← Trang chủ

Bệnh Zona

ICD-10 · B02Da liễu, Truyền nhiễm✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíBV Bệnh Nhiệt Đới
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Bệnh Zona là tình trạng tái hoạt virus Varicella-Zoster (VZV) tiềm ẩn trong hạch thần kinh cảm giác, gây ra phát ban đau đớn, có bọng nước, thường khu trú một bên theo khoanh da.
Dịch tễ: Bệnh Zona ảnh hưởng đến khoảng 1/3 dân số trong đời, thường gặp ở người trên 50 tuổi và người suy giảm miễn dịch, với tỷ lệ mắc tăng theo tuổi.
Cơ chế bệnh sinh: Sau nhiễm thủy đậu nguyên phát, virus VZV di chuyển và tiềm ẩn trong các hạch thần kinh cảm giác (hạch rễ sau). Khi hệ miễn dịch suy yếu (do tuổi tác, bệnh lý, thuốc), virus tái hoạt, nhân lên và di chuyển dọc theo dây thần kinh cảm giác ra da, gây tổn thương đặc trưng.
Phân loại: Các thể lâm sàng bao gồm Zona mắt (ảnh hưởng dây V1), Zona tai (hội chứng Ramsay Hunt), và Zona lan tỏa (ở người suy giảm miễn dịch nặng).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Đau rát, ngứa, châm chích ở một vùng da
    • Nổi mụn nước thành chùm, phát ban đỏ ở một bên cơ thể
    • Sốt, nhức đầu, mệt mỏi kèm theo tổn thương da
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Tiền triệu: Sốt nhẹ, nhức đầu, mệt mỏi, sau đó xuất hiện tăng cảm hoặc dị cảm (đau rát, ngứa, châm chích) ở vùng da sắp nổi sang thương zona (thường 1-3 ngày trước khi phát ban).
    • Giai đoạn phát ban: Sau 1-2 ngày tiền triệu, xuất hiện phát ban đỏ ở một hoặc hai vùng da lân cận, thường một bên cơ thể theo phân bố của rễ thần kinh cảm giác, không vượt qua đường giữa.
    • Giai đoạn mụn nước: Phát ban nhanh chóng phát triển thành từng đám mụn nước chứa dịch trong, căng, tập trung thành chùm trên nền da đỏ.
    • Giai đoạn đóng vảy: Các mụn nước mới tiếp tục hình thành trong vòng 3-5 ngày, sau đó dần khô đi, vỡ ra và đóng vảy tiết.
    • Giai đoạn lành thương: Vết phát ban thường lành sau 2-4 tuần, có thể để lại sẹo hoặc rối loạn sắc tố da.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: UpToDate, Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố nguy cơ
    • Có tiền sử bị thủy đậu lúc nhỏ là yếu tố dịch tễ có ý nghĩa.
    • Lứa tuổi trên 50 dễ mắc bệnh, nữ mắc bệnh nhiều hơn nam.
    • Nhóm nguy cơ cao khi khả năng miễn dịch qua trung gian tế bào giảm:
    • Người được ghép tạng
    • Ung thư, đặc biệt là bệnh bạch cầu và ung thư hạch
    • Nhiễm HIV
    • Dùng corticoide
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lâm sàng
    • Sốt nhẹ, nhức đầu, mệt mỏi sau đó xuất hiện tăng cảm hoặc dị cảm ở nơi sắp nổi sang thương zona.
    • Sau 1-2 ngày, phát ban ở một hoặc hai vùng da lân cận.
    • Phát ban thường xuất hiện ở thân dọc theo vùng da ngực hoặc trên mặt và thường một bên, không vượt qua đường giữa của cơ thể vì theo phân bố thần kinh da.
    • Phát ban phát triển thành từng đám mụn nước.
    • Các mụn nước mới tiếp tục hình thành trong vòng 3 đến 5 ngày và vết phát ban dần dần khô đi và đóng vảy.
    • Phát ban thường lành sau 2 đến 4 tuần và có thể để lại sẹo.
