← Trang chủ

Ung thư tuyến nước bọt

ICD-10 · C07.9Ung bướu✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa1514/QĐ-BYT — Một số bệnh ung bướu
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Ung thư tuyến nước bọt là khối u ác tính phát sinh từ các tế bào biểu mô của tuyến nước bọt, chủ yếu là tuyến mang tai. Đây là một nhóm bệnh đa dạng về mô học và mức độ ác tính.
Dịch tễ: Ung thư tuyến nước bọt là bệnh hiếm gặp, chiếm dưới 1% tổng số ung thư và khoảng 3-5% ung thư vùng đầu cổ. Bệnh thường gặp ở người lớn tuổi, không có sự khác biệt rõ rệt về giới tính, với tuyến mang tai là vị trí phổ biến nhất.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh chưa được hiểu rõ hoàn toàn, liên quan đến sự tích lũy các đột biến gen (ví dụ: gen fusion như MYB-NFIB) và bất thường nhiễm sắc thể trong tế bào biểu mô tuyến nước bọt. Các yếu tố nguy cơ bao gồm tiền sử xạ trị vùng đầu cổ và một số phơi nhiễm nghề nghiệp, nhưng phần lớn các trường hợp không xác định được nguyên nhân rõ ràng.
Phân loại: Phân loại dựa trên mô học rất đa dạng, bao gồm các thể ác tính phổ biến như ung thư biểu mô nhầy (mucoepidermoid carcinoma), ung thư biểu mô dạng nang tuyến (adenoid cystic carcinoma), ung thư biểu mô tế bào nang (acinic cell carcinoma) và ung thư biểu mô tuyến không đặc hiệu (adenocarcinoma, NOS).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Đau liên tục vùng mặt bên bệnh
    • Liệt mặt
    • Loét sùi vùng tuyến có u
    • U vùng tuyến mang tai
    • U to gây biến dạng mặt
    • U dính với mô xung quanh
    • Da bề mặt tuyến sùi loét
    • Hạch vùng dưới hàm, cạnh cổ
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Ung thư tuyến nước bọt tiến triển từ từ xâm lấn da, dây thần kinh gây liệt mặt, di căn hạch
    • Ở giai đoạn muộn, khối u to gây chèn ép và rối loạn các chức năng
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố nguy cơ liên quan
    • Sự tiếp xúc với bức xạ ion hóa
    • Một số loại virus (Epstein Barr, Papiloma…)
    • Tiếp xúc với khói bụi công nghiệp (bụi nikel, amiăng…)
  • Nguyên nhân bệnh sinh
    • Đa số các trường hợp ung thư tuyến nước bọt không tìm thấy nguyên nhân bệnh sinh
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dấu hiệu chỉ điểm đặc hiệu
    • Đau liên tục vùng mặt bên bệnh
    • Liệt mặt
    • Loét sùi vùng tuyến có u
  • Biểu hiện lâm sàng điển hình
    • U vùng tuyến mang tai
    • U to gây biến dạng mặt
    • U dính với mô xung quanh
    • Da bề mặt tuyến sùi loét
  • Hạch vùng
    • Hạch vùng dưới hàm, cạnh cổ
  • Giai đoạn muộn
    • Khối u to gây chèn ép và rối loạn các chức năng
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Phác đồ Bộ Y tế không nêu cụ thể các hội chứng liên quan đến ung thư tuyến nước bọt trong phần chẩn đoán lâm sàng.
  • Tuy nhiên, dựa trên các triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng của bệnh, có thể gặp các hội chứng do khối u xâm lấn:
    • Hội chứng Parapharyngeal Space: khó há miệng (trismus), khó nuốt (dysphagia), khàn tiếng (hoarseness), sụp vai (shoulder drop), lệch lưỡi (tongue deviation), đau (pain) do khối u xâm lấn các dây thần kinh sọ (V3, IX, X, XI, XII) và các cấu trúc lân cận trong khoang cạnh hầu.
