Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Trường hợp bướu giáp nhỏ, không có triệu chứng lâm sàng chỉ cần theo dõi định kỳ. Điều trị ức chế giáp bằng thyroxin có thể làm giảm thể tích bướu giáp nhưng cần điều trị lâu dài để duy trì hiệu quả. Bướu giáp thể nốt thường đáp ứng kém hơn thể lan tỏa. Kết quả điều trị thyroxine tốt hơn ở người trẻ, bướu giáp không quá lớn và bệnh mới phát hiện. Điều trị ức chế thyroxin lâu dài cần theo dõi tác dụng phụ trên xương và tim.
Hormone tuyến giáp tổng hợp (ức chế TSH)
⚙ Ức chế tiết TSH từ tuyến yên, làm giảm kích thích tăng trưởng tuyến giáp, từ đó giảm thể tích bướu.
💊 Levothyroxin
1,5 – 2,0µg/kg trọng lượng cơ thể/ngày · Uống
↔ Chỉ định khi TSH > 1mU/L để giảm TSH huyết tương xuống mức dưới bình thường (0,5 – 1,0mU/L). Cần theo dõi TSH và T3 tự do để điều chỉnh liều. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau nếu cùng hoạt chất levothyroxin.
Phẫu thuật
⚙ Cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ tuyến giáp để giải phóng chèn ép hoặc loại bỏ bướu lớn.
↔ Không nên phẫu thuật bướu giáp đơn thuần vì nguy cơ suy giáp sau đó. Chỉ định trong trường hợp bướu giáp gây chèn ép cơ quan xung quanh (khí quản, dây thần kinh quặt ngược, tĩnh mạch chủ trên) không đáp ứng với điều trị nội khoa. Tỷ lệ tái phát sau phẫu thuật khoảng 10-20%, biến chứng do phẫu thuật chiếm 7-10%.
I-ốt phóng xạ (I-131)
⚙ I-131 được hấp thu chọn lọc bởi tế bào tuyến giáp, phát ra tia beta phá hủy mô tuyến giáp, làm giảm thể tích bướu.
🔧 I-ốt phóng xạ (I-131)
(thủ thuật / can thiệp)
↔ Áp dụng cho bướu giáp đơn quá lớn ở người lớn nhưng chống chỉ định phẫu thuật hoặc tái phát sau phẫu thuật. Chống chỉ định ở người trẻ, bướu giáp lớn sau xương ức (nguy cơ sưng cấp tính gây đè ép khí quản nặng hơn). Hiệu quả và an toàn đối với bướu giáp đơn thể nhiều nốt, nhưng tỷ lệ suy giáp khá cao (22-40% trong 5 năm).
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.