch bẩm sinh hoặc mắc phải hoặc đang điều trị thuốc ức chế miễn dịch (cần khối hồng cầu/tiểu cầu/bạch cầu hạt lọc bạch cầu, xét nghiệm CMV âm tính, chiếu xạ)
    • Người có tiền sử phản ứng dị ứng với Globulin miễn dịch từ người hoặc Huyết thanh chống uốn ván từ ngựa
    • Phụ nữ mang thai (thận trọng khi dùng Globulin miễn dịch)
    • Người thiếu hụt IgA (nguy cơ sốc phản vệ, tổn thương phổi do truyền máu TRALI khi truyền khối hồng cầu rửa)
    • Người giảm tiểu cầu hoặc rối loạn cầm máu (thận trọng khi dùng Globulin miễn dịch)
    • Bệnh lý gan mật, các tình trạng bệnh lý có nguy cơ huyết khối (chống chỉ định tương đối với Tổ hợp prothrombin cô đặc)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng/dấu hiệu liên quan đến bệnh lý nền cần truyền máu
    • Thiếu máu: Da niêm nhợt, mệt mỏi, khó thở, chóng mặt, đau ngực (do thiếu hồng cầu)
    • Xuất huyết: Chảy máu dưới da, niêm mạc (chấm, mảng xuất huyết), chảy máu cam, chảy máu chân răng, rong kinh, xuất huyết tiêu hóa, xuất huyết nội sọ (do giảm tiểu cầu hoặc rối loạn đông máu)
    • Nhiễm trùng nặng: Sốt cao, rét run, suy kiệt, các dấu hiệu nhiễm trùng khu trú hoặc toàn thân không đáp ứng kháng sinh (do giảm bạch cầu hạt)
    • Phù, cổ trướng, tràn dịch màng phổi/bụng (do giảm albumin huyết thanh)
    • Các biểu hiện của bệnh Hemophilia, von Willebrand, Glanzmann, thiếu yếu tố VII bẩm sinh
  • Triệu chứng/dấu hiệu của tai biến truyền máu
    • Khó chịu, sốt cao, rét run, nóng bừng
    • Đau ngực, khó thở
    • Đau cơ, đau thắt lưng
    • Dấu hiệu sinh tồn bất thường (mạch, huyết áp, nhịp thở, nhiệt độ thay đổi)
    • Thay đổi toàn trạng chung
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng thiếu máu
    • Biểu hiện của giảm hồng cầu, hemoglobin dưới ngưỡng bình thường, gây thiếu oxy mô.
  • Hội chứng xuất huyết
    • Biểu hiện của chảy máu do giảm số lượng hoặc chất lượng tiểu cầu, hoặc thiếu hụt các yếu tố đông máu.
  • Hội chứng nhiễm trùng nặng/sốc nhiễm trùng
    • Biểu hiện của nhiễm trùng toàn thân không kiểm soát được, thường kèm theo giảm bạch cầu hạt nặng.
  • Hội chứng giảm miễn dịch
    • Biểu hiện của suy giảm chức năng hệ thống miễn dịch bẩm sinh hoặc mắc phải, dễ mắc các bệnh nhiễm trùng cơ hội hoặc cần phòng ngừa các bệnh lý miễn dịch.
  • Hội chứng phù/tràn dịch
    • Biểu hiện của giảm áp lực keo do giảm albumin huyết thanh.
  • Hội chứng đông máu rải rác nội mạch (DIC)
    • Biểu hiện của rối loạn đông máu phức tạp với giảm nặng fibrinogen và các yếu tố đông máu khác.
📚 Theo Y văn
  • Dưới đây là các hội chứng lâm sàng thường gặp, được định nghĩa và liệt kê các triệu chứng/dấu hiệu chính để hỗ trợ chẩn đoán và quản lý trong thực hành lâm sàng.
  • Hội chứng thiếu máu: Da niêm mạc nhợt nhạt; mệt mỏi; khó thở khi gắng sức hoặc cả khi nghỉ ngơi; chóng mặt; hoa mắt; ù tai; đánh trống ngực; nhịp tim nhanh; đau đầu; yếu cơ; giảm khả năng tập trung; lạnh đầu chi; đau ngực (ở người có bệnh tim mạch); rụng tóc; móng tay khô giòn, dễ gãy hoặc biến dạng hình thìa.
  • Hội chứng xuất huyết: Chấm xuất huyết dưới da (petechiae); mảng xuất huyết (purpura, ecchymoses); chảy máu cam (epistaxis); chảy máu chân răng; rong kinh, băng kinh; tiểu máu (hematuria); đi ngoài phân đen (melena); nôn ra máu (hematemesis); chảy máu khớp (hemarthrosis); chảy máu kéo dài sau chấn thương nhỏ hoặc phẫu thuật; xuất huyết nội tạng.
