Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị ong đốt bao gồm: xử trí cấp cứu phản vệ (nếu có) là ưu tiên hàng đầu, loại bỏ vòi ong (nếu còn), điều trị triệu chứng tại chỗ và toàn thân, điều trị hỗ trợ các biến chứng. Đối với sốc phản vệ, Adrenaline là thuốc cứu mạng và cần được sử dụng ngay lập tức.
Thuốc cấp cứu phản vệ
⚙ Adrenaline là chất chủ vận alpha và beta adrenergic, gây co mạch, tăng huyết áp, giãn phế quản, giảm phù nề, ổn định tế bào mast. Là thuốc thiết yếu trong điều trị sốc phản vệ.
💊 Adrenaline (Epinephrine)
Tiêm bắp: 0.01 mg/kg/lần (tối đa 0.5 mg/lần) cho trẻ em. Có thể lặp lại mỗi 5-15 phút nếu cần. Truyền tĩnh mạch: 0.1-1 mcg/kg/phút (chỉ khi sốc nặng không đáp ứng tiêm bắp và có theo dõi sát). · Tiêm bắp (vị trí tốt nhất là mặt ngoài đùi giữa), truyền tĩnh mạch (pha loãng)
↔ Adrenaline là thuốc duy nhất được chứng minh làm giảm tử vong do phản vệ. Không trì hoãn sử dụng.
Corticosteroid
⚙ Chống viêm mạnh, giảm phản ứng dị ứng muộn và ngăn ngừa phản vệ tái phát (phản vệ hai pha).
💊 Methylprednisolone
1-2 mg/kg/ngày (tối đa 60-80 mg/ngày) tiêm tĩnh mạch hoặc uống, chia 1-2 lần. · Tiêm tĩnh mạch, uống
💊 Hydrocortisone
5-10 mg/kg/liều (tối đa 200 mg/liều) tiêm tĩnh mạch, lặp lại mỗi 6 giờ. · Tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc này có thể thay thế nhau tùy tình trạng bệnh nhân và sẵn có. Không có tác dụng cấp tính trong phản vệ nhưng quan trọng để ngăn ngừa phản ứng muộn.
Kháng histamine
⚙ Giảm triệu chứng ngứa, mề đay, phù mạch bằng cách đối kháng với histamine tại thụ thể H1 và H2.
💊 Diphenhydramine (kháng H1)
1-2 mg/kg/liều (tối đa 50 mg/liều) tiêm tĩnh mạch hoặc uống, mỗi 4-6 giờ. · Tiêm tĩnh mạch, uống
💊 Ranitidine (kháng H2)
1 mg/kg/liều (tối đa 50 mg/liều) tiêm tĩnh mạch hoặc uống, mỗi 6-8 giờ. · Tiêm tĩnh mạch, uống
↔ Kháng H1 và H2 có thể dùng phối hợp để tăng hiệu quả giảm triệu chứng da niêm. Không có vai trò trong điều trị sốc.
Thuốc giãn phế quản
⚙ Giãn cơ trơn phế quản, cải thiện tình trạng khó thở, khò khè do co thắt phế quản.
💊 Salbutamol (Ventolin)
2.5-5 mg khí dung mỗi 20 phút hoặc liên tục nếu cần. · Khí dung
↔ Chỉ định khi có co thắt phế quản rõ rệt.
Dịch truyền
⚙ Bù thể tích tuần hoàn, chống sốc do giãn mạch và thoát dịch.
💊 Dung dịch Ringer Lactate hoặc NaCl 0.9%
Truyền nhanh 10-20 ml/kg trong 5-10 phút, có thể lặp lại. · Tiêm tĩnh mạch
↔ Quan trọng trong điều trị sốc phản vệ, đặc biệt khi có tụt huyết áp.
Thuốc vận mạch (nếu cần)
⚙ Co mạch, tăng huyết áp khi sốc không đáp ứng với Adrenaline tiêm bắp và dịch truyền.
💊 Noradrenaline (Norepinephrine)
Bắt đầu 0.05-0.1 mcg/kg/phút, điều chỉnh theo huyết áp. · Truyền tĩnh mạch liên tục (qua bơm tiêm điện)
↔ Chỉ sử dụng khi có theo dõi huyết áp động mạch xâm lấn và tại đơn vị hồi sức tích cực.
Xử trí tại chỗ
⚙ Loại bỏ nguồn nọc độc, giảm đau và sưng.
↔ Nếu vòi ong còn trên da (thường là ong mật), dùng nhíp hoặc cạnh thẻ cạo nhẹ nhàng lấy ra, tránh bóp nặn túi nọc. Rửa sạch vết đốt bằng xà phòng và nước. Chườm lạnh để giảm sưng và đau. Có thể bôi kem chứa corticosteroid hoặc kháng histamine tại chỗ.
Điều trị hỗ trợ các biến chứng
⚙ Điều trị đặc hiệu cho từng biến chứng như suy thận cấp, tiêu cơ vân.
↔ Suy thận cấp: Đảm bảo đủ dịch, theo dõi chức năng thận, có thể cần lọc máu. Tiêu cơ vân: Truyền dịch tĩnh mạch tích cực để duy trì lượng nước tiểu > 3 ml/kg/giờ, kiềm hóa nước tiểu (nếu cần) để ngăn ngừa tổn thương thận do myoglobin.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.