← Trang chủ

Bướu giáp đơn thuần

ICD-10 · E04.9Nội tiết✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí3879/QĐ-BYT (30/09/2014) — Bệnh Nội tiết - Chuyển hóa
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Bướu giáp đơn thuần là tình trạng tuyến giáp phì đại lan tỏa hoặc có nốt mà không kèm theo rối loạn chức năng tuyến giáp (cường giáp hay suy giáp), viêm hoặc ung thư.
Dịch tễ: Phổ biến ở các vùng thiếu iod, là nguyên nhân hàng đầu gây bướu giáp dịch tễ. Bệnh thường gặp ở nữ giới, đặc biệt trong giai đoạn dậy thì, mang thai và mãn kinh; yếu tố di truyền cũng đóng vai trò.
Cơ chế bệnh sinh: Thiếu iod tuyệt đối hoặc các yếu tố gây bướu giáp làm giảm tổng hợp hormone giáp. Điều này kích thích tuyến yên tăng tiết TSH, dẫn đến phì đại và tăng sinh tế bào tuyến giáp để bù trừ, hình thành bướu.
Phân loại: Bướu giáp đơn thuần được phân loại thành bướu giáp lan tỏa hoặc bướu giáp nhân (đa nhân). Có thể là bướu giáp dịch tễ (do thiếu iod) hoặc bướu giáp tản phát.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Bướu giáp có thể do người bệnh hoặc người xung quanh phát hiện
    • Được phát hiện khi khám sức khỏe tổng quát
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Bệnh thường kín đáo, không có triệu chứng cơ năng
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Thiếu iod tuyệt đối (bướu giáp dịch tễ)
    • Thường do nước uống trong vùng bị thiếu iod
    • Có thể xuất hiện ngay cả vùng không thiếu iod hoặc thừa iod
    • Không phải tất cả người sống ở vùng thiếu iod đều bị bướu giáp đơn thuần
  • Yếu tố di truyền
    • Ngoài yếu tố môi trường còn có yếu tố di truyền trong bệnh sinh bướu giáp, các yếu tố này có thể tác dụng tương hỗ
  • Tác dụng của các chất làm phì đại tuyến giáp
    • Một số loại thức ăn như quả su có chứa những chất làm lớn tuyến giáp
    • Một số chất như thiocyanat, acid para-amino-salicylic (PAS), muối lithium, cobalt, thuốc kháng giáp tổng hợp có thể gây bướu giáp đơn thuần
  • Giới tính và giai đoạn sống
    • Thường gặp ở nữ giới
    • Tỷ lệ cao hơn trong các giai đoạn dậy thì, thai kỳ, tuổi mãn kinh
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng cơ năng
    • Bệnh thường kín đáo, không có triệu chứng cơ năng
  • Dấu hiệu khi khám tuyến giáp
    • Tuyến giáp lớn ở giữa cổ, ranh giới rõ, không dính vào da
    • Tuyến lớn lan tỏa hoặc dạng nốt
    • Di động theo nhịp nuốt, không đau
    • Mật độ mềm trong trường hợp bướu giáp nhu mô lan tỏa
    • Mật độ chắc thường thấy trong bướu giáp thể nhân
  • Dấu hiệu chèn ép (khi bướu lớn)
    • Chèn ép khí quản gây khó thở
    • Chèn ép dây thần kinh quặt ngược gây nói khó, nói khàn, nói hai giọng
    • Chèn ép tĩnh mạch chủ trên gây phù kiểu áo khoác: Phù ở mặt, cổ, lồng ngực, hai tay kèm tuần hoàn bàng hệ ở ngực
  • Đo vòng cổ
    • Dùng thước dây đo vòng cổ ngang qua nơi tuyến giáp lớn nhất, giúp theo dõi diễn biến qua điều trị
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Bệnh Basedow ⏳ — Trong giai đoạn nhiễm độc giáp không nặng và thiếu triệu chứng thương tổn mắt, khó phân biệt · Cần định lượng kháng thể đặc hiệu của Basedow (TRAb) để phân biệt (dương tính trong Basedow, âm tính trong bướu giáp đơn)
Bệnh Hashimoto — Khi sờ thường thấy tuyến giáp có mật độ chắc hơn và không đều (trong khi bướu giáp đơn có thể mềm hoặc chắc, nhưng thường đều hơn) · Cần xét nghiệm kháng thể đặc hiệu (Anti-TPO, Anti-Tg), nếu có chuẩn độ cao cần hướng về bệnh cảnh tự miễn của bệnh Hashimoto (dương tính trong Hashimoto, âm tính hoặc thấp trong bướu giáp đơn)