📖 Nguồn: NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology: Head and Neck Cancers, Version 2.2023; UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chủ yếu dựa vào chẩn đoán mô bệnh học
  • Các bệnh cần phân biệt
    • U hỗn hợp tuyến nước bọt
    • U lymphoma
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
U hỗn hợp tuyến nước bọt (Pleomorphic Adenoma) — Thường là u lành tính, phát triển chậm, di động, không gây liệt mặt, không loét da. Chẩn đoán xác định bằng mô bệnh học.
U lymphoma — Thường là khối u phát triển nhanh, có thể kèm triệu chứng toàn thân (sốt, sụt cân, đổ mồ hôi đêm), thường liên quan đến hạch bạch huyết. Chẩn đoán xác định bằng sinh thiết và hóa mô miễn dịch.
U Warthin (Adenolymphoma) — U lành tính, thường gặp ở tuyến mang tai, có thể đa ổ hoặc hai bên, thường có dạng nang trên hình ảnh. Thường gặp ở người hút thuốc lá.
Viêm tuyến nước bọt (Sialadenitis) — Khởi phát cấp tính, đau, sưng, nóng, đỏ vùng tuyến, có thể kèm sốt, ấn đau, đôi khi có mủ chảy ra từ ống tuyến. Thường đáp ứng với kháng sinh và điều trị hỗ trợ.
Hạch di căn từ ung thư nguyên phát khác — Cần tìm kiếm ung thư nguyên phát ở các vị trí khác (ví dụ: ung thư da vùng đầu cổ, ung thư vòm họng). Hạch thường cứng, không đau, có thể cố định.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Mục đích của chẩn đoán
    • Chẩn đoán xác định khối u nguyên phát bằng mô bệnh học
    • Phân loại giai đoạn bệnh dựa vào lâm sàng và xét nghiệm cận lâm sàng
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Sinh thiết u (phẫu thuật cắt một phần khối u hoặc lấy u đơn thuần)
Không có ngưỡng số cụ thể — Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định ung thư tuyến nước bọt. Chủ yếu áp dụng khi nghi ngờ u lymphoma hoặc khối u không còn khả năng phẫu thuật triệt căn.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA)
Không có ngưỡng số cụ thể — Có vai trò định hướng chẩn đoán cùng với lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh.
Chụp CT scan vùng đầu - cổ có tiêm thuốc cản quang
Không có ngưỡng số cụ thể — Đánh giá tính chất khối u, mức độ xâm lấn xung quanh đặc biệt là xâm lấn xương.
Chụp cộng hưởng từ (MRI) vùng đầu - cổ
Không có ngưỡng số cụ thể — Đánh giá xâm lấn tổ chức phần mềm tốt hơn CT.
Xạ hình thận chức năng bằng máy SPECT, SPECT/CT với 99mTc-DTPA
Không có ngưỡng số cụ thể — Đánh giá chức năng thận trước điều trị và sau điều trị.
Xét nghiệm miễn dịch tìm virus Epstein Barr (IgA/VCA, IgA/EBNA)
Dương tính (theo Y văn) — Gợi ý yếu tố nguy cơ virus Epstein Barr, đánh giá tình trạng toàn thân.
Công thức máu
Trong giới hạn bình thường hoặc bất thường (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng toàn thân, phát hiện thiếu máu, nhiễm trùng, hoặc các rối loạn huyết học khác ảnh hưởng đến điều trị.
Sinh hóa máu
Trong giới hạn bình thường hoặc bất thường (theo Y văn) — Đánh giá chức năng gan, thận, điện giải, đường máu để chuẩn bị điều trị và theo dõi biến chứng.
Điện tim
Trong giới hạn bình thường hoặc bất thường (theo Y văn) — Đánh giá chức năng tim mạch trước điều trị, đặc biệt là hóa trị có độc tính trên tim.
Xét nghiệm giải trình tự nhiều gen
Không có ngưỡng số cụ thể — Tìm kiếm các đột biến gen (ví dụ: NTRK fusion) để định hướng điều trị đích.
🔍 Tầm soát
Siêu âm ổ bụng
Không có ngưỡng số cụ thể — Tìm di căn xa.
Chụp Xquang phổi thẳng
Không có ngưỡng số cụ thể — Tìm di căn xa.
