← Trang chủ

Viêm lợi liên quan đến mảng bám răng

ICD-10 · K05.10Răng Hàm Mặt✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí3108/QĐ-BYT — Một số bệnh răng hàm mặt
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Viêm lợi liên quan đến mảng bám răng là tình trạng viêm không phá hủy của mô lợi, gây ra bởi sự tích tụ mảng bám vi khuẩn trên bề mặt răng và dưới nướu. Đây là bệnh lý có thể hồi phục hoàn toàn khi loại bỏ mảng bám.
Dịch tễ: Đây là bệnh nha chu phổ biến nhất, ảnh hưởng đến hầu hết mọi lứa tuổi và giới tính, đặc biệt ở những người có vệ sinh răng miệng kém. Tỷ lệ mắc bệnh cao ở cả trẻ em và người trưởng thành.
Cơ chế bệnh sinh: Mảng bám răng, một quần thể vi khuẩn phức tạp, tích tụ trên bề mặt răng, giải phóng độc tố và các sản phẩm chuyển hóa. Các chất này kích hoạt phản ứng viêm của hệ miễn dịch vật chủ, dẫn đến các dấu hiệu lâm sàng như sưng, đỏ, chảy máu và đau lợi.
Phân loại: Viêm lợi chỉ do mảng bám răng (không có yếu tố tại chỗ hoặc toàn thân phối hợp). · Viêm lợi do mảng bám răng có các yếu tố phối hợp làm thay đổi biểu hiện lâm sàng hoặc mức độ nghiêm trọng: · - Yếu tố tại chỗ (ví dụ: phục hình không đúng, răng lệch lạc, khô miệng). · - Yếu tố toàn thân (ví dụ: thay đổi nội tiết tố, thuốc, bệnh hệ thống).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Chảy máu chân răng (khi đánh răng, ăn uống hoặc tự nhiên)
    • Sưng, đỏ lợi
    • Đau lợi hoặc khó chịu ở vùng lợi
    • Hôi miệng
    • Cảm giác có mảng bám trên răng
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Thời gian xuất hiện các triệu chứng (thường kéo dài trên 2 tuần)
    • Mức độ nặng của các triệu chứng (tăng dần hay ổn định)
    • Các yếu tố làm tăng nặng hoặc giảm nhẹ triệu chứng (ví dụ: vệ sinh răng miệng, sử dụng thuốc)
    • Tiền sử các bệnh lý răng miệng trước đây
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Viêm lợi chỉ do mảng bám răng, không có các yếu tố tại chỗ khác phối hợp.
  • Viêm lợi do mảng bám răng với các yếu tố tại chỗ phối hợp làm tăng sự tích tụ mảng bám răng, đó là:
    • Hình thể răng bất thường, có nhú men răng gần chân răng.
    • Đường nứt xi măng: Có những đường như bị nứt chạy ngay dưới đường ranh giới men xi măng.
    • Chất hàn thừa, cầu, chụp răng sai quy cách.
    • Tiêu chân răng vùng cổ răng do sang chấn hoặc tổn thương tủy.
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Toàn thân
    • Không có biểu hiện gì đặc biệt.
  • Tại chỗ
    • Ngoài miệng: Có thể có hạch dưới hàm.
    • Trong miệng: Sau trên 2 tuần tiến triển có các tổn thương ở lợi với những đặc điểm lâm sàng:
    • Có mảng bám răng ở răng giáp bờ viền lợi, có thể thấy bằng mắt thường hay chất nhuộm màu mảng bám răng.
    • Thay đổi hình thể của lợi: Bờ lợi, nhú lợi sưng, phù nề, phì đại tạo nên túi lợi giả.
    • Thay đổi màu sắc của lợi: Lợi bình thường màu hồng nhạt chuyển sang màu đỏ nhạt hoặc đỏ sẫm.
    • Độ săn chắc giảm: Bình thường lợi săn chắc, ôm sát cổ răng nhưng khi bị viêm thì giảm độ săn chắc và tính đàn hồi.
    • Chảy máu: Tự nhiên hay khi khám.
    • Tăng tiết dịch túi lợi.
    • Phục hồi lợi sau khi làm sạch mảng bám răng.
    • Hình ảnh mô học là tổn thương viêm.
    • Không có mất bám dính quanh răng.
    • Không có túi lợi bệnh lý.
    • Biểu hiện viêm có thể ở một răng, một nhóm răng hoặc toàn bộ hai hàm.
