← Trang chủ

Viêm tủy răng sữa

ICD-10 · K04.0Răng Hàm Mặt✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa3108/QĐ-BYT — Một số bệnh răng hàm mặt
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Viêm tủy răng sữa là tình trạng viêm nhiễm mô tủy răng sữa, thường do vi khuẩn xâm nhập từ sâu răng hoặc chấn thương. Bệnh gây đau và có thể dẫn đến hoại tử tủy nếu không được điều trị kịp thời.
Dịch tễ: Viêm tủy răng sữa là một bệnh lý răng miệng phổ biến ở trẻ em, đặc biệt ở những vùng có tỷ lệ sâu răng cao. Bệnh thường gặp nhất ở răng sữa hàm do cấu trúc giải phẫu và khó khăn trong vệ sinh.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh chủ yếu là do vi khuẩn từ sâu răng tiến triển xâm nhập vào buồng tủy thông qua ống ngà bị phá hủy. Vi khuẩn và độc tố của chúng kích hoạt phản ứng viêm tại mô tủy, gây giãn mạch, tăng tính thấm thành mạch và phù nề. Áp lực nội tủy tăng cao trong khoang tủy cứng nhắc làm chèn ép mạch máu, dẫn đến thiếu máu cục bộ và hoại tử tủy nếu tình trạng viêm kéo dài hoặc nghiêm trọng.
Phân loại: Viêm tủy răng sữa được phân loại thành viêm tủy có hồi phục và viêm tủy không hồi phục, dựa trên mức độ tổn thương và khả năng phục hồi của mô tủy.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Đau răng tự nhiên, nhẹ thoáng qua, cơn đau ngắn (Viêm tủy có hồi phục)
    • Đau hoặc ê buốt tăng lên khi ăn các chất kích thích nóng, lạnh, chua, ngọt và sớm hết đau khi ngừng chất kích thích (Viêm tủy có hồi phục)
    • Đau tự nhiên, từng cơn, có thể kéo dài hàng giờ hoặc đôi khi chỉ ngắn vài phút, làm cho tính chất cơn đau gần như liên tục (Viêm tủy không hồi phục)
    • Đau tăng khi kích thích bởi nóng, lạnh, chua, ngọt, hết kích thích đau vẫn còn kéo dài (Viêm tủy không hồi phục)
    • Đau tăng khi thay đổi tư thế: cúi đầu, nằm, về đêm (Viêm tủy không hồi phục)
    • Đau lan nửa hàm, đôi khi không xác định được vị trí đau (Viêm tủy không hồi phục)
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Diễn tiến của các triệu chứng đau theo thời gian và các yếu tố khởi phát/làm giảm đau.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân/Yếu tố nguy cơ
    • Vi khuẩn: Thường xâm nhập vào tủy qua lỗ sâu. Phản ứng viêm thường xuất hiện khi các vi khuẩn gây sâu răng xâm nhập vào tủy qua các ống ngà hoặc hở sừng tủy.
    • Chấn thương răng.
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Viêm tủy răng sữa có hồi phục
    • Triệu chứng cơ năng:
    • - Đau tự nhiên, nhẹ thoáng qua, cơn đau ngắn.
    • - Đau hoặc ê buốt tăng lên khi ăn các chất kích thích nóng, lạnh, chua, ngọt và sớm hết đau khi ngừng chất kích thích.
    • Triệu chứng thực thể:
    • - Có tổn thương mô cứng của răng: có thể có lỗ sâu ở thân răng.
    • - Thử tủy: bệnh nhân có cảm giác đau ê buốt và sớm hết đau, ê buốt khi loại bỏ chất kích thích thử tủy.
    • - Răng không đổi màu.
    • - Gõ dọc không đau, gõ ngang vùng thân răng có thể có đau nhẹ.
  • Viêm tủy răng sữa không hồi phục
    • Triệu chứng cơ năng:
    • - Đau tự nhiên, từng cơn với các đặc điểm:
    • + Thời gian cơn đau: có thể kéo dài hàng giờ hoặc đôi khi chỉ ngắn vài phút, làm cho tính chất cơn đau gần như liên tục.
    • + Đau tăng khi kích thích bởi nóng, lạnh, chua, ngọt, hết kích thích đau vẫn còn kéo dài.
