← Trang chủ

Viêm tổ chức hốc mắt

ICD-10 · —Mắt✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí40/QĐ-BYT — Một số bệnh về mắt
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Viêm tổ chức hốc mắt là tình trạng nhiễm trùng cấp tính các mô mềm trong hốc mắt, phía sau vách hốc mắt. Đây là một cấp cứu nhãn khoa nghiêm trọng có thể đe dọa thị lực và tính mạng.
Dịch tễ: Bệnh thường gặp ở trẻ em hơn người lớn, với tỷ lệ mắc cao nhất ở lứa tuổi 7-12. Viêm xoang cấp tính, đặc biệt là viêm xoang sàng, là nguyên nhân phổ biến nhất.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh chủ yếu là do sự lây lan vi khuẩn từ các xoang cạnh mũi bị viêm (thường là xoang sàng) qua vách xương mỏng (lamina papyracea) hoặc qua đường tĩnh mạch. Các vi khuẩn thường gặp bao gồm Staphylococcus aureus, Streptococcus pneumoniae và Haemophilus influenzae. Nhiễm trùng cũng có thể phát sinh từ chấn thương, phẫu thuật hoặc nhiễm trùng huyết.
Phân loại: Thường được phân loại thành viêm tổ chức trước vách hốc mắt (preseptal cellulitis) và viêm tổ chức hốc mắt thực sự (orbital cellulitis hay postseptal cellulitis) dựa trên vị trí tương quan với vách hốc mắt. Viêm tổ chức hốc mắt thực sự là tình trạng nhiễm trùng phía sau vách hốc mắt.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Xuất hiện đau đột ngột, đau ở vùng hốc mắt
    • Đau khi vận động nhãn cầu, liếc mắt
    • Đau đầu
  • Bệnh sử/diễn tiến
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố thuận lợi
    • Ở trẻ em: viêm đường hô hấp trên, viêm xoang
    • Ở người lớn: đái tháo đường, suy giảm miễn dịch
  • Tiền sử bệnh lý/Tình huống
    • Có dị vật nằm trong hốc mắt
    • Lan truyền trực tiếp từ các cấu trúc như nhãn cầu, mi và phần phụ cận của nhãn cầu cũng như các xoang lân cận
    • Chấn thương xuyên làm tổn thương vách hốc mắt, đặc biệt những chấn thương có dị vật hốc mắt
    • Sau các phẫu thuật như phẫu thuật giảm áp hốc mắt, phẫu thuật mi, phẫu thuật lác, nội nhãn
    • Viêm nội nhãn sau phẫu thuật
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng cơ năng
    • Đau đột ngột, đau ở vùng hốc mắt
    • Đau khi vận động nhãn cầu, liếc mắt
    • Đau đầu
  • Triệu chứng thực thể tại mắt
    • Mi phù
    • Xung huyết kết mạc
    • Phù kết mạc
    • Lồi mắt (có thể lồi thẳng trục hoặc không thẳng trục)
    • Song thị
    • Sụp mi
    • Hạn chế vận nhãn hoặc liệt vận nhãn
    • Giảm thị lực nhiều mức độ khác nhau (trầm trọng nếu viêm gần đỉnh hốc mắt)
    • Có thể có viêm hắc mạc hoặc viêm thị thần kinh
    • Có thể tăng nhãn áp do chèn ép
  • Triệu chứng toàn thân
    • Mệt mỏi
    • Sốt
    • Những triệu chứng hô hấp hay xoang
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng viêm tổ chức hốc mắt
    • Đau đột ngột vùng hốc mắt, đau tăng khi vận động nhãn cầu
    • Mi phù, xung huyết và phù kết mạc
    • Lồi mắt (thẳng trục hoặc lệch trục)
    • Hạn chế vận nhãn hoặc liệt vận nhãn
    • Giảm thị lực (có thể trầm trọng)
    • Sốt, mệt mỏi
    • Có thể kèm theo các triệu chứng hô hấp hoặc xoang
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Lồi mắt do bệnh Basedow, lồi mắt viêm giả u, viêm tuyến lệ ⏳ — Lồi mắt nhưng không đau khi vận nhãn. Chụp CT có thể giúp chẩn đoán phân biệt.
Khối u hốc mắt (ung thư nguyên bào võng mạc xuất ngoại, ung thư cơ vân) — Chụp CT thấy hình ảnh khối u hốc mắt. Siêu âm có thể thấy hình ảnh khối u nội nhãn có ổ canxi (đặc biệt trong ung thư nguyên bào võng mạc).
Bệnh sarcoidose — Là bệnh toàn thân có biểu hiện ở hốc mắt. Chụp XQ phổi và xét nghiệm miễn dịch giúp chẩn đoán phân biệt.
