Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Phản ứng ngất do phó giao cảm (Vasovagal syncope) — Thường xảy ra trước hoặc ngay sau tiêm, không có triệu chứng dị ứng (mày đay, phù mạch, co thắt phế quản). Bệnh nhân thường xanh xao, vã mồ hôi, nhịp tim chậm, huyết áp giảm nhưng hồi phục nhanh khi nằm xuống. Không có ngứa, ban đỏ, phù nề.
Phản ứng lo âu (Anxiety reaction) — Biểu hiện hồi hộp, thở nhanh, chóng mặt, tê bì chân tay, đau ngực. Không có các dấu hiệu khách quan của dị ứng như mày đay, phù mạch, tụt huyết áp nặng, co thắt phế quản. Thường cải thiện với trấn an và thở chậm.
Nhiễm trùng tại chỗ tiêm — Thường xuất hiện muộn hơn (vài ngày sau tiêm), có dấu hiệu viêm nhiễm rõ rệt (sưng, nóng, đỏ, đau, có thể có mủ), sốt kéo dài. Không có các triệu chứng dị ứng toàn thân tức thì.
Phản ứng giả dị ứng (Anaphylactoid reaction) — Triệu chứng lâm sàng tương tự sốc phản vệ nhưng không qua trung gian IgE. Khó phân biệt trên lâm sàng cấp tính, thường cần xét nghiệm tryptase hoặc tiền sử để xác định cơ chế. Điều trị cấp cứu tương tự sốc phản vệ.
Bệnh huyết thanh (Serum sickness) — Thường xuất hiện muộn hơn (7-14 ngày sau tiếp xúc), biểu hiện sốt, phát ban (thường là mày đay), viêm khớp, viêm hạch. Cơ chế phức hợp miễn dịch, khác với phản ứng tức thì qua IgE.