• Tầm soát/Hỗ trợ/gợi ý
Siêu âm vùng cổ
Không có ngưỡng số cụ thể — Có giá trị sàng lọc cao, đánh giá khối u ở nhu mô hay ngoài tuyến, hướng dẫn chọc hút tế bào, đánh giá sơ bộ hạch vùng.
Xạ hình xương bằng máy SPECT, SPECT/CT với 99mTc-MDP
Không có ngưỡng số cụ thể — Đánh giá tổn thương di căn xương, chẩn đoán giai đoạn bệnh trước điều trị, theo dõi đáp ứng điều trị, đánh giá tái phát và di căn.
• Chẩn đoán phân biệt/Hỗ trợ/gợi ý
Xạ hình tuyến nước bọt với 99mTc-Pertechnetat
Không có ngưỡng số cụ thể — Giúp phân biệt với áp xe hay các u tuyến.
• Đặc hiệu cao/Hỗ trợ/gợi ý
Chụp PET/CT với 18F-FDG
Không có ngưỡng số cụ thể — Trước điều trị để chẩn đoán u nguyên phát, chẩn đoán giai đoạn bệnh; chụp sau điều trị để theo dõi đáp ứng điều trị, đánh giá tái phát và di căn; mô phỏng lập kế hoạch xạ trị.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiêu chuẩn vàng
    • Dựa trên kết quả mô bệnh học
  • Đặc điểm lâm sàng gợi ý
    • Khối u có đặc điểm lâm sàng vị trí thường gặp
    • Tính chất cứng ít hoặc không có giới hạn
    • Ung thư tuyến nước bọt tiến triển từ từ xâm lấn da, dây thần kinh gây liệt mặt, di căn hạch
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hệ thống phân loại
    • Phân loại giai đoạn bệnh theo hệ thống TNM của AJCC-2017
  • Phân loại T (U nguyên phát)
    • Tx: Không xác định được u nguyên phát
    • T0: Không có bằng chứng u nguyên phát
    • Tis: Ung thư biểu mô tại chỗ
    • T1: Đường kính lớn nhất của u ≤2cm và không xâm lấn ra ngoài nhu mô
    • T2: Đường kính lớn nhất 2cm <u ≤4cm và không xâm lấn ra ngoài nhu mô
    • T3: Khối u >4cm và/hoặc xâm lấn ra ngoài nhu mô
    • T4a: Khối u xâm lấn da, xương hàm dưới, ống tai và/hoặc dây thần kinh mặt
    • T4b: Khối u xâm lấn nền sọ và/hoặc xương bướm và/hoặc bao bọc động mạch cảnh
  • Phân loại N (Hạch vùng)
    • Nx: Không xác định được di căn hạch vùng
    • N0: Không di căn hạch vùng
    • N1: Di căn 1 hạch duy nhất, cùng bên ≤3cm, không xâm lấn ngoài hạch {Extranodal extension-ENE (-)}
    • N2a: Di căn 1 hạch cùng bên, hạch từ 3-6cm, không xâm lấn ngoài hạch ENE (-)
    • N2b: Di căn nhiều hạch cùng bên, hạch ≤6cm, không xâm lấn ngoài hạch ENE (-)
    • N2c: Di căn hạch hai bên hoặc đối bên, hạch ≤6cm, không xâm lấn ngoài hạch ENE (-)
    • N3a: Di căn hạch >6cm
    • N3b: Di căn hạch bất kỳ có xâm lấn ngoài hạch ENE (+)
  • Phân loại M (Di căn xa)
    • Mx: Không xác định được di căn xa
    • M0: Không di căn xa
    • M1: Có di căn xa
  • Phân loại giai đoạn
    • Giai đoạn 0: Tis N0 M0
    • Giai đoạn I: T1 N0 M0
    • Giai đoạn II: T2 N0 M0
    • Giai đoạn III: T3 N0 M0 HOẶC T0, T1, T2, T3 N1 M0
    • Giai đoạn IVA: T4a N0, N1 M0 HOẶC T0, T1, T2, T3, T4a N2 M0
    • Giai đoạn IVB: Tbất kỳ N3 M0 HOẶC T4b Nbất kỳ M0
    • Giai đoạn IVC: Tbất kỳ Nbất kỳ M1
📚 Theo Y văn
  • Các thăm dò xác định giai đoạn
    • Siêu âm vùng cổ: Đánh giá khối u nguyên phát và hạch vùng.
