← Trang chủ

Viêm túi lệ

ICD-10 · H04.3/H04.4Mắt✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí40/QĐ-BYT — Một số bệnh về mắt
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Viêm túi lệ là tình trạng viêm nhiễm cấp tính hoặc mạn tính của túi lệ, thường do tắc nghẽn ống lệ mũi dẫn đến ứ đọng nước mắt và nhiễm trùng thứ phát.
Dịch tễ: Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi, đặc biệt phổ biến ở trẻ sơ sinh do tắc nghẽn bẩm sinh ống lệ mũi và người lớn tuổi do tắc nghẽn mắc phải.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh chính là tắc nghẽn ống lệ mũi, ngăn cản sự thoát lưu nước mắt từ túi lệ xuống mũi. Sự ứ đọng nước mắt tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn phát triển và gây nhiễm trùng, thường gặp là Staphylococcus aureus hoặc Streptococcus pneumoniae.
Phân loại: Viêm túi lệ cấp tính và Viêm túi lệ mạn tính.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Chảy nước mắt thường xuyên, có thể kèm chảy mủ nhầy
    • Dính mi mắt do các chất tiết nhầy
    • Đau nhức vùng túi lệ, có thể đau tăng lên khi liếc mắt
    • Vùng túi lệ sưng, nóng, đỏ
    • Có thể có khối nề, căng vùng túi lệ
    • Mệt mỏi, sốt (đặc biệt ở người già)
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Viêm túi lệ biểu hiện ở hình thái mạn tính hoặc có những đợt viêm cấp tính
    • Có tiền sử chảy nước mắt, hoặc chảy nước mắt kèm nhầy mủ (đối với viêm túi lệ cấp tính)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố nguy cơ chính
    • Tắc ống lệ mũi bẩm sinh
    • Tắc ống lệ mũi mắc phải
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Viêm túi lệ mạn tính
    • Chảy nước mắt thường xuyên, có thể kèm chảy mủ nhầy
    • Dính mi mắt do các chất tiết nhầy
    • Vùng túi lệ có khối nề, căng, ấn vào có mủ nhầy trào ra ở góc trong mắt
    • Viêm kết mạc góc trong
    • Bơm lệ đạo: nước trào qua lỗ lệ đối diện có nhầy mủ kèm theo
  • Viêm túi lệ cấp tính
    • Có tiền sử chảy nước mắt, hoặc chảy nước mắt kèm nhầy mủ
    • Đau nhức vùng túi lệ, có thể đau tăng lên khi liếc mắt
    • Đau có thể lan ra nửa đầu cùng bên, đau tai hoặc đau răng
    • Vùng túi lệ sưng, nóng, đỏ
    • Túi lệ giãn rộng, lan ra phía dưới ngoài hoặc một phần ở phía trên
    • Nếu quá trình nhiễm trùng nặng hơn, gây áp xe túi lệ
    • Giai đoạn muộn hơn, có thể gây dò mủ ra ngoài da
    • Toàn thân: mệt mỏi, sốt (đặc biệt ở người già)
    • Có thể có hạch trước tai
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm kết mạc mạn tính — Mắt đỏ, kết mạc cương tụ nhẹ, có thể chảy nước mắt. Bơm lệ đạo nước thoát tốt xuống miệng (không tắc lệ đạo).
U túi lệ — Khối u vùng góc trong mắt, mật độ chắc, ấn không thay đổi, không có mủ nhầy trào ra ở lỗ lệ. Bơm lệ đạo nước thoát tốt hoặc trào ngược nhưng không có nhầy mủ. Chụp cắt lớp phân biệt rõ u và viêm túi lệ.
U vùng túi lệ — U ở vùng túi lệ có thể chèn ép gây chảy nước mắt. Mật độ chắc, ấn không thay đổi kích thước. Bơm lệ đạo nước thoát xuống miệng hoặc trào ngược nhưng không có nhầy mủ.