Bị côn trùng đốt — Chỉ ảnh hưởng đến tổ chức ở trước vách hốc mắt, không phải viêm tổ chức hốc mắt thực sự.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán hình ảnh
    • Chụp XQ hoặc chụp CT: hình ảnh viêm tổ chức hốc mắt, hình ảnh viêm xoang, hình ảnh ổ áp-xe cạnh màng xương, dị vật hốc mắt (nếu có chấn thương)
    • Siêu âm: có giá trị trong chẩn đoán xác định và phân biệt như có viền dịch quanh nhãn cầu
  • Xét nghiệm máu
    • Công thức máu: bạch cầu đa nhân trung tính tăng cao
    • CRP tăng trong nhiễm khuẩn
    • Cấy máu nếu nghi ngờ hoặc có nhiễm trùng huyết
  • Xét nghiệm vi sinh
    • Lấy bệnh phẩm ở hốc mắt hoặc mủ ở ổ áp-xe làm xét nghiệm soi tươi, soi trực tiếp, nuôi cấy vi khuẩn để chẩn đoán nguyên nhân và để điều trị
    • Lấy bệnh phẩm ở xoang hay vùng mũi họng
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Chụp CT hốc mắt/xoang
Hình ảnh viêm tổ chức hốc mắt, viêm xoang, ổ áp-xe cạnh màng xương, dị vật hốc mắt — Xác định tổn thương, mức độ lan rộng, tìm nguyên nhân (viêm xoang, dị vật, áp xe).
Cấy máu
Dương tính với vi khuẩn gây bệnh — Xác định tác nhân gây nhiễm trùng huyết.
Nuôi cấy bệnh phẩm hốc mắt/mủ áp-xe
Phân lập được vi khuẩn/nấm gây bệnh — Xác định chính xác tác nhân gây bệnh để định hướng điều trị kháng sinh đặc hiệu.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Siêu âm hốc mắt
Hình ảnh viền dịch quanh nhãn cầu — Hỗ trợ chẩn đoán xác định và phân biệt, đặc biệt có viền dịch quanh nhãn cầu.
Bạch cầu đa nhân trung tính
> 7.5 G/L (theo Y văn) — Tăng cao gợi ý nhiễm khuẩn cấp tính.
CRP
> 5 mg/L (theo Y văn) — Tăng trong nhiễm khuẩn.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dựa vào triệu chứng lâm sàng
    • Đau đầu, đau quanh mắt, đau khi liếc mắt
    • Lồi mắt
    • Phù mi và kết mạc
    • Hạn chế vận nhãn
    • Viêm hắc mạc hoặc viêm thị thần kinh, phù gai
    • Tăng nhãn áp do chèn ép
  • Dựa vào triệu chứng cận lâm sàng
    • CT thấy hình ảnh viêm xoang, hình ảnh ổ áp xe hay dị vật
    • Siêu âm có hình ảnh viền dịch quanh nhãn cầu
    • Công thức máu: bạch cầu đa nhân trung tính cao
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá mức độ nặng
    • Mức độ giảm thị lực (đặc biệt nếu có viêm thị thần kinh hoặc chèn ép thị thần kinh)
    • Mức độ hạn chế vận nhãn hoặc liệt vận nhãn
    • Sự hiện diện của áp xe hốc mắt hoặc áp xe dưới màng xương (xác định bằng CT)
    • Dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân nặng (sốt cao, mệt mỏi, bạch cầu tăng cao, CRP tăng)
    • Dấu hiệu biến chứng nội sọ (viêm màng não, tắc xoang hang)
  • Thăm dò xác định mức độ/giai đoạn
    • Chụp CT hốc mắt và xoang: Đánh giá mức độ lan rộng của viêm, phát hiện áp xe, dị vật, tổn thương xương.
    • Khám thị lực và thị trường: Đánh giá chức năng thị giác.
    • Khám vận nhãn: Đánh giá mức độ liệt/hạn chế vận nhãn.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chung (vd. American Academy of Ophthalmology guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tác nhân gây bệnh
    • Vi khuẩn, nấm, virus và ký sinh trùng
  • Nguồn gốc nhiễm trùng
    • Lan truyền trực tiếp từ nhãn cầu, mi, phần phụ cận của nhãn cầu, các xoang lân cận
    • Viêm đường hô hấp trên (thường ở trẻ em)
    • Viêm xoang (thường ở trẻ em trên 5 tuổi và người lớn)
    • Chấn thương xuyên có dị vật hốc mắt
    • Sau phẫu thuật vùng mắt (giảm áp hốc mắt, mi, lác, nội nhãn), viêm nội nhãn sau phẫu thuật
  • Yếu tố nguy cơ liên quan đến nguyên nhân
    • Đái tháo đường, suy giảm miễn dịch (thường ở người lớn)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc chung
    • Phải điều trị cấp cứu viêm tổ chức hốc mắt cấp tính để phòng biến chứng viêm màng não, tắc xoang hang và nhiễm khuẩn huyết
    • Người bệnh phải được điều trị nội trú
    • Điều trị theo kháng sinh đồ
    • Tìm các ổ viêm phối hợp như viêm xoang, viêm đường hô hấp trên để điều trị
    • Điều trị ngoại khoa khi cần thiết
  • Điều trị cụ thể
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Viêm tổ chức hốc mắt là một cấp cứu y tế cần điều trị nội trú khẩn cấp để ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng như mất thị lực vĩnh viễn, áp xe hốc mắt, viêm màng não, tắc xoang hang và nhiễm trùng huyết. Điều trị ban đầu thường bao gồm kháng sinh phổ rộng đường tĩnh mạch, sau đó điều chỉnh theo kết quả cấy vi khuẩn và kháng sinh đồ. Phẫu thuật có thể cần thiết để dẫn lưu áp xe hoặc loại bỏ dị vật.
Kháng sinh đường tĩnh mạch
⚙ Tiêu diệt vi khuẩn gây nhiễm trùng. Ban đầu dùng phổ rộng để bao phủ các tác nhân thường gặp, sau đó điều chỉnh theo kháng sinh đồ.
💊 Cephalosporin thế hệ 3 (ví dụ: Ceftriaxone, Cefotaxime)
15mg/kg cân nặng · Uống hoặc truyền tĩnh mạch
💊 Kháng sinh đặc hiệu theo kháng sinh đồ
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
↔ Cephalosporin thế hệ 3 là lựa chọn ban đầu phổ biến. Sau khi có kết quả nuôi cấy và kháng sinh đồ, cần điều chỉnh sang kháng sinh đặc hiệu phù hợp với tác nhân gây bệnh.
Thuốc chống viêm
⚙ Giảm phản ứng viêm, giảm phù nề hốc mắt, có thể giúp giảm chèn ép thị thần kinh.
💊 Methylprednisolone
1mg/kg cân nặng · Đường uống và đường tĩnh mạch
↔ Sử dụng cần cân nhắc, đặc biệt khi có áp xe hoặc nhiễm nấm, thường phối hợp với kháng sinh.
Hỗ trợ và điều trị nguyên nhân/bệnh kèm
⚙ Hỗ trợ cơ thể chống lại nhiễm trùng và điều trị các bệnh nền hoặc ổ nhiễm trùng lân cận để ngăn ngừa tái phát hoặc biến chứng.
💊 Vitamin nhóm B, C
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↔ Điều trị phối hợp viêm xoang, viêm đường hô hấp, đái tháo đường là rất quan trọng để kiểm soát nhiễm trùng.
Can thiệp ngoại khoa
⚙ Dẫn lưu mủ từ ổ áp xe hốc mắt hoặc xoang, loại bỏ dị vật, giải phóng chèn ép.
↔ Chỉ định khi có áp xe hốc mắt, áp xe dưới màng xương, hoặc dị vật hốc mắt. Cần phối hợp với điều trị kháng sinh.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Điều trị phối hợp những trường hợp viêm xoang, viêm đường hô hấp, đái tháo đường
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định/Thận trọng
    • Corticosteroid cần thận trọng khi có áp xe hoặc nghi ngờ nhiễm nấm, thường chỉ dùng khi đã bắt đầu kháng sinh hiệu quả và có chỉ định rõ ràng (ví dụ: giảm chèn ép thị thần kinh).
    • Phẫu thuật dẫn lưu áp xe là cần thiết và không có chống chỉ định tuyệt đối khi có chỉ định rõ ràng.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Đánh giá lại các triệu chứng: đau, phù mi, lồi mắt, vận nhãn, thị lực, sốt.
    • Theo dõi dấu hiệu sinh tồn.
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • Công thức máu, CRP: Đánh giá đáp ứng viêm.
    • Chụp CT/MRI lặp lại (nếu cần): Đánh giá sự giảm kích thước áp xe, mức độ viêm, loại trừ biến chứng.
  • Thời gian điều trị
    • Kháng sinh đường tĩnh mạch thường kéo dài 7-10 ngày hoặc cho đến khi các triệu chứng cải thiện đáng kể, sau đó có thể chuyển sang kháng sinh đường uống để hoàn tất liệu trình (thường tổng cộng 2-3 tuần tùy mức độ nặng và đáp ứng).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chung (vd. American Academy of Ophthalmology guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các biến chứng có thể xảy ra
    • Nhiễm trùng huyết (có thể gây tử vong)
    • Tắc xoang hang
    • Áp xe hốc mắt
    • Viêm màng não
    • Viêm thị thần kinh giảm thị lực
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chỉ định nhập viện/chuyển tuyến
    • Người bệnh phải được điều trị nội trú (do tính chất nặng và nguy cơ biến chứng).
    • Cần chuyển tuyến lên cơ sở có chuyên khoa mắt, tai mũi họng, thần kinh, hồi sức nếu bệnh diễn biến nặng, có biến chứng hoặc cần can thiệp chuyên sâu (phẫu thuật).
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (dấu hiệu nguy hiểm cần can thiệp khẩn cấp)
    • Giảm thị lực đột ngột hoặc tiến triển nhanh
    • Liệt vận nhãn mới xuất hiện hoặc nặng hơn
    • Dấu hiệu chèn ép thị thần kinh (phù gai thị, tổn thương đường đồng tử hướng tâm)
    • Dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân nặng (sốc nhiễm trùng, suy đa tạng)
    • Dấu hiệu biến chứng nội sọ (đau đầu dữ dội, thay đổi tri giác, dấu hiệu màng não)
    • Áp xe hốc mắt hoặc áp xe dưới màng xương lớn trên hình ảnh CT
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này