    • + Đau tăng khi thay đổi tư thế: cúi đầu, nằm, về đêm.
    • + Đau lan nửa hàm, đôi khi không xác định được vị trí đau.
    • Triệu chứng thực thể:
    • - Tổn thương mô cứng của răng: có lỗ sâu, nhiều ngà mủn, làm sạch có thể thấy ánh hồng hoặc tủy hở.
    • - Gõ dọc: đau nhẹ.
    • - Gõ ngang: đau nhiều.
    • - Răng không đổi màu, không lung lay.
    • - Thử tủy: đau nhiều và kéo dài khi đã loại bỏ yếu tố kích thích. (Tuy vậy, ở trẻ em không có giá trị chắc chắn vì trẻ em đang đau sẽ rất cảnh giác và sợ hãi khi phản ứng lại với bất kì kích thích nào).
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Không có hội chứng lâm sàng đặc hiệu được đặt tên cho viêm tủy răng sữa trong y văn nha khoa thông thường.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Sâu ngà sâu — Đau, ê buốt tự nhiên: Không có đau tự nhiên. · Đau, ê buốt khi ăn các chất kích thích: Ê buốt ngà khi có kích thích nóng, lạnh, chua, ngọt. Hết kích thích thì hết ê buốt. · Tổn thương mô cứng răng: Có lỗ sâu, có tổn thương tổ chức cứng lộ ngà. · Gõ dọc: Không đau. · Gõ ngang: Không đau. · Thử tủy: Có cảm giác ê buốt và hết ngay khi ngừng kích thích. · X quang: Có hình ảnh tổn thương mô cứng: lỗ sâu. Vùng cuống răng bình thường.
Viêm tủy có hồi phục — Đau, ê buốt tự nhiên: Đau tự nhiên xuất hiện thoáng qua. · Đau, ê buốt khi ăn các chất kích thích: Có đau nhưng sau khi hết kích thích thì còn đau buốt nhẹ hoặc hết đau ngay. · Tổn thương mô cứng răng: Có lỗ sâu. · Gõ dọc: Không đau. · Gõ ngang: Có thể đau nhẹ. · Thử tủy: Có đau, sớm hết đau khi hết kích thích. · X quang: Có hình ảnh tổn thương mô cứng: lỗ sâu. Vùng cuống răng bình thường.
Viêm tủy không hồi phục — Đau, ê buốt tự nhiên: Đau tự nhiên từng cơn, đau nhiều về đêm. · Đau, ê buốt khi ăn các chất kích thích: Đau tăng lên. Khi hết các chất kích thích, đau vẫn tiếp tục kéo dài thêm. · Tổn thương mô cứng răng: Lỗ sâu to, nhiều ngà mủn, làm sạch có thể thấy ánh hồng hoặc tủy hở. · Gõ dọc: Đau nhẹ. · Gõ ngang: Đau nhiều. · Thử tủy: Đau nhiều và còn kéo dài thêm khi ngừng kích thích. · X quang: Có hình ảnh tổn thương mô cứng: lỗ sâu sát tủy. Vùng cuống răng bình thường.
Viêm quanh cuống cấp — Đau tự nhiên: Đau tự nhiên liên tục. Đau tăng khi chạm răng đối, cảm giác răng trồi cao. · Đau, ê buốt khi ăn các chất kích thích: Không đau. · Tính chất cơn đau: Đau khu trú rõ tại răng tổn thương. · Dấu hiệu toàn thân: Sốt, có hạch tương ứng. · Sưng lợi: Sưng nề, ấn đau ngách lợi và vùng cuống tương ứng. · Gõ ngang: Đau nhiều. · Gõ dọc: Đau nhiều. · Thử tủy: Không đau. · X quang: Có hình ảnh tổn thương mô cứng: lỗ sâu sát tủy. Có hình ảnh thấu quang vùng cuống.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • X quang
    • Viêm tủy có hồi phục: Có biểu hiện các tổn thương mô cứng (lỗ sâu).
    • Viêm tủy không hồi phục: Có hình ảnh tổn thương mô cứng thân răng (lỗ sâu sát tủy).
    • Viêm quanh cuống cấp: Có hình ảnh thấu quang vùng cuống.