Áp xe vùng túi lệ — Bệnh nhân không có tiền sử chảy nước mắt. Bơm lệ đạo nước có thể thoát xuống miệng, không có tắc lệ đạo. Khó phân biệt với viêm túi lệ cấp ở giai đoạn cấp tính. Phân biệt rõ hơn sau khi điều trị kháng sinh, hết viêm cấp, bơm lệ đạo nước thoát và không có tắc lệ đạo/viêm túi lệ mãn tính.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chụp phim cắt lớp vùng túi lệ và hốc mắt
  • Xét nghiệm vi sinh vật
    • Nhuộm soi mủ nhầy từ túi lệ
    • Nuôi cấy mủ nhầy từ túi lệ
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Xét nghiệm vi sinh vật (nhuộm soi, nuôi cấy mủ nhầy)
Không áp dụng ngưỡng số — Xác định loại vi sinh vật gây viêm túi lệ, hỗ trợ lựa chọn kháng sinh phù hợp.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Chụp phim cắt lớp vùng túi lệ và hốc mắt
Không áp dụng ngưỡng số — Cho thấy rõ hình ảnh túi lệ bị viêm hay u túi lệ, giúp phân biệt chẩn đoán.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Viêm túi lệ mãn
    • Chảy nước mắt tự nhiên liên tục
    • Bơm lệ quản có nhầy mủ trào ra ở điểm lệ đối diện
  • Viêm túi lệ cấp
    • Trước đó thường xuyên chảy nước mắt
    • Vùng túi lệ sưng nóng đỏ, đau nhức
    • Có thể có dò mủ túi lệ
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân loại theo hình thái lâm sàng
    • Viêm túi lệ mạn tính
    • Viêm túi lệ cấp tính
  • Đánh giá mức độ nặng dựa trên biến chứng
    • Nếu quá trình nhiễm trùng nặng hơn, gây áp xe túi lệ
    • Giai đoạn muộn hơn, có thể gây dò mủ ra ngoài da
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá mức độ nặng theo biến chứng (theo Y văn)
    • Mức độ nhẹ: Viêm túi lệ mạn tính không biến chứng, chỉ có chảy nước mắt và tiết dịch nhầy.
    • Mức độ trung bình: Viêm túi lệ cấp tính với sưng, nóng, đỏ, đau vùng túi lệ, có thể kèm sốt nhẹ.
    • Mức độ nặng: Viêm túi lệ cấp tính có biến chứng như áp xe túi lệ, dò mủ ra ngoài da, hoặc có dấu hiệu viêm tổ chức hốc mắt (sưng mi, lồi mắt, hạn chế vận nhãn, giảm thị lực).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân chính
    • Tắc ống lệ mũi bẩm sinh
    • Tắc ống lệ mũi mắc phải
  • Tác nhân vi sinh vật thường gặp
    • Vi khuẩn Gram dương: Staphylococus epidermidis, Staphylococus Aureus, Streptococus pneumoniae
    • Vi khuẩn Gram âm: Pseudomonas aeruginosa, Hemophilus influenza, Proteus
    • Vi khuẩn kị khí: Propionibacterium acnes
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị nội khoa được áp dụng cho các trường hợp viêm túi lệ cấp để giải quyết tình trạng nhiễm trùng cấp tính. Sau khi hết viêm cấp tính, bệnh nhân cần được điều trị phẫu thuật để loại trừ ổ viêm mãn tính tại túi lệ. Viêm túi lệ cần được điều trị bằng phẫu thuật nối thông túi lệ mũi để giải phóng tình trạng tắc nghẽn và viêm mãn tính tại túi lệ. Nếu không mổ nối thông túi lệ mũi được, bệnh nhân cần được điều trị bằng phẫu thuật cắt túi lệ.
Thủ thuật thông lệ đạo (cho viêm túi lệ mạn tính do tắc bẩm sinh)
⚙ Giải phóng chỗ tắc ở ống lệ mũi, phục hồi lưu thông nước mắt, ngăn ứ đọng dịch viêm.
↔ Được chỉ định cho các trường hợp viêm túi lệ do tắc lệ đạo bẩm sinh.
Phẫu thuật nối thông túi lệ mũi (Dacryocystorhinostomy - DCR)
⚙ Tạo ra một đường thông mới từ túi lệ sang ngách mũi giữa để giải phóng tình trạng tắc nghẽn và viêm mãn tính.
↔ Có thể tạo đường thông này bằng phẫu thuật qua đường rạch da hoặc qua đường mũi, kết hợp với đặt ống silicon qua lệ quản xuống mũi.
Phẫu thuật cắt bỏ túi lệ (Dacryocystectomy)
⚙ Loại trừ ổ viêm và tránh các biến chứng như viêm túi lệ cấp hoặc nhiễm trùng tại bề mặt nhãn cầu.
↔ Chỉ định nếu không phẫu thuật nối thông túi lệ - mũi được, hoặc mổ nối thông túi lệ mũi thất bại.
Kháng sinh toàn thân (cho viêm túi lệ cấp tính)
⚙ Chống nhiễm trùng, nên dùng kháng sinh phổ rộng, có thể phối hợp. Sau khi có kết quả kháng sinh đồ, nên dùng kháng sinh theo kết quả.
💊 Cefuroxime
250 – 500mg/ngày x 2 lần/ngày x 5 – 7 ngày. Với trẻ em: 10mg/kg x 2 lần/ngày x 5 – 7 ngày. · uống hoặc tiêm tĩnh mạch
💊 Ciprofloxacin (nhóm quinolon)
250 – 500mg/ngày x 2 lần/ngày x 5 – 7 ngày. · uống hoặc tiêm tĩnh mạch
↔ Các kháng sinh trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo mức độ viêm cấp và kết quả kháng sinh đồ. Ciprofloxacin không dùng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
Kháng sinh nhỏ mắt (cho viêm túi lệ cấp tính)
⚙ Kháng khuẩn tại chỗ để kiểm soát nhiễm trùng bề mặt nhãn cầu và hỗ trợ điều trị viêm túi lệ.