  • Hội chứng nhiễm trùng nặng/sốc nhiễm trùng: Sốt hoặc hạ thân nhiệt; nhịp tim nhanh; thở nhanh; thay đổi tri giác (lú lẫn, hôn mê); hạ huyết áp không đáp ứng với truyền dịch (sốc); thiểu niệu hoặc vô niệu; tăng lactate máu; rối loạn chức năng các cơ quan (suy hô hấp cấp, suy thận cấp, rối loạn đông máu); bạch cầu tăng hoặc giảm; CRP/procalcitonin tăng cao.
  • Hội chứng giảm miễn dịch: Nhiễm trùng tái phát thường xuyên và nặng; nhiễm trùng cơ hội (ví dụ: nấm Pneumocystis, CMV); nhiễm trùng kéo dài hoặc không đáp ứng với điều trị thông thường; chậm phát triển thể chất (ở trẻ em); tiêu chảy mạn tính; các bệnh tự miễn; tăng nguy cơ mắc một số loại ung thư.
  • Hội chứng phù/tràn dịch: Phù mềm, ấn lõm (thường ở chi dưới, mặt, quanh mắt); tăng cân nhanh; cổ trướng (ascites); tràn dịch màng phổi (pleural effusion) gây khó thở; tràn dịch màng ngoài tim (pericardial effusion); phù toàn thân (anasarca); chướng bụng.
  • Hội chứng đông máu rải rác nội mạch (DIC): Chảy máu lan tỏa (chấm, mảng xuất huyết, chảy máu niêm mạc, chảy máu nội tạng); huyết khối vi mạch gây thiếu máu cục bộ và hoại tử các cơ quan (ví dụ: suy thận cấp, suy hô hấp cấp, rối loạn thần kinh); dấu hiệu suy đa tạng; xét nghiệm đông máu bất thường (PT/aPTT kéo dài, fibrinogen giảm, tiểu cầu giảm, D-dimer tăng cao, có hồng cầu vỡ trên phết máu ngoại vi).
📖 Nguồn: Sách giáo khoa Huyết học - Truyền máu; Sách giáo khoa Nội khoa; Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị của Bộ Y tế
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Thiếu máu thiếu sắt — Thường có hồng cầu nhỏ nhược sắc, ferritin thấp, sắt huyết thanh thấp, TIBC cao. Đáp ứng với bổ sung sắt. Không cần truyền máu nếu không có triệu chứng nặng hoặc mất máu cấp.
Thiếu máu do bệnh mạn tính — Thường có hồng cầu bình sắc đẳng bào, ferritin bình thường hoặc cao, sắt huyết thanh thấp, TIBC thấp. Bệnh nền mạn tính (viêm, nhiễm trùng, ung thư). Truyền máu chỉ khi thiếu máu nặng có triệu chứng.
Thiếu máu tan máu — Có dấu hiệu tan máu (vàng da, lách to, LDH tăng, bilirubin gián tiếp tăng, haptoglobin giảm, Coombs test dương tính). Cần xác định nguyên nhân tan máu (tự miễn, di truyền, thuốc).
Thiếu máu do suy tủy — Giảm cả 3 dòng tế bào máu ngoại vi, tủy xương giảm sinh. Cần sinh thiết tủy xương để chẩn đoán xác định.
Xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) — Giảm tiểu cầu đơn độc, tủy xương bình thường hoặc tăng sinh mẫu tiểu cầu. Chẩn đoán loại trừ. Truyền tiểu cầu chỉ khi xuất huyết đe dọa tính mạng hoặc trước phẫu thuật cấp cứu.
Ban xuất huyết giảm tiểu cầu tắc mạch (TTP) — Tam chứng kinh điển: giảm tiểu cầu, thiếu máu tan máu vi mạch, rối loạn thần kinh, sốt, suy thận. Truyền huyết tương tươi đông lạnh hoặc thay huyết tương là điều trị chính, truyền tiểu cầu có thể làm nặng thêm bệnh.
Đông máu rải rác nội mạch (DIC) — Giảm tiểu cầu, kéo dài PT/aPTT, giảm fibrinogen, tăng D-dimer. Thường do bệnh nền nặng (nhiễm trùng huyết, ung thư, chấn thương). Điều trị bệnh nền và bổ sung các yếu tố đông máu/tiểu cầu.
