← Trang chủ

Áp xe thành bên họng

ICD-10 · J39.0Răng Hàm Mặt, Tai Mũi Họng✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa3108/QĐ-BYT — Một số bệnh răng hàm mặt
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Áp xe thành bên họng là một ổ mủ khu trú trong khoang cạnh họng (khoang hầu bên), một khoang sâu ở cổ nằm cạnh thành bên của họng. Đây là một dạng nhiễm trùng sâu vùng cổ có khả năng lan rộng nhanh chóng.
Dịch tễ: Áp xe thành bên họng là một nhiễm trùng sâu vùng cổ tương đối hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, thường gặp ở trẻ em và người trẻ tuổi. Bệnh có thể phát sinh thứ phát sau các nhiễm trùng đường hô hấp trên, viêm amidan, viêm họng hoặc nhiễm trùng răng miệng.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh chủ yếu là do sự lan truyền vi khuẩn từ các ổ nhiễm trùng lân cận như viêm amidan, viêm họng, viêm tai giữa, viêm xương chũm hoặc nhiễm trùng răng miệng (đặc biệt là răng hàm dưới). Vi khuẩn (thường là đa khuẩn, bao gồm cả vi khuẩn kỵ khí và hiếu khí như Streptococcus spp., Staphylococcus aureus) xâm nhập vào khoang cạnh họng, gây viêm, hoại tử mô và hình thành ổ mủ.
Phân loại: Có thể phân loại theo vị trí trong khoang cạnh họng thành áp xe khoang trước trâm (liên quan đến amidan, răng) và áp xe khoang sau trâm (liên quan đến tai, tuyến mang tai, có nguy cơ ảnh hưởng mạch máu thần kinh).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Khó nuốt, kể cả khi bệnh nhân uống nước
    • Đau do căng mủ, đau lan lên tai, xuống vùng dưới hàm
    • Khó thở do sưng bít 1 phần hầu, nề thanh quản
    • Sưng đau vùng dưới hàm, góc hàm hoặc dọc cơ ức đòn chũm
    • Sốt cao, rét run
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Có biểu hiện nhiễm trùng huyết: sốt cao, rét run, tim đập nhanh, đau đầu, vật vã mất ngủ, hơi thở hôi
    • Khởi đầu vùng dưới hàm, góc hàm có 1 khối sưng lớn, da trên khối sưng nóng đỏ hoặc tím, căng, nề, có thể thâm nhiễm lan rộng lên vùng mang tai
    • Lồi bờ nền xương hàm dưới bị xóa
    • Giai đoạn đầu khối có mật độ cứng, về sau ấn lõm hoặc có dấu hiệu chuyển sóng
    • Bệnh nhân đau dữ dội khi sờ vào
    • Khít hàm nhiều
    • Sưng nền phần trước thành bên hầu, đẩy amidan và vòm miệng vào giữa
    • Niêm mạc hầu đỏ, căng, đau do mủ tụ ở giữa cơ chân bướm trong và cơ khít hầu trên
    • Nếu mủ tụ ở sau vùng trâm: bệnh cảnh lâm sàng tương tự như nhiễm khuẩn máu, ít khi bị khít hàm, sưng bên ngoài cũng ít hơn
    • Răng nguyên nhân: có biểu hiện bệnh lý của răng nguyên nhân
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Do răng
    • Răng viêm quanh cuống không được điều trị
    • Răng có viêm quanh răng không được điều trị
    • Do biến chứng răng khôn
  • Do nguyên nhân khác
    • Do tai biến điều trị
    • Do chấn thương
    • Áp xe các vùng lân cận
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Toàn thân
    • Có biểu hiện nhiễm trùng huyết: sốt cao, rét run, tim đập nhanh, đau đầu, vật vã mất ngủ, hơi thở hôi
  • Tại chỗ - Ngoài miệng
    • Nếu mủ tụ ở vùng trước trâm: sưng đau dọc cơ ức đòn chũm
    • Khối sưng lớn vùng dưới hàm, góc hàm
    • Da trên khối sưng nóng đỏ hoặc tím, căng, nề
