← Trang chủ

Bệnh mày đay

ICD-10 · —Da liễu✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí75/QĐ-BYT — Một số bệnh da liễu
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Bệnh mày đay là tình trạng da xuất hiện các sẩn phù (wheals) màu hồng hoặc đỏ, ngứa nhiều, có thể kèm theo phù mạch (angioedema), thường biến mất trong vòng 24 giờ mà không để lại dấu vết.
Dịch tễ: Mày đay là bệnh da liễu phổ biến, ước tính 15-25% dân số từng mắc ít nhất một lần trong đời, thường gặp ở người trẻ và nữ giới có xu hướng mắc mày đay mạn tính nhiều hơn.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh chính của mày đay là sự hoạt hóa và giải phóng các chất trung gian hóa học từ tế bào mast và bạch cầu ái kiềm, chủ yếu là histamine. Histamine gây giãn mạch, tăng tính thấm thành mạch dẫn đến hình thành sẩn phù và kích thích các đầu dây thần kinh gây ngứa. Quá trình này có thể do phản ứng miễn dịch qua trung gian IgE, hoặc không qua IgE (ví dụ: do thuốc, tác nhân vật lý, tự miễn).
Phân loại: Phân loại chính dựa vào thời gian: mày đay cấp tính (dưới 6 tuần) và mày đay mạn tính (trên 6 tuần). Mày đay mạn tính được chia thành mày đay mạn tính tự phát (vô căn) và mày đay mạn tính cảm ứng (do các yếu tố vật lý, cholinergic, tiếp xúc, v.v.), hoặc mày đay do các bệnh hệ thống, di truyền.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Sẩn phù kích thước to nhỏ khác nhau xuất hiện ở bất kì vùng da nào trên cơ thể
    • Ngứa nhiều, cảm giác châm chích hoặc rát bỏng
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Các sẩn phù lặn mất sau vài phút hoặc vài giờ, không để lại dấu vết gì trên da
    • Bệnh tái phát từng đợt
    • Mày đay cấp: phản ứng tức thì xảy ra trong vòng 24 giờ, có thể kéo dài đến 6 tuần
    • Mày đay mạn: tồn tại trên 6 tuần, có thể kéo dài hàng tháng, thậm chí hàng năm
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Mày đay thông thường
    • Do thức ăn: sữa, trứng, cá biển, tôm cua, sò, ốc, phô mai, đồ hộp, mắm, tương, chao, sô-cô-la, đồ uống lên men (rượu, bia), cà chua, cải xoong, dưa chuột, khoai tây
    • Do thuốc: nhóm bêta-lactam, cyclin, macrolid, chloramphenicol, thuốc chống viêm không steroid, vitamin, vắcxin, huyết thanh, thuốc chống sốt rét, thuốc ức chế men chuyển, glucocorticoid, prednisolon, dexamethason, kháng histamin tổng hợp (clarytin, theralen)
    • Do nọc độc: vết đốt của côn trùng (muỗi, mòng, bọ chét, ong, kiến, sâu bọ)
    • Do tác nhân đường hô hấp: hít phải các chất gây dị ứng (rơm rạ, phấn hoa, bụi nhà, bụi kho, lông vũ, khói thuốc, men mốc)
    • Do nhiễm trùng: virút (viêm gan siêu vi B, C), vi khuẩn (tai, mũi, họng, tiêu hóa, răng, miệng, tiết niệu-sinh dục), ký sinh trùng đường ruột, nấm Candida (da, nội tạng)
    • Do tiếp xúc với chất hữu cơ hay hóa học: mỹ phẩm, son, phấn, nước hoa, thuốc nhuộm tóc, thuốc sơn móng tay, móng chân, xà phòng, chất tạo màu thực phẩm, chất bảo quản thực phẩm
  • Mày đay vật lý
    • Chứng da vẽ nổi
    • Mày đay do vận động xúc cảm (mệt nhọc, gắng sức, stress)
    • Mày đay do chèn ép, do rung động
    • Mày đay do quá lạnh, do quá nóng, do ánh sáng mặt trời, do nước
  • Mày đay do các bệnh hệ thống
    • Bệnh chất tạo keo: lupus ban đỏ
    • Viêm mạch
    • Bệnh nội tiết: tiểu đường, cường giáp
    • Bệnh ung thư
  • Mày đay do di truyền
    • Khoảng 50-60% các trường hợp mày đay liên quan đến yếu tố này
    • Nếu chỉ mẹ hoặc bố bị mày đay thì khoảng 25% con cũng bị bệnh
    • Nếu cả hai bố mẹ bị mày đay thì tỷ lệ lên đến 50%
  • Mày đay tự phát (vô căn)
    • Là mày đay không tìm ra nguyên nhân, chiếm khoảng 50% các trường hợp
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Thương tổn cơ bản
    • Là các sẩn phù kích thước to nhỏ khác nhau
    • Xuất hiện ở bất kì vùng da nào trên cơ thể
    • Hơi nổi cao trên mặt da, màu sắc hơi đỏ hoặc nhợt nhạt hơn vùng da xung quanh
    • Kích thước và hình dáng của các mảng sẩn thay đổi nhanh chóng, xuất hiện nhanh, mất đi nhanh
  • Phân bố
    • Có thể khu trú hoặc lan rộng toàn thân
  • Ở vùng tổ chức lỏng lẻo (mi mắt, môi, sinh dục ngoài...)