💊 Levofloxacin
nhỏ mắt 4 – 6 lần/ngày x 1 -2 tuần. · nhỏ mắt
💊 Moxifloxacin
nhỏ mắt 4 – 6 lần/ngày x 1 – 2 tuần. · nhỏ mắt
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau.
Thuốc giảm phù nề (cho viêm túi lệ cấp tính)
⚙ Giảm sưng viêm tại vùng túi lệ.
💊 Alphachymotrypsin
uống 4 – 8mg/ngày x 1 – 2 lần/ngày x 5 – 7 ngày. · uống
Thuốc giảm đau (cho viêm túi lệ cấp tính)
⚙ Giảm đau nhức do phản ứng viêm.
💊 Paracetamol
uống 10mg/kg x 2 – 3 lần/ngày. · uống
↔ Dùng khi bệnh nhân có đau nhức nhiều.
Thủ thuật chích rạch áp xe (cho viêm túi lệ cấp tính)
⚙ Tháo bớt mủ ở ổ áp xe giúp bệnh nhân đỡ đau và lấy bệnh phẩm để nuôi cấy tìm tác nhân gây bệnh và làm kháng sinh đồ.
↔ Có thể hút mủ qua đường lệ quản hoặc rạch trực tiếp vào túi lệ qua đường rạch ở da.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định phẫu thuật
    • Bệnh nhân có tình trạng toàn thân nặng, không ổn định (ví dụ: suy tim mất bù, suy hô hấp cấp).
    • Rối loạn đông máu không kiểm soát.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm và tiền sử
    • Cần thận trọng khi dùng kháng sinh cho bệnh nhân có tiền sử dị ứng thuốc, đặc biệt là kháng sinh nhóm beta-lactam hoặc quinolon.
    • Ciprofloxacin chống chỉ định cho trẻ em dưới 12 tuổi.
    • Bệnh nhân tiểu đường hoặc suy giảm miễn dịch có thể cần phác đồ kháng sinh mạnh hơn hoặc thời gian điều trị kéo dài hơn.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi đáp ứng điều trị nội khoa
    • Điều trị nội khoa sẽ làm viêm túi lệ cấp ổn định rồi chuyển sang giai đoạn viêm túi lệ mãn tính trong vòng 1 -2 tuần.
  • Theo dõi đáp ứng điều trị phẫu thuật
    • Tỷ lệ khỏi bệnh sau phẫu thuật nối thông túi lệ mũi từ 85% - 95% tùy theo từng nghiên cứu.
    • Các trường hợp điều trị bằng phẫu thuật nối thông túi lệ mũi thất bại, có thể điều trị khỏi hoàn toàn bằng phẫu thuật cắt túi lệ.
📚 Theo Y văn
  • Các chỉ số theo dõi đáp ứng (theo Y văn)
    • Giảm các triệu chứng lâm sàng: hết chảy nước mắt, hết mủ nhầy, giảm sưng, nóng, đỏ, đau.
    • Kiểm tra sự thông suốt của lệ đạo bằng bơm rửa lệ đạo sau khi hết viêm cấp tính hoặc sau phẫu thuật.
    • Đánh giá lại tình trạng viêm kết mạc góc trong.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng của viêm túi lệ mạn tính nếu không được điều trị
    • Viêm kết mạc
    • Viêm giác mạc
    • Các đợt viêm cấp
    • Áp xe túi lệ
    • Viêm tổ chức hốc mắt
  • Biến chứng của viêm túi lệ cấp tính
    • Dò mủ ra ngoài da
    • Viêm mi
    • Viêm hốc mắt
  • Hậu quả sau phẫu thuật cắt túi lệ
    • Hết viêm túi lệ nhưng vẫn bị chảy nước mắt vì không phục hồi được chức năng lệ đạo
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chỉ định chuyển tuyến/cờ đỏ
    • Các biến chứng nặng như áp xe túi lệ, viêm tổ chức hốc mắt, dò mủ ra ngoài da cần được xử trí kịp thời và có thể cần chuyển tuyến chuyên khoa.
📚 Theo Y văn
  • Các dấu hiệu cờ đỏ cần chuyển tuyến cấp cứu (theo Y văn)
    • Dấu hiệu viêm tổ chức hốc mắt: lồi mắt, hạn chế vận nhãn, đau khi vận nhãn, giảm thị lực, phù nề mi mắt lan rộng.
    • Sốt cao, tình trạng nhiễm trùng toàn thân nặng.
    • Áp xe túi lệ lớn, có nguy cơ vỡ hoặc lan rộng.
    • Không đáp ứng với điều trị kháng sinh ban đầu sau 24-48 giờ.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này