← Trang chủ

Xuất huyết tiêu hóa do ung thư

ICD-10 · —Tiêu hóa - Gan mật, Ung bướu✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa1514/QĐ-BYT — Một số bệnh ung bướu
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Xuất huyết tiêu hóa do ung thư là tình trạng chảy máu từ đường tiêu hóa, trực tiếp hoặc gián tiếp do sự hiện diện của khối u ác tính nguyên phát hoặc di căn.
Dịch tễ: Tần suất xuất huyết tiêu hóa ở bệnh nhân ung thư đường tiêu hóa dao động từ 4-10%, có thể lên đến 20% ở giai đoạn cuối. Các ung thư thường gặp gây xuất huyết là dạ dày, đại trực tràng, thực quản, tụy và ruột non.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính bao gồm sự xâm lấn trực tiếp của khối u vào mạch máu, hoại tử và loét bề mặt khối u do thiếu máu cục bộ, và sự hình thành các mạch máu tân sinh bất thường, dễ vỡ. Ngoài ra, rối loạn đông máu do bệnh lý nền (suy gan, suy tủy) hoặc do điều trị (hóa trị, xạ trị) cũng góp phần.
Phân loại: Phân loại theo nguyên nhân: trực tiếp từ khối u (xâm lấn, loét, mạch máu tân sinh) hoặc gián tiếp (rối loạn đông máu, biến chứng điều trị).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Nôn ra máu đỏ tươi (chảy máu mới)
    • Nôn máu đen (chảy máu cũ)
    • Đi ngoài phân đen (thường do ung thư tiêu hóa trên, đường mật, gan có xơ gan gây giãn vỡ tĩnh mạch thực quản)
    • Đi ngoài phân máu đỏ tươi hay đỏ thẫm (ung thư tiêu hóa thấp: đại trực tràng, ống hậu môn)
    • Đau bụng liên tục hoặc từng cơn
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Toàn thân: da xanh, niêm mạc nhợt tùy thuộc vào mức độ mất máu
    • Trong trường hợp mất máu cấp tính, số lượng nhiều bệnh nhân rơi vào tình trạng sốc mất máu: chóng mặt, ngất, mạch nhanh nhỏ khó bắt, huyết áp tụt thậm chí không đo được, suy hô hấp
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các bệnh lý nền làm tăng mức độ nặng của xuất huyết tiêu hóa
    • Người cao tuổi (>60 tuổi)
    • Bệnh lý tim mạch (suy tim, bệnh lý mạch vành)
    • Suy hô hấp
    • Ung thư gan có xơ gan (gây giãn vỡ tĩnh mạch thực quản)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cơ năng
    • Nôn ra máu đỏ tươi (chảy máu mới)
    • Nôn máu đen (chảy máu cũ)
    • Đi ngoài phân đen (thường do ung thư tiêu hóa trên, đường mật, gan có xơ gan gây giãn vỡ tĩnh mạch thực quản)
    • Đi ngoài phân máu đỏ tươi hay đỏ thẫm (ung thư tiêu hóa thấp: đại trực tràng, ống hậu môn)
    • Đau bụng liên tục hoặc từng cơn
    • Chóng mặt, ngất (trong sốc mất máu)
  • Thực thể
    • Da xanh, niêm mạc nhợt
    • Đặt sonde dạ dày thấy máu tươi theo sonde ra ngoài (nếu xuất huyết tiêu hóa trên)
    • Thăm thực tràng: phân đen, phân có máu
    • Dấu hiệu sốc mất máu: mạch nhanh nhỏ khó bắt, huyết áp tụt thậm chí không đo được, suy hô hấp, đầu chi lạnh, thiểu niệu nước tiểu <30ml/giờ, kích thích vật vã thậm chí hôn mê do thiếu máu não
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng mất máu cấp tính
    • Da xanh, niêm mạc nhợt, chóng mặt, ngất, mạch nhanh nhỏ khó bắt, huyết áp tụt, suy hô hấp
  • Hội chứng sốc giảm thể tích tuần hoàn (sốc mất máu)
    • Chóng mặt, ngất, mạch nhanh nhỏ khó bắt, huyết áp tụt thậm chí không đo được, suy hô hấp, đầu chi lạnh, da xanh niêm mạc nhợt rõ, thiểu niệu nước tiểu <30ml/giờ, kích thích vật vã thậm chí hôn mê do thiếu máu não
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Chảy máu chân răng — Kiểm tra khoang miệng, nướu răng; máu thường lẫn nước bọt, không có dấu hiệu xuất huyết tiêu hóa rõ ràng (nôn máu lượng lớn, phân đen/máu).
