Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Sâu ngà sâu — Đau, ê buốt tự nhiên: Không có đau tự nhiên. · Đau, ê buốt khi ăn các chất kích thích: Ê buốt ngà khi có kích thích nóng, lạnh, chua, ngọt. Hết kích thích thì hết ê buốt. · Tổn thương mô cứng răng: Có lỗ sâu, có tổn thương tổ chức cứng lộ ngà. · Gõ dọc: Không đau. · Gõ ngang: Không đau. · Thử tủy: Có cảm giác ê buốt và hết ngay khi ngừng kích thích. · X quang: Có hình ảnh tổn thương mô cứng: lỗ sâu. Vùng cuống răng bình thường.
Viêm tủy có hồi phục — Đau, ê buốt tự nhiên: Đau tự nhiên xuất hiện thoáng qua. · Đau, ê buốt khi ăn các chất kích thích: Có đau nhưng sau khi hết kích thích thì còn đau buốt nhẹ hoặc hết đau ngay. · Tổn thương mô cứng răng: Có lỗ sâu. · Gõ dọc: Không đau. · Gõ ngang: Có thể đau nhẹ. · Thử tủy: Có đau, sớm hết đau khi hết kích thích. · X quang: Có hình ảnh tổn thương mô cứng: lỗ sâu. Vùng cuống răng bình thường.
Viêm tủy không hồi phục — Đau, ê buốt tự nhiên: Đau tự nhiên từng cơn, đau nhiều về đêm. · Đau, ê buốt khi ăn các chất kích thích: Đau tăng lên. Khi hết các chất kích thích, đau vẫn tiếp tục kéo dài thêm. · Tổn thương mô cứng răng: Lỗ sâu to, nhiều ngà mủn, làm sạch có thể thấy ánh hồng hoặc tủy hở. · Gõ dọc: Đau nhẹ. · Gõ ngang: Đau nhiều. · Thử tủy: Đau nhiều và còn kéo dài thêm khi ngừng kích thích. · X quang: Có hình ảnh tổn thương mô cứng: lỗ sâu sát tủy. Vùng cuống răng bình thường.
Viêm quanh cuống cấp — Đau tự nhiên: Đau tự nhiên liên tục. Đau tăng khi chạm răng đối, cảm giác răng trồi cao. · Đau, ê buốt khi ăn các chất kích thích: Không đau. · Tính chất cơn đau: Đau khu trú rõ tại răng tổn thương. · Dấu hiệu toàn thân: Sốt, có hạch tương ứng. · Sưng lợi: Sưng nề, ấn đau ngách lợi và vùng cuống tương ứng. · Gõ ngang: Đau nhiều. · Gõ dọc: Đau nhiều. · Thử tủy: Không đau. · X quang: Có hình ảnh tổn thương mô cứng: lỗ sâu sát tủy. Có hình ảnh thấu quang vùng cuống.