    • Các ban đỏ, sẩn phù xuất hiện đột ngột làm sưng to cả một vùng, còn gọi là phù mạch hay phù Quincke
    • Nếu phù Quincke ở thanh quản hay ống tiêu hóa sẽ gây nên bệnh lí nặng như khó thở nặng, đi ngoài phân lỏng, đau bụng quặn, tụt huyết áp, rối loạn tim mạch hay sốc phản vệ thực sự
  • Cơ năng
    • Đa số trường hợp mày đay rất ngứa, càng gãi càng ngứa và nổi thêm nhiều sẩn khác
    • Có trường hợp chỉ là cảm giác châm chích hoặc rát bỏng
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng phù mạch (phù Quincke)
    • Sưng to đột ngột ở vùng tổ chức lỏng lẻo như mi mắt, môi, sinh dục ngoài, đầu chi, các khớp
    • Màu sắc tổn thương không thay đổi so với da bình thường
    • Có thể kèm khó thở nặng (nếu ở thanh quản)
    • Có thể kèm đi ngoài phân lỏng, đau bụng quặn (nếu ở ống tiêu hóa)
    • Có thể kèm tụt huyết áp, rối loạn tim mạch, sốc phản vệ thực sự
📖 Nguồn: Y văn (dựa trên mô tả của Bộ Y tế)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Chứng da vẽ nổi — Là những vết lằn màu hồng sau đó chuyển màu trắng, xuất hiện tại nơi có một vật đầu tù chà sát trên da, thường không ngứa.
Viêm mạch mày đay — Sẩn phù kéo dài hơn 24 giờ, tổn thương thường mềm, ngứa ít. Đáp ứng kém với kháng histamin.
Phù Quincke — Sẩn phù xuất hiện ở những vị trí tổ chức lỏng lẻo như đầu chi, mi mắt, môi, sinh dục, các khớp. Màu sắc tổn thương không thay đổi so với da bình thường. (Lưu ý: Phù Quincke là một dạng biểu hiện nặng của mày đay, nhưng cũng cần phân biệt với các nguyên nhân phù mạch khác không do mày đay).
Hồng ban đa dạng — Tổn thương dạng hình bia bắn, thường đối xứng, có thể kèm tổn thương niêm mạc. Khác với sẩn phù mày đay thường di chuyển nhanh và không để lại dấu vết.
Phản ứng do côn trùng đốt — Thường khu trú tại vị trí đốt, có thể có điểm chích rõ ràng, tổn thương thường tồn tại lâu hơn sẩn phù mày đay và có thể tiến triển thành sẩn cục.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Sinh thiết da
Không nêu ngưỡng cụ thể (theo Y văn) — Nếu mày đay kéo dài và giúp xác định viêm mao mạch
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Bạch cầu đa nhân ái toan (trong Công thức máu)
Tăng (theo Y văn) — Gợi ý bệnh dị ứng hoặc do ký sinh trùng
Bạch cầu (trong Công thức máu)
Giảm (theo Y văn) — Gợi ý bệnh lupus ban đỏ hệ thống
Thử nghiệm lẩy da (prick test)
Dương tính với dị nguyên nghi ngờ (theo Y văn) — Xác định dị nguyên (mạt bụi nhà, phấn hoa, ...)
