← Trang chủ

Viêm phổi không đáp ứng điều trị

ICD-10 · J18.9Hô hấp✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa4235/QĐ-BYT (31/10/2012) — Các bệnh hô hấp
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Viêm phổi không đáp ứng điều trị là tình trạng viêm phổi không cải thiện về lâm sàng hoặc X-quang sau một thời gian điều trị kháng sinh thích hợp (thường là 72 giờ đến 7 ngày).
Dịch tễ: Thường gặp ở người cao tuổi, bệnh nhân suy giảm miễn dịch, người có bệnh nền mạn tính (COPD, đái tháo đường, bệnh tim mạch) và các yếu tố nguy cơ như hút thuốc, nghiện rượu, hoặc tiếp xúc với môi trường y tế.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế phức tạp bao gồm chẩn đoán ban đầu không chính xác (ví dụ: ung thư phổi, suy tim, thuyên tắc phổi), điều trị kháng sinh không phù hợp (kháng thuốc, liều lượng, phổ kháng sinh), hoặc các yếu tố từ vật chủ. Các yếu tố vật chủ bao gồm suy giảm miễn dịch, bệnh phổi mạn tính, tắc nghẽn đường thở, và sự hình thành biến chứng như áp xe phổi hoặc tràn mủ màng phổi.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Bệnh nhân có các triệu chứng của viêm phổi nhưng không cải thiện hoặc nặng hơn sau một thời gian điều trị kháng sinh
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Viêm phổi được điều trị kháng sinh nhưng có đáp ứng chậm hoặc không có đáp ứng với điều trị
  • Các yếu tố làm viêm phổi tiến triển chậm
    • Có bệnh mạn tính kèm theo: Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (BPTNMT), giãn phế quản, xơ phổi
    • Nghiện rượu
    • Bệnh lý thần kinh: tăng nguy cơ hít phải, giảm khả năng ho, khạc đờm
    • Suy tim sung huyết
    • Suy thận
    • Nhiễm HIV, suy giảm miễn dịch
    • Có bệnh lý ác tính kèm theo
    • Đái tháo đường
    • Tuổi > 50: bệnh tiến triển chậm hơn
    • Những trường hợp tổn thương phổi nặng: có thể cần đến 10 tuần để sạch tổn thương
    • Viêm phổi do các vi khuẩn không điển hình có thoái lui bệnh nhanh hơn
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các bệnh mạn tính kèm theo
    • Bệnh phổi mạn tính: BPTNMT, giãn phế quản, xơ phổi
    • Nghiện rượu
    • Bệnh lý thần kinh
    • Suy tim sung huyết
    • Suy thận
    • Nhiễm HIV, suy giảm miễn dịch
    • Bệnh lý ác tính
    • Đái tháo đường
  • Tuổi
    • Tuổi > 50
  • Các yếu tố làm tăng nguy cơ kháng thuốc
    • Bệnh nhân có suy giảm miễn dịch
    • Có bệnh phổi mạn tính kèm theo
    • Có tiếp xúc thường xuyên với trẻ em < 5 tuổi
    • Điều trị kháng sinh dòng beta-lactam trong vòng 6 tháng
    • Có viêm phổi trong vòng 1 năm trước
    • Nhập viện trong 3 tháng trước
    • Viêm phổi mắc phải ở bệnh viện
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📚 Theo Y văn
  • Triệu chứng cơ năng
    • Ho (có đờm hoặc không đờm)
    • Sốt (thường sốt cao, rét run)
    • Khó thở
    • Đau ngực kiểu màng phổi
  • Dấu hiệu thực thể
    • Khám phổi: ran nổ, ran rít, rì rào phế nang giảm, hội chứng đông đặc (rung thanh tăng, gõ đục, rì rào phế nang giảm)
    • Dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân: môi khô, lưỡi bẩn, vẻ mặt nhiễm trùng
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chung (ví dụ: American Thoracic Society/Infectious Diseases Society of America Guidelines for Community-Acquired Pneumonia)
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng nhiễm trùng
    • Sốt, môi khô, lưỡi bẩn, hơi thở hôi, vẻ mặt nhiễm trùng
  • Hội chứng đông đặc (nếu viêm phổi thùy)
    • Rung thanh tăng, gõ đục, rì rào phế nang giảm hoặc mất
  • Hội chứng ba giảm (nếu có tràn dịch/tràn mủ màng phổi)
    • Rung thanh giảm hoặc mất, gõ đục, rì rào phế nang giảm hoặc mất
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Ung thư phổi — Tổn thương thâm nhiễm của ung thư tiểu phế quản phế nang hoặc viêm phổi sau tắc nghẽn. Cần nội soi phế quản, sinh thiết để xác định mô bệnh học. Thường có tiền sử hút thuốc lá, sụt cân, ho ra máu.