    • Trường hợp viêm lợi do mảng bám răng với các yếu tố tại chỗ phối hợp làm tăng sự tích tụ mảng bám răng có thể thấy các lợi viêm khu trú ở các răng có hình thể răng bất thường, có nhú men răng gần chân răng, đường nứt xi măng, chất hàn thừa, cầu, chụp răng sai quy cách hoặc tiêu chân răng vùng cổ răng do sang chấn hoặc tổn thương tủy.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng viêm lợi: sưng, phù nề, phì đại bờ lợi và nhú lợi; lợi chuyển màu đỏ nhạt hoặc đỏ sẫm; giảm độ săn chắc và tính đàn hồi của lợi; chảy máu tự nhiên hoặc khi thăm khám; tăng tiết dịch túi lợi; có mảng bám răng ở răng giáp bờ viền lợi.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cawson's Oral Pathology + Burket's Oral Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm nha chu (Periodontitis) — Viêm nha chu có đặc trưng là mất bám dính lâm sàng (clinical attachment loss), hình thành túi nha chu bệnh lý (periodontal pocket) và tiêu xương ổ răng trên X-quang. Viêm lợi chỉ khu trú ở mô mềm, không có mất bám dính và tiêu xương.
Viêm lợi hoại tử loét cấp tính (Acute Necrotizing Ulcerative Gingivitis - ANUG) — ANUG thường có khởi phát cấp tính, đau dữ dội, loét hoại tử ở nhú lợi và bờ lợi (hình ảnh nhú lợi bị cụt), hình thành màng giả màu xám, hôi miệng đặc trưng và có thể kèm theo sốt, khó chịu toàn thân. Viêm lợi do mảng bám thường mạn tính, ít đau và không có loét hoại tử.
Phì đại lợi do thuốc (Drug-induced gingival enlargement) — Phì đại lợi do thuốc (ví dụ: phenytoin, cyclosporine, nifedipine) thường có đặc điểm là lợi phì đại quá mức, chắc, màu hồng nhạt hoặc đỏ nhạt, ít chảy máu hơn so với viêm lợi do mảng bám. Tiền sử sử dụng các loại thuốc này là yếu tố quan trọng để phân biệt.
Viêm lợi bong vảy (Desquamative Gingivitis) — Viêm lợi bong vảy là biểu hiện của các bệnh lý da liễu toàn thân (ví dụ: lichen phẳng, pemphigoid, pemphigus). Đặc trưng là lợi đỏ, bong tróc biểu mô, có thể hình thành bọng nước hoặc loét, rất đau. Không liên quan trực tiếp đến mảng bám răng và không cải thiện hoàn toàn khi loại bỏ mảng bám.
Viêm lợi do bệnh bạch cầu (Leukemic gingivitis) — Viêm lợi trong bệnh bạch cầu thường có biểu hiện lợi sưng to, mềm nhão, màu đỏ sẫm hoặc tím, chảy máu tự nhiên hoặc rất dễ chảy máu. Kèm theo các triệu chứng toàn thân của bệnh bạch cầu như mệt mỏi, xanh xao, sốt, hạch to. Cần xét nghiệm máu để chẩn đoán xác định.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
X-quang quanh chóp/toàn cảnh
Không có hình ảnh tiêu xương ổ răng — Giúp phân biệt viêm lợi với viêm nha chu (có tiêu xương ổ răng).
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Chất nhuộm màu mảng bám răng (Plaque disclosing agent)
Mảng bám răng được nhuộm màu rõ rệt — Giúp phát hiện và đánh giá mức độ tích tụ mảng bám răng, hỗ trợ hướng dẫn vệ sinh răng miệng cho bệnh nhân. (theo Y văn)
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chủ yếu dựa trên các triệu chứng lâm sàng và không có biểu hiện toàn thân đặc biệt.
  • Đặc điểm lâm sàng tại chỗ:
    • Có mảng bám răng ở răng giáp bờ viền lợi.
    • Thay đổi hình thể, màu sắc, độ săn chắc của lợi (sưng, phù nề, đỏ, giảm săn chắc).
    • Chảy máu tự nhiên hay khi khám, tăng tiết dịch túi lợi.
    • Phục hồi lợi sau khi làm sạch mảng bám răng.
    • Không có mất bám dính quanh răng và không có túi lợi bệnh lý.
  • Cận lâm sàng:
    • Không có hình ảnh tiêu xương ổ răng trên X-quang.
  • Có thể có các yếu tố tại chỗ phối hợp làm tăng tích tụ mảng bám răng (hình thể răng bất thường, chất hàn thừa, cầu, chụp răng sai quy cách hoặc tiêu chân răng vùng cổ răng do sang chấn hoặc tổn thương tủy).