📚 Theo Y văn
  • Phân biệt nguyên nhân thiếu máu
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Hematology)
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xét nghiệm trước truyền máu
    • Xác định cẩn thận và chính xác người bệnh được chỉ định cần truyền máu
    • Lấy mẫu, bàn giao mẫu máu xét nghiệm chính xác
    • Xác định nhóm máu người bệnh, đơn vị máu và thực hiện các xét nghiệm xác nhận khả năng hòa hợp miễn dịch
  • Thông tin cần ghi hồ sơ
    • Tình trạng lâm sàng, thông số xét nghiệm dẫn đến chỉ định truyền máu
    • Các thông tin về xét nghiệm định nhóm máu ABO, Rh(D), xét nghiệm hòa hợp miễn dịch tối thiểu ở các điều kiện 22oC, 37oC, anti-globulin
    • Thông tin về đơn vị máu truyền: Loại chế phẩm, mã số định danh duy nhất của đơn vị máu, nhóm máu ABO, Rh(D), thể tích, ngày điều chế, hạn sử dụng, điều kiện bảo quản
    • Nhãn hòa hợp miễn dịch của đơn vị máu: Định danh người bệnh đã được xét nghiệm hòa hợp gồm tên, mã người bệnh, nhóm máu ABO, Rh(D), số giường bệnh, khoa phòng điều trị
    • Thông tin tại giường bệnh: Định nhóm máu ABO của bệnh nhân và đơn vị máu truyền
  • Xét nghiệm sàng lọc và định danh kháng thể bất thường
    • Phát hiện kháng thể bất thường ngoài hệ ABO bằng xét nghiệm sàng lọc kháng thể bất thường (đặc biệt lưu ý đối với phụ nữ đã có tiền sử thai nghén, sinh đẻ, người có tiền sử truyền máu nhiều lần)
    • Thực hiện lặp lại xét nghiệm sàng lọc kháng thể bất thường sau mỗi đợt truyền máu trong khoảng 7 ngày ở người được truyền máu nhiều lần
    • Khi phát hiện thấy có kháng thể bất thường, cần xét nghiệm định danh loại kháng thể
  • Xét nghiệm CMV
    • Xét nghiệm bổ sung sàng lọc CMV đơn vị máu giúp giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm CMV cho người bệnh suy giảm miễn dịch
  • Đánh giá hiệu quả truyền tiểu cầu
    • Chỉ số CCI (corrected count increment) được sử dụng để đánh giá đáp ứng truyền tiểu cầu
  • Đánh giá tình trạng viêm gan B
    • Nồng độ kháng thể chống HBsAg trong huyết thanh
    • HBV-DNA
  • Đánh giá chảy máu qua nhau thai
    • Xét nghiệm Kleihauer
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Nhóm máu ABO và Rh(D)
Phù hợp giữa người bệnh và đơn vị máu — Đảm bảo hòa hợp miễn dịch, tránh phản ứng tan máu cấp
Xét nghiệm hòa hợp miễn dịch (Crossmatch)
Tối thiểu ở 22oC, 37oC, anti-globulin — Xác nhận khả năng hòa hợp miễn dịch giữa máu người bệnh và đơn vị máu
🔬 Đặc hiệu cao
Định danh kháng thể bất thường
Xác định loại kháng thể (ví dụ: anti-E, anti-Mia) — Xác định loại kháng thể bất thường để lựa chọn khối hồng cầu hòa hợp âm tính với kháng nguyên tương ứng
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Nồng độ Hemoglobin (Hb)
Khoảng 12g/100ml (máu toàn phần), 15-20g/100ml (khối hồng cầu đậm đặc), 10-15g/100ml (khối hồng cầu có dung dịch bảo quản) — Đánh giá mức độ thiếu máu, chỉ định truyền hồng cầu
Hematocrit (Hct)
Khoảng 65-75% (khối hồng cầu đậm đặc), 50-70% (khối hồng cầu có dung dịch bảo quản) — Đánh giá mức độ cô đặc của khối hồng cầu, chỉ định truyền hồng cầu
Số lượng tiểu cầu
Dưới 50G/L (có xuất huyết), dưới 10G/L (chưa xuất huyết) — Chỉ định truyền khối tiểu cầu khi giảm số lượng tiểu cầu gây xuất huyết hoặc nguy cơ xuất huyết
Số lượng bạch cầu hạt
Dưới 0,5 G/l — Chỉ định truyền khối bạch cầu hạt khi nhiễm trùng không kiểm soát được kèm giảm bạch cầu hạt nặng
Albumin huyết thanh
Giảm — Chỉ định truyền dung dịch albumin khi giảm albumin huyết thanh do nhiều nguyên nhân
Yếu tố đông máu (V, VIII, XIII, fibrinogen, vWF, fibronectin)
Thiếu hụt hoặc giảm nặng — Chỉ định truyền huyết tương hoặc tủa lạnh khi có chảy máu do thiếu hụt các yếu tố đông máu
HBV-DNA
Âm tính/Dương tính — Đánh giá tình trạng nhiễm virus viêm gan B để điều chỉnh mục tiêu nồng độ kháng thể chống HBsAg
Xét nghiệm Kleihauer
> 4 ml chảy máu qua nhau thai — Đánh giá lượng máu thai nhi chảy vào tuần hoàn mẹ để điều chỉnh liều Globulin miễn dịch anti-D
🔍 Tầm soát
Sàng lọc kháng thể bất thường
Dương tính/Âm tính — Phát hiện kháng thể bất thường ngoài hệ ABO có thể gây phản ứng truyền máu
• Theo dõi đáp ứng
Chỉ số CCI (Corrected Count Increment)
> 7.500 (trong vòng 1 giờ sau truyền), > 4.500 (24 giờ sau truyền) — Đánh giá đáp ứng của người bệnh với truyền tiểu cầu. CCI thấp có thể nghi ngờ tăng phá hủy tiểu cầu do miễn dịch hoặc không miễn dịch.