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
📊 Hỗ trợ/gợi ý
X quang (phim quanh chóp/cánh cắn)
Không áp dụng ngưỡng số học — Đánh giá mức độ tổn thương mô cứng (lỗ sâu), mối quan hệ với buồng tủy, tình trạng vùng quanh chóp (có thấu quang vùng cuống hay không).
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Viêm tủy răng sữa có hồi phục
    • Là tình trạng viêm mô tủy nhưng có khả năng hồi phục khi loại bỏ được các yếu tố bệnh nguyên.
    • Chẩn đoán dựa trên:
    • - Triệu chứng cơ năng: Đau tự nhiên nhẹ thoáng qua, cơn đau ngắn; đau/ê buốt tăng khi kích thích nóng, lạnh, chua, ngọt và sớm hết đau khi ngừng kích thích.
    • - Triệu chứng thực thể: Có lỗ sâu ở thân răng; thử tủy đau ê buốt và sớm hết đau khi loại bỏ kích thích; răng không đổi màu; gõ dọc không đau, gõ ngang có thể đau nhẹ.
    • - Cận lâm sàng: X quang có biểu hiện tổn thương mô cứng (lỗ sâu).
  • Viêm tủy răng sữa không hồi phục
    • Là tình trạng tổn thương viêm cấp mô tủy răng sữa ở trẻ em không còn khả năng hồi phục.
    • Chẩn đoán dựa trên:
    • - Triệu chứng cơ năng: Đau tự nhiên từng cơn, kéo dài, đau tăng khi kích thích và kéo dài sau khi hết kích thích; đau tăng khi thay đổi tư thế, về đêm; đau lan nửa hàm.
    • - Triệu chứng thực thể: Có lỗ sâu to, nhiều ngà mủn, có thể thấy ánh hồng hoặc tủy hở; gõ dọc đau nhẹ, gõ ngang đau nhiều; răng không đổi màu, không lung lay; thử tủy đau nhiều và kéo dài khi đã loại bỏ yếu tố kích thích.
    • - Cận lâm sàng: X quang có hình ảnh tổn thương mô cứng thân răng (lỗ sâu sát tủy).
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân loại mức độ viêm tủy
    • Viêm tủy răng sữa có hồi phục: Tình trạng viêm nhẹ, có khả năng tự hồi phục khi loại bỏ nguyên nhân. Được xác định bằng các triệu chứng lâm sàng (đau thoáng qua, hết đau khi ngừng kích thích) và cận lâm sàng (X quang chỉ có lỗ sâu, không có tổn thương quanh chóp).
    • Viêm tủy răng sữa không hồi phục: Tình trạng viêm nặng, không còn khả năng hồi phục. Được xác định bằng các triệu chứng lâm sàng (đau tự nhiên kéo dài, đau sau khi hết kích thích, đau về đêm) và cận lâm sàng (X quang có lỗ sâu sát tủy, có thể có tổn thương quanh chóp sớm).
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân chính
    • Vi khuẩn: Thường xâm nhập vào tủy qua lỗ sâu răng. Phản ứng viêm xuất hiện khi vi khuẩn gây sâu răng xâm nhập vào tủy qua các ống ngà hoặc khi sừng tủy bị hở.
    • Chấn thương răng.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị viêm tủy răng sữa là loại bỏ nhiễm trùng, giảm đau, bảo tồn răng sữa chức năng cho đến khi răng vĩnh viễn mọc, và ngăn ngừa biến chứng. Phương pháp điều trị phụ thuộc vào mức độ viêm tủy (có hồi phục hay không hồi phục).
Điều trị viêm tủy có hồi phục (Bảo tồn tủy)
⚙ Loại bỏ yếu tố nhiễm khuẩn (sâu răng), bảo tồn và bảo vệ mô tủy còn sống, sau đó phục hồi mô cứng răng. Các vật liệu hàn lót tạo hàng rào bảo vệ và kích thích tạo ngà thứ cấp.
