Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Cấy vi khuẩn thông thường, Legionella, mycobacteria, nấm từ đờm/dịch phế quản/dịch màng phổi
Dương tính với tác nhân gây bệnh — Xác định tác nhân gây bệnh và làm kháng sinh đồ
Cấy MGIT tìm trực khuẩn lao từ dịch phế quản
Dương tính — Chẩn đoán xác định lao phổi và làm kháng sinh đồ
Sinh thiết phổi (xuyên thành phế quản, xuyên thành ngực, nội soi lồng ngực/mở)
Mô bệnh học: Phát hiện các tế bào viêm đặc hiệu (ví dụ: u hạt trong lao/sarcoidosis, tế bào ác tính trong ung thư, sợi nấm trong nhiễm nấm), hoặc các tổn thương kẽ, tổ chức hóa gợi ý nguyên nhân viêm phổi không đáp ứng (theo Y văn) — Lấy mảnh sinh thiết để chẩn đoán mô bệnh học, đặc biệt hữu ích trong chẩn đoán các trường hợp viêm phổi kẽ, ung thư, nấm
🔬 Đặc hiệu cao
Nước tiểu tìm kháng nguyên Legionella pneumophila
Dương tính — Chẩn đoán viêm phổi do Legionella
Nhuộm Ziehl-Neelsen (Mycobacterium spp., Nocardia spp.) từ đờm/dịch phế quản/dịch màng phổi
Phát hiện trực khuẩn kháng cồn kháng acid — Chẩn đoán lao phổi hoặc nhiễm Nocardia
PCR-MTB từ dịch phế quản
Dương tính — Chẩn đoán nhanh lao phổi
Chụp cắt lớp vi tính ngực (CT scan)
Hình ảnh CT: Phát hiện các tổn thương kéo dài hoặc tiến triển (ví dụ: đông đặc, kính mờ, nốt, hang, giãn phế quản, dày vách liên tiểu thùy, tràn dịch màng phổi) không cải thiện sau điều trị ban đầu, gợi ý nguyên nhân đặc hiệu (ví dụ: viêm phổi tổ chức hóa, viêm phổi kẽ, ung thư, lao, nấm) (theo Y văn) — Đánh giá chi tiết hơn về những tổn thương nhu mô phổi, màng phổi, khoảng kẽ, trung thất
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Cấy máu
Dương tính — Xác định tác nhân gây bệnh, đặc biệt trong nhiễm khuẩn huyết
Nhuộm Gram, Giemsa, miễn dịch huỳnh quang (Legionella) từ đờm/dịch phế quản/dịch màng phổi
Phát hiện vi khuẩn/nấm — Định hướng tác nhân gây bệnh
Xét nghiệm tế bào dịch rửa phế quản
Tỷ lệ tế bào: Bạch cầu lympho >20-25% tổng số tế bào (gợi ý viêm phổi quá mẫn, sarcoidosis, lao); Bạch cầu đa nhân trung tính >10% tổng số tế bào (gợi ý nhiễm khuẩn, viêm phổi tổ chức hóa); Bạch cầu ái toan >2% tổng số tế bào (gợi ý viêm phổi ái toan, phản ứng thuốc); Phát hiện tế bào ác tính hoặc vi sinh vật đặc hiệu (theo Y văn) — Định hướng nguyên nhân (ví dụ: bạch cầu đa nhân trung tính gợi ý vi khuẩn/BOOP, lympho gợi ý lao/sarcoid, ái toan gợi ý nấm/viêm phổi ái toan)
Chụp X-quang phổi
Hình ảnh X-quang: Tổn thương đông đặc, thâm nhiễm, nốt, hang, tràn dịch màng phổi kéo dài hoặc tiến triển sau 7-10 ngày điều trị kháng sinh ban đầu, không có dấu hiệu cải thiện (theo Y văn) — Tìm tổn thương như tràn dịch màng phổi, hình hang, hoặc tổn thương mới xuất hiện
• Khẳng định chẩn đoán/Đặc hiệu cao
Nội soi phế quản (sinh thiết, chải, rửa phế quản)
Phát hiện bất thường/lấy mẫu bệnh phẩm — Phát hiện bất thường trong lòng phế quản, lấy mẫu bệnh phẩm để chẩn đoán mô bệnh học hoặc vi sinh