    • Chụp CT scan vùng đầu - cổ có tiêm thuốc cản quang: Đánh giá mức độ xâm lấn của khối u nguyên phát và tình trạng hạch vùng, đặc biệt là xâm lấn xương.
    • Chụp cộng hưởng từ (MRI) vùng đầu - cổ: Đánh giá mức độ xâm lấn tổ chức phần mềm tốt hơn CT.
    • Siêu âm ổ bụng: Tìm di căn xa ở gan và các cơ quan khác.
    • Chụp Xquang phổi thẳng: Tìm di căn xa ở phổi.
    • Xạ hình xương bằng máy SPECT, SPECT/CT với 99mTc-MDP: Đánh giá tổn thương di căn xương.
    • Chụp PET/CT với 18F-FDG: Chẩn đoán u nguyên phát và chẩn đoán giai đoạn bệnh, đặc biệt hữu ích trong việc phát hiện di căn xa và hạch di căn không rõ ràng trên các phương tiện khác.
📖 Nguồn: Phác đồ Bộ Y tế (mục 2.2 Các xét nghiệm cận lâm sàng)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân bệnh sinh
    • Đa số các trường hợp ung thư tuyến nước bọt không tìm thấy nguyên nhân bệnh sinh
  • Yếu tố nguy cơ liên quan
    • Sự tiếp xúc với bức xạ ion hóa
    • Một số loại virus (Epstein Barr, Papiloma…)
    • Tiếp xúc với khói bụi công nghiệp (bụi nikel, amiăng…)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Thiếu liều cụ thể cho Methotrexate và 5-Fluorouracil, được ghi chú là 'bổ sung theo Y văn'. Đây là thông tin quan trọng cần có.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc chung trong điều trị ung thư tuyến nước bọt là phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến có u ác tính ở giai đoạn sớm để đạt được khả năng khỏi bệnh triệt căn. Ở giai đoạn muộn hơn khi khối u xâm lấn rộng ngoài nhu mô tuyến và/hoặc di căn hạch vùng, cần phẫu thuật cắt bỏ tuyến kèm vét hạch cổ sau đó xạ trị bổ trợ. Hóa trị được dùng trong bệnh giai đoạn di căn, tái phát hoặc như một biện pháp điều trị triệu chứng khi bệnh ở giai đoạn muộn. Điều trị chăm sóc giảm nhẹ được áp dụng khi bệnh ở giai đoạn cuối không còn khả năng phẫu thuật hay hóa xạ trị.
Phẫu thuật
⚙ Loại bỏ khối u nguyên phát và các hạch vùng bị di căn, bảo tồn chức năng nếu có thể.
↔ Khi phát hiện khối u tuyến nước bọt trong giai đoạn còn phẫu thuật được, không nên chỉ lấy u (nhân) hay lấy bỏ thùy nông đơn thuần. Bảo tồn dây thần kinh mặt là một nguyên tắc phẫu thuật, trừ khi u xâm lấn dây thần kinh thì cắt bỏ dây VII được chỉ định. Có thể ghép dây thần kinh bằng dây thần kinh tai lớn hoặc dây thần kinh da - đùi, nhưng chống chỉ định khi u đã xâm lấn rộng. Phẫu thuật vét hạch cổ chọn lọc, vét hạch chức năng và vét hạch cổ triệt căn tùy thuộc đánh giá di căn hạch trước điều trị.
Xạ trị
⚙ Sử dụng bức xạ ion hóa để tiêu diệt tế bào ung thư, có thể bổ trợ sau phẫu thuật hoặc điều trị chính khi không phẫu thuật được.
↔ Xạ trị bổ trợ hậu phẫu nếu khối u độ ác tính cao, diện cắt (+), khối u xâm lấn rộng trên lâm sàng, có di căn hạch vùng. Xạ trị kết hợp hóa trị với trường hợp không còn khả năng phẫu thuật. Các phương pháp xạ trị bao gồm xạ trị bằng máy gia tốc theo kỹ thuật 3D, xạ trị điều biến liều (IMRT), xạ trị điều biến thể tích (VMAT) nhằm giảm thiểu các biến chứng của tia xạ. Liều xạ trị trung bình vào u nguyên phát, hạch phát hiện trên lâm sàng và phim Xquang là 66-70Gy, phân liều 2Gy/ngày, trải liều 6-7 tuần.
