Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị Acromegaly là bình thường hóa nồng độ GH và IGF-1, giảm kích thước khối u, giảm triệu chứng chèn ép, và cải thiện các biến chứng. Phẫu thuật là lựa chọn hàng đầu, sau đó là điều trị nội khoa và xạ trị tùy thuộc vào tình trạng bệnh và đáp ứng.
Phẫu thuật cắt bỏ u tuyến yên
⚙ Loại bỏ khối u tuyến yên gây tăng tiết GH, giải phóng chèn ép các cấu trúc lân cận (ví dụ giao thoa thị giác).
↔ Phẫu thuật qua xương bướm là phương pháp được chọn. 70% người bệnh có nồng độ GH đạt < 5 ng/mL và nồng độ IGF bình thường sau phẫu thuật, nhưng tái phát 5 - 10%. Chỉ định khi khối u lớn có xu hướng ngày càng phát triển, hoặc có triệu chứng chèn ép vào giao thoa thị giác, xâm lấn vào xoang hang, hoặc suy chức năng tuyến yên.
Xạ trị tuyến yên
⚙ Sử dụng tia xạ để tiêu diệt tế bào u, giảm khả năng tiết GH của khối u. Có thể dùng xạ trị truyền thống hoặc xạ phẫu (dao gamma).
↔ Sau khi điều trị bằng tia xạ truyền thống, 40% người bệnh đạt được nồng độ GH < 5ng/mL sau 5 năm, và 60 - 70% sau 10 năm. Cân nhắc điều trị bằng tia xạ (đặc biệt dao gamma, điều trị bằng chiếu tia từ ngoài) khi không phẫu thuật được, hoặc sau phẫu thuật mà bệnh vẫn còn hoạt động, hoặc khi có triệu chứng chèn ép vào giao thoa thị giác, xâm lấn vào xoang hang, hoặc suy chức năng tuyến yên.
Đồng vận Somatostatin (Somatostatin Analogs)
⚙ Gắn vào thụ thể somatostatin trên tế bào u tuyến yên, ức chế tiết GH và có thể làm giảm kích thước khối u.
💊 Octreotide acetate (Sandostatin)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↔ Các thuốc trong nhóm này (ví dụ: Octreotide, Lanreotide) có thể thay thế nhau. Thường dùng dạng tiêm tác dụng kéo dài. Là lựa chọn hàng đầu cho điều trị nội khoa, đặc biệt khi phẫu thuật không thành công hoặc không thể thực hiện.
Đồng vận Dopamin (Dopamine Agonists)
⚙ Gắn vào thụ thể dopamin D2 trên tế bào u tuyến yên, ức chế tiết GH (và Prolactin). Hiệu quả hơn với u đồng tiết Prolactin.
💊 Bromocriptine
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↔ Cabergoline là một đồng vận dopamin khác, thường được ưu tiên hơn Bromocriptine do hiệu quả và dung nạp tốt hơn. Thường được sử dụng cho các trường hợp nhẹ, hoặc u đồng tiết prolactin, hoặc kết hợp với các thuốc khác.
Đối kháng thụ thể GH (GH Receptor Antagonists)
⚙ Ngăn chặn tác dụng của GH ở cấp độ thụ thể tại các mô đích, làm giảm nồng độ IGF-1 mà không ảnh hưởng đến nồng độ GH.
💊 Pegvisomant
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↔ Thường được sử dụng khi các phương pháp điều trị khác không hiệu quả hoặc không dung nạp, đặc biệt khi nồng độ IGF-1 vẫn cao dù GH đã được kiểm soát.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.