Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị viêm tấy lan tỏa vùng hàm mặt là một cấp cứu y tế, đòi hỏi sự phối hợp giữa điều trị nội khoa tích cực (kháng sinh phổ rộng, nâng đỡ tổng trạng) và can thiệp ngoại khoa kịp thời (rạch rộng, dẫn lưu mủ, xử trí nguyên nhân). Mục tiêu là kiểm soát nhiễm trùng, ngăn chặn sự lan rộng và biến chứng, đồng thời duy trì chức năng sống còn của bệnh nhân.
Kháng sinh phổ rộng (đường tĩnh mạch)
⚙ Tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh, bao phủ cả vi khuẩn kỵ khí và hiếu khí thường gặp trong nhiễm trùng vùng hàm mặt. Kháng sinh ban đầu thường là kinh nghiệm, sau đó điều chỉnh theo kháng sinh đồ.
💊 Ampicillin-Sulbactam
3g IV mỗi 6 giờ (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Clindamycin
600-900mg IV mỗi 8 giờ (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Ceftriaxone
1-2g IV mỗi 12-24 giờ (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Metronidazole
500mg IV mỗi 8 giờ (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Thường sử dụng phối hợp kháng sinh để bao phủ phổ rộng vi khuẩn (ví dụ: Ampicillin-Sulbactam đơn độc hoặc Clindamycin + Ceftriaxone/Cefotaxime). Metronidazole có thể được thêm vào nếu cần tăng cường diệt khuẩn kỵ khí. Lựa chọn kháng sinh ban đầu dựa trên dịch tễ học và mức độ nặng, sau đó điều chỉnh theo kết quả cấy mủ và kháng sinh đồ.
Hỗ trợ tổng trạng và chống sốc nhiễm trùng
⚙ Ổn định huyết động, duy trì chức năng các cơ quan, chống suy kiệt do nhiễm trùng nặng.
💊 Dịch truyền tĩnh mạch (NaCl 0.9%, Ringer Lactate)
Theo tình trạng mất nước và huyết động (theo Y văn) · Tiêm truyền tĩnh mạch
💊 Thuốc vận mạch (Norepinephrine, Dopamine)
Theo chỉ định và đáp ứng huyết áp (theo Y văn) · Tiêm truyền tĩnh mạch
💊 Thuốc hạ sốt (Paracetamol)
500-1000mg mỗi 4-6 giờ khi sốt (theo Y văn) · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch
↔ Bao gồm bù dịch, điện giải, dinh dưỡng (qua đường tĩnh mạch hoặc sonde dạ dày nếu cần), kiểm soát đường huyết, hỗ trợ hô hấp (đặt nội khí quản nếu có nguy cơ tắc nghẽn đường thở), và các biện pháp chống sốc khác.
Phẫu thuật rạch rộng và dẫn lưu mủ
⚙ Loại bỏ ổ nhiễm trùng, giảm áp lực, tạo điều kiện thoát mủ và dịch viêm, ngăn chặn sự lan rộng của nhiễm trùng.
↔ Bao gồm: Vô cảm (gây mê toàn thân), rạch rộng và mở thông các khoang bị viêm tấy, dẫn lưu mủ và tổ chức hoại tử, bơm rửa sạch các khoang, đặt dẫn lưu tới tất cả các ổ mủ. Đây là bước điều trị quan trọng nhất và cần thực hiện khẩn cấp.
Xử trí răng nguyên nhân
⚙ Loại bỏ nguồn gốc nhiễm trùng ban đầu để ngăn ngừa tái phát và hỗ trợ quá trình lành bệnh.
↔ Bao gồm nhổ răng, điều trị nội nha hoặc các thủ thuật nha khoa khác tùy thuộc vào tình trạng răng gây bệnh. Thường được thực hiện sau khi tình trạng nhiễm trùng cấp tính đã được kiểm soát hoặc đồng thời với phẫu thuật dẫn lưu nếu điều kiện cho phép.
Chăm sóc sau phẫu thuật
⚙ Duy trì dẫn lưu hiệu quả, làm sạch vết thương, hỗ trợ quá trình lành thương.
↔ Bơm rửa qua dẫn lưu nhiều lần trong ngày bằng dung dịch sát khuẩn (ví dụ: NaCl 0.9%, Povidone-iodine pha loãng), thay những dẫn lưu bị tắc, theo dõi tình trạng vết mổ và dịch dẫn lưu. Chăm sóc vết thương tại chỗ.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.