Hóa trị (Nhóm Taxane)
⚙ Ức chế sự phân chia tế bào bằng cách ổn định vi ống, gây ngừng chu kỳ tế bào và chết theo chương trình.
💊 Paclitaxel
175-200mg/m2 da · truyền tĩnh mạch, chu kỳ 21 ngày
💊 Docetaxel
80-100mg/m2 da · truyền tĩnh mạch, chu kỳ 21 ngày
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo chỉ định và dung nạp của bệnh nhân.
Hóa trị (Nhóm Platin)
⚙ Tạo liên kết chéo với DNA, ức chế tổng hợp DNA và gây chết tế bào ung thư.
💊 Cisplatin
80-100mg/m2 da · truyền tĩnh mạch, chu kỳ 21 ngày
💊 Carboplatin
AUC5 · truyền tĩnh mạch ngày 1, chu kỳ 21 ngày (trong phác đồ đa trị liệu)
↔ Cisplatin và Carboplatin là các dẫn xuất platin, có thể được sử dụng trong đơn trị liệu hoặc đa trị liệu.
Hóa trị (Nhóm Anthracycline và Anthracenedione)
⚙ Gây độc tế bào bằng cách xen kẽ vào DNA, ức chế topoisomerase II và tạo gốc tự do.
💊 Doxorubicin
30mg/m2 da (hàng tuần) hoặc 90mg/m2 da (chu kỳ 21 ngày) · truyền tĩnh mạch
💊 Epirubicin
30mg/m2 da (hàng tuần) hoặc 90mg/m2 da (chu kỳ 21 ngày) · truyền tĩnh mạch
💊 Mitoxantrone
12-14mg/m2 da · truyền tĩnh mạch, chu kỳ 21 ngày
↔ Các thuốc này có độc tính trên tim, cần theo dõi chức năng tim mạch.
Hóa trị (Nhóm Antimetabolite)
⚙ Can thiệp vào quá trình tổng hợp DNA và RNA, ức chế sự phát triển của tế bào ung thư.
💊 Methotrexate
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 5-Fluorouracil (5-FU)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Ufur (UFT)
400mg/ngày · uống, chia 2 lần, liên tục trong 1 đến 2 năm sau xạ trị
↔ UFT là một dạng tiền chất của 5-FU, được sử dụng đường uống.
Hóa trị (Nhóm Vinca Alkaloid)
⚙ Ức chế sự hình thành vi ống, gây ngừng phân bào ở kỳ giữa.
💊 Vinorelbine
30mg/m2 da · truyền tĩnh mạch hàng tuần
↔ Thường gây độc thần kinh ngoại biên.
Hóa trị (Phác đồ đa trị liệu)
⚙ Phối hợp nhiều thuốc hóa trị với cơ chế khác nhau để tăng hiệu quả điều trị và giảm kháng thuốc.
💊 CAP (Cyclophosphamide, Doxorubicin, Cisplatin)
Cyclophosphamide 500mg/m2 da, Doxorubicin 50mg/m2 da, Cisplatin 50mg/m2 da · truyền ngày 1, chu kỳ 28 ngày
💊 Cisplatin, Doxorubicin, 5-Fluorouracil
Cisplatin 50mg/m2 da, Doxorubicin 30mg/m2 da, 5-Fluorouracil 500mg/m2 da · truyền tĩnh mạch ngày 1, 8 - chu kỳ 28 ngày
💊 Cisplatin, Epirubicin, 5-Fluorouracil
Cisplatin 60mg/m2 da, Epirubicin 50mg/m2 da, 5-Fluorouracil 600mg/m2 da · truyền tĩnh mạch ngày 1, chu kỳ 21 ngày
💊 Carboplatin, Paclitaxel
Carboplatin AUC5, Paclitaxel 175mg/m2 da · truyền tĩnh mạch ngày 1, chu kỳ 21 ngày
💊 DCU (Docetaxel, Cisplatin, Ufur)
Docetaxel 36mg/m2 (truyền tĩnh mạch trong 2 giờ ngày 1, 8), Cisplatin 30mg/m2 (truyền tĩnh mạch trong 2 giờ, ngày 1, 8), Ufur 300mg/m2/ngày (ngày 1 đến 14) · chu kỳ 21 ngày, 2 chu kỳ trước xạ trị
↔ Các phác đồ đa trị liệu được lựa chọn tùy thuộc vào tình trạng bệnh nhân, loại mô bệnh học và giai đoạn bệnh.
