Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị sốt giảm bạch cầu hạt cần được phân loại theo nguy cơ (thấp hoặc cao) và điều chỉnh dựa trên vị trí nhiễm trùng nghi ngờ, tác nhân gây bệnh, và tình hình kháng kháng sinh tại địa phương. Bệnh nhân nguy cơ thấp có thể dùng kháng sinh đường uống, trong khi bệnh nhân nguy cơ cao cần kháng sinh đường tĩnh mạch phổ rộng. Cần lưu ý các yếu tố như tiền sử dùng kháng sinh dự phòng, có đặt catheter, và các biểu hiện nhiễm trùng đặc biệt (viêm phổi, nhiễm nấm, virus, viêm màng não).
Kháng sinh cho bệnh nhân nguy cơ thấp
⚙ Phác đồ khởi đầu cho bệnh nhân nguy cơ thấp (giảm bạch cầu hạt dưới 0,5G/l dưới 7 ngày, huyết động ổn định, không mắc Lơ xê mi cấp hoặc suy tạng, không viêm phổi, không đặt catheter, không nhiễm khuẩn mô mềm).
💊 Ciprofloxacin
500-750mg uống 2 lần/ ngày (Người lớn) · Uống
💊 Levofloxacin
750mg uống 1 lần/ ngày (Người lớn) · Uống
💊 Amoxicillin-clavulanic acid
625mg uống 3 lần/ ngày (Người lớn) · Uống
↔ Ciprofloxacin hoặc Levofloxacin kết hợp với Amoxicillin-clavulanic acid. Nếu bệnh nhân đã dùng quinolone dự phòng thì phải thay bằng phác đồ kháng sinh tĩnh mạch như điều trị bệnh nhân nguy cơ cao.
Cephalosporin thế hệ 3-4 / Carbapenem (khởi đầu cho nguy cơ cao)
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, có phổ rộng trên vi khuẩn Gram âm và Gram dương. Carbapenem có phổ rộng nhất, bao phủ cả vi khuẩn Gram âm đa kháng. Lựa chọn tùy thuộc vào tình hình kháng kháng sinh tại cơ sở y tế.
💊 Ceftazidim
2-4 g/ngày, chia 2 lần (liều tối đa 12 g/24h) (Người lớn) · Tĩnh mạch
💊 Cefoperazone
2-4 g/ngày, chia 2 lần (liều tối đa 12 g/24h) (Người lớn) · Tĩnh mạch
💊 Ceftriaxone
2-4 g/ngày, chia 2 lần (liều tối đa 12 g/24h) (Người lớn) · Tĩnh mạch
💊 Cefepime
2-4 g/ngày, chia 2 lần (liều tối đa 12 g/24h) (Người lớn) · Tĩnh mạch
💊 Imipenem
0,5-1g mỗi 8h (tổng liều 2-3 g/24h, không quá 50mg/kg/24h hoặc 4g/24h) (Người lớn) · Tĩnh mạch
💊 Meropenem
0,5-1g mỗi 8h, tối đa đến 2g mỗi 8h (Người lớn) · Tĩnh mạch
↔ Có thể dùng đơn độc hoặc kết hợp với một nhóm kháng sinh khác. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy phổ kháng khuẩn và tình hình kháng thuốc tại địa phương.
Aminoglycoside (kết hợp cho nguy cơ cao)
⚙ Ức chế tổng hợp protein vi khuẩn. Phối hợp với Beta-lactam tăng cường hiệu quả, đặc biệt với vi khuẩn Gram âm.
💊 Amikacin
1g/ngày (Người lớn) · Tĩnh mạch
💊 Tobramycin
2 mg/kg/8h (Người lớn) · Tĩnh mạch
💊 Gentamycin
2 mg/kg/8h (Người lớn) · Tĩnh mạch
↔ Kết hợp với Beta-lactam (Cephalosporin thế hệ 3-4 hoặc Carbapenem) nếu có nguy cơ nhiễm khuẩn huyết cao hoặc giảm bạch cầu hạt lâu dài.
Glycopeptide (cho nhiễm trùng liên quan catheter, da nghi tụ cầu)
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn Gram dương, đặc biệt hiệu quả với MRSA.
💊 Vancomycin
0,5-1g/12h (Người lớn) · Tĩnh mạch
💊 Teicoplanin
400mg/ngày (tối đa 12mg/kg/ngày) (Người lớn) · Tĩnh mạch
↔ Ưu tiên sử dụng nếu nghi ngờ nhiễm khuẩn do catheter hoặc nhiễm trùng da nghi tụ cầu vàng. Rút catheter khi có nhiễm khuẩn quanh chân, tạo ổ, nhiễm khuẩn huyết dai dẳng, hoặc nhiễm nấm (đặc biệt là Candida).
Macrolide (cho viêm phổi không điển hình)
⚙ Ức chế tổng hợp protein vi khuẩn, hiệu quả với vi khuẩn không điển hình (Legionella và Mycoplasma).
💊 Clarithromycin
0,5-1g/ngày (Người lớn) · Uống
💊 Azithromycin
1-2 g/ngày (Người lớn) · Uống
↔ Phối hợp với Beta lactam khi có chẩn đoán viêm phổi dựa trên lâm sàng và kết quả hình ảnh.
Sulfonamide (cho Pneumocystis Jerovecii)
⚙ Ức chế tổng hợp folate, cần thiết cho sự phát triển của vi khuẩn và nấm.
