Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị nội khoa được áp dụng cho các trường hợp viêm túi lệ cấp để giải quyết tình trạng nhiễm trùng cấp tính. Sau khi hết viêm cấp tính, bệnh nhân cần được điều trị phẫu thuật để loại trừ ổ viêm mãn tính tại túi lệ. Viêm túi lệ cần được điều trị bằng phẫu thuật nối thông túi lệ mũi để giải phóng tình trạng tắc nghẽn và viêm mãn tính tại túi lệ. Nếu không mổ nối thông túi lệ mũi được, bệnh nhân cần được điều trị bằng phẫu thuật cắt túi lệ.
Thủ thuật thông lệ đạo (cho viêm túi lệ mạn tính do tắc bẩm sinh)
⚙ Giải phóng chỗ tắc ở ống lệ mũi, phục hồi lưu thông nước mắt, ngăn ứ đọng dịch viêm.
↔ Được chỉ định cho các trường hợp viêm túi lệ do tắc lệ đạo bẩm sinh.
Phẫu thuật nối thông túi lệ mũi (Dacryocystorhinostomy - DCR)
⚙ Tạo ra một đường thông mới từ túi lệ sang ngách mũi giữa để giải phóng tình trạng tắc nghẽn và viêm mãn tính.
↔ Có thể tạo đường thông này bằng phẫu thuật qua đường rạch da hoặc qua đường mũi, kết hợp với đặt ống silicon qua lệ quản xuống mũi.
Phẫu thuật cắt bỏ túi lệ (Dacryocystectomy)
⚙ Loại trừ ổ viêm và tránh các biến chứng như viêm túi lệ cấp hoặc nhiễm trùng tại bề mặt nhãn cầu.
↔ Chỉ định nếu không phẫu thuật nối thông túi lệ - mũi được, hoặc mổ nối thông túi lệ mũi thất bại.
Kháng sinh toàn thân (cho viêm túi lệ cấp tính)
⚙ Chống nhiễm trùng, nên dùng kháng sinh phổ rộng, có thể phối hợp. Sau khi có kết quả kháng sinh đồ, nên dùng kháng sinh theo kết quả.
💊 Cefuroxime
250 – 500mg/ngày x 2 lần/ngày x 5 – 7 ngày. Với trẻ em: 10mg/kg x 2 lần/ngày x 5 – 7 ngày. · uống hoặc tiêm tĩnh mạch
💊 Ciprofloxacin (nhóm quinolon)
250 – 500mg/ngày x 2 lần/ngày x 5 – 7 ngày. · uống hoặc tiêm tĩnh mạch
↔ Các kháng sinh trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo mức độ viêm cấp và kết quả kháng sinh đồ. Ciprofloxacin không dùng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
Kháng sinh nhỏ mắt (cho viêm túi lệ cấp tính)
⚙ Kháng khuẩn tại chỗ để kiểm soát nhiễm trùng bề mặt nhãn cầu và hỗ trợ điều trị viêm túi lệ.
💊 Levofloxacin
nhỏ mắt 4 – 6 lần/ngày x 1 -2 tuần. · nhỏ mắt
💊 Moxifloxacin
nhỏ mắt 4 – 6 lần/ngày x 1 – 2 tuần. · nhỏ mắt
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau.
Thuốc giảm phù nề (cho viêm túi lệ cấp tính)
⚙ Giảm sưng viêm tại vùng túi lệ.
💊 Alphachymotrypsin
uống 4 – 8mg/ngày x 1 – 2 lần/ngày x 5 – 7 ngày. · uống
Thuốc giảm đau (cho viêm túi lệ cấp tính)
⚙ Giảm đau nhức do phản ứng viêm.
💊 Paracetamol
uống 10mg/kg x 2 – 3 lần/ngày. · uống
↔ Dùng khi bệnh nhân có đau nhức nhiều.
Thủ thuật chích rạch áp xe (cho viêm túi lệ cấp tính)
⚙ Tháo bớt mủ ở ổ áp xe giúp bệnh nhân đỡ đau và lấy bệnh phẩm để nuôi cấy tìm tác nhân gây bệnh và làm kháng sinh đồ.
↔ Có thể hút mủ qua đường lệ quản hoặc rạch trực tiếp vào túi lệ qua đường rạch ở da.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.