Nồng độ kháng thể chống HBsAg
> 100 IU/l (HBV-DNA âm tính), > 500 IU/l (HBV-DNA dương tính) — Đánh giá hiệu quả phòng ngừa tái nhiễm virus viêm gan B sau cấy ghép gan hoặc phơi nhiễm
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán tình trạng cần truyền máu
    • Thiếu máu cấp nặng do mất máu lớn (>30% thể tích máu) hoặc thiếu máu mạn tính có triệu chứng nặng
    • Thiếu hồng cầu có nguy cơ quá tải tuần hoàn
    • Xuất huyết do giảm số lượng tiểu cầu (<50G/L) hoặc giảm chất lượng tiểu cầu
    • Giảm tiểu cầu nặng (<10G/L) ngay cả khi chưa xuất huyết, đặc biệt có yếu tố nguy cơ
    • Nhiễm trùng không kiểm soát được bằng kháng sinh kèm giảm bạch cầu hạt nặng (<0,5 G/l)
    • Giảm albumin huyết thanh nặng do các bệnh lý như hội chứng thận hư, xơ gan, bỏng
    • Chảy máu do thiếu hụt các yếu tố đông máu (V, VIII, XIII, fibrinogen, vWF) bẩm sinh hoặc mắc phải
    • Rối loạn đông máu phức tạp như đông máu rải rác nội mạch (DIC) hoặc tiêu sợi huyết
    • Quá liều thuốc kháng vitamin K hoặc thuốc chống đông đường uống mới
    • Các bệnh lý miễn dịch hoặc suy giảm miễn dịch cần bổ sung immunoglobulin
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá mức độ mất máu
    • Mất máu cấp kèm giảm thể tích tuần hoàn: mất khối lượng lớn hơn 30% thể tích máu (tương ứng với hơn 1.500 ml máu ở người nặng khoảng 50kg)
  • Đánh giá mức độ giảm tiểu cầu
    • Giảm số lượng tiểu cầu dưới 50G/L (khi có xuất huyết)
    • Giảm số lượng tiểu cầu dưới 10G/L (khi chưa có xuất huyết)
    • Đánh giá chất lượng tiểu cầu của người bệnh và các yếu tố nguy cơ kèm theo (sốt, nhiễm trùng, rối loạn đông máu, nhu cầu phẫu thuật/thủ thuật, tổn thương cơ quan trọng yếu)
  • Đánh giá mức độ giảm bạch cầu hạt
    • Giảm số lượng bạch cầu hạt dưới 0,5 G/l
  • Đánh giá mức độ giảm albumin
    • Giảm albumin huyết thanh (không nêu ngưỡng cụ thể, nhưng ngụ ý mức độ cần can thiệp)
  • Đánh giá mức độ rối loạn đông máu
    • Giảm nặng fibrinogen và các yếu tố đông máu khác (trong DIC, tiêu sợi huyết)
    • Thiếu hụt các yếu tố đông máu không bền vững (yếu tố V, VIII)
  • Đánh giá mức độ chảy máu qua nhau thai
    • Xét nghiệm Kleihauer: Nếu chảy máu > 4 ml hồng cầu
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân thiếu máu/thiếu hồng cầu
    • Mất máu cấp (chấn thương, phẫu thuật, xuất huyết tiêu hóa)
    • Thiếu hồng cầu các loại (do bệnh lý huyết học, suy tủy, bệnh thận mạn, ung thư, v.v.)
  • Nguyên nhân giảm tiểu cầu
    • Giảm số lượng tiểu cầu (do suy tủy, hóa trị, bệnh lý huyết học, DIC, ITP, TTP)
    • Giảm chất lượng tiểu cầu (do thuốc, ure máu cao, tăng globulin máu, bệnh suy nhược tiểu cầu Glanzmann)
  • Nguyên nhân giảm bạch cầu hạt
    • Giảm số lượng bạch cầu hạt (do hóa trị, suy tủy, bệnh lý huyết học, nhiễm trùng nặng)
  • Nguyên nhân giảm albumin huyết thanh
    • Hội chứng thận hư
    • Xơ gan cổ trướng
    • Bỏng
    • Suy dinh dưỡng nặng
  • Nguyên nhân rối loạn đông máu
    • Thiếu hụt di truyền hoặc mắc phải yếu tố VIII (Hemophilia A)
    • Thiếu hụt di truyền hoặc mắc phải yếu tố vWF (bệnh von Willebrand)
    • Thiếu hụt di truyền hoặc mắc phải yếu tố XIII, fibrinogen
    • Đông máu rải rác nội mạch (DIC)
    • Tiêu sợi huyết tiên phát hoặc thứ phát
    • Quá liều các thuốc kháng vitamin K
    • Quá liều thuốc chống đông đường uống chống thrombin (dabigatran, rivaroxaban, apixaban)
    • Thiếu hụt bẩm sinh hoặc thứ phát các yếu tố đông máu không bền vững (yếu tố V, VIII)
    • Hemophilia B (thiếu yếu tố IX)
    • Các bệnh lý gây kéo dài thời gian prothrombin
    • Hemophilia A và B có xuất hiện chất ức chế (kháng thể kháng yếu tố VIII hoặc IX)
    • Hemophilia mắc phải
    • Thiếu hụt bẩm sinh yếu tố VII
  • Nguyên nhân suy giảm miễn dịch
    • Giảm immunoglobulin máu bẩm sinh hoặc thứ phát
    • Cấy ghép cơ quan, tổ chức
    • Tình trạng giảm miễn dịch bẩm sinh hoặc thứ phát
    • Đang điều trị các thuốc ức chế miễn dịch
    • Phơi nhiễm virus viêm gan B, uốn ván, dại
    • Người mẹ nhóm máu Rh(D) âm mang thai/sinh con Rh(D) dương
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Truyền máu là một phần quan trọng trong hoạt động điều trị; chỉ định truyền máu hợp lý có thể cứu sống người bệnh; ngược lại, các tai biến trong truyền máu làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh lý và có thể dẫn đến tử vong. Cần lựa chọn đúng chế phẩm máu, phù hợp với tình trạng bệnh lý của mỗi người bệnh, vào đúng thời điểm cần thiết. Đảm bảo hòa hợp miễn dịch truyền máu thông qua xác định chính xác người bệnh, nhóm máu và xét nghiệm hòa hợp. Máu và chế phẩm máu phải được bảo quản đúng điều kiện. Truyền máu cần thực hiện với bộ dây kim truyền máu vô trùng, có kèm bầu lọc loại 170-200 µm, chỉ sử dụng một lần. Chỉ cho phép truyền dung dịch muối sinh lý NaCl 0,9% chung đường truyền tĩnh mạch với máu, chế phẩm máu. Không được tiêm, truyền bất cứ thuốc, dịch truyền nào cùng đường tĩnh mạch khi đang truyền máu, đặc biệt là các dung dịch có canxi hoặc đường glucose. Cần bắt đầu truyền máu trong vòng 30 phút từ lúc lấy đơn vị máu ra ngoài và nên truyền xong mỗi đơn vị máu trong vòng 4 giờ. Tốc độ truyền máu cần được điều chỉnh phù hợp với tình trạng người bệnh, bắt đầu không quá 20 giọt (1ml)/phút trong 15 phút đầu tiên.
Chế phẩm hồng cầu
⚙ Bổ sung hồng cầu, tăng khả năng vận chuyển oxy cho các mô và tế bào.
💊 Máu toàn phần (Whole Blood)
Thể tích 250-450 ml/đơn vị · Truyền tĩnh mạch
💊 Khối hồng cầu đậm đặc (Packed Red Cells)
Thể tích 150-250ml hồng cầu/đơn vị (tương ứng 250-450 ml/đv máu toàn phần) · Truyền tĩnh mạch
💊 Khối hồng cầu có dung dịch bảo quản
Thể tích 180-300 ml/đơn vị (tương ứng 250-450 ml/đv máu toàn phần) · Truyền tĩnh mạch
🔧 Khối hồng cầu xét nghiệm CMV âm tính/lọc bạch cầu/chiếu xạ
(thủ thuật / can thiệp)
💊 Khối hồng cầu rửa (Washed Red Cells)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
💊 Khối hồng cầu hòa hợp nhóm máu ngoài hệ ABO
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
💊 Khối hồng cầu đông lạnh (Frozen Red Cells)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
↔ Các loại khối hồng cầu được lựa chọn tùy thuộc vào tình trạng bệnh lý, nguy cơ quá tải tuần hoàn, nguy cơ miễn dịch, và tình trạng miễn dịch của người bệnh. Khối hồng cầu có dung dịch bảo quản là loại phổ biến nhất. Máu toàn phần ngày càng ít được sử dụng và thường được thay thế bằng khối hồng cầu kèm huyết tương.
Chế phẩm tiểu cầu
⚙ Bổ sung tiểu cầu, hỗ trợ cầm máu trong các tình trạng xuất huyết do giảm số lượng hoặc chất lượng tiểu cầu.
