Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Thiếu liều cụ thể cho Methotrexate và 5-Fluorouracil, được ghi chú là 'bổ sung theo Y văn'. Đây là thông tin quan trọng cần có.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc chung trong điều trị ung thư tuyến nước bọt là phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến có u ác tính ở giai đoạn sớm để đạt được khả năng khỏi bệnh triệt căn. Ở giai đoạn muộn hơn khi khối u xâm lấn rộng ngoài nhu mô tuyến và/hoặc di căn hạch vùng, cần phẫu thuật cắt bỏ tuyến kèm vét hạch cổ sau đó xạ trị bổ trợ. Hóa trị được dùng trong bệnh giai đoạn di căn, tái phát hoặc như một biện pháp điều trị triệu chứng khi bệnh ở giai đoạn muộn. Điều trị chăm sóc giảm nhẹ được áp dụng khi bệnh ở giai đoạn cuối không còn khả năng phẫu thuật hay hóa xạ trị.
Phẫu thuật
⚙ Loại bỏ khối u nguyên phát và các hạch vùng bị di căn, bảo tồn chức năng nếu có thể.
↔ Khi phát hiện khối u tuyến nước bọt trong giai đoạn còn phẫu thuật được, không nên chỉ lấy u (nhân) hay lấy bỏ thùy nông đơn thuần. Bảo tồn dây thần kinh mặt là một nguyên tắc phẫu thuật, trừ khi u xâm lấn dây thần kinh thì cắt bỏ dây VII được chỉ định. Có thể ghép dây thần kinh bằng dây thần kinh tai lớn hoặc dây thần kinh da - đùi, nhưng chống chỉ định khi u đã xâm lấn rộng. Phẫu thuật vét hạch cổ chọn lọc, vét hạch chức năng và vét hạch cổ triệt căn tùy thuộc đánh giá di căn hạch trước điều trị.
Xạ trị
⚙ Sử dụng bức xạ ion hóa để tiêu diệt tế bào ung thư, có thể bổ trợ sau phẫu thuật hoặc điều trị chính khi không phẫu thuật được.
↔ Xạ trị bổ trợ hậu phẫu nếu khối u độ ác tính cao, diện cắt (+), khối u xâm lấn rộng trên lâm sàng, có di căn hạch vùng. Xạ trị kết hợp hóa trị với trường hợp không còn khả năng phẫu thuật. Các phương pháp xạ trị bao gồm xạ trị bằng máy gia tốc theo kỹ thuật 3D, xạ trị điều biến liều (IMRT), xạ trị điều biến thể tích (VMAT) nhằm giảm thiểu các biến chứng của tia xạ. Liều xạ trị trung bình vào u nguyên phát, hạch phát hiện trên lâm sàng và phim Xquang là 66-70Gy, phân liều 2Gy/ngày, trải liều 6-7 tuần.
Hóa trị (Nhóm Taxane)
⚙ Ức chế sự phân chia tế bào bằng cách ổn định vi ống, gây ngừng chu kỳ tế bào và chết theo chương trình.
💊 Paclitaxel
175-200mg/m2 da · truyền tĩnh mạch, chu kỳ 21 ngày
💊 Docetaxel
80-100mg/m2 da · truyền tĩnh mạch, chu kỳ 21 ngày
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo chỉ định và dung nạp của bệnh nhân.
Hóa trị (Nhóm Platin)
⚙ Tạo liên kết chéo với DNA, ức chế tổng hợp DNA và gây chết tế bào ung thư.
💊 Cisplatin
80-100mg/m2 da · truyền tĩnh mạch, chu kỳ 21 ngày
💊 Carboplatin
AUC5 · truyền tĩnh mạch ngày 1, chu kỳ 21 ngày (trong phác đồ đa trị liệu)
↔ Cisplatin và Carboplatin là các dẫn xuất platin, có thể được sử dụng trong đơn trị liệu hoặc đa trị liệu.