Chảy máu vùng hầu - họng, ho ra máu — Tiền sử ho, khạc đờm lẫn máu; máu thường có bọt, màu đỏ tươi, pH kiềm (khác với máu nôn ra từ dạ dày có pH axit). Bệnh nhân có thể nuốt máu rồi nôn ra, cần hỏi kỹ diễn tiến.
Đi ngoài phân đen do thuốc (sắt, cam thảo) hoặc thực phẩm — Không có dấu hiệu mất máu cấp tính (da xanh, niêm mạc nhợt, chóng mặt, tụt huyết áp); phân đen nhưng không có mùi khắm đặc trưng của phân đen do máu tiêu hóa; tiền sử dùng thuốc/thực phẩm có màu sẫm. Xét nghiệm phân tìm máu ẩn âm tính.
Đi ngoài phân đỏ do thuốc (rifampicin) hoặc thực phẩm — Tương tự như trên, không có dấu hiệu mất máu cấp tính; phân đỏ nhưng không phải máu tươi; tiền sử dùng rifampicin hoặc ăn thực phẩm có màu đỏ. Xét nghiệm phân tìm máu ẩn âm tính.
Xuất huyết tiêu hóa không do ung thư (ví dụ: loét dạ dày tá tràng, viêm thực quản, giãn vỡ tĩnh mạch thực quản không do ung thư gan) — Cần nội soi tiêu hóa để xác định nguyên nhân. Trong trường hợp này, nội soi sẽ không tìm thấy khối u gây chảy máu mà là các tổn thương khác. Tiền sử bệnh lý tiêu hóa (loét, xơ gan) không liên quan đến ung thư.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nội soi dạ dày - tá tràng cấp
  • Nội soi đại trực tràng
  • Xét nghiệm máu
    • Tình trạng thiếu máu: hematocrit (Hct), hồng cầu, huyết sắc tố (Hb)
    • Rối loạn đông máu: tiểu cầu, PT (Prothrombin time)
    • Suy thận chức năng: ure máu, creatinin máu
    • Nhóm máu, HIV, HbsAg
  • Chẩn đoán hình ảnh
    • Chụp CT scan ổ bụng
    • Cộng hưởng từ (MRI)
    • PET/CT
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Nội soi dạ dày - tá tràng cấp
Hình ảnh trực tiếp vị trí tổn thương và nguyên nhân chảy máu — Xác định vị trí và bản chất khối u gây chảy máu, đồng thời có thể can thiệp cầm máu
Nội soi đại trực tràng
Hình ảnh trực tiếp tổn thương xuất huyết — Xác định vị trí và bản chất khối u gây chảy máu ở đại trực tràng
Chụp CT scan ổ bụng, cộng hưởng từ (MRI), PET/CT
Hình ảnh khối u và tổn thương di căn — Xác định nguyên nhân ung thư và mức độ lan rộng (di căn)
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Hematocrit (Hct)
< 0,2 L/L (theo BYT); < 0,36 L/L (nam), < 0,33 L/L (nữ) (theo Y văn) — Đánh giá mức độ thiếu máu do mất máu cấp tính
Huyết sắc tố (Hb)
< 70 G/L (theo BYT); < 130 G/L (nam), < 120 G/L (nữ) (theo Y văn) — Đánh giá mức độ thiếu máu do mất máu cấp tính
Hồng cầu
< 2,0 T/L (theo BYT); < 4,5 T/L (nam), < 4,0 T/L (nữ) (theo Y văn) — Đánh giá mức độ thiếu máu do mất máu cấp tính
Tiểu cầu
< 50 G/L (theo BYT); 150-450 G/L (theo Y văn) — Đánh giá rối loạn đông máu, đặc biệt trong ung thư gan có xơ gan nặng
Tỷ lệ prothrombin (PT)
< 30% (theo BYT); 70-120% (theo Y văn) — Đánh giá rối loạn đông máu
INR
> 1,8 (theo BYT); 0,8-1,2 (theo Y văn) — Đánh giá rối loạn đông máu, đặc biệt trong ung thư gan có xơ gan nặng
Ure máu