💊 Khối tiểu cầu pool từ máu toàn phần
40ml (0,35 x 10^11 tiểu cầu), 80ml (0,7 x 10^11 tiểu cầu), 120ml (1,0 x 10^11 tiểu cầu), 150ml (1,4 x 10^11 tiểu cầu) · Truyền tĩnh mạch
💊 Khối tiểu cầu pool lọc bạch cầu
Khoảng 250 ml (tối thiểu 3,0 x 10^11 tiểu cầu/đơn vị) · Truyền tĩnh mạch
💊 Khối tiểu cầu gạn tách từ một người hiến
120ml (1,5 x 10^11 tiểu cầu), 250-300ml (3,0 x 10^11 tiểu cầu), 500ml (6,0 x 10^11 tiểu cầu) · Truyền tĩnh mạch
🔧 Khối tiểu cầu gạn tách lọc bạch cầu, xét nghiệm CMV âm tính và chiếu xạ
(thủ thuật / can thiệp)
↔ Lựa chọn loại khối tiểu cầu tùy thuộc vào mức độ giảm tiểu cầu, nguy cơ xuất huyết, nguy cơ đồng miễn dịch bạch cầu, nguy cơ nhiễm CMV và nguy cơ “ghép chống chủ” của người bệnh. Khối tiểu cầu gạn tách từ một người hiến giảm thiểu phơi nhiễm kháng nguyên.
Chế phẩm bạch cầu hạt
⚙ Bổ sung bạch cầu hạt, hỗ trợ chống nhiễm trùng ở bệnh nhân giảm bạch cầu hạt nặng không đáp ứng kháng sinh.
💊 Khối bạch cầu hạt pool
Thể tích 250 ml (tối thiểu 10 x 10^9 bạch cầu hạt) · Truyền tĩnh mạch
💊 Khối bạch cầu hạt gạn tách
Thể tích 250-300 ml (khoảng 10 x 10^9 bạch cầu hạt) · Truyền tĩnh mạch
🔧 Khối bạch cầu hạt gạn tách xét nghiệm CMV âm tính và chiếu xạ
(thủ thuật / can thiệp)
↔ Chỉ định khi nhiễm trùng không kiểm soát được bằng kháng sinh và giảm bạch cầu hạt nặng. Khối bạch cầu hạt gạn tách được ưu tiên cho bệnh nhân suy giảm miễn dịch hoặc cấy ghép.
Chế phẩm huyết tương
⚙ Bổ sung các protein huyết tương, yếu tố đông máu, albumin, immunoglobulin.
💊 Huyết tương đông lạnh (Frozen Plasma)
Thể tích khoảng 200-300ml/đơn vị · Truyền tĩnh mạch
💊 Huyết tương tươi đông lạnh (Fresh Frozen Plasma)
Thể tích khoảng 200-300ml/đơn vị · Truyền tĩnh mạch
💊 Tủa lạnh giàu yếu tố VIII (Cryoprecipitate)
Yếu tố VIII: 240-280 iu/túi; Fibrinogen: 600-650 mg/túi (thể tích 80-120 ml/túi) · Truyền tĩnh mạch
↔ Huyết tương tươi đông lạnh được ưu tiên khi cần bổ sung các yếu tố đông máu không bền vững (V, VIII). Tủa lạnh giàu yếu tố VIII được chỉ định đặc hiệu cho thiếu hụt yếu tố VIII, vWF, XIII, fibrinogen.
Sản phẩm chiết tách từ protein huyết tương và chế phẩm tái tổ hợp
⚙ Bổ sung các protein huyết tương tinh chế hoặc yếu tố đông máu tái tổ hợp, immunoglobulin đặc hiệu.
