Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị Basedow là đưa người bệnh về tình trạng bình giáp, duy trì bình giáp trong một khoảng thời gian để đạt được khỏi bệnh, dự phòng và điều trị biến chứng. Có ba phương pháp điều trị cơ bản: Nội khoa, phẫu thuật tuyến giáp hoặc điều trị bằng phóng xạ. Lựa chọn phương pháp điều trị thích hợp với từng người bệnh dựa trên mức độ nặng, tuổi, giới tính, tình trạng thai sản, kích thước bướu giáp, nồng độ hormon và TRAb, cũng như các bệnh kèm theo và mong muốn của bệnh nhân.
Thuốc kháng giáp tổng hợp (Thionamid)
⚙ Tại tuyến giáp: Ngăn cản sự hữu cơ hóa iod, ức chế gắn iod với thyroglobulin; ngăn cản sự hình thành và kết hợp của monoiodotyrosin và diiodotyrosin để tạo ra hormon tuyến giáp thể hoạt động (T3, T4); biến đổi cấu trúc và kìm hãm tổng hợp thyroglobulin. Ngoài tuyến giáp: Ức chế miễn dịch; ngăn cản sự chuyển ngược từ T4 về T3 ở ngoại vi (đặc biệt là PTU).
💊 Methimazol (hoặc Carbimazol)
Giai đoạn tấn công: 20 - 30 mg/ngày (chia 2 lần); hoặc 30 - 60 mg/ngày (chia 3 - 4 lần theo tác giả Nhật). Giai đoạn duy trì: 5 - 10 mg/ngày (giảm 5 - 10 mg mỗi 1 - 2 tháng). · Uống
💊 Propylthiouracil (PTU)
Giai đoạn tấn công: 400 - 450 mg/ngày (chia 3 lần); hoặc 300 - 600 mg/ngày (chia 3 - 4 lần theo tác giả Nhật). Giai đoạn duy trì: 50 - 100 mg/ngày (giảm 50 - 100 mg mỗi 1 - 2 tháng). · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế được nhau. Tác dụng kháng giáp của imidazol mạnh hơn thiouracil khoảng 7-15 lần và kéo dài hơn. Thiouracil ít gây dị ứng hơn và ít ngấm qua nhau thai/sữa, nên có thể dùng cho phụ nữ có thai hoặc cho con bú.
Iod và các chế phẩm chứa iod
⚙ Ức chế gắn iod với thyroglobulin, giảm sự kết hợp mono- và diiodotyrosin, giảm tổng hợp T3, T4 (hiệu ứng Wolff-Chaikoff). Giảm sự phóng thích hormon tuyến giáp vào máu. Làm giảm sự tưới máu ở tuyến giáp. Ức chế chuyển T4 thành T3 ở ngoại vi. Tác dụng sớm nhưng ngắn.
💊 Dung dịch iod 1% (Lugol)
Liều bắt đầu 5 mg/ngày, liều tối ưu 50 - 100 mg/ngày. Thông thường: 20 - 60 giọt/ngày (25 - 75.9 mg iod). · Uống, chia 2 - 3 lần, pha với sữa, nước, uống vào các bữa ăn chính.
↔ Chỉ định: Basedow mức độ nhẹ, phối hợp điều trị cơn cường giáp cấp, chuẩn bị cho phẫu thuật tuyến giáp (2 tuần trước và 1 tuần sau mổ), người bệnh có bệnh lý ở gan, có bệnh tim kèm theo cần hạ nhanh nồng độ hormon giáp.
Thuốc ức chế beta giao cảm
⚙ Ức chế hoạt động của thần kinh giao cảm, giảm các triệu chứng như hồi hộp, đánh trống ngực, run tay, bồn chồn, ra nhiều mồ hôi. Ức chế quá trình chuyển ngược từ T4 về T3 ở ngoại vi. Tác dụng sớm sau vài ngày sử dụng.
💊 Propranolol
20 - 80 mg mỗi 6 - 8 giờ. · Uống
💊 Metoprolol
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Thuốc có tác dụng ở ngoại vi nên không giảm được cường giáp, phải luôn kết hợp với thuốc kháng giáp tổng hợp. Dùng trong giai đoạn điều trị tấn công.
Thuốc chẹn kênh calci (thay thế ức chế beta)
⚙ Kiểm soát nhịp tim và các triệu chứng giao cảm khi có chống chỉ định với chẹn beta giao cảm.
💊 Diltiazem
180 - 360 mg/ngày chia 4 - 6 lần. · Uống
↔ Dùng khi có chống chỉ định với thuốc chẹn beta giao cảm.
Thyroxin (kết hợp với thuốc kháng giáp tổng hợp)
⚙ Duy trì nồng độ TSH ở mức thấp (khoảng 0.05 - 0.1 µUI/ml) để giảm nguy cơ bùng nổ tự kháng nguyên và giảm hoạt tính của TRAb. Dự phòng suy giáp do thuốc kháng giáp tổng hợp.
💊 Thyroxin
Trung bình 1.8 µg/kg/ngày (hoặc 1.6 - 1.8 µg/kg/ngày cho điều trị lồi mắt). · Uống
↔ Thường chỉ định trong giai đoạn điều trị duy trì sau khi đã bình giáp. Có thể duy trì thyroxin đơn độc 2 - 3 năm sau khi ngừng thuốc kháng giáp tổng hợp để dự phòng TRAb tái tăng. Methimazol thường được chỉ định kết hợp với thyroxin hơn là PTU.
Corticoid
⚙ Ức chế miễn dịch, giảm viêm. Dùng trong các trường hợp đặc biệt.
💊 Corticoid (ví dụ: Prednisolone)
40 - 60 mg/ngày (đường uống, trong 2 - 3 tuần sau đó giảm dần liều, mỗi 10 ngày giảm 10mg). Có thể tiêm hậu nhãn cầu hoặc dưới kết mạc. Liều xung (pulse-therapy) trong trường hợp nặng. · Uống, tiêm truyền, tiêm hậu nhãn cầu hoặc dưới kết mạc.
↔ Chỉ định khi: bổ sung điều trị lồi mắt, phối hợp khi xuất hiện cơn bão giáp, khi người bệnh có dị ứng với thuốc kháng giáp tổng hợp, điều trị phù niêm trước xương chày. Không dùng thường quy vì thuốc kháng giáp tổng hợp đã có tác dụng ức chế miễn dịch.
Thuốc an thần, trấn tĩnh
⚙ Giảm các triệu chứng lo âu, bồn chồn, mất ngủ.
💊 Seduxen
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Thường dùng trong giai đoạn tấn công.
Thuốc hỗ trợ và bảo vệ tế bào gan
⚙ Bảo vệ chức năng gan, đặc biệt khi sử dụng thuốc kháng giáp tổng hợp có nguy cơ gây rối loạn chức năng gan.
↔ Sử dụng suốt thời gian dùng thuốc kháng giáp.
Vitamin và khoáng chất
⚙ Bổ sung các chất cần thiết cho cơ thể, hỗ trợ quá trình hồi phục.
↔ Bổ sung theo chỉ định.
Thuốc lợi tiểu
⚙ Giảm phù tổ chức quanh và sau nhãn cầu trong điều trị lồi mắt.
💊 Furosemid
40 mg/ngày, mỗi tuần dùng 2 - 3 ngày. · Uống
↔ Dùng trong điều trị lồi mắt.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.