> 7,5 mmol/L (theo Y văn) — Đánh giá suy thận chức năng do mất máu nặng
Creatinin máu
> 110 µmol/L (nam), > 90 µmol/L (nữ) (theo Y văn) — Đánh giá suy thận chức năng do mất máu nặng
Nhóm máu
Xác định nhóm máu ABO/Rh — Chuẩn bị cho truyền máu
🔍 Tầm soát
HIV, HbsAg
Dương tính/Âm tính — Tầm soát các bệnh truyền nhiễm liên quan đến máu, quan trọng trước khi truyền máu hoặc can thiệp
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dựa vào lâm sàng
    • Có dấu hiệu xuất huyết tiêu hóa (nôn ra máu, đi ngoài phân đen/máu)
    • Có dấu hiệu thiếu máu cấp tính hoặc sốc giảm thể tích
  • Dựa vào cận lâm sàng
    • Nội soi tiêu hóa (dạ dày - tá tràng, đại trực tràng) phát hiện khối u đang chảy máu
    • Chẩn đoán hình ảnh (CT scan, MRI, PET/CT) xác định khối u nguyên phát hoặc di căn là nguyên nhân gây chảy máu
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xác định mức độ mất máu nặng
    • Huyết động không ổn định: hạ huyết áp tư thế, sốc mất máu (huyết áp tâm thu <90mmHg hoặc giảm trên 40mmHg so với huyết áp tâm thu ở người tăng huyết áp), đầu chi lạnh, da xanh niêm mạc nhợt rõ, thiểu niệu nước tiểu <30ml/giờ, kích thích vật vã thậm chí hôn mê do thiếu máu não
    • Lượng máu mất ước tính trên 500ml hoặc phải truyền >5 đơn vị máu trong 24 giờ để đảm bảo huyết động
    • Chảy máu đỏ tươi khi đặt sonde dạ dày hoặc đi ngoài nước máu đỏ
    • Hematocrit <0,2L/L, hồng cầu <2,0T/L, huyết sắc tố <70G/L
    • Yếu tố làm tăng mức độ nặng: >60 tuổi, suy tim
  • Xác định giai đoạn ung thư
    • Chụp CT scan ổ bụng, cộng hưởng từ (MRI) hoặc PET/CT để xác định tổn thương di căn
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các loại ung thư gây xuất huyết tiêu hóa
    • Ung thư thực quản
    • Ung thư dạ dày - ruột
    • Ung thư đường mật
    • Ung thư gan có giãn vỡ tĩnh mạch thực quản
    • Ung thư đại - trực tràng
    • Ung thư ống hậu môn
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc điều trị
    • Khẩn trương và theo nguyên tắc hồi sức tích cực (bù thể tích, bù máu, nâng huyết áp)
    • Phối hợp cầm máu và điều trị nguyên nhân
  • Các động tác cấp cứu cơ bản
    • Đặt bệnh nhân tư thế nằm đầu thấp, nâng cao chân
    • Thở oxy 2 - 6l/phút, đặt nội khí quản nếu có nguy cơ trào ngược vào phổi, suy hô hấp hoặc rối loạn ý thức
    • Đặt 2 đường truyền tĩnh mạch đủ lớn và chắc chắn, đặt catheter tĩnh mạch trung tâm đo CVP nếu bệnh nhân có suy tim
    • Đặt sonde tiểu theo dõi lượng nước tiểu
    • Đặt sonde dạ dày rửa sạch máu trong dạ dày nếu xuất huyết tiêu hóa trên
    • Làm điện tim cấp nếu bệnh nhân người cao tuổi, bệnh lý mạch vành
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Nhiều thuốc thiếu liều cụ thể (Cồn tuyệt đối, Polidocanol, Keo dán, Ranitidin, Cimetidin, Propranolol, Betaloc). Cần bổ sung liều theo Y văn để hướng dẫn điều trị rõ ràng.