Lao phổi — Triệu chứng kéo dài (ho, sốt nhẹ về chiều, sụt cân, ra mồ hôi trộm). X-quang/CT phổi có thể thấy hang, thâm nhiễm đỉnh phổi, nốt mờ. Cần nhuộm Ziehl-Neelsen, cấy MGIT, PCR-MTB từ đờm/dịch phế quản.
Nấm phổi — Thường gặp ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch. Cần cấy nấm, nhuộm Giemsa từ đờm/dịch phế quản hoặc sinh thiết phổi. Hình ảnh X-quang/CT có thể đa dạng (nốt, thâm nhiễm, hang).
Nghẽn mạch phổi (Pulmonary Embolism) — Khởi phát đột ngột khó thở, đau ngực, có yếu tố nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu (bất động lâu, phẫu thuật, ung thư). D-dimer tăng cao, CTPA là tiêu chuẩn vàng chẩn đoán. Không đáp ứng với kháng sinh.
Viêm phổi do thuốc — Tiền sử sử dụng thuốc mới hoặc thuốc có khả năng gây độc phổi (ví dụ: amiodarone, methotrexate, nitrofurantoin). Cải thiện khi ngừng thuốc nghi ngờ. Thường không có dấu hiệu nhiễm trùng rõ rệt.
Phù phổi huyết động — Liên quan đến bệnh lý tim mạch (suy tim, bệnh van tim). Khó thở đột ngột, ran ẩm hai đáy phổi. X-quang phổi có hình ảnh mờ lan tỏa hai bên, đường Kerley B, bóng tim to. Đáp ứng với lợi tiểu.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá lại các biểu hiện lâm sàng
    • Khai thác kỹ lại tiền sử, các yếu tố dịch tễ, bệnh sử, khám lâm sàng chi tiết
    • Lưu ý các yếu tố làm gia tăng tính kháng thuốc, các yếu tố liên quan đến vật chủ như suy giảm miễn dịch, bệnh mạn tính kèm theo
  • Xét nghiệm vi sinh
    • Cấy máu: 2 lần liên tiếp
    • Nước tiểu: tìm kháng nguyên Legionella pneumophila
    • Đờm, dịch phế quản, dịch màng phổi (tùy theo từng bệnh nhân):
    • Nhuộm gram, Giemsa, miễn dịch huỳnh quang để phát hiện Legionella; nhuộm Ziehl-Neelsen phát hiện các chủng Mycobacterium spp. và Nocardia spp.