💊 Co-trimoxazole (Trimethoprim + Sulfamethoxazole)
480 mg x 4 viên/ngày (chia 2) (Người lớn) · Uống
↔ Dùng liều cao khi bệnh nhân có thở nhanh, giảm SpO2 cần nghi ngờ có nhiễm Pneumocystic Jerovecii.
Imidazole (cho nhiễm trùng ổ bụng, khung chậu, tiêu chảy do C. difficile)
⚙ Gây tổn thương DNA của vi khuẩn kỵ khí và một số ký sinh trùng.
💊 Metronidazole
0,5-1 g/ngày (Người lớn) · Uống/Tĩnh mạch
↔ Thêm vào phác đồ khi có nhiễm trùng trong ổ bụng, khung chậu hoặc tiêu chảy nghi do Clostridium difficile.
Thuốc kháng nấm nhóm Polyene
⚙ Gắn vào ergosterol trên màng tế bào nấm, làm tăng tính thấm và gây ly giải tế bào nấm.
💊 Amphotericin B gắn lipid
3-5 mg/kg/ngày (tối đa 40mg/kg) (Người lớn) · Tĩnh mạch
💊 Amphotericin deoxycholate
Test: 1mg/20-30phút. Liều đầu 0,25-0,5mg/kg/ngày. Duy trì: 0,25-1 mg/kg/ngày (Người lớn) · Tĩnh mạch
↔ Lựa chọn theo kinh nghiệm đầu tay cho nhiễm nấm Candida nguy cơ cao hoặc nhiễm Aspergillus xâm nhập. Sử dụng kháng sinh chống nấm ít nhất 14 ngày đến khi hết giảm bạch cầu hạt.
Thuốc kháng nấm nhóm Echinocandin
⚙ Ức chế tổng hợp glucan trong thành tế bào nấm.
💊 Caspofungin
50-70mg/ngày (Người lớn) · Tĩnh mạch
💊 Micafungin
100-150 mg/ngày (Người lớn) · Tĩnh mạch
↔ Lựa chọn theo kinh nghiệm đầu tay cho nhiễm nấm Candida, đặc biệt là các trường hợp đã sử dụng nhóm Azole trước đó. Sử dụng kháng sinh chống nấm ít nhất 14 ngày đến khi hết giảm bạch cầu hạt.
Thuốc kháng nấm nhóm Triazole
⚙ Ức chế enzyme cytochrome P450 phụ thuộc lanosterol 14-alpha-demethylase, cần thiết cho tổng hợp ergosterol của nấm.
💊 Fluconazole
150-400 mg/ngày (Người lớn) · Uống/Tĩnh mạch
💊 Voriconazole
4-6 mg/kg/12h (Người lớn) · Uống/Tĩnh mạch
💊 Itraconazole
200-400 mg/ngày (Người lớn) · Uống/Tĩnh mạch
💊 Posaconazole
400mg/12h (Người lớn) · Uống/Tĩnh mạch
↔ Fluconazole lựa chọn đầu tay cho các trường hợp nguy cơ thấp đối với nhiễm Aspergillus xâm nhập và chưa từng sử dụng nhóm Azole dự phòng. Voriconazole là lựa chọn cho nhiễm Aspergillus xâm nhập. Sử dụng kháng sinh chống nấm ít nhất 14 ngày đến khi hết giảm bạch cầu hạt.
Thuốc kháng virus
⚙ Ức chế tổng hợp DNA virus.
💊 Aciclovir
1-4g/ngày (Uống); 5-10 mg/kg/8h (Tĩnh mạch) (Người lớn) · Uống/Tĩnh mạch
💊 Ganciclovir
3g/ngày (Uống); 5-6mg/kg/ngày (Tĩnh mạch) (Người lớn) · Uống/Tĩnh mạch
💊 Foscarnet
90mg/kg x 2 lần/ngày (Người lớn) · Tĩnh mạch
↔ Bổ sung Aciclovir khi nghi ngờ nhiễm virus. Nếu nghi ngờ CMV thì dùng thêm Ganciclovir. Aciclovir liều cao cho viêm màng não do virus.
Kháng sinh cho viêm màng não
⚙ Kháng sinh phổ rộng bao phủ các tác nhân vi khuẩn thường gặp gây viêm màng não, bao gồm Listeria.
💊 Ceftazidim
2-4 g/ngày, chia 2 lần (liều tối đa 12 g/24h) (Người lớn) · Tĩnh mạch
💊 Ampicilin
1,5g-tối đa 12g/ngày (Người lớn) · Uống/Tĩnh mạch
💊 Meropenem
6 g/ngày (Người lớn) · Tĩnh mạch
↔ Điều trị viêm màng não do vi khuẩn bằng kháng sinh đồ. Ban đầu khi chưa có kháng sinh đồ có thể kết hợp Ceftazidim với Ampicilin (để bao phủ cả Listeria), hoặc Meropenem liều 6 g/ngày.
Kháng sinh cho vi khuẩn Gram âm kháng thuốc
⚙ Phối hợp kháng sinh có phổ rộng và hiệu quả trên vi khuẩn Gram âm đa kháng.
💊 Meropenem
0,5-1g mỗi 8h, tối đa đến 2g mỗi 8h (Người lớn) · Tĩnh mạch
💊 Colistin
Liều nạp 9.000.000 UI. Duy trì 4.500.000 UI mỗi 12 giờ (Người lớn) · Tĩnh mạch
💊 Ertapenem
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
↔ Kết hợp Meropenem + Colistin hoặc phác đồ 2 kháng sinh nhóm Carbapenem (Meropenem + Ertapenem).
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.