Hóa trị (Nhóm Anthracycline và Anthracenedione)
⚙ Gây độc tế bào bằng cách xen kẽ vào DNA, ức chế topoisomerase II và tạo gốc tự do.
💊 Doxorubicin
30mg/m2 da (hàng tuần) hoặc 90mg/m2 da (chu kỳ 21 ngày) · truyền tĩnh mạch
💊 Epirubicin
30mg/m2 da (hàng tuần) hoặc 90mg/m2 da (chu kỳ 21 ngày) · truyền tĩnh mạch
💊 Mitoxantrone
12-14mg/m2 da · truyền tĩnh mạch, chu kỳ 21 ngày
↔ Các thuốc này có độc tính trên tim, cần theo dõi chức năng tim mạch.
Hóa trị (Nhóm Antimetabolite)
⚙ Can thiệp vào quá trình tổng hợp DNA và RNA, ức chế sự phát triển của tế bào ung thư.
💊 Methotrexate
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 5-Fluorouracil (5-FU)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Ufur (UFT)
400mg/ngày · uống, chia 2 lần, liên tục trong 1 đến 2 năm sau xạ trị
↔ UFT là một dạng tiền chất của 5-FU, được sử dụng đường uống.
Hóa trị (Nhóm Vinca Alkaloid)
⚙ Ức chế sự hình thành vi ống, gây ngừng phân bào ở kỳ giữa.
💊 Vinorelbine
30mg/m2 da · truyền tĩnh mạch hàng tuần
↔ Thường gây độc thần kinh ngoại biên.
Hóa trị (Phác đồ đa trị liệu)
⚙ Phối hợp nhiều thuốc hóa trị với cơ chế khác nhau để tăng hiệu quả điều trị và giảm kháng thuốc.
💊 CAP (Cyclophosphamide, Doxorubicin, Cisplatin)
Cyclophosphamide 500mg/m2 da, Doxorubicin 50mg/m2 da, Cisplatin 50mg/m2 da · truyền ngày 1, chu kỳ 28 ngày
💊 Cisplatin, Doxorubicin, 5-Fluorouracil
Cisplatin 50mg/m2 da, Doxorubicin 30mg/m2 da, 5-Fluorouracil 500mg/m2 da · truyền tĩnh mạch ngày 1, 8 - chu kỳ 28 ngày
💊 Cisplatin, Epirubicin, 5-Fluorouracil
Cisplatin 60mg/m2 da, Epirubicin 50mg/m2 da, 5-Fluorouracil 600mg/m2 da · truyền tĩnh mạch ngày 1, chu kỳ 21 ngày
💊 Carboplatin, Paclitaxel
Carboplatin AUC5, Paclitaxel 175mg/m2 da · truyền tĩnh mạch ngày 1, chu kỳ 21 ngày
💊 DCU (Docetaxel, Cisplatin, Ufur)
Docetaxel 36mg/m2 (truyền tĩnh mạch trong 2 giờ ngày 1, 8), Cisplatin 30mg/m2 (truyền tĩnh mạch trong 2 giờ, ngày 1, 8), Ufur 300mg/m2/ngày (ngày 1 đến 14) · chu kỳ 21 ngày, 2 chu kỳ trước xạ trị
↔ Các phác đồ đa trị liệu được lựa chọn tùy thuộc vào tình trạng bệnh nhân, loại mô bệnh học và giai đoạn bệnh.
Điều trị đích (Tyrosine Kinase Inhibitors - TKI)
⚙ Ức chế các thụ thể tyrosine kinase liên quan đến sự phát triển và tăng sinh của tế bào ung thư.
💊 Imatinib
400-800mg/ngày · uống hàng ngày
💊 Gefitinib
250mg/ngày · uống hàng ngày
💊 Lapatinib
1.500mg/ngày · uống hàng ngày
↔ Các thuốc này được nghiên cứu chứng minh có tác dụng trên một nhóm các bệnh nhân đã thất bại với biện pháp hóa trị liệu, thường dựa trên biểu hiện gen hoặc protein đích.