    • Cấy phát hiện các vi khuẩn thông thường, Legionella, mycobacteria, và nấm
  • Nội soi phế quản
    • Phát hiện các bất thường trong lòng phế quản, qua đó tiến hành sinh thiết, chải các tổn thương, rửa phế quản vùng phổi tổn thương
    • Lấy dịch phế quản làm các xét nghiệm như: tế bào, PCR-MTB, cấy MGIT tìm trực khuẩn lao, nhuộm soi, cấy tìm vi khuẩn
    • Định hướng nguyên nhân dựa theo tế bào dịch rửa phế quản:
    • Chủ yếu bạch cầu đa nhân trung tính: viêm phổi do vi khuẩn hoặc BOOP
    • Chủ yếu bạch cầu lympho: lao phổi, viêm phổi tăng cảm, bệnh sarcoid, xơ phổi
    • Chủ yếu bạch cầu ái toan: viêm phổi tăng bạch cầu ái toan, nấm phổi, Pneumocystis jirovecii, bệnh hệ thống, viêm phổi do thuốc
    • Đại thực bào có mảnh vùi Hemosiderin: xuất huyết phế nang
  • Chẩn đoán hình ảnh
    • Chụp X-quang phổi nhằm tìm những tổn thương như: tràn dịch màng phổi, hình hang, hoặc những tổn thương mới xuất hiện
    • Chụp cắt lớp vi tính ngực: đánh giá chi tiết hơn về những tổn thương nhu mô phổi, màng phổi, khoảng kẽ, trung thất
  • Sinh thiết phổi vùng tổn thương
    • Sinh thiết phổi xuyên thành phế quản qua nội soi phế quản (chống chỉ định trong trường hợp viêm mủ phế quản)
    • Sinh thiết phổi xuyên thành ngực dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính, hoặc siêu âm (khi tổn thương phổi lớn, áp sát thành ngực)
    • Nội soi lồng ngực hoặc sinh thiết phổi mở: cho phép lấy mảnh sinh thiết lớn, đặc biệt hữu ích trong chẩn đoán các trường hợp viêm phổi kẽ
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Cấy vi khuẩn thông thường, Legionella, mycobacteria, nấm từ đờm/dịch phế quản/dịch màng phổi
Dương tính với tác nhân gây bệnh — Xác định tác nhân gây bệnh và làm kháng sinh đồ
Cấy MGIT tìm trực khuẩn lao từ dịch phế quản
Dương tính — Chẩn đoán xác định lao phổi và làm kháng sinh đồ
Sinh thiết phổi (xuyên thành phế quản, xuyên thành ngực, nội soi lồng ngực/mở)
Mô bệnh học: Phát hiện các tế bào viêm đặc hiệu (ví dụ: u hạt trong lao/sarcoidosis, tế bào ác tính trong ung thư, sợi nấm trong nhiễm nấm), hoặc các tổn thương kẽ, tổ chức hóa gợi ý nguyên nhân viêm phổi không đáp ứng (theo Y văn) — Lấy mảnh sinh thiết để chẩn đoán mô bệnh học, đặc biệt hữu ích trong chẩn đoán các trường hợp viêm phổi kẽ, ung thư, nấm
🔬 Đặc hiệu cao
Nước tiểu tìm kháng nguyên Legionella pneumophila
Dương tính — Chẩn đoán viêm phổi do Legionella
Nhuộm Ziehl-Neelsen (Mycobacterium spp., Nocardia spp.) từ đờm/dịch phế quản/dịch màng phổi
Phát hiện trực khuẩn kháng cồn kháng acid — Chẩn đoán lao phổi hoặc nhiễm Nocardia
PCR-MTB từ dịch phế quản
Dương tính — Chẩn đoán nhanh lao phổi
Chụp cắt lớp vi tính ngực (CT scan)
Hình ảnh CT: Phát hiện các tổn thương kéo dài hoặc tiến triển (ví dụ: đông đặc, kính mờ, nốt, hang, giãn phế quản, dày vách liên tiểu thùy, tràn dịch màng phổi) không cải thiện sau điều trị ban đầu, gợi ý nguyên nhân đặc hiệu (ví dụ: viêm phổi tổ chức hóa, viêm phổi kẽ, ung thư, lao, nấm) (theo Y văn) — Đánh giá chi tiết hơn về những tổn thương nhu mô phổi, màng phổi, khoảng kẽ, trung thất