💊 Dung dịch albumin (người)
Dung dịch albumin 5% hoặc 20% · Truyền tĩnh mạch
💊 Khối cô đặc yếu tố VIII (Factor VIII Concentrates, AHF Concentrates)
1 đơn vị yếu tố VIII/kg cân nặng (tăng 2% nồng độ yếu tố VIII trong huyết tương) · Tiêm truyền tĩnh mạch
💊 Khối cô đặc yếu tố IX (Factor IX Concentrates)
1 đơn vị yếu tố IX/kg cân nặng (tăng 1% nồng độ yếu tố IX trong huyết tương) · Tiêm truyền tĩnh mạch
💊 Tổ hợp prothrombin cô đặc (PCC)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm truyền tĩnh mạch
💊 Khối cô đặc yếu tố VIIa tái tổ hợp (rFVIIa)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm truyền tĩnh mạch
💊 Globulin miễn dịch dùng tiêm bắp
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm bắp
💊 Globulin miễn dịch anti-D (anti-D RhIG)
Tiêm bắp 500 iu ngay khi sinh. Nếu chảy máu > 4 ml (Kleihauer), thêm 125 iu cho mỗi ml hồng cầu. · Tiêm bắp
💊 Globulin miễn dịch anti-HBs
Phòng ngừa tái nhiễm HBV sau ghép gan: 2.000 IU ở người lớn mỗi 15 ngày. Phòng ngừa phơi nhiễm: tối thiểu 500 iu càng sớm càng tốt. Phòng ngừa ở người thẩm phân máu: 8-12 iu/kg (tối đa 500 iu) mỗi 2 tháng. Phòng ngừa ở trẻ sơ sinh mẹ nhiễm HBV: 30-100 iu/kg ngay sau sinh. · Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp (tùy chế phẩm)
💊 Globulin miễn dịch chống uốn ván (TIG)
Dự phòng: 250-500 iu (hoặc 4 iu/kg). Điều trị: 3.000-6.000 iu. · Tiêm bắp
💊 Huyết thanh chống uốn ván (ATS)
Dự phòng: 1.500 iu (tăng gấp đôi với vết thương nặng). Điều trị: Sơ sinh 5.000-10.000 iu; Trẻ em và người lớn 50.000-100.000 iu. · Tiêm dưới da (1/2 liều) và tiêm bắp (1/2 liều) sau giải mẫn cảm Besredka
💊 Globulin miễn dịch dùng truyền tĩnh mạch (IVIG)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
↔ Các chế phẩm này được lựa chọn dựa trên tình trạng thiếu hụt cụ thể (albumin, yếu tố đông máu, immunoglobulin) và mục đích điều trị (thay thế, phòng ngừa, điều trị miễn dịch). Cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất về liều lượng và đường dùng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định/Thận trọng chung
    • Không được tiêm, truyền bất cứ thuốc, dịch truyền nào cùng đường tĩnh mạch khi đang truyền máu, đặc biệt là các dung dịch có canxi (Ringer lactat, canxi các loại…), dung dịch đường glucose các loại,…
    • Không được làm ấm máu bằng cách đặt vào bình cách thủy hoặc bình đựng nước nóng (đặc biệt nguy hiểm đối với khối hồng cầu, khối tiểu cầu)
    • Không được sử dụng túi máu bị mở van, thủng, rách, đổi màu, vẩn, tủa hoặc quá hạn sử dụng
  • Chống chỉ định/Thận trọng với chế phẩm tiểu cầu
    • Số lượng tiểu cầu lớn hơn 100G/L không có kèm các bất thường chức năng tiểu cầu (loại trừ giảm chức năng tiểu cầu do dùng thuốc, do các yếu tố ngoại sinh như ure máu cao, tăng globulin máu,…)
    • Các bệnh lý có phá hủy tiểu cầu do nguyên nhân ngoại sinh như giảm tiểu cầu do heparin, ban xuất huyết giảm tiểu cầu tắc mạch, xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch hoặc vô căn,… trừ khi bệnh nhân có xuất huyết đe dọa tính mạng
  • Chống chỉ định/Thận trọng với Tổ hợp prothrombin cô đặc (PCC)
    • Không nên dùng cho bệnh nhân bị bệnh lý gan mật, các tình trạng bệnh lý có nguy cơ huyết khối
  • Chống chỉ định/Thận trọng với dung dịch albumin
    • Thận trọng khi sử dụng dung dịch albumin với mục đích nuôi dưỡng
    • Truyền nhanh và nhiều dung dịch albumin 20% có thể có nguy cơ tăng thể tích tuần hoàn gây phù phổi
  • Chống chỉ định/Thận trọng với Globulin miễn dịch
    • Không được tiêm tĩnh mạch loại globulin miễn dịch dùng để tiêm bắp
    • Thận trọng với người có tiền sử phản ứng dị ứng với Globulin miễn dịch từ người hoặc Huyết thanh chống uốn ván từ ngựa
    • Thận trọng với phụ nữ mang thai, người thiếu hụt IgA, người giảm tiểu cầu hoặc rối loạn cầm máu
  • Điều chỉnh tốc độ truyền theo bệnh kèm
    • Cần thận trọng điều chỉnh tốc độ truyền chậm ở người bệnh có nguy cơ suy tim, suy hô hấp, suy thận, các bệnh lý tim-phổi khác, sốt cao, người suy kiệt, người già, trẻ nhỏ
