Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm nha chu (Periodontitis) — Viêm nha chu có đặc trưng là mất bám dính lâm sàng (clinical attachment loss), hình thành túi nha chu bệnh lý (periodontal pocket) và tiêu xương ổ răng trên X-quang. Viêm lợi chỉ khu trú ở mô mềm, không có mất bám dính và tiêu xương.
Viêm lợi hoại tử loét cấp tính (Acute Necrotizing Ulcerative Gingivitis - ANUG) — ANUG thường có khởi phát cấp tính, đau dữ dội, loét hoại tử ở nhú lợi và bờ lợi (hình ảnh nhú lợi bị cụt), hình thành màng giả màu xám, hôi miệng đặc trưng và có thể kèm theo sốt, khó chịu toàn thân. Viêm lợi do mảng bám thường mạn tính, ít đau và không có loét hoại tử.
Phì đại lợi do thuốc (Drug-induced gingival enlargement) — Phì đại lợi do thuốc (ví dụ: phenytoin, cyclosporine, nifedipine) thường có đặc điểm là lợi phì đại quá mức, chắc, màu hồng nhạt hoặc đỏ nhạt, ít chảy máu hơn so với viêm lợi do mảng bám. Tiền sử sử dụng các loại thuốc này là yếu tố quan trọng để phân biệt.
Viêm lợi bong vảy (Desquamative Gingivitis) — Viêm lợi bong vảy là biểu hiện của các bệnh lý da liễu toàn thân (ví dụ: lichen phẳng, pemphigoid, pemphigus). Đặc trưng là lợi đỏ, bong tróc biểu mô, có thể hình thành bọng nước hoặc loét, rất đau. Không liên quan trực tiếp đến mảng bám răng và không cải thiện hoàn toàn khi loại bỏ mảng bám.
Viêm lợi do bệnh bạch cầu (Leukemic gingivitis) — Viêm lợi trong bệnh bạch cầu thường có biểu hiện lợi sưng to, mềm nhão, màu đỏ sẫm hoặc tím, chảy máu tự nhiên hoặc rất dễ chảy máu. Kèm theo các triệu chứng toàn thân của bệnh bạch cầu như mệt mỏi, xanh xao, sốt, hạch to. Cần xét nghiệm máu để chẩn đoán xác định.