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Cấy máu
Dương tính — Xác định tác nhân gây bệnh, đặc biệt trong nhiễm khuẩn huyết
Nhuộm Gram, Giemsa, miễn dịch huỳnh quang (Legionella) từ đờm/dịch phế quản/dịch màng phổi
Phát hiện vi khuẩn/nấm — Định hướng tác nhân gây bệnh
Xét nghiệm tế bào dịch rửa phế quản
Tỷ lệ tế bào: Bạch cầu lympho >20-25% tổng số tế bào (gợi ý viêm phổi quá mẫn, sarcoidosis, lao); Bạch cầu đa nhân trung tính >10% tổng số tế bào (gợi ý nhiễm khuẩn, viêm phổi tổ chức hóa); Bạch cầu ái toan >2% tổng số tế bào (gợi ý viêm phổi ái toan, phản ứng thuốc); Phát hiện tế bào ác tính hoặc vi sinh vật đặc hiệu (theo Y văn) — Định hướng nguyên nhân (ví dụ: bạch cầu đa nhân trung tính gợi ý vi khuẩn/BOOP, lympho gợi ý lao/sarcoid, ái toan gợi ý nấm/viêm phổi ái toan)
Chụp X-quang phổi
Hình ảnh X-quang: Tổn thương đông đặc, thâm nhiễm, nốt, hang, tràn dịch màng phổi kéo dài hoặc tiến triển sau 7-10 ngày điều trị kháng sinh ban đầu, không có dấu hiệu cải thiện (theo Y văn) — Tìm tổn thương như tràn dịch màng phổi, hình hang, hoặc tổn thương mới xuất hiện
• Khẳng định chẩn đoán/Đặc hiệu cao
Nội soi phế quản (sinh thiết, chải, rửa phế quản)
Phát hiện bất thường/lấy mẫu bệnh phẩm — Phát hiện bất thường trong lòng phế quản, lấy mẫu bệnh phẩm để chẩn đoán mô bệnh học hoặc vi sinh
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Trên lâm sàng
    • Không đáp ứng điều trị kháng sinh đầy đủ sau 10 ngày
    • Hoặc các biểu hiện lâm sàng nặng lên sau 5 ngày điều trị kháng sinh đầy đủ
  • Trên X-quang phổi
    • Tổn thương trên X-quang không thuyên giảm sau 1 tháng điều trị
    • Hoặc tổn thương tiến triển nặng hơn sau 5 ngày điều trị
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá mức độ suy hô hấp
    • Khí máu động mạch (PaO2/FiO2, PaCO2)
    • Độ bão hòa oxy máu ngoại vi (SpO2)
  • Đánh giá mức độ tổn thương phổi
    • Chụp cắt lớp vi tính ngực (CT scan) để đánh giá mức độ lan rộng, có hang, áp xe, tràn dịch/tràn mủ màng phổi
  • Đánh giá chức năng các cơ quan
    • Xét nghiệm chức năng gan, thận, điện giải, lactate để đánh giá tình trạng nhiễm trùng huyết hoặc suy đa tạng
  • Đánh giá tình trạng dinh dưỡng và bệnh nền
    • Đánh giá tổng thể tình trạng bệnh nhân, các bệnh lý mạn tính kèm theo và tình trạng suy giảm miễn dịch để tiên lượng và điều trị
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Do tình trạng kháng thuốc của các tác nhân gây viêm phổi
    • Cần lưu ý đến yếu tố kháng thuốc ở các trường hợp:
    • Bệnh nhân có suy giảm miễn dịch
    • Có bệnh phổi mạn tính kèm theo
    • Có tiếp xúc thường xuyên với trẻ em < 5 tuổi
    • Điều trị kháng sinh dòng beta-lactam trong vòng 6 tháng
    • Có viêm phổi trong vòng 1 năm trước
    • Nhập viện trong 3 tháng trước
    • Viêm phổi mắc phải ở bệnh viện
  • Do chẩn đoán chưa đúng các tác nhân gây viêm phổi