  • Liều Adrenalin 1mg không rõ ràng về đường dùng và nồng độ, có thể gây hiểu lầm hoặc nguy hiểm nếu không phải tiêm tại chỗ pha loãng.
  • Liều Vasopressin 0,1-0,8 UI/ngày quá thấp so với liều khuyến cáo trong xuất huyết tiêu hóa (thường là đơn vị/phút), có thể không hiệu quả.
📚 Bối cảnh: Điều trị xuất huyết tiêu hóa do ung thư là một cấp cứu nội ngoại khoa, đòi hỏi hồi sức tích cực để ổn định huyết động, đồng thời phải tiến hành các biện pháp cầm máu tại chỗ và điều trị nguyên nhân ung thư. Mục tiêu là đưa bệnh nhân thoát sốc (huyết áp tâm thu >90mmHg, nước tiểu >30ml/giờ, hết kích thích vật vã) và duy trì huyết động ổn định.
Hồi phục thể tích tuần hoàn và chống sốc
⚙ Bù dịch và máu để khôi phục thể tích tuần hoàn, nâng huyết áp, cải thiện tưới máu mô và oxy hóa.
💊 Dung dịch tinh thể (NaCl 0,9%, Ringerlactat)
Số lượng và tốc độ phụ thuộc mức độ mất máu và tình trạng tim mạch bệnh nhân · Truyền tĩnh mạch
💊 Dung dịch cao phân tử (Heasteril, Genlafuldin)
Số lượng và tốc độ phụ thuộc mức độ mất máu và tình trạng tim mạch bệnh nhân · Truyền tĩnh mạch
💊 Khối hồng cầu
Truyền để đưa huyết động về ổn định và hematocrit >25% (>30% đối với người già, bệnh nhân có bệnh lý tim mạch, suy hô hấp) · Truyền tĩnh mạch
💊 Huyết tương tươi đông lạnh
Truyền trong trường hợp có rối loạn đông máu, tỷ lệ prothrombin <30% và INR kéo dài >1,8 · Truyền tĩnh mạch
💊 Khối tiểu cầu
Truyền nếu tiểu cầu <50G/L · Truyền tĩnh mạch
↔ Dung dịch tinh thể (NaCl 0.9%, Ringerlactat) và dung dịch cao phân tử (Heasteril, Genlafuldin) được dùng để bù thể tích ban đầu. Khối hồng cầu, huyết tương tươi đông lạnh và khối tiểu cầu được truyền theo chỉ định cụ thể dựa trên tình trạng thiếu máu và rối loạn đông máu.
Cầm máu nội soi
⚙ Can thiệp trực tiếp vào vị trí chảy máu qua nội soi để làm đông máu, co mạch hoặc thắt mạch.