    • Có thể thâm nhiễm lan rộng lên vùng mang tai
    • Lồi bờ nền xương hàm dưới bị xóa
    • Giai đoạn đầu khối có mật độ cứng, về sau ấn lõm hoặc có dấu hiệu chuyển sóng
    • Đau dữ dội khi sờ vào
  • Tại chỗ - Trong miệng
    • Khít hàm nhiều
    • Sưng nền phần trước thành bên hầu, đẩy amidan và vòm miệng vào giữa
    • Khó thở do thành bên hầu bị sưng nề
    • Niêm mạc hầu đỏ, căng, đau do mủ tụ ở giữa cơ chân bướm trong và cơ khít hầu trên
    • Có thể phát hiện thấy mềm lún hoặc có dấu hiệu chuyển sóng khi thăm khám (đặt 1 ngón tay ở thành bên hầu, các ngón khác đặt sau và dưới góc hàm)
    • Nếu mủ tụ ở sau vùng trâm: ít khi bị khít hàm, sưng bên ngoài cũng ít hơn, trong miệng thấy sưng thành bên hầu
    • Răng nguyên nhân: có biểu hiện bệnh lý của răng nguyên nhân
  • Dấu hiệu cơ năng
    • Khó nuốt, kể cả khi bệnh nhân uống nước
    • Đau do căng mủ, đau lan lên tai, xuống vùng dưới hàm
    • Khó thở do sưng bít 1 phần hầu, nề thanh quản
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng nhiễm trùng
    • Sốt cao, rét run, tim đập nhanh, đau đầu, vật vã mất ngủ, hơi thở hôi
  • Hội chứng chèn ép đường thở trên
    • Khó thở, sưng bít một phần hầu, nề thanh quản
  • Hội chứng viêm tấy/áp xe vùng cổ sâu
    • Sưng đau vùng dưới hàm/góc hàm/dọc cơ ức đòn chũm, da nóng đỏ/tím/căng/nề
    • Khít hàm
    • Khó nuốt
    • Đau lan lên tai, xuống vùng dưới hàm
    • Dấu hiệu chuyển sóng khi thăm khám
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Viêm tấy amidan
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm tấy amidan — Amidan sưng đỏ, xung huyết, không có khít hàm.
Áp xe quanh amidan — Thường một bên, amidan bị đẩy vào trong và xuống dưới, lưỡi gà bị đẩy lệch sang bên đối diện. Khít hàm có thể có nhưng ít hơn so với áp xe thành bên họng.
Viêm tuyến mang tai cấp — Sưng vùng mang tai, đau khi nhai, có thể có mủ chảy ra từ ống Stensen. Vị trí sưng khác biệt.
U vùng họng/cổ — Thường diễn tiến chậm hơn, ít có dấu hiệu nhiễm trùng cấp tính (sốt, rét run), mật độ thường chắc hơn, không có dấu hiệu chuyển sóng.
Viêm hạch cổ cấp — Hạch sưng đau, di động, ranh giới rõ hơn, ít gây khít hàm hay khó thở nặng. Vị trí sưng thường khu trú hơn.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • X quang thường quy
    • Có biểu hiện tổn thương răng nguyên nhân
  • CT Scanner
    • Có khối thấu quang ranh giới rõ ở vùng thành bên họng
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
CT Scanner (vùng cổ/họng)
Không áp dụng ngưỡng số — Phát hiện khối thấu quang ranh giới rõ ở vùng thành bên họng, xác định vị trí, kích thước, mức độ lan rộng của ổ áp xe.
🔬 Đặc hiệu cao
Cấy mủ (nếu có)
Không áp dụng ngưỡng số — Xác định vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ, hướng dẫn điều trị kháng sinh phù hợp.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
X quang thường quy (Răng)
Không áp dụng ngưỡng số — Phát hiện tổn thương răng nguyên nhân (sâu răng, viêm quanh cuống, răng khôn mọc lệch).
Công thức máu
Bạch cầu > 10 G/L hoặc > 12 G/L (theo Y văn); Neutrophil > 70% (theo Y văn) — Dấu hiệu nhiễm trùng cấp tính.