💊 Canxi hydroxit (Ca(OH)2)
Áp dụng một lớp mỏng lên sàn xoang hàn hoặc vùng tủy hở nhỏ (che tủy trực tiếp/gián tiếp) · Tại chỗ (dạng paste/bột trộn)
💊 MTA (Mineral Trioxide Aggregate)
Áp dụng một lớp mỏng lên sàn xoang hàn hoặc vùng tủy hở nhỏ (che tủy trực tiếp/gián tiếp) · Tại chỗ (dạng bột trộn)
💊 Composite
Theo kỹ thuật hàn phục hồi xoang hàn · Tại chỗ (vật liệu trám)
💊 GIC (Glass Ionomer Cement)
Theo kỹ thuật hàn phục hồi xoang hàn · Tại chỗ (vật liệu trám)
↔ Canxi hydroxit và MTA là các vật liệu che tủy/hàn lót có khả năng kích thích tạo ngà thứ cấp. Composite và GIC là vật liệu phục hồi mô cứng răng sau khi đã bảo vệ tủy.
Điều trị viêm tủy không hồi phục (Lấy tủy toàn phần/Cắt tủy buồng)
⚙ Loại bỏ hoàn toàn mô tủy bị viêm nhiễm, làm sạch và tạo hình hệ thống ống tủy, sau đó hàn kín ống tủy và phục hồi mô cứng răng. Đây là một thủ thuật nha khoa.
↔ Các bước điều trị bao gồm: Vô cảm (gây tê tại chỗ), Mở tủy, Sửa soạn hệ thống ống tủy (làm sạch và tạo hình), Hàn kín hệ thống ống tủy bằng vật liệu thích hợp (ví dụ: Gutta-percha, vật liệu hàn ống tủy có thể tiêu), và Hàn phục hồi mô cứng thân răng. Đối với răng sữa, thường áp dụng kỹ thuật cắt tủy buồng hoặc lấy tủy toàn phần tùy theo tình trạng tủy chân răng.
Thuốc gây tê tại chỗ (cho thủ thuật)
⚙ Phong bế dẫn truyền thần kinh, gây mất cảm giác tạm thời tại vùng điều trị để bệnh nhân không đau trong quá trình làm thủ thuật.
💊 Lidocaine 2% với Epinephrine 1:100.000
Liều tối đa 4.4 mg/kg (không quá 300 mg) cho Lidocaine, hoặc 7 mg/kg (không quá 500 mg) nếu có Epinephrine. Thường dùng 1-2 ống (1.8ml/ống) tùy vị trí và mức độ gây tê cần thiết. · Tiêm tại chỗ (thấm, phong bế)
💊 Articaine 4% với Epinephrine 1:100.000 hoặc 1:200.000
Liều tối đa 7 mg/kg (không quá 500 mg). Thường dùng 1-2 ống (1.7ml/ống). · Tiêm tại chỗ (thấm, phong bế)
↔ Các thuốc gây tê tại chỗ được sử dụng để đảm bảo bệnh nhân không đau trong quá trình thực hiện các thủ thuật nha khoa. Lựa chọn thuốc và liều lượng cần cân nhắc tình trạng sức khỏe tổng thể của trẻ và các bệnh kèm theo.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định chung cho điều trị tủy răng sữa
    • Răng sữa có tiêu chân răng quá mức (thường là >2/3 chân răng) hoặc tiêu chân răng bệnh lý.
    • Răng sữa lung lay độ 3 trở lên.
    • Răng sữa có tổn thương quanh chóp rộng, phá hủy xương ổ răng.
    • Răng sữa có nang hoặc u hạt quanh chóp.
    • Răng sữa có đường dò mủ kéo dài.
    • Răng sữa bị gãy chân răng.
    • Trẻ em có bệnh toàn thân nặng không kiểm soát được (ví dụ: bệnh tim bẩm sinh nặng, bệnh máu ác tính, suy giảm miễn dịch nặng) cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi điều trị nha khoa xâm lấn.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Bệnh tim mạch: Cần thận trọng với thuốc gây tê có epinephrine, có thể cần kháng sinh dự phòng viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn theo chỉ định.
    • Rối loạn đông máu: Cần kiểm soát tình trạng đông máu trước khi thực hiện các thủ thuật chảy máu.
    • Bệnh tiểu đường: Kiểm soát đường huyết tốt trước và sau điều trị để tránh nhiễm trùng và chậm lành thương.
    • Suy giảm miễn dịch: Tăng nguy cơ nhiễm trùng, cần cân nhắc kháng sinh dự phòng và theo dõi chặt chẽ.
📖 Nguồn: American Academy of Pediatric Dentistry (AAPD) Guidelines, European Academy of Paediatric Dentistry (EAPD) Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Đánh giá triệu chứng đau: Giảm đau hoặc hết đau là dấu hiệu thành công.