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Phân loại theo mức độ lan rộng:
    • Khu trú: Chỉ ảnh hưởng đến một răng hoặc một nhóm răng.
    • Toàn thể: Ảnh hưởng đến toàn bộ hai hàm.
  • Phân loại theo mức độ nặng (dựa trên chỉ số viêm lợi - Gingival Index của Loe & Silness):
    • Độ 0: Lợi bình thường.
    • Độ 1: Viêm nhẹ - thay đổi màu sắc nhẹ, phù nề nhẹ, không chảy máu khi thăm khám.
    • Độ 2: Viêm trung bình - đỏ, phù nề, bóng, chảy máu khi thăm khám.
    • Độ 3: Viêm nặng - đỏ rõ rệt, phù nề, loét, chảy máu tự nhiên.
  • Thăm dò xác định mức độ/giai đoạn:
    • Thăm khám lâm sàng: Đánh giá màu sắc, hình thể, độ săn chắc, chảy máu khi thăm khám (BOP - Bleeding on Probing).
    • Đo chỉ số mảng bám (Plaque Index) và chỉ số viêm lợi (Gingival Index).
    • Chụp X-quang quanh chóp/toàn cảnh để loại trừ tiêu xương ổ răng (phân biệt với viêm nha chu).
📖 Nguồn: Loe & Silness (1963), American Academy of Periodontology (AAP) classification
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân chính: Vi khuẩn trong mảng bám răng gây ra tổn thương viêm mạn tính ở mô mềm xung quanh răng.
  • Các yếu tố tại chỗ phối hợp làm tăng sự tích tụ mảng bám răng:
    • Hình thể răng bất thường (có nhú men răng gần chân răng).
    • Đường nứt xi măng.
    • Chất hàn thừa, cầu, chụp răng sai quy cách.
    • Tiêu chân răng vùng cổ răng do sang chấn hoặc tổn thương tủy.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị viêm lợi liên quan đến mảng bám răng tập trung vào việc loại bỏ nguyên nhân chính (mảng bám vi khuẩn và cao răng), kiểm soát các yếu tố nguy cơ tại chỗ, và hướng dẫn bệnh nhân duy trì vệ sinh răng miệng hiệu quả tại nhà. Mục tiêu là giảm viêm, phục hồi sức khỏe lợi và ngăn ngừa tiến triển thành viêm nha chu.
Loại bỏ mảng bám và cao răng (Điều trị cơ học)
⚙ Loại bỏ nguyên nhân chính gây viêm lợi là mảng bám vi khuẩn và cao răng tích tụ trên bề mặt răng và dưới lợi.
↔ Bao gồm cạo vôi răng (scaling) và làm sạch bề mặt chân răng (root planing) bằng dụng cụ cầm tay hoặc máy siêu âm. Đây là bước điều trị cơ bản và quan trọng nhất, thường được thực hiện bởi nha sĩ hoặc chuyên viên vệ sinh răng miệng.
Kiểm soát mảng bám tại nhà (Vệ sinh răng miệng)
⚙ Duy trì vệ sinh răng miệng tốt để ngăn ngừa tái tích tụ mảng bám và cao răng sau khi điều trị cơ học.
💊 Kem đánh răng chứa Fluoride
Sử dụng 2 lần/ngày · Đánh răng
💊 Nước súc miệng chứa Chlorhexidine (0.12% hoặc 0.2%)
10-15ml, súc miệng 2 lần/ngày trong 30-60 giây · Súc miệng
↔ Chlorhexidine là chất kháng khuẩn phổ rộng, hiệu quả trong kiểm soát mảng bám và viêm lợi. Không nên sử dụng lâu dài (>2 tuần) do có thể gây đổi màu răng và lưỡi. Các thuốc trong nhóm này có thể bổ trợ cho vệ sinh cơ học, không thay thế được việc đánh răng và dùng chỉ nha khoa.
Điều chỉnh các yếu tố tại chỗ
⚙ Loại bỏ hoặc điều chỉnh các yếu tố làm tăng tích tụ mảng bám răng và gây kích ứng lợi.
↔ Bao gồm mài chỉnh hình thể răng bất thường, loại bỏ chất hàn thừa, thay thế phục hình sai quy cách (cầu, chụp răng), điều trị tổn thương tủy hoặc sang chấn gây tiêu chân răng vùng cổ răng. Các can thiệp này giúp tạo điều kiện thuận lợi cho việc vệ sinh răng miệng và giảm tái phát viêm lợi.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định:
    • Không có chống chỉ định tuyệt đối cho điều trị viêm lợi cơ bản (cạo vôi, vệ sinh răng miệng).
    • Thận trọng với nước súc miệng chứa Chlorhexidine ở trẻ em dưới 6 tuổi (nguy cơ nuốt) và bệnh nhân có tiền sử dị ứng với Chlorhexidine.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm:
    • Bệnh nhân suy giảm miễn dịch (ví dụ: HIV/AIDS, hóa trị): Cần kiểm soát mảng bám chặt chẽ hơn, có thể cần kháng sinh dự phòng trước các thủ thuật xâm lấn.
    • Bệnh nhân đái tháo đường: Kiểm soát đường huyết tốt giúp cải thiện đáp ứng điều trị viêm lợi. Viêm lợi có thể ảnh hưởng ngược lại đến kiểm soát đường huyết.
    • Bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông: Cần thận trọng khi cạo vôi răng, có thể cần điều chỉnh liều thuốc hoặc tư vấn bác sĩ điều trị trước khi thực hiện thủ thuật có nguy cơ chảy máu.
    • Phụ nữ có thai: Viêm lợi thai kỳ thường nặng hơn do thay đổi nội tiết tố. Điều trị cơ bản (cạo vôi, vệ sinh) an toàn và cần thiết.
📖 Nguồn: American Academy of Periodontology (AAP) guidelines, UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá lại sau điều trị ban đầu (thường sau 2-4 tuần):
    • Kiểm tra sự giảm sưng, đỏ, chảy máu lợi (Bleeding on Probing - BOP).
    • Đánh giá lại chỉ số mảng bám và chỉ số viêm lợi.
    • Đảm bảo bệnh nhân thực hiện tốt vệ sinh răng miệng tại nhà.
  • Tái khám định kỳ:
    • Tùy thuộc vào mức độ nặng ban đầu và khả năng duy trì vệ sinh của bệnh nhân, thường 3-6 tháng/lần.
    • Kiểm tra định kỳ mảng bám, cao răng, tình trạng lợi và các yếu tố nguy cơ tái phát.
📖 Nguồn: American Academy of Periodontology (AAP) guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng tại chỗ:
    • Tiến triển thành viêm nha chu (Periodontitis): Nếu không được điều trị, viêm lợi có thể lan xuống các mô nâng đỡ răng, gây mất bám dính và tiêu xương ổ răng.
    • Hôi miệng kéo dài (Halitosis).
    • Tăng nguy cơ sâu răng do mảng bám tích tụ.
  • Biến chứng toàn thân (liên quan đến viêm nha chu, nhưng viêm lợi là tiền thân):
    • Tăng nguy cơ bệnh tim mạch (xơ vữa động mạch, Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn).
    • Tăng nguy cơ sinh non, nhẹ cân ở phụ nữ có thai.
    • Kiểm soát đường huyết kém hơn ở bệnh nhân đái tháo đường.
    • Tăng nguy cơ viêm phổi hít ở người già hoặc suy giảm miễn dịch.
📖 Nguồn: American Academy of Periodontology (AAP) guidelines, CDC
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Chuyển tuyến/Tham vấn chuyên khoa Răng Hàm Mặt khi:
    • Viêm lợi không đáp ứng với điều trị cơ bản sau một thời gian hợp lý.
    • Nghi ngờ viêm nha chu (có mất bám dính, túi lợi bệnh lý, tiêu xương ổ răng trên X-quang).
    • Các dạng viêm lợi không điển hình hoặc liên quan đến bệnh toàn thân phức tạp.
    • Cần các can thiệp chuyên sâu (phẫu thuật nha chu, chỉnh hình phục hình).
  • Cờ đỏ (cần đánh giá khẩn cấp):
    • Đau dữ dội, sưng tấy lan rộng, khó há miệng, khó nuốt (nghi ngờ nhiễm trùng nặng, áp xe).
    • Chảy máu lợi không kiểm soát được, đặc biệt ở bệnh nhân có rối loạn đông máu hoặc đang dùng thuốc chống đông.
    • Các tổn thương loét, hoại tử ở lợi (nghi ngờ ANUG hoặc bệnh lý ác tính).
    • Các biểu hiện toàn thân nặng (sốt cao, mệt mỏi, sụt cân) kèm theo tổn thương lợi (nghi ngờ bệnh toàn thân nghiêm trọng).
📖 Nguồn: American Academy of Periodontology (AAP) guidelines, General dental practice guidelines
💬 Góp ý bước này