Thử nghiệm áp da (patch test)
Dương tính với dị nguyên nghi ngờ (theo Y văn) — Xác định dị nguyên
Định lượng kháng nguyên đặc hiệu loại IgE theo công nghệ MAST CLA 1 (test 36 dị nguyên)
Không nêu ngưỡng cụ thể (theo Y văn) — Giúp chẩn đoán nguyên nhân mày đay
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dựa vào lâm sàng
    • Thương tổn cơ bản: sẩn phù kích thước to nhỏ khác nhau, hơi nổi cao trên mặt da, màu sắc hơi đỏ hoặc nhợt nhạt, thay đổi nhanh chóng, xuất hiện nhanh, mất đi nhanh, không để lại dấu vết
    • Phân bố: có thể khu trú hoặc lan rộng toàn thân
    • Phù mạch (phù Quincke): sẩn phù xuất hiện đột ngột làm sưng to cả một vùng ở tổ chức lỏng lẻo (mi mắt, môi, sinh dục ngoài...)
    • Cơ năng: rất ngứa, càng gãi càng ngứa và nổi thêm nhiều sẩn khác; có trường hợp chỉ là cảm giác châm chích hoặc rát bỏng
  • Dựa vào tiến triển
    • Mày đay cấp: phản ứng tức thì xảy ra trong vòng 24 giờ, có thể kéo dài đến 6 tuần
    • Mày đay mạn: tồn tại trên 6 tuần, có thể kéo dài hàng tháng, thậm chí hàng năm
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân loại theo tiến triển
    • Mày đay cấp: xảy ra trong vòng 24 giờ, có thể kéo dài đến 6 tuần
    • Mày đay mạn: tồn tại trên 6 tuần, có thể kéo dài hàng tháng, thậm chí hàng năm
  • Mức độ trầm trọng
    • Trường hợp nhẹ: chỉ cần kháng histamin H1 đơn thuần
    • Trường hợp nặng: cần phối hợp kháng histamin H1 với corticoid, hoặc có phù thanh quản, sốc phản vệ cần Epinephrin
📚 Theo Y văn
  • Thăm dò xác định mức độ/giai đoạn
    • Đánh giá thời gian tồn tại của sẩn phù để phân biệt cấp/mạn
    • Đánh giá mức độ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống (thang điểm Urticaria Activity Score - UAS7, Urticaria Control Test - UCT) (theo Y văn)
    • Đánh giá sự hiện diện của phù mạch và các triệu chứng toàn thân (khó thở, tụt huyết áp) để xác định mức độ nặng cấp tính
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các căn nguyên thường gặp
    • Mày đay thông thường: do thức ăn, thuốc, nọc độc côn trùng, tác nhân đường hô hấp, nhiễm trùng (virút, vi khuẩn, ký sinh trùng, nấm), tiếp xúc với chất hữu cơ/hóa học
    • Mày đay vật lý: do lạnh, nóng, ánh sáng mặt trời, nước, vận động, chèn ép, rung động, chứng da vẽ nổi
    • Mày đay do các bệnh hệ thống: bệnh chất tạo keo (lupus ban đỏ), viêm mạch, bệnh nội tiết (tiểu đường, cường giáp), bệnh ung thư
    • Mày đay do di truyền
    • Mày đay tự phát (vô căn): không tìm ra nguyên nhân
  • Các xét nghiệm hỗ trợ chẩn đoán nguyên nhân
    • Công thức máu: tăng bạch cầu đa nhân ái toan (gợi ý dị ứng, ký sinh trùng), giảm bạch cầu (gợi ý lupus ban đỏ hệ thống)
    • Thử nghiệm lẩy da (prick test) với dị nguyên nghi ngờ
    • Thử nghiệm áp da (patch test) với dị nguyên nghi ngờ
    • Định lượng kháng nguyên đặc hiệu loại IgE theo công nghệ MAST CLA 1 (test 36 dị nguyên)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tự chăm sóc
    • Dừng tất cả các loại thuốc hoặc thực phẩm nghi ngờ gây dị ứng
    • Hạn chế gãi, chà xát mạnh trên da
    • Có thể áp lạnh hoặc tắm lạnh, tránh tắm nóng
    • Tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp
    • Tẩy giun sán, chống táo bón
    • Mặc quần áo cotton nhẹ nhàng, vừa vặn
    • Tránh các hoạt động nặng nhọc hoặc các nguyên nhân gây ra mồ hôi
    • Cố gắng nghỉ ngơi và giảm các stress
  • Đối với mày đay mạn tính
    • Thường liên quan đến các bệnh lí bên trong nên người bệnh cần được khám chuyên khoa, làm thêm các xét nghiệm cần thiết để tìm đúng nguyên nhân và có cách điều trị thích hợp
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Xác định và loại bỏ dị nguyên gây bệnh, tránh tiếp xúc lại với dị nguyên là cách tốt nhất trong điều trị và phòng bệnh. Tuy nhiên, nhiều trường hợp rất khó phát hiện các dị nguyên này. Mục đích: làm giảm hoặc làm mất các triệu chứng dị ứng, điều chỉnh các rối loạn chức năng, các tổn thương tổ chức bằng cách vô hiệu hóa các chất hóa học trung gian.