🔧 Cồn tuyệt đối
(thủ thuật / can thiệp)
💊 Polidocanol
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tại chỗ qua nội soi
💊 Adrenalin
1mg · Tiêm tại chỗ qua nội soi
💊 Keo dán (trộn với Lipiodol)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm vào tĩnh mạch thực quản qua nội soi
↔ Các kỹ thuật tiêm xơ (cồn, polidocanol), tiêm co mạch (adrenalin) được dùng cho chảy máu do ung thư dạ dày - ruột, đại - trực tràng. Gây tắc tĩnh mạch thực quản (keo dán trộn lipiodol), tiêm xơ hoặc thắt mạch bằng vòng cao su, kẹp clip được dùng cho chảy máu do giãn vỡ phình tĩnh mạch thực quản ở bệnh nhân ung thư gan có xơ gan. Có thể phối hợp đặt sonde có bóng chèn Sengstaken Blake More tạm thời. Nội soi mật - tụy ngược dòng can thiệp nếu chảy máu đường mật.
Thuốc ức chế tiết axit
⚙ Giảm tiết axit dạ dày, tạo môi trường thuận lợi cho quá trình đông máu và lành vết thương, đặc biệt trong xuất huyết tiêu hóa trên.
💊 Omeprazol
80mg/24 giờ, sau đó duy trì 8mg/giờ trong 72 giờ · Truyền tĩnh mạch
💊 Esomeprazol
80mg/24 giờ, sau đó duy trì 8mg/giờ trong 72 giờ · Truyền tĩnh mạch
💊 Pantoprazol
80mg/24 giờ, sau đó duy trì 8mg/giờ trong 72 giờ · Truyền tĩnh mạch
💊 Ranitidin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
💊 Cimetidin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
↔ Các thuốc ức chế bơm proton (PPI) như Omeprazol, Esomeprazol, Pantoprazol là lựa chọn ưu tiên. Thuốc kháng H2 (Ranitidin, Cimetidin) có thể được sử dụng thay thế. Bơm nước lạnh qua sonde dạ dày cũng có thể được áp dụng trong trường hợp chảy máu do ung thư dạ dày.
Thuốc giảm áp lực tĩnh mạch cửa
⚙ Gây co mạch tạng, giảm lưu lượng máu đến hệ thống tĩnh mạch cửa, từ đó giảm áp lực tĩnh mạch cửa và nguy cơ chảy máu do giãn vỡ tĩnh mạch thực quản.
💊 Terlipressin
Liều ban đầu 2mg tĩnh mạch mỗi 4 giờ sau đó giảm liều 1mg mỗi 4 giờ cho đến khi kiểm soát được chảy máu, truyền trong 3-5 ngày · Truyền tĩnh mạch
💊 Vasopressin
0,1-0,8UI/ngày · Truyền tĩnh mạch
💊 Somatostatin (Somatin)
Tiêm 0,25mg sau đó pha với NaCl 0,9%, truyền tĩnh mạch 6mg/24 giờ trong 3-5 ngày · Tiêm/Truyền tĩnh mạch
💊 Octreotid (Sandostatin)
Bolus 50-100µg, duy trì 50-100µg/giờ trong 3-5 ngày · Tiêm bolus/Truyền tĩnh mạch
💊 Propranolol
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Betaloc
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các thuốc này được sử dụng để kiểm soát chảy máu do giãn vỡ tĩnh mạch thực quản. Terlipressin, Vasopressin, Somatostatin, Octreotid là các thuốc co mạch tạng cấp tính. Thuốc chẹn beta giao cảm (Propranolol, Betaloc) thường dùng để dự phòng tái chảy máu sau khi đã kiểm soát cấp tính.
Can thiệp động mạch cầm máu
⚙ Gây tắc mạch chọn lọc hoặc truyền thuốc co mạch trực tiếp vào động mạch đang chảy máu để ngừng chảy máu.
💊 Gel gelatin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Gây tắc mạch chọn lọc qua chụp động mạch
💊 Vasopressin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền trực tiếp vào động mạch chảy máu qua chụp động mạch
↔ Kỹ thuật này được chỉ định khi nội soi không hiệu quả hoặc không thể tiếp cận, đặc biệt trong chảy máu sâu hoặc khó kiểm soát.