  • Các thể lâm sàng
    • Theo vị trí tổn thương:
    • Zona mắt: chiếm 10-15% các thể zona. Gây các biến chứng của mắt: viêm kết mạc, giác mạc, củng mạc, thậm chí nặng đe doạ thị lực như hoại tử võng mạc cấp tính, viêm dây thần kinh thị giác, viêm hậu củng mạc, glaucome thứ phát...
    • Zona liên sườn và ngực bụng: là thể lâm sàng hay gặp nhất, chiếm 50% trường hợp.
    • Zona cổ (đám rối cổ nông) và cổ cánh tay.
    • Zona gáy cổ: có tổn thương ở gáy, da đầu, vành tai.
    • Zona hông, bụng, sinh dục, bẹn, xương cùng, ụ ngồi, đùi.
    • Theo hình thái tổn thương (thường gặp ở những người suy giảm miễn dịch như HIV/AIDS, ung thư, hoá trị liệu...):
    • Zona lan toả.
    • Zona nhiều dây thần kinh.
    • Zona tái phát.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng Ramsay Hunt (Herpes Zoster Oticus)
    • Liệt mặt ngoại biên cùng bên (thường là liệt dây thần kinh số VII)
    • Phát ban mụn nước đau rát ở tai (ống tai ngoài, vành tai, màng nhĩ)
    • Giảm thính lực, ù tai, chóng mặt
    • Mất vị giác 2/3 trước lưỡi cùng bên
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: UpToDate, Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Chốc lỡ bóng nước — Thường gặp ở trẻ em, tổn thương nông, không theo khoanh da, không đau rát nhiều, có thể có quầng đỏ rộng, thường do tụ cầu/liên cầu.
Bóng nước do Herpes simplex — Tổn thương nhỏ hơn, thường tái phát ở cùng một vị trí, không theo khoanh da, có thể có tiền triệu ngứa/rát nhẹ, thường ở môi, sinh dục.
Bệnh tay chân miệng — Thường gặp ở trẻ em, tổn thương ở tay, chân, miệng, mông, không theo khoanh da, thường kèm sốt, loét miệng.
Dị ứng da, chàm — Thường ngứa nhiều hơn đau rát, tổn thương đa dạng (sẩn, mảng đỏ, mụn nước nhỏ li ti), không theo khoanh da, thường có yếu tố tiếp xúc/cơ địa.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cận lâm sàng
    • Bạch cầu máu bình thường hoặc tăng nhẹ khi bội nhiễm.
    • PCR phát hiện DNA VZV từ dịch bóng nước là xét nghiệm nhanh chóng và độ nhạy cao. Là xét nghiệm giá trị nhất để xác nhận các trường hợp mắc bệnh zona, nhất là những trường hợp khó cần chẩn đoán phân biệt.
    • Các xét nghiệm tìm kháng nguyên, kháng thể VZV trong máu hoặc sang thương hiện ít giá trị chẩn đoán.
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Bạch cầu máu
4.0-10.0 G/L (bình thường); >10.0 G/L (tăng nhẹ khi bội nhiễm) (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng viêm, nhiễm trùng thứ phát do vi khuẩn.
Xét nghiệm tìm kháng nguyên, kháng thể VZV
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể (theo Y văn) — Hiện ít giá trị chẩn đoán trong bệnh zona cấp tính.
• Khẳng định chẩn đoán/Đặc hiệu cao
PCR phát hiện DNA VZV từ dịch bóng nước
Dương tính (theo Y văn) — Xác nhận sự hiện diện của VZV, đặc biệt trong trường hợp khó chẩn đoán phân biệt hoặc nghiên cứu.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán xác định
    • Đa số các trường hợp bệnh zona được chẩn đoán dựa trên các dấu hiện lâm sàng đặc trưng.
    • Nếu có kèm theo 1 trong các yếu tố dịch tễ sẽ góp phần vào chẩn đoán.