Ung thư tuyến giáp — Đặc biệt với thể bướu giáp nhiều nốt hoặc một nốt · Cần khám lâm sàng, xét nghiệm, thăm dò cận lâm sàng tìm những triệu chứng gợi ý (ví dụ: nốt cứng, cố định, hạch cổ, khàn tiếng mới xuất hiện) · Xác định chẩn đoán bằng xét nghiệm tế bào học (chọc hút kim nhỏ - FNA) (có tế bào ác tính trong ung thư, lành tính trong bướu giáp đơn)
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
TSH huyết thanh
Bình thường — Loại trừ suy giáp hoặc cường giáp, xác định tình trạng bình giáp của bướu giáp đơn thuần
Hormon giáp tự do (FT3, FT4)
Bình thường — Loại trừ suy giáp hoặc cường giáp, xác định tình trạng bình giáp của bướu giáp đơn thuần
Xét nghiệm tế bào học (chọc hút kim nhỏ - FNA)
Kết quả lành tính (ví dụ: Bethesda II) trên tiêu bản tế bào học, không có tế bào ác tính hoặc nghi ngờ ác tính (theo Y văn) — Xác định bản chất lành tính hay ác tính của nốt tuyến giáp, đặc biệt quan trọng để loại trừ ung thư
🔬 Đặc hiệu cao
Siêu âm tuyến giáp
Thể tích tuyến giáp > 18 mL ở nữ hoặc > 25 mL ở nam (theo WHO); cấu trúc nhu mô đồng nhất hoặc không đồng nhất nhẹ, không có nốt nghi ngờ ác tính (ví dụ: TI-RADS 1-2) (theo Y văn) — Đánh giá hình thái, độ lớn, số lượng, hình dạng nốt tuyến giáp; phát hiện bướu giáp dạng nốt không sờ thấy; hướng dẫn chọc hút kim nhỏ (FNA); theo dõi sau điều trị
Xạ hình tuyến giáp
Bắt giữ đồng vị phóng xạ khuếch tán, đồng nhất hoặc không đồng nhất nhẹ, không có nhân nóng (tăng hoạt động) hay nhân lạnh (giảm hoạt động) rõ rệt (theo Y văn) — Phát hiện nhân nóng (tăng hoạt động) hoặc nhân lạnh (giảm hoạt động) trong nhu mô tuyến giáp, từ đó có định hướng chẩn đoán và điều trị
Chụp cắt lớp vi tính (CT), cộng hưởng từ (MRI)
Hình ảnh tuyến giáp phì đại, có thể lạc chỗ vào trung thất, đánh giá mức độ chèn ép các cấu trúc lân cận (khí quản, mạch máu) nếu có (theo Y văn) — Chỉ định trong trường hợp bướu giáp lạc chỗ khu trú trong ngực để đánh giá vị trí và mức độ
Kháng thể đặc hiệu của Basedow (TRAb)
TRAb < 1.75 IU/L (hoặc theo ngưỡng tham chiếu của phòng xét nghiệm), cho thấy không có kháng thể kích thích thụ thể TSH (theo Y văn) — Phân biệt bướu giáp đơn thuần với bệnh Basedow
Kháng thể đặc hiệu Hashimoto (Anti-TPO, Anti-Tg)
Chuẩn độ cao — Phân biệt bướu giáp đơn thuần với bệnh Hashimoto
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Tỷ lệ T3/T4
Có thể tăng — Gợi ý sự iod hóa của thyroglobulin bị thương tổn
Chụp X-quang quy ước vùng cổ và trung thất trên
Có thể thấy hình ảnh khí quản bị đẩy lệch hoặc chèn ép nếu bướu giáp lớn; không có hình ảnh vôi hóa bất thường hay tổn thương nghi ngờ khác (theo Y văn) — Phát hiện hình ảnh chèn ép khí quản nếu có
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Định nghĩa
    • Tình trạng tuyến giáp lớn nhưng không kèm suy giáp hay cường giáp, không bị viêm hoặc u
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán
    • Lâm sàng: Tuyến giáp lớn (lan tỏa hoặc dạng nốt), di động theo nhịp nuốt, không đau, không có triệu chứng cường giáp hay suy giáp rõ rệt
    • Cận lâm sàng: TSH và hormon giáp tự do (FT3, FT4) trong giới hạn bình thường
    • Loại trừ các nguyên nhân khác gây phì đại tuyến giáp như viêm tuyến giáp, u tuyến giáp ác tính
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân độ bướu giáp theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)
    • Độ 0: Tuyến giáp không lớn (khi nhìn cũng như khi sờ)
    • Độ 1: Sờ thấy bướu giáp lớn, nhưng không nhìn thấy với tư thế cổ bình thường. Khối di động theo nhịp nuốt khi sờ.