Điều trị đích (Tyrosine Kinase Inhibitors - TKI)
⚙ Ức chế các thụ thể tyrosine kinase liên quan đến sự phát triển và tăng sinh của tế bào ung thư.
💊 Imatinib
400-800mg/ngày · uống hàng ngày
💊 Gefitinib
250mg/ngày · uống hàng ngày
💊 Lapatinib
1.500mg/ngày · uống hàng ngày
↔ Các thuốc này được nghiên cứu chứng minh có tác dụng trên một nhóm các bệnh nhân đã thất bại với biện pháp hóa trị liệu, thường dựa trên biểu hiện gen hoặc protein đích.
Điều trị đích (Kháng thể đơn dòng)
⚙ Nhắm mục tiêu vào các thụ thể hoặc protein cụ thể trên bề mặt tế bào ung thư, ngăn chặn tín hiệu tăng trưởng hoặc kích hoạt phản ứng miễn dịch.
💊 Cetuximab
400mg/m2 da (tuần đầu), 250mg/m2 da (các tuần tiếp theo) · truyền tĩnh mạch
💊 Trastuzumab
4mg/kg cân nặng (ngày đầu), 2mg/kg cân nặng (các tuần tiếp theo) · truyền tĩnh mạch
↔ Chỉ định dựa trên tình trạng biểu hiện của các thụ thể đích (ví dụ: EGFR cho Cetuximab, HER2 cho Trastuzumab).
Điều trị đích (Proteasome Inhibitor)
⚙ Ức chế proteasome, gây tích tụ protein bất thường và chết tế bào ung thư.
💊 Bortezomib
1,3mg/m2 da · tiêm tĩnh mạch ngày 1, 4, 8, 11 chu kỳ 21 ngày. Nếu bệnh tiến triển kết hợp thêm doxorubicin 20mg/m2 da, truyền tĩnh mạch ngày 1, 8.
↔ Có thể được sử dụng đơn độc hoặc kết hợp với hóa trị.
Điều trị đích (NTRK Inhibitor)
⚙ Ức chế chọn lọc các protein TRK được mã hóa bởi gen NTRK fusion, ngăn chặn tín hiệu tăng trưởng ung thư.
💊 Larotrectinib
Người lớn và trẻ có diện tích da >1m2: 100mg x 2 lần/ngày. Trẻ có diện tích da <1m2: 100mg/m2 da x 2 lần/ngày. · uống hàng ngày (viên hàm lượng 25mg, 100mg; siro 20mg/ml)
↔ Chỉ định cho các khối u có gene NTRK fusion, không phụ thuộc vị trí và nguồn gốc khối u.
Điều trị di căn xương
⚙ Giảm đau, kiểm soát sự tiến triển của tổn thương xương và ngăn ngừa biến cố xương.
💊 P-32 (Phosphorus-32)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Strontium-89
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Samarium-153
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Acid zoledronic
4mg · truyền tĩnh mạch 1 giờ, chu kỳ 3-4 tuần
💊 Pamidronat
90mg pha với 250ml muối đẳng trương · truyền tĩnh mạch 1 giờ, chu kỳ 3-4 tuần
↔ Xạ trị gia tốc giảm đau (2Gy x 20 buổi, 3Gy x 10 buổi hoặc 4Gy x 5 buổi) được chỉ định. Trường hợp di căn nhiều ổ chuyển sang điều trị triệu chứng. Các dược chất phóng xạ và thuốc chống hủy xương (bisphosphonates) được sử dụng để kiểm soát di căn xương.