Phẫu thuật loại bỏ khối u
⚙ Cắt bỏ khối u nguyên nhân gây chảy máu, đồng thời có thể giải quyết các biến chứng khác của ung thư.
↔ Phẫu thuật là phương pháp điều trị triệt để nguyên nhân ung thư khi tình trạng xuất huyết tiêu hóa đã ổn định và khối u có thể cắt bỏ được. Các phẫu thuật bao gồm cắt đoạn thực quản, cắt bỏ dạ dày một phần hay toàn phần, cắt bỏ khối u đường mật, cắt bỏ đoạn đại - trực tràng. Trong trường hợp vỡ tĩnh mạch thực quản do ung thư gan có xơ gan, có thể xem xét phẫu thuật nối cửa - chủ.
Điều trị nguyên nhân phối hợp
⚙ Các phương pháp điều trị ung thư khác (hóa trị, xạ trị, điều trị đích...) được áp dụng sau khi tình trạng xuất huyết tiêu hóa đã ổn định để kiểm soát bệnh ung thư.
↔ Tùy từng trường hợp, khi tình trạng xuất huyết tiêu hóa ổn định, cần phối hợp các phương pháp điều trị ung thư khác để kiểm soát bệnh.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định/Hạn chế
    • Hạn chế dùng glucose 5% để bù thể tích lòng mạch vì ít có tác dụng
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm đo áp lực tĩnh mạch trung tâm (CVP) nếu bệnh nhân có suy tim
    • Mục tiêu Hematocrit >30% đối với người già, bệnh nhân có bệnh lý tim mạch, suy hô hấp khi truyền máu
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi dấu hiệu sinh tồn và huyết động
    • Mạch, huyết áp
    • Nghe phổi
    • Đo áp lực tĩnh mạch trung tâm (CVP)
  • Theo dõi chức năng thận và lượng nước tiểu
    • Lượng nước tiểu (>30ml/giờ)
  • Theo dõi tình trạng ý thức
    • Hết kích thích vật vã
  • Theo dõi xét nghiệm
    • Hematocrit (>25% hoặc >30% tùy đối tượng)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng cấp tính của xuất huyết
    • Sốc giảm thể tích tuần hoàn
    • Tử vong
  • Biến chứng của điều trị
    • Nguy cơ tử vong cao và bệnh não gan sau phẫu thuật nối cửa - chủ (trong trường hợp vỡ tĩnh mạch thực quản do Ung thư gan có xơ gan)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cờ đỏ (dấu hiệu nguy hiểm cần cấp cứu/chuyển tuyến)
    • Sốc mất máu (huyết áp tâm thu <90mmHg hoặc giảm trên 40mmHg so với huyết áp tâm thu ở người tăng huyết áp, đầu chi lạnh, da xanh niêm mạc nhợt rõ, thiểu niệu, kích thích vật vã thậm chí hôn mê)
    • Lượng máu mất ước tính trên 500ml hoặc phải truyền >5 đơn vị máu trong 24 giờ
    • Chảy máu đỏ tươi khi đặt sonde dạ dày hoặc đi ngoài nước máu đỏ
    • Hematocrit <0,2L/L, hồng cầu <2,0T/L, huyết sắc tố <70G/L
    • Bệnh nhân có nguy cơ cao (người già, suy tim, suy hô hấp) với xuất huyết tiêu hóa nặng
  • Chỉ định chuyển tuyến
    • Bệnh nhân xuất huyết tiêu hóa do ung thư cần được điều trị tại cơ sở y tế có đủ khả năng hồi sức tích cực, nội soi can thiệp, chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu (CT, MRI, PET/CT) và phẫu thuật ung thư
    • Các trường hợp xuất huyết tiêu hóa nặng, không đáp ứng với điều trị ban đầu hoặc cần các can thiệp chuyên sâu (nội soi phức tạp, can thiệp động mạch, phẫu thuật lớn) cần chuyển đến tuyến cao hơn
💬 Góp ý bước này