Điều trị đích (Kháng thể đơn dòng)
⚙ Nhắm mục tiêu vào các thụ thể hoặc protein cụ thể trên bề mặt tế bào ung thư, ngăn chặn tín hiệu tăng trưởng hoặc kích hoạt phản ứng miễn dịch.
💊 Cetuximab
400mg/m2 da (tuần đầu), 250mg/m2 da (các tuần tiếp theo) · truyền tĩnh mạch
💊 Trastuzumab
4mg/kg cân nặng (ngày đầu), 2mg/kg cân nặng (các tuần tiếp theo) · truyền tĩnh mạch
↔ Chỉ định dựa trên tình trạng biểu hiện của các thụ thể đích (ví dụ: EGFR cho Cetuximab, HER2 cho Trastuzumab).
Điều trị đích (Proteasome Inhibitor)
⚙ Ức chế proteasome, gây tích tụ protein bất thường và chết tế bào ung thư.
💊 Bortezomib
1,3mg/m2 da · tiêm tĩnh mạch ngày 1, 4, 8, 11 chu kỳ 21 ngày. Nếu bệnh tiến triển kết hợp thêm doxorubicin 20mg/m2 da, truyền tĩnh mạch ngày 1, 8.
↔ Có thể được sử dụng đơn độc hoặc kết hợp với hóa trị.
Điều trị đích (NTRK Inhibitor)
⚙ Ức chế chọn lọc các protein TRK được mã hóa bởi gen NTRK fusion, ngăn chặn tín hiệu tăng trưởng ung thư.
💊 Larotrectinib
Người lớn và trẻ có diện tích da >1m2: 100mg x 2 lần/ngày. Trẻ có diện tích da <1m2: 100mg/m2 da x 2 lần/ngày. · uống hàng ngày (viên hàm lượng 25mg, 100mg; siro 20mg/ml)
↔ Chỉ định cho các khối u có gene NTRK fusion, không phụ thuộc vị trí và nguồn gốc khối u.
Điều trị di căn xương
⚙ Giảm đau, kiểm soát sự tiến triển của tổn thương xương và ngăn ngừa biến cố xương.
💊 P-32 (Phosphorus-32)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Strontium-89
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Samarium-153
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Acid zoledronic
4mg · truyền tĩnh mạch 1 giờ, chu kỳ 3-4 tuần
💊 Pamidronat
90mg pha với 250ml muối đẳng trương · truyền tĩnh mạch 1 giờ, chu kỳ 3-4 tuần
↔ Xạ trị gia tốc giảm đau (2Gy x 20 buổi, 3Gy x 10 buổi hoặc 4Gy x 5 buổi) được chỉ định. Trường hợp di căn nhiều ổ chuyển sang điều trị triệu chứng. Các dược chất phóng xạ và thuốc chống hủy xương (bisphosphonates) được sử dụng để kiểm soát di căn xương.
Điều trị di căn não
⚙ Kiểm soát khối u di căn trong não, giảm triệu chứng thần kinh và kéo dài thời gian sống.
↔ Nếu ổ di căn <3cm và <3 ổ: xét khả năng xạ phẫu bằng dao gamma hoặc gamma quay. Nếu nhiều ổ rải rác, hoặc quá lớn, xem xét xạ trị toàn não 40Gy (phân liều 2Gy/ngày) kết hợp hóa trị nếu sức khỏe bệnh nhân cho phép.
Điều trị các bệnh nội khoa kèm theo
⚙ Kiểm soát các bệnh lý nền và biến chứng do điều trị để đảm bảo tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân.
↔ Cần điều trị tích cực các bệnh nội khoa xuất hiện trước, trong và sau quá trình điều trị. Đặc biệt là các biến chứng do hóa chất gây nên cần được quan tâm triệt để.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.