Điều trị di căn não
⚙ Kiểm soát khối u di căn trong não, giảm triệu chứng thần kinh và kéo dài thời gian sống.
↔ Nếu ổ di căn <3cm và <3 ổ: xét khả năng xạ phẫu bằng dao gamma hoặc gamma quay. Nếu nhiều ổ rải rác, hoặc quá lớn, xem xét xạ trị toàn não 40Gy (phân liều 2Gy/ngày) kết hợp hóa trị nếu sức khỏe bệnh nhân cho phép.
Điều trị các bệnh nội khoa kèm theo
⚙ Kiểm soát các bệnh lý nền và biến chứng do điều trị để đảm bảo tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân.
↔ Cần điều trị tích cực các bệnh nội khoa xuất hiện trước, trong và sau quá trình điều trị. Đặc biệt là các biến chứng do hóa chất gây nên cần được quan tâm triệt để.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định
    • Ghép dây thần kinh mặt chống chỉ định khi u đã xâm lấn rộng
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Cần điều trị tích cực các bệnh nội khoa xuất hiện trước, trong và sau quá trình điều trị
    • Đặc biệt là các biến chứng do hóa chất gây nên cần được quan tâm triệt để
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lịch trình theo dõi
    • 1 -3 tháng/lần trong năm đầu tiên
    • 4 -6 tháng/lần trong năm thứ hai
    • 8 tháng/lần trong các năm tiếp theo
    • Sau 5 năm có thể tái khám 1 năm/lần
  • Các phương pháp theo dõi
    • Khám lâm sàng: đánh giá tái phát tại chỗ, di căn hạch
    • Siêu âm vùng cổ và chọc hút tế bào bằng kim nhỏ nếu có tổn thương nghi ngờ
    • Chụp CT scan hoặc MRI khi nghi ngờ tái phát nhưng khó xác định trên lâm sàng
    • Chụp PET/CT đánh giá tình trạng di căn xa
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng do bệnh
    • Liệt mặt (do khối u xâm lấn dây thần kinh mặt)
    • Chèn ép và rối loạn các chức năng (do khối u to ở giai đoạn muộn)
  • Biến chứng do điều trị
    • Biến chứng của tia xạ (ví dụ: khô miệng, viêm niêm mạc, xơ hóa, hoại tử xương)
    • Biến chứng do hóa chất gây nên (ví dụ: buồn nôn, nôn, rụng tóc, suy tủy, độc tính trên tim/thận/thần kinh)
    • Liệt mặt (do tổn thương dây thần kinh mặt trong phẫu thuật)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (Dấu hiệu cảnh báo cần can thiệp khẩn cấp hoặc đánh giá chuyên sâu)
    • Khối u tuyến nước bọt phát triển nhanh, cứng, cố định hoặc dính vào các cấu trúc xung quanh.
    • Liệt mặt mới xuất hiện hoặc tiến triển nhanh chóng.
    • Đau liên tục, dữ dội không đáp ứng với thuốc giảm đau thông thường.
    • Loét da, chảy máu vùng khối u.
    • Hạch cổ to, cứng, cố định, đặc biệt nếu kèm theo các triệu chứng khác của ung thư.
    • Khó nuốt, khó thở, khàn tiếng mới xuất hiện hoặc nặng lên, gợi ý xâm lấn đường hô hấp/tiêu hóa trên hoặc dây thần kinh liên quan.
  • Chuyển tuyến
    • Bệnh nhân nghi ngờ ung thư tuyến nước bọt hoặc đã được chẩn đoán ung thư cần được chuyển đến các cơ sở chuyên khoa Ung bướu có đủ năng lực để chẩn đoán xác định, phân loại giai đoạn và điều trị đa mô thức (phẫu thuật, xạ trị, hóa trị, điều trị đích).
    • Bệnh nhân có biến chứng nặng của bệnh hoặc điều trị, hoặc bệnh tiến triển không đáp ứng với phác đồ hiện tại cần được hội chẩn và chuyển tuyến để điều trị chuyên sâu hơn hoặc chăm sóc giảm nhẹ.
📖 Nguồn: NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology: Head and Neck Cancers, Version 2.2023; UpToDate
💬 Góp ý bước này