    • Kiểm tra chức năng ăn nhai: Răng phục hồi chức năng ăn nhai bình thường.
    • Kiểm tra tình trạng lợi và mô mềm quanh răng: Không sưng, không có đường dò mủ.
    • Kiểm tra màu sắc răng: Răng không đổi màu bất thường.
  • Theo dõi X quang
    • Chụp X quang định kỳ (ví dụ: 6 tháng, 12 tháng) để đánh giá:
    • - Tình trạng vùng quanh chóp: Không có dấu hiệu thấu quang mới hoặc thấu quang cũ giảm kích thước.
    • - Tiêu chân răng sinh lý: Đảm bảo tiêu chân răng diễn ra bình thường, không có tiêu chân răng bệnh lý.
    • - Tình trạng mầm răng vĩnh viễn: Đảm bảo không có tổn thương mầm răng vĩnh viễn bên dưới.
    • - Tình trạng vật liệu hàn tủy: Đảm bảo vật liệu hàn kín và không bị tiêu quá nhanh hoặc quá chậm so với tiêu chân răng sinh lý.
📖 Nguồn: American Academy of Pediatric Dentistry (AAPD) Guidelines, European Academy of Paediatric Dentistry (EAPD) Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng của viêm tủy răng sữa không được điều trị hoặc điều trị thất bại
    • Viêm quanh chóp cấp hoặc mạn tính: Nhiễm trùng lan ra mô quanh chóp.
    • Áp xe quanh chóp: Tụ mủ ở vùng quanh chóp, có thể gây sưng nề mặt, sốt.
    • Viêm mô tế bào (Cellulitis): Nhiễm trùng lan rộng vào các mô mềm xung quanh, gây sưng tấy nghiêm trọng, có thể đe dọa đường thở.
    • Viêm xương tủy (Osteomyelitis): Nhiễm trùng xương hàm.
    • Tổn thương mầm răng vĩnh viễn: Nhiễm trùng từ răng sữa có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của mầm răng vĩnh viễn bên dưới, gây ra các khuyết tật men răng (ví dụ: đốm trắng, đổi màu, thiểu sản men) hoặc làm lệch lạc mọc răng.
    • Tiêu chân răng bệnh lý: Tiêu chân răng không đều hoặc quá mức.
    • Đường dò mủ (Fistula): Đường thoát mủ ra ngoài niêm mạc miệng.
    • Nhiễm trùng huyết (Sepsis): Biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng nếu nhiễm trùng lan rộng toàn thân.
  • Biến chứng liên quan đến điều trị
    • Thất bại điều trị tủy: Do làm sạch không đủ, hàn kín không tốt, hoặc tái nhiễm trùng.
    • Gãy dụng cụ trong ống tủy.
    • Thủng sàn tủy hoặc chân răng.
    • Đau sau điều trị.
    • Dị ứng với vật liệu hoặc thuốc.
📖 Nguồn: American Academy of Pediatric Dentistry (AAPD) Guidelines, European Academy of Paediatric Dentistry (EAPD) Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (Red flags) - Cần chuyển tuyến khẩn cấp hoặc xử trí ngay
    • Sưng nề mặt lan rộng, đặc biệt là vùng quanh mắt, dưới hàm, hoặc cổ.
    • Khó thở, khó nuốt.
    • Sốt cao không rõ nguyên nhân kèm theo đau răng.
    • Trẻ có dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân (mệt mỏi, li bì, chán ăn).
    • Đau răng dữ dội không đáp ứng với thuốc giảm đau thông thường.
  • Chuyển tuyến chuyên khoa (Nha khoa nhi/Nội nha)
    • Các trường hợp viêm tủy phức tạp, khó chẩn đoán.
    • Răng có giải phẫu ống tủy bất thường.
    • Thất bại điều trị tủy ban đầu.
    • Trẻ em có bệnh lý toàn thân phức tạp cần phối hợp điều trị.
    • Trẻ em không hợp tác, cần gây mê toàn thân để điều trị.
📖 Nguồn: American Academy of Pediatric Dentistry (AAPD) Guidelines, European Academy of Paediatric Dentistry (EAPD) Guidelines
💬 Góp ý bước này