CRP (C-reactive protein)
> 5 mg/L (theo Y văn) — Dấu hiệu viêm nhiễm cấp tính, theo dõi đáp ứng điều trị.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dựa vào lâm sàng
    • Triệu chứng toàn thân: sốt cao, rét run, tim đập nhanh, đau đầu, vật vã mất ngủ, hơi thở hôi
    • Triệu chứng tại chỗ: khối sưng đau vùng dưới hàm/góc hàm, da nóng đỏ/tím/căng/nề, khít hàm, khó nuốt, khó thở, sưng nền thành bên hầu, đẩy amidan/vòm miệng vào giữa, dấu hiệu chuyển sóng khi thăm khám
    • Có biểu hiện bệnh lý của răng nguyên nhân
  • Dựa vào cận lâm sàng
    • X quang thường quy: có tổn thương răng nguyên nhân
    • CT Scanner: có khối thấu quang ranh giới rõ ở vùng thành bên họng
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá mức độ nặng của nhiễm trùng
    • Dựa vào các dấu hiệu sinh tồn (mạch, nhiệt độ, huyết áp, nhịp thở), tình trạng tri giác
    • Xét nghiệm công thức máu (bạch cầu), CRP
  • Đánh giá mức độ chèn ép đường thở
    • Dựa vào mức độ khó thở, SpO2
    • Thăm khám lâm sàng (tiếng thở rít, co kéo cơ hô hấp phụ)
  • Đánh giá mức độ lan rộng của áp xe
    • Dựa vào CT Scanner vùng cổ có tiêm thuốc cản quang để xác định kích thước, vị trí, mối liên quan với các cấu trúc giải phẫu quan trọng (mạch máu lớn, đường thở)
  • Đánh giá biến chứng
    • Dựa vào các triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng tương ứng với các biến chứng (ví dụ: dấu hiệu thần kinh khu trú cho viêm tắc tĩnh mạch xoang hang, dấu hiệu màng não cho viêm màng não mủ, X-quang/CT ngực cho áp xe trung thất)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Do răng
    • Răng viêm quanh cuống không được điều trị
    • Răng có viêm quanh răng không được điều trị
    • Do biến chứng răng khôn
  • Do nguyên nhân khác
    • Do tai biến điều trị
    • Do chấn thương
    • Áp xe các vùng lân cận
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc
    • Dẫn lưu mủ và điều trị răng nguyên nhân
  • Điều trị cụ thể
    • Điều trị toàn thân: Kháng sinh và nâng cao thể trạng
    • Điều trị tại chỗ: Chích dẫn lưu mủ qua đường trong miệng hoặc đường ngoài miệng hoặc phối hợp cả hai
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị áp xe thành bên họng bao gồm dẫn lưu mủ để loại bỏ ổ nhiễm trùng, điều trị nguyên nhân gây bệnh (thường là răng), và điều trị toàn thân bằng kháng sinh cùng các biện pháp nâng cao thể trạng để kiểm soát nhiễm trùng và hỗ trợ hồi phục.
Kháng sinh
⚙ Diệt khuẩn hoặc kìm khuẩn, kiểm soát nhiễm trùng do vi khuẩn hiếu khí và kỵ khí thường gặp trong khoang miệng/họng.
💊 Amoxicillin/Clavulanate (Augmentin)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tiêm tĩnh mạch
💊 Metronidazole
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tiêm tĩnh mạch
💊 Clindamycin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tiêm tĩnh mạch
↔ Lựa chọn kháng sinh ban đầu theo kinh nghiệm, phổ rộng, bao phủ vi khuẩn kỵ khí và hiếu khí. Điều chỉnh theo kháng sinh đồ nếu có. Các thuốc trong nhóm có thể thay thế nhau tùy theo tình trạng bệnh nhân, phổ kháng khuẩn và tính nhạy cảm của vi khuẩn.
Nâng cao thể trạng và điều trị triệu chứng
⚙ Hỗ trợ cơ thể chống lại nhiễm trùng, bù nước, điện giải, dinh dưỡng, kiểm soát sốt và đau.
💊 Dịch truyền tĩnh mạch (NaCl 0.9%, Glucose 5%)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Paracetamol
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Đảm bảo đủ nước, điện giải, dinh dưỡng. Kiểm soát sốt và đau để cải thiện tình trạng toàn thân.
Thủ thuật chích dẫn lưu mủ
⚙ Loại bỏ ổ nhiễm trùng, giảm áp lực, cải thiện triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng.
↔ a. Đường trong miệng: Chỉ định khi áp xe tiến triển về phía niêm mạc thành bên họng. Kỹ thuật: Vô cảm, rạch niêm mạc ở chỗ thấp nhất và phồng nhất của ổ áp xe, bộc lộ ổ áp xe và dẫn lưu mủ, bơm rửa, đặt dẫn lưu. b. Đường ngoài mặt: Chỉ định khi áp xe tiến triển về phía dưới da vùng cổ và dưới hàm. Kỹ thuật: Vô cảm, rạch da bờ trước cơ ức đòn chũm (đường rạch từ góc hàm tới 1/3 giữa của vùng dưới hàm), bóc tách da và mô dưới da, dùng kẹp Kocher thâm nhập vào vùng áp xe để dẫn lưu mủ, bơm rửa, đặt dẫn lưu. Có thể phối hợp cả hai đường nếu cần.
