← Trang chủ

Viêm tuyến nước bọt mang tai do virus (Quai bị)

ICD-10 · B26Truyền nhiễm, Nội tổng quát✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí3108/QĐ-BYT — Một số bệnh răng hàm mặt
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Quai bị là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus quai bị gây ra, đặc trưng bởi viêm không hóa mủ tuyến nước bọt mang tai, thường là hai bên. Bệnh có khả năng gây biến chứng toàn thân ở nhiều cơ quan khác.
Dịch tễ: Bệnh thường gặp ở trẻ em trong độ tuổi đi học, nhưng có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, đặc biệt là người lớn chưa tiêm chủng. Tỷ lệ mắc đã giảm đáng kể nhờ chương trình tiêm chủng vắc xin MMR.
Cơ chế bệnh sinh: Virus quai bị xâm nhập qua đường hô hấp, nhân lên tại biểu mô hô hấp và hạch bạch huyết vùng. Sau đó, virus vào máu (thời kỳ ủ bệnh) và lan truyền đến các cơ quan đích như tuyến nước bọt mang tai, hệ thần kinh trung ương, tinh hoàn, buồng trứng, tụy. Tại tuyến mang tai, virus gây viêm không hóa mủ, dẫn đến sưng đau đặc trưng (thời kỳ toàn phát).
Phân loại: Các thể lâm sàng bao gồm: Quai bị điển hình (viêm tuyến mang tai), Quai bị không điển hình (không viêm tuyến mang tai), và Quai bị có biến chứng (viêm tinh hoàn, viêm màng não, viêm tụy).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Sưng đau vùng mang tai (một hoặc hai bên)
    • Sốt
    • Khô miệng
    • Đau khi há miệng hoặc nuốt
  • Bệnh sử/Diễn tiến
    • Ghi nhận thời gian khởi phát các triệu chứng (sốt, khô miệng, đau vùng mang tai)
    • Diễn tiến sưng đau tuyến mang tai: ban đầu một bên, sau đó có thể lan sang bên còn lại
    • Các triệu chứng kèm theo: mệt mỏi, đau đầu, chán ăn
    • Tiền sử tiếp xúc với người bệnh quai bị hoặc sống trong vùng dịch tễ
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📚 Theo Y văn
  • Tiền sử
    • Tiền sử tiêm chủng vaccine quai bị (chưa tiêm hoặc tiêm không đầy đủ)
    • Tiền sử mắc quai bị trước đây (thường chỉ mắc một lần trong đời)
  • Yếu tố nguy cơ
    • Tiếp xúc gần với người bệnh quai bị (lây qua đường hô hấp, nước bọt)
    • Sống trong môi trường tập thể (trường học, ký túc xá) có dịch quai bị
    • Chưa được tiêm phòng vaccine quai bị
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Thời kỳ ủ bệnh
    • Giai đoạn đầu không có triệu chứng lâm sàng và có thể kéo dài từ 2-3 tuần
    • Có thể sốt
    • Khô miệng
    • Đau vùng mang tai, đau rõ nhất ở 3 điểm là trước nắp tai, mỏm xương chũm và góc hàm
  • Thời kỳ toàn phát
    • Sưng đau tuyến mang tai với các đặc điểm:
    • Lúc đầu sưng 1 bên, sau lan ra 2 bên
    • Mới đầu khối sưng nhỏ, làm mất rãnh sau góc hàm, đẩy dái tai ra trước, sau to dần và lan ra cả vùng dưới hàm
    • Sờ vùng mang tai thấy cảm giác căng dạng “mật độ keo”, hơi nóng, hơi đau
    • Há miệng có thể hạn chế
    • Niêm mạc miệng khô, đỏ, giảm tiết nước bọt
    • Lỗ ống Stenon nề, đỏ, đôi khi có những vết nhỏ viêm bầm tím xung quanh và không có mủ nếu không có bội nhiễm
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng Quai bị
    • Sốt, đau đầu, mệt mỏi, đau cơ, sưng đau tuyến mang tai (thường hai bên, có thể một bên), khó nuốt, khó há miệng
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Viêm tuyến nước bọt do vi khuẩn
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm tuyến nước bọt do vi khuẩn — Thường biểu hiện viêm tuyến mang tai ở một bên, có mủ ở miệng ống Stenon, không có tính chất dịch tễ, đau nhiều hơn, có thể có bạch cầu đa nhân trung tính tăng.
Viêm hạch bạch huyết vùng cổ — Hạch sưng đau, di động, không liên quan trực tiếp đến tuyến mang tai, thường kèm nhiễm trùng đường hô hấp trên.
Sỏi ống tuyến nước bọt (Sialolithiasis) — Đau tăng khi ăn, sờ thấy sỏi trong ống tuyến, siêu âm có thể phát hiện sỏi. Thường không có sốt hoặc triệu chứng toàn thân của nhiễm virus.
Khối u tuyến mang tai — Thường không đau, phát triển chậm, mật độ chắc, không có dấu hiệu viêm cấp tính (sốt, đỏ, nóng). Có thể cần sinh thiết để xác định.
Viêm tuyến mang tai do HIV — Sưng tuyến mang tai mạn tính, không đau, thường kèm các dấu hiệu nhiễm HIV khác (suy giảm miễn dịch, hạch to toàn thân). Chẩn đoán bằng xét nghiệm HIV.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xét nghiệm máu
    • Bạch cầu giảm
    • Bạch cầu ái toan tăng
  • X quang
    • Không có giá trị chẩn đoán
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
PCR virus quai bị (từ dịch ngoáy họng, nước bọt, nước tiểu, dịch não tủy)
Phát hiện RNA virus (theo Y văn) — Chẩn đoán xác định nhiễm virus quai bị
IgM kháng virus quai bị
Dương tính (theo Y văn) — Chỉ điểm nhiễm trùng cấp tính hoặc gần đây
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Công thức máu (Bạch cