Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Tiêu chuẩn điều trị ngoại trú, nội trú: Zona không có biến chứng và người có miễn dịch bình thường, chỉ định điều trị ngoại trú. Những trường hợp suy giảm miễn dịch hoặc tổn thương lan tỏa nên nhập viện điều trị nội trú theo phác đồ. Thuốc kháng vi rút có tác dụng nhanh lành vết thương, giảm số tổn thương mới và giảm đau sau zona. Thuốc nên được dùng sớm, tốt nhất trong vòng 72 giờ đầu. Trường hợp có tổn thương mắt: kết hợp khám chuyên khoa mắt, điều trị acyclovir đường tĩnh mạch.
Thuốc kháng vi rút
⚙ Ức chế sự sao chép của Varicella Zoster Virus (VZV), giúp nhanh lành vết thương, giảm số tổn thương mới và giảm đau sau zona.
💊 Acyclovir
800mg x 5 lần/ngày trong 7 ngày (uống); hoặc 30mg/kg/ngày, chia 3 lần x 7 ngày hoặc cho đến khi thương tổn đóng vảy (tiêm tĩnh mạch) · Uống hoặc Tiêm tĩnh mạch
💊 Famciclovir
500mg x 3 lần/ngày x 7 ngày · Uống
💊 Valacyclovir
1000mg x 3 lần/ngày x 7 ngày · Uống
↔ Các thuốc này có thể thay thế nhau, lựa chọn tùy thuộc vào khả năng dung nạp, tuân thủ điều trị và chi phí. Valacyclovir và Famciclovir có sinh khả dụng tốt hơn Acyclovir, cho phép dùng ít lần hơn.
Dung dịch sát khuẩn tại chỗ
⚙ Sát khuẩn, làm khô tổn thương, ngăn ngừa bội nhiễm vi khuẩn thứ phát.
💊 Xanh methylen
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Bôi tại chỗ
↔ Dùng cho tổn thương da tại chỗ để giữ vệ sinh và hỗ trợ lành thương.
Kháng sinh chống bội nhiễm
⚙ Điều trị nhiễm trùng thứ phát do vi khuẩn (thường do Staphylococcus aureus hoặc Streptococcus) khi có dấu hiệu bội nhiễm.
💊 Kháng sinh đường uống hoặc đường tĩnh mạch
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống hoặc Tiêm tĩnh mạch
↔ Lựa chọn kháng sinh dựa trên kinh nghiệm ban đầu (phổ biến là nhóm beta-lactam hoặc macrolide) và điều chỉnh theo kết quả kháng sinh đồ nếu có. Dùng đường uống hoặc tĩnh mạch tùy mức độ nặng.
Thuốc giảm đau, kháng viêm, an thần, vitamin B liều cao
⚙ Giảm triệu chứng đau, viêm, hỗ trợ phục hồi thần kinh và cải thiện tình trạng chung của bệnh nhân.
💊 Thuốc giảm đau, kháng viêm, an thần, vitamin B liều cao
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Đây là điều trị hỗ trợ, cần cá thể hóa theo triệu chứng và tình trạng của bệnh nhân.
Thuốc giảm đau thần kinh (cho đau sau zona)
⚙ Điều hòa dẫn truyền thần kinh, giảm đau do tổn thương thần kinh (đau thần kinh sau zona).
💊 Amitriptylin
25-75mg/ngày, chia 1-3 lần/ngày (viên 25mg) · Uống
💊 Carbamazepin
400-1.200mg/ngày, chia 2-3 lần/ngày (viên nén 200mg) · Uống
💊 Gabapentin
900-2.000mg/ngày, chia 2-3 lần/ngày (viên 300mg) · Uống
💊 Pregabalin
150mg-300mg/ngày. Có thể tăng tới liều 600mg/ngày chia 2-3 lần nếu không đỡ sau 2-4 tuần điều trị với liều 300mg/ngày. · Uống
↔ Bắt đầu với liều thấp và tăng dần để hạn chế tác dụng phụ (hạ huyết áp tư thế, ngủ gà, khô miệng, chóng mặt, buồn nôn). Các thuốc này có thể thay thế nhau.
Thuốc bôi tại chỗ giảm đau
⚙ Gây tê tại chỗ, giảm đau cục bộ tại vùng tổn thương.
💊 Kem chứa lidocain và prilocain
Bôi tại chỗ, ngày 3-4 lần · Bôi tại chỗ
↔ Dùng hỗ trợ giảm đau tại vùng tổn thương, đặc biệt trong đau thần kinh sau zona.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.