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi lâm sàng trước, trong và sau truyền máu
    • Theo dõi liên tục và xử trí, ghi hồ sơ khi có bất thường
    • Khám và ghi theo dõi vào các thời điểm: Ngay trước khi truyền máu, ngay sau khi bắt đầu truyền máu, 15 phút sau khi bắt đầu truyền máu, mỗi giờ trong khi truyền máu, khi kết thúc truyền máu
    • Xác định và ghi hồ sơ các thông tin: Toàn trạng chung, mạch, nhiệt độ, huyết áp, nhịp thở, tốc độ truyền, cân bằng dịch (dịch đưa vào và dịch mất)
  • Đánh giá đáp ứng truyền tiểu cầu
    • Tính chỉ số CCI (corrected count increment) vào thời điểm trong vòng 1 giờ và 24 giờ sau truyền tiểu cầu
    • Bình thường CCI trong vòng 1 giờ là > 7.500 và 24 giờ sau truyền là > 4.500
  • Đánh giá đáp ứng truyền yếu tố đông máu
    • Truyền 1 đơn vị yếu tố VIII cho mỗi kg cân nặng có thể tăng 2% nồng độ yếu tố VIII trong huyết tương
    • Truyền 1 đơn vị yếu tố IX cho mỗi kg cân nặng có thể tăng 1% nồng độ yếu tố IX trong huyết tương
  • Đánh giá đáp ứng phòng ngừa viêm gan B
    • Duy trì nồng độ kháng thể chống HBsAg trong huyết thanh cao hơn 100 IU/l ở người bệnh có HBV-DNA âm tính và cao hơn 500 iu/L ở bệnh nhân HBV-DNA dương tính
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tai biến truyền máu cấp tính
    • Phản ứng tan máu miễn dịch cấp (do hòa hợp miễn dịch kém)
    • Sốc phản vệ, tổn thương phổi do truyền máu (TRALI) (đặc biệt ở người thiếu hụt IgA khi truyền khối hồng cầu rửa)
    • Phản ứng sốt cao, rét run, dị ứng nặng (do bạch cầu tồn dư trong chế phẩm máu)
    • Tăng thể tích tuần hoàn gây phù phổi (đặc biệt khi truyền nhanh và nhiều dung dịch albumin 20% hoặc ở người bệnh có nguy cơ suy tim, suy hô hấp)
    • Nhiễm khuẩn (do quy trình rửa trong hệ thống hở của khối hồng cầu rửa hoặc bảo quản không đúng)
  • Tai biến truyền máu chậm
    • Phản ứng tan máu miễn dịch chậm (do kháng thể bất thường ngoài hệ ABO)
    • Phản ứng “ghép chống chủ” (GVHD) (do bạch cầu lympho tồn tại trong máu không chiếu xạ truyền cho người suy giảm miễn dịch)
    • Đồng miễn dịch bạch cầu, tiểu cầu (do phơi nhiễm với nhiều loại kháng nguyên bạch cầu/tiểu cầu từ nhiều người hiến máu)
    • Nhiễm CMV (do truyền máu từ người nhiễm CMV cho người suy giảm miễn dịch)
    • Nguy cơ huyết khối (khi dùng Tổ hợp prothrombin cô đặc ở bệnh nhân có bệnh lý gan mật hoặc nguy cơ huyết khối)
  • Xử trí ban đầu khi nghi ngờ tai biến
    • Ngừng truyền máu ngay lập tức
    • Báo ngay cho bác sĩ
    • Ghi nhận các dấu hiệu sinh tồn
    • Lấy mẫu máu mới làm xét nghiệm bổ sung tìm nguyên nhân và đánh giá tình trạng bệnh lý
    • Không hủy đơn vị máu và bộ dây truyền mà phải bàn giao ngay cho đơn vị cấp phát máu để điều tra nguyên nhân tai biến
    • Duy trì đường truyền tĩnh mạch bằng dung dịch muối NaCl 0,9%
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tình huống khẩn cấp
    • Nếu cần truyền cấp cứu, cần liên lạc ngay với đơn vị cung cấp máu bằng điện thoại để thông báo rõ ràng tình huống khẩn cấp
  • Nhu cầu chế phẩm máu đặc biệt/hiếm
    • Khi cần tìm kiếm và cung cấp các đơn vị khối hồng cầu hòa hợp nhóm máu ngoài hệ ABO mà cơ sở hiện tại không đáp ứng được (cần chuyển đến các trung tâm cung cấp máu lớn)
    • Đối với những nhóm máu quá hiếm cần được phát hiện và lưu trữ dài ngày bằng kỹ thuật đông lạnh hồng cầu (cần chuyển đến các trung tâm chuyên biệt)
  • Cờ đỏ (Tình trạng đe dọa tính mạng hoặc vượt quá khả năng điều trị)
    • Xuất huyết đe dọa tính mạng do giảm tiểu cầu hoặc rối loạn đông máu nặng
    • Nhiễm trùng không kiểm soát được bằng liệu pháp kháng sinh kèm giảm bạch cầu hạt nặng
    • Tai biến truyền máu nghiêm trọng (sốc phản vệ, tan máu cấp, TRALI) không thể xử trí tại chỗ
    • Người bệnh có nguy cơ cao (suy giảm miễn dịch nặng, cấy ghép cơ quan) cần các chế phẩm máu đặc biệt (lọc bạch cầu, CMV âm tính, chiếu xạ) mà cơ sở không có
💬 Góp ý bước này