    • Tiêu chuẩn vàng là xét nghiệm PCR dịch bóng nước tìm DNA VZV dùng khi bệnh nặng cần chẩn đoán phân biệt hoặc nghiên cứu.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá mức độ nặng/giai đoạn
    • Mức độ lan rộng của tổn thương da: Số lượng khoanh da bị ảnh hưởng, có lan tỏa hay không.
    • Vị trí tổn thương: Đặc biệt là zona mắt (nguy cơ mất thị lực), zona tai (hội chứng Ramsay Hunt), zona vùng cùng cụt (nguy cơ rối loạn chức năng bàng quang/ruột).
    • Tình trạng miễn dịch của bệnh nhân: Suy giảm miễn dịch (HIV/AIDS, ung thư, ghép tạng, dùng thuốc ức chế miễn dịch) làm tăng nguy cơ biến chứng nặng và lan tỏa.
    • Sự hiện diện của biến chứng: Đau thần kinh sau zona, bội nhiễm vi khuẩn, tổn thương nội tạng (viêm phổi, viêm gan, viêm não màng não).
    • Mức độ đau: Đánh giá bằng thang điểm đau (VAS, NRS) để định hướng điều trị giảm đau.
  • Các thăm dò xác định mức độ/giai đoạn
    • Khám lâm sàng toàn diện: Đánh giá vị trí, số lượng, tính chất tổn thương da, các dấu hiệu thần kinh kèm theo (liệt mặt, giảm thị lực, rối loạn cảm giác).
    • Xét nghiệm máu: Công thức máu (đánh giá bội nhiễm), xét nghiệm chức năng thận (trước khi dùng thuốc kháng virus).
    • Khám chuyên khoa mắt: Nếu nghi ngờ zona mắt.
    • Chụp cộng hưởng từ (MRI) sọ não/tủy sống: Nếu có dấu hiệu thần kinh khu trú hoặc nghi ngờ viêm não/màng não.
    • Chọc dịch não tủy: Nếu nghi ngờ viêm màng não.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: UpToDate, Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân
    • Bệnh zona (bệnh giời leo) là do sự tái hoạt động của varicella zoster virus (VZV).
    • VZV chính là tác nhân gây bệnh thủy đậu.
    • Sau khi mắc bệnh thủy đậu, vi rút vẫn có thể trú ngụ ở trạng thái bất hoạt tại các rễ hạch dây thần kinh cảm giác.
    • Sau nhiều năm, khi gặp yếu tố thuận lợi (như suy giảm miễn dịch, lớn tuổi, stress), vi rút sẽ tái hoạt động và gây bệnh zona.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Tiêu chuẩn điều trị ngoại trú, nội trú: Zona không có biến chứng và người có miễn dịch bình thường, chỉ định điều trị ngoại trú. Những trường hợp suy giảm miễn dịch hoặc tổn thương lan tỏa nên nhập viện điều trị nội trú theo phác đồ. Thuốc kháng vi rút có tác dụng nhanh lành vết thương, giảm số tổn thương mới và giảm đau sau zona. Thuốc nên được dùng sớm, tốt nhất trong vòng 72 giờ đầu. Trường hợp có tổn thương mắt: kết hợp khám chuyên khoa mắt, điều trị acyclovir đường tĩnh mạch.
Thuốc kháng vi rút
⚙ Ức chế sự sao chép của Varicella Zoster Virus (VZV), giúp nhanh lành vết thương, giảm số tổn thương mới và giảm đau sau zona.
💊 Acyclovir
800mg x 5 lần/ngày trong 7 ngày (uống); hoặc 30mg/kg/ngày, chia 3 lần x 7 ngày hoặc cho đến khi thương tổn đóng vảy (tiêm tĩnh mạch) · Uống hoặc Tiêm tĩnh mạch
💊 Famciclovir
500mg x 3 lần/ngày x 7 ngày · Uống
💊 Valacyclovir
1000mg x 3 lần/ngày x 7 ngày · Uống
↔ Các thuốc này có thể thay thế nhau, lựa chọn tùy thuộc vào khả năng dung nạp, tuân thủ điều trị và chi phí. Valacyclovir và Famciclovir có sinh khả dụng tốt hơn Acyclovir, cho phép dùng ít lần hơn.