    • Viêm phổi mạn tính do Pseudomonas pseudomalei (trực khuẩn Whitemore)
    • Lao phổi
    • Nấm phổi
  • Viêm phổi có biến chứng
    • Áp xe phổi
    • Tràn mủ màng phổi
  • Các nguyên nhân không nhiễm trùng
    • Ung thư phổi: tổn thương thâm nhiễm của ung thư tiểu phế quản phế nang, viêm phổi sau tắc nghẽn
    • Tổn thương phổi kẽ trong các bệnh tự miễn
    • Viêm phổi do thuốc
    • Nghẽn mạch phổi
    • Phù phổi huyết động
    • Viêm phổi tăng bạch cầu ái toan
    • Viêm tiểu phế quản tắc nghẽn viêm phổi tổ chức hóa (BOOP, hoặc COP)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị viêm phổi không đáp ứng là xác định và điều trị nguyên nhân gây bệnh, đồng thời điều chỉnh các yếu tố bất thường của bệnh nhân. Việc thay đổi kháng sinh cần cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên kết quả vi sinh, tình hình kháng thuốc tại địa phương và tình trạng lâm sàng của bệnh nhân. Chỉ nên thay đổi kháng sinh sau 72 giờ điều trị, ngoại trừ những trường hợp bệnh nhân nặng, tình trạng lâm sàng không ổn định, tiến triển trên X-quang phổi nhanh.
Kháng sinh theo nguyên nhân nhiễm trùng
⚙ Tiêu diệt vi khuẩn, nấm, lao dựa trên kết quả vi sinh và kháng sinh đồ. Lựa chọn kháng sinh phổ rộng, có tác dụng với các chủng kháng thuốc của S. pneumoniae, P. aeruginosa, S. aureus, và các vi khuẩn yếm khí.
💊 Vancomycin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Linezolid
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch hoặc uống
💊 Clindamycin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Kháng sinh phổ rộng (kết hợp 3 loại)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Kháng sinh cho Pseudomonas pseudomalei
Kéo dài 6 tháng · Phác đồ không nêu đường dùng cụ thể — bổ sung theo Y văn
↔ Lựa chọn kháng sinh cần dựa trên kết quả chẩn đoán vi sinh trước đó của bệnh nhân, mô hình vi khuẩn và tình hình kháng thuốc ở địa phương. Các thuốc trong nhóm MRSA có thể thay thế hoặc kết hợp tùy trường hợp.
Thuốc chống lao
⚙ Tiêu diệt trực khuẩn lao (Mycobacterium tuberculosis).
💊 Phác đồ chống lao chuẩn (ví dụ: Isoniazid, Rifampicin, Pyrazinamide, Ethambutol)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tiêm
↔ Tuân thủ phác đồ chống lao quốc gia, thường là phác đồ 4 thuốc tấn công và 2 thuốc duy trì.
Thuốc chống nấm
⚙ Tiêu diệt nấm gây bệnh.
💊 Thuốc chống nấm phù hợp (ví dụ: Fluconazole, Voriconazole, Amphotericin B)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tiêm
↔ Lựa chọn thuốc tùy thuộc vào loại nấm gây bệnh và tình trạng bệnh nhân.
Thuốc kích thích dòng bạch cầu
⚙ Kích thích tủy xương sản xuất bạch cầu hạt.
💊 Thuốc kích thích dòng bạch cầu hạt (G-CSF) hoặc kích thích bạch cầu hạt - đại thực bào (GM-CSF)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm dưới da/tĩnh mạch
↔ Chỉ định khi bệnh nhân có giảm bạch cầu đa nhân trung tính nặng.
Hóa trị liệu/Xạ trị
⚙ Tiêu diệt tế bào ung thư hoặc kiểm soát sự phát triển của khối u.