Điều trị răng nguyên nhân
⚙ Loại bỏ nguồn gốc nhiễm trùng, ngăn ngừa tái phát.
↔ Bao gồm các thủ thuật nha khoa như nhổ răng, điều trị nội nha (lấy tủy), điều trị viêm quanh răng tùy thuộc vào tình trạng cụ thể của răng gây bệnh.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định
    • Không có chống chỉ định tuyệt đối cho việc dẫn lưu áp xe khi có chỉ định rõ ràng.
    • Cần thận trọng và điều chỉnh trước khi can thiệp đối với các bệnh lý đông máu nặng chưa kiểm soát hoặc tình trạng suy giảm miễn dịch nặng.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Bệnh tim mạch, hô hấp: Cần đánh giá chức năng tim phổi trước gây mê và phẫu thuật, điều chỉnh các thuốc đang dùng (ví dụ: thuốc chống đông) theo hướng dẫn chuyên khoa.
    • Đái tháo đường: Kiểm soát đường huyết chặt chẽ để tối ưu hóa quá trình lành vết thương và giảm nguy cơ nhiễm trùng.
    • Suy thận/gan: Điều chỉnh liều kháng sinh và các thuốc khác phù hợp với chức năng thận/gan của bệnh nhân.
    • Suy giảm miễn dịch: Cần tăng cường hỗ trợ miễn dịch, lựa chọn kháng sinh mạnh hơn, theo dõi sát các biến chứng nhiễm trùng.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Dấu hiệu sinh tồn: Nhiệt độ, mạch, huyết áp, nhịp thở (mong đợi giảm sốt, ổn định huyết động).
    • Triệu chứng tại chỗ: Giảm sưng, giảm đau, giảm khít hàm, cải thiện khó nuốt, khó thở.
    • Tình trạng dẫn lưu: Số lượng, màu sắc, mùi mủ từ ống dẫn lưu (mong đợi giảm dần và trong hơn).
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • Công thức máu: Giảm bạch cầu, giảm neutrophil.
    • CRP: Giảm nồng độ CRP.
    • Cấy mủ: Cấy lại nếu nghi ngờ thất bại điều trị hoặc thay đổi vi khuẩn.
    • CT Scanner: Đánh giá lại kích thước ổ áp xe nếu lâm sàng không cải thiện hoặc nghi ngờ biến chứng.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng
    • Viêm tấy tỏa lan vùng mặt
    • Liệt hô hấp do nề thanh quản cấp, phải tiến hành mở khí quản
    • Chảy máu do nhiễm khuẩn xâm lấn, làm tổn thương các mạch máu lớn (động mạch cảnh, tĩnh mạch cảnh trong), phải tiến hành thắt mạch
    • Viêm tắc tĩnh mạch xoang hang, viêm màng não mủ
    • Áp xe trung thất
    • Nhiễm trùng huyết
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiên lượng
    • Nếu điều trị không kịp thời hoặc không đúng có thể gây biến chứng nguy hiểm, thậm chí dẫn đến tử vong
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (chỉ định chuyển tuyến khẩn cấp/can thiệp)
    • Khó thở nặng, có dấu hiệu suy hô hấp cấp (thở rít, co kéo cơ hô hấp phụ, SpO2 giảm).
    • Dấu hiệu nhiễm trùng huyết nặng, sốc nhiễm trùng (huyết áp tụt, rối loạn tri giác, thiểu niệu).
    • Lan rộng nhanh của ổ áp xe, đặc biệt vào các khoang sâu của cổ, trung thất.
    • Xuất hiện các biến chứng thần kinh (dấu hiệu màng não, liệt thần kinh sọ).
    • Chảy máu ồ ạt từ vùng áp xe.
    • Không đáp ứng với điều trị nội khoa ban đầu (kháng sinh, dẫn lưu) sau 24-48 giờ.
  • Chuyển tuyến
    • Bệnh nhân cần được chuyển đến cơ sở y tế có đủ năng lực phẫu thuật, gây mê hồi sức, và chăm sóc tích cực để xử trí kịp thời các biến chứng nguy hiểm và thực hiện các thủ thuật chuyên sâu.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này