Dung dịch sát khuẩn tại chỗ
⚙ Sát khuẩn, làm khô tổn thương, ngăn ngừa bội nhiễm vi khuẩn thứ phát.
💊 Xanh methylen
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Bôi tại chỗ
↔ Dùng cho tổn thương da tại chỗ để giữ vệ sinh và hỗ trợ lành thương.
Kháng sinh chống bội nhiễm
⚙ Điều trị nhiễm trùng thứ phát do vi khuẩn (thường do Staphylococcus aureus hoặc Streptococcus) khi có dấu hiệu bội nhiễm.
💊 Kháng sinh đường uống hoặc đường tĩnh mạch
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống hoặc Tiêm tĩnh mạch
↔ Lựa chọn kháng sinh dựa trên kinh nghiệm ban đầu (phổ biến là nhóm beta-lactam hoặc macrolide) và điều chỉnh theo kết quả kháng sinh đồ nếu có. Dùng đường uống hoặc tĩnh mạch tùy mức độ nặng.
Thuốc giảm đau, kháng viêm, an thần, vitamin B liều cao
⚙ Giảm triệu chứng đau, viêm, hỗ trợ phục hồi thần kinh và cải thiện tình trạng chung của bệnh nhân.
💊 Thuốc giảm đau, kháng viêm, an thần, vitamin B liều cao
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Đây là điều trị hỗ trợ, cần cá thể hóa theo triệu chứng và tình trạng của bệnh nhân.
Thuốc giảm đau thần kinh (cho đau sau zona)
⚙ Điều hòa dẫn truyền thần kinh, giảm đau do tổn thương thần kinh (đau thần kinh sau zona).
💊 Amitriptylin
25-75mg/ngày, chia 1-3 lần/ngày (viên 25mg) · Uống
💊 Carbamazepin
400-1.200mg/ngày, chia 2-3 lần/ngày (viên nén 200mg) · Uống
💊 Gabapentin
900-2.000mg/ngày, chia 2-3 lần/ngày (viên 300mg) · Uống
💊 Pregabalin
150mg-300mg/ngày. Có thể tăng tới liều 600mg/ngày chia 2-3 lần nếu không đỡ sau 2-4 tuần điều trị với liều 300mg/ngày. · Uống
↔ Bắt đầu với liều thấp và tăng dần để hạn chế tác dụng phụ (hạ huyết áp tư thế, ngủ gà, khô miệng, chóng mặt, buồn nôn). Các thuốc này có thể thay thế nhau.
Thuốc bôi tại chỗ giảm đau
⚙ Gây tê tại chỗ, giảm đau cục bộ tại vùng tổn thương.
💊 Kem chứa lidocain và prilocain
Bôi tại chỗ, ngày 3-4 lần · Bôi tại chỗ
↔ Dùng hỗ trợ giảm đau tại vùng tổn thương, đặc biệt trong đau thần kinh sau zona.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định/Thận trọng với thuốc kháng vi rút (Acyclovir, Valacyclovir, Famciclovir)
    • Suy thận: Cần điều chỉnh liều theo độ thanh thải creatinin để tránh tích lũy thuốc và độc tính thần kinh.
    • Phụ nữ có thai và cho con bú: Cần cân nhắc lợi ích/nguy cơ, tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.
    • Quá mẫn với thành phần của thuốc.
  • Chống chỉ định/Thận trọng với thuốc giảm đau thần kinh (Amitriptylin, Carbamazepin, Gabapentin, Pregabalin)
    • Amitriptylin: Bệnh tim mạch (loạn nhịp, nhồi máu cơ tim), glaucom góc đóng, bí tiểu, phì đại tiền liệt tuyến, suy gan nặng.
    • Carbamazepin: Suy tủy, tiền sử ức chế tủy xương, quá mẫn.
    • Gabapentin/Pregabalin: Suy thận (cần điều chỉnh liều), tiền sử lạm dụng chất gây nghiện.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Bệnh nhân suy giảm miễn dịch: Cần điều trị tích cực hơn, thường là Acyclovir đường tĩnh mạch, và theo dõi sát biến chứng.