Kháng histamin H1
⚙ Vô hiệu hóa các chất hóa học trung gian, đặc biệt là histamin, giúp giảm ngứa và sẩn phù.
💊 Loratadin (Clarytin)
10mg x 1 viên · Uống
💊 Cetirizin (Zyrtec)
10mg x 1 viên · Uống
💊 Acrivastin (Semplex)
8mg x 3 viên · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo tình trạng bệnh và đáp ứng của người bệnh. Thường dùng cho các trường hợp nhẹ hoặc là điều trị nền.
Corticoid
⚙ Chống viêm mạnh, ức chế miễn dịch, giảm phản ứng dị ứng cấp tính.
💊 Prednisolon (hoặc tương đương)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống hoặc tiêm
↔ Chỉ nên dùng trong điều trị mày đay cấp, nặng và/hoặc có phù thanh quản, hoặc một số trường hợp mày đay do viêm mạch, do áp lực không đáp ứng với các thuốc kháng histamin thông thường. Không nên dùng để điều trị mày đay mạn tính tự phát.
Epinephrin (Adrenalin)
⚙ Chất chủ vận alpha và beta adrenergic, gây co mạch, giãn phế quản, ổn định tế bào mast, chống sốc phản vệ.
💊 Epinephrin (Adrenalin)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm
↔ Được chỉ định khi có phù mạch cấp tính, đặc biệt khi có dấu hiệu sốc phản vệ hoặc khó thở nặng do phù thanh quản. Thường kết hợp với kháng histamin liều cao.
Kháng histamin H2
⚙ Ức chế thụ thể H2 của histamin, có thể phối hợp với kháng histamin H1 để tăng hiệu quả giảm ngứa và sẩn phù, đặc biệt trong mày đay mạn tính.
💊 Ranitidin (hoặc tương đương)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Có thể phối hợp với kháng histamin H1, đặc biệt trong các trường hợp mày đay mạn tính không đáp ứng đầy đủ với kháng histamin H1 đơn thuần.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định/Lưu ý khi dùng thuốc
    • Không nên dùng corticoid để điều trị mày đay mạn tính tự phát
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Đối với mày đay mạn tính thường liên quan đến các bệnh lí bên trong, cần khám chuyên khoa và làm thêm các xét nghiệm để tìm đúng nguyên nhân và có cách điều trị thích hợp
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Đánh giá mức độ giảm ngứa và sẩn phù (số lượng, kích thước, tần suất xuất hiện của sẩn phù)
    • Ghi nhận tần suất và cường độ tái phát của các đợt mày đay
    • Theo dõi sự xuất hiện hoặc tái phát của phù mạch (phù Quincke)
    • Đánh giá tác dụng phụ của thuốc điều trị (ví dụ: buồn ngủ với kháng histamin thế hệ 1, tác dụng phụ của corticoid)
    • Đánh giá chất lượng cuộc sống của người bệnh (ví dụ: sử dụng thang điểm UAS7, UCT)
  • Theo dõi nguyên nhân
    • Tiếp tục tìm kiếm và loại bỏ các yếu tố khởi phát nếu chưa xác định được, đặc biệt trong mày đay mạn tính
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phù mạch (phù Quincke) ở vùng tổ chức lỏng lẻo
    • Nếu ở thanh quản: gây nên khó thở nặng
    • Nếu ở ống tiêu hóa: gây nên đi ngoài phân lỏng, đau bụng quặn
    • Toàn thân: tụt huyết áp, rối loạn tim mạch hay sốc phản vệ thực sự
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chuyển tuyến
    • Mày đay mạn tính không rõ căn nguyên hoặc không đáp ứng với điều trị ban đầu: cần được khám chuyên khoa, làm thêm các xét nghiệm cần thiết để tìm đúng nguyên nhân và có cách điều trị thích hợp
  • Cờ đỏ (tình huống cấp cứu)
    • Phù mạch ở thanh quản gây khó thở nặng
    • Phù mạch toàn thân kèm dấu hiệu sốc: tụt huyết áp, rối loạn tim mạch, sốc phản vệ thực sự
💬 Góp ý bước này