    • Độ 2: Nhìn thấy bướu giáp lớn với tư thế cổ bình thường. Hình ảnh bướu giáp lớn phù hợp với khám khi sờ cổ (bướu giáp nhìn thấy và sờ thấy).
  • Thăm dò xác định giai đoạn/mức độ
    • Khám lâm sàng (nhìn và sờ nắn tuyến giáp): Đánh giá kích thước, hình thái, mật độ và khả năng di động của bướu
    • Siêu âm tuyến giáp: Đánh giá chính xác thể tích tuyến giáp, số lượng và đặc điểm các nốt (nếu có), giúp phân loại thể lan tỏa, một nốt hay nhiều nốt
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Thiếu iod tuyệt đối (bướu giáp dịch tễ)
    • Thường do nước uống trong vùng bị thiếu iod
    • Có yếu tố di truyền tương tác với yếu tố môi trường
  • Tác dụng của các chất làm phì đại tuyến giáp
    • Một số loại thức ăn (ví dụ: quả su) chứa chất làm lớn tuyến giáp
    • Một số chất hóa học: thiocyanat, acid para-amino-salicylic (PAS), muối lithium, cobalt
    • Thuốc kháng giáp tổng hợp
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Trường hợp bướu giáp nhỏ, không có triệu chứng lâm sàng chỉ cần theo dõi định kỳ. Điều trị ức chế giáp bằng thyroxin có thể làm giảm thể tích bướu giáp nhưng cần điều trị lâu dài để duy trì hiệu quả. Bướu giáp thể nốt thường đáp ứng kém hơn thể lan tỏa. Kết quả điều trị thyroxine tốt hơn ở người trẻ, bướu giáp không quá lớn và bệnh mới phát hiện. Điều trị ức chế thyroxin lâu dài cần theo dõi tác dụng phụ trên xương và tim.
Hormone tuyến giáp tổng hợp (ức chế TSH)
⚙ Ức chế tiết TSH từ tuyến yên, làm giảm kích thích tăng trưởng tuyến giáp, từ đó giảm thể tích bướu.
💊 Levothyroxin
1,5 – 2,0µg/kg trọng lượng cơ thể/ngày · Uống
↔ Chỉ định khi TSH > 1mU/L để giảm TSH huyết tương xuống mức dưới bình thường (0,5 – 1,0mU/L). Cần theo dõi TSH và T3 tự do để điều chỉnh liều. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau nếu cùng hoạt chất levothyroxin.
Phẫu thuật
⚙ Cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ tuyến giáp để giải phóng chèn ép hoặc loại bỏ bướu lớn.
↔ Không nên phẫu thuật bướu giáp đơn thuần vì nguy cơ suy giáp sau đó. Chỉ định trong trường hợp bướu giáp gây chèn ép cơ quan xung quanh (khí quản, dây thần kinh quặt ngược, tĩnh mạch chủ trên) không đáp ứng với điều trị nội khoa. Tỷ lệ tái phát sau phẫu thuật khoảng 10-20%, biến chứng do phẫu thuật chiếm 7-10%.
I-ốt phóng xạ (I-131)
⚙ I-131 được hấp thu chọn lọc bởi tế bào tuyến giáp, phát ra tia beta phá hủy mô tuyến giáp, làm giảm thể tích bướu.
🔧 I-ốt phóng xạ (I-131)
(thủ thuật / can thiệp)
↔ Áp dụng cho bướu giáp đơn quá lớn ở người lớn nhưng chống chỉ định phẫu thuật hoặc tái phát sau phẫu thuật. Chống chỉ định ở người trẻ, bướu giáp lớn sau xương ức (nguy cơ sưng cấp tính gây đè ép khí quản nặng hơn). Hiệu quả và an toàn đối với bướu giáp đơn thể nhiều nốt, nhưng tỷ lệ suy giáp khá cao (22-40% trong 5 năm).
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Điều trị Levothyroxin
    • Không nên giảm TSH xuống mức quá thấp (<0,5 mU/L) để tránh tác dụng xấu trên xương và tim
    • Cần thận trọng ở phụ nữ mãn kinh do nguy cơ loãng xương khi điều trị lâu dài
  • Phẫu thuật
    • Không nên phẫu thuật bướu giáp đơn thuần nếu không có chèn ép hoặc thất bại với điều trị nội khoa, do nguy cơ suy giáp và biến chứng phẫu thuật
  • Điều trị I-131
    • Chống chỉ định với người trẻ
    • Chống chỉ định với trường hợp bướu giáp lớn sau xương ức, do nguy cơ sưng cấp tính tuyến giáp gây đè ép khí quản nặng hơn
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi định kỳ
    • Khám lâm sàng và siêu âm tuyến giáp để đánh giá độ lớn của bướu
    • Đo vòng cổ của người bệnh ngang qua nơi tuyến giáp lớn nhất để theo dõi diễn biến
  • Theo dõi khi điều trị Levothyroxin
    • Theo dõi TSH và T3 tự do định kỳ để điều chỉnh liều nhằm duy trì TSH trong khoảng 0,5 – 1,0mU/L và giảm thiểu tác dụng không mong muốn
    • Siêu âm tuyến giáp để đánh giá sự giảm thể tích hoặc ổn định của bướu
  • Theo dõi sau ngừng điều trị
    • Siêu âm tuyến giáp sau 3 tháng ngừng điều trị để đánh giá nguy cơ bướu giáp trở lại kích thước trước điều trị
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng do bướu giáp lớn
    • Chèn ép khí quản gây khó thở
    • Chèn ép dây thần kinh quặt ngược gây nói khó, nói khàn, nói hai giọng
    • Chèn ép tĩnh mạch chủ trên gây phù kiểu áo khoác (phù ở mặt, cổ, lồng ngực, hai tay kèm tuần hoàn bàng hệ ở ngực)
  • Biến chứng do điều trị Levothyroxin
    • Tác dụng xấu trên xương và tim khi điều trị lâu dài
    • Loãng xương, đặc biệt đối với phụ nữ mãn kinh
  • Biến chứng do phẫu thuật
    • Suy giáp sau phẫu thuật
    • Tái phát bướu giáp (khoảng 10-20% các trường hợp)
    • Các biến chứng khác do phẫu thuật (chiếm 7-10%)
  • Biến chứng do điều trị I-131
    • Suy giáp (tỷ lệ khá cao: 22-40% trong 5 năm)
    • Sưng cấp tính tuyến giáp gây đè ép khí quản nặng hơn (đặc biệt với bướu giáp lớn sau xương ức)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cảnh báo cần can thiệp khẩn cấp hoặc chuyển tuyến)
    • Triệu chứng chèn ép nặng: Khó thở cấp tính, nói khàn đột ngột hoặc tăng nặng, phù kiểu áo khoác tiến triển nhanh
    • Nốt giáp có đặc điểm nghi ngờ ác tính trên lâm sàng hoặc siêu âm (ví dụ: nốt cứng, cố định, bờ không đều, vi vôi hóa, tăng sinh mạch máu bất thường)
    • Kết quả xét nghiệm tế bào học (FNA) gợi ý hoặc xác định ung thư tuyến giáp
    • Bướu giáp phát triển nhanh chóng, gây đau hoặc có dấu hiệu viêm nhiễm
    • Không đáp ứng với điều trị nội khoa hoặc có biến chứng nặng do điều trị
  • Chuyển tuyến
    • Chuyển đến chuyên khoa nội tiết hoặc ngoại khoa tuyến giáp để đánh giá và xử trí các trường hợp phức tạp, có biến chứng hoặc nghi ngờ ác tính
    • Chuyển đến cơ sở có khả năng thực hiện phẫu thuật hoặc điều trị I-131 khi có chỉ định
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Textbook of Endocrinology)
💬 Góp ý bước này