    • Bệnh nhân lớn tuổi: Dễ gặp tác dụng phụ của thuốc (đặc biệt thuốc giảm đau thần kinh), cần bắt đầu liều thấp và tăng từ từ.
    • Bệnh nhân có bệnh lý gan/thận: Cần điều chỉnh liều thuốc phù hợp.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: UpToDate, Dược thư quốc gia)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi diễn tiến tổn thương da
    • Số lượng và tính chất mụn nước: Giảm hình thành mụn nước mới, mụn nước khô, đóng vảy, lành sẹo.
    • Thời gian lành tổn thương: Thường 2-4 tuần.
  • Theo dõi mức độ đau
    • Đánh giá bằng thang điểm đau (VAS, NRS) để điều chỉnh liều thuốc giảm đau.
    • Phát hiện sớm và điều trị đau thần kinh sau zona.
  • Theo dõi các biến chứng
    • Biến chứng mắt: Giảm thị lực, đau mắt, đỏ mắt (cần khám chuyên khoa mắt).
    • Biến chứng thần kinh: Liệt mặt, yếu cơ, rối loạn cảm giác, dấu hiệu viêm màng não/não.
    • Bội nhiễm vi khuẩn: Sốt, sưng, nóng, đỏ, đau tại vùng tổn thương, có mủ.
    • Biến chứng nội tạng: Dấu hiệu viêm phổi, viêm gan.
  • Theo dõi tác dụng phụ của thuốc
    • Thuốc kháng vi rút: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau đầu, suy thận.
    • Thuốc giảm đau thần kinh: Buồn ngủ, chóng mặt, khô miệng, hạ huyết áp tư thế, táo bón.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: UpToDate, Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng
    • Đau dây thần kinh sau zona: Là biến chứng phổ biến nhất của Bệnh Zona ⏳. Cơn đau dai dẳng ở vùng từng phát ban và tiếp tục kéo dài nhiều ngày sau khi phát ban, có thể tồn tại trong nhiều tháng hoặc thậm chí nhiều năm.
    • Zona mắt có thể giảm hoặc mất thị lực, tổn thương dây thần kinh sinh ba, thần kinh số V.
    • Zona lan tỏa, xảy ra trên người suy giảm miễn dịch có thể bao gồm: viêm màng não, viêm phổi, viêm gan.
    • Bội nhiễm vi trùng.
    • Liệt dây thần kinh sọ.
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiêu chuẩn điều trị ngoại trú, nội trú
    • Zona không có biến chứng và người có miễn dịch bình thường, chỉ định điều trị ngoại trú.
    • Những trường hợp suy giảm miễn dịch hoặc tổn thương lan tỏa nên nhập viện điều trị nội trú theo phác đồ.
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (chỉ định nhập viện hoặc chuyển tuyến khẩn cấp)
    • Zona mắt: Bất kỳ tổn thương nào ở mắt hoặc vùng quanh mắt, đặc biệt khi có giảm thị lực, đau mắt dữ dội.
    • Zona tai (Hội chứng Ramsay Hunt): Liệt mặt, chóng mặt, ù tai, giảm thính lực.
    • Zona lan tỏa hoặc tổn thương nhiều khoanh da ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch (HIV/AIDS, ung thư, ghép tạng, dùng thuốc ức chế miễn dịch).
    • Dấu hiệu tổn thương nội tạng: Viêm phổi, viêm gan, viêm não màng não (sốt cao, đau đầu dữ dội, co giật, rối loạn ý thức).
    • Yếu cơ hoặc liệt vận động (ngoài liệt mặt).
    • Đau không kiểm soát được bằng thuốc giảm đau thông thường.
    • Bội nhiễm vi khuẩn nặng, có dấu hiệu nhiễm trùng huyết.
    • Zona ở trẻ sơ sinh hoặc phụ nữ có thai.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: UpToDate, CDC)
💬 Góp ý bước này