💊 Hóa chất cụ thể (ví dụ: Cisplatin, Pemetrexed, Carboplatin)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Áp dụng trong trường hợp viêm phổi không đáp ứng do ung thư phổi. Lựa chọn phác đồ tùy theo loại mô bệnh học, giai đoạn bệnh và tình trạng bệnh nhân.
Thủ thuật can thiệp
⚙ Loại bỏ ổ nhiễm trùng, giải quyết tắc nghẽn hoặc khối u.
↔ Các thủ thuật bao gồm: Dẫn lưu màng phổi (trong tràn mủ màng phổi), Dẫn lưu mủ ổ áp xe (trong áp xe phổi), Phẫu thuật (cắt bỏ khối u trong ung thư phổi).
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tạm dừng các thuốc gây suy giảm miễn dịch
    • Hóa chất hoặc corticoid
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định sinh thiết phổi xuyên thành phế quản qua nội soi phế quản
    • Trong trường hợp viêm mủ phế quản
  • Điều chỉnh liều kháng sinh
    • Cân nhắc điều chỉnh liều kháng sinh ở bệnh nhân suy thận, suy gan để tránh tích lũy thuốc và độc tính
  • Thận trọng khi dùng thuốc
    • Thận trọng khi dùng kháng sinh ở bệnh nhân có tiền sử dị ứng thuốc
    • Cân nhắc tương tác thuốc với các bệnh kèm và thuốc đang sử dụng
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá đáp ứng lâm sàng
    • Không đáp ứng điều trị kháng sinh đầy đủ sau 10 ngày
    • Các biểu hiện lâm sàng nặng lên sau 5 ngày điều trị kháng sinh đầy đủ
  • Đánh giá đáp ứng trên X-quang phổi
    • Tổn thương trên X-quang không thuyên giảm sau 1 tháng điều trị
    • Tổn thương tiến triển nặng hơn sau 5 ngày điều trị
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi các dấu hiệu sinh tồn
    • Nhiệt độ, mạch, huyết áp, nhịp thở, SpO2
  • Theo dõi các xét nghiệm viêm
    • CRP (C-reactive protein), Procalcitonin để đánh giá hiệu quả điều trị kháng sinh và tình trạng nhiễm trùng
  • Đánh giá lại các yếu tố nguy cơ và bệnh kèm
    • Đảm bảo các yếu tố ảnh hưởng đến đáp ứng điều trị được kiểm soát tốt
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Áp xe phổi
  • Tràn mủ màng phổi
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (dấu hiệu nguy hiểm cần chuyển tuyến khẩn cấp)
    • Suy hô hấp nặng (SpO2 < 90% dù thở oxy, PaO2/FiO2 < 200)
    • Sốc nhiễm trùng, tụt huyết áp, cần thuốc vận mạch
    • Rối loạn ý thức, hôn mê
    • Tổn thương phổi tiến triển nhanh, lan rộng trên X-quang/CT
    • Tràn mủ màng phổi hoặc áp xe phổi lớn cần can thiệp chuyên sâu không thực hiện được tại tuyến dưới
    • Không đáp ứng với điều trị ban đầu tại tuyến dưới sau 24-48 giờ, tình trạng lâm sàng xấu đi nhanh chóng
  • Chỉ định chuyển tuyến
    • Bệnh nhân cần các kỹ thuật chẩn đoán chuyên sâu không có ở tuyến dưới (ví dụ: sinh thiết phổi, nội soi phế quản can thiệp, CTPA)
    • Cần điều trị chuyên khoa (ví dụ: phẫu thuật lồng ngực, hóa trị/xạ trị ung thư, điều trị lao/nấm phức tạp)
    • Bệnh nhân có bệnh nền nặng, suy giảm miễn dịch cần quản lý đa chuyên khoa hoặc chăm sóc tích cực
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chung, hướng dẫn xử trí cấp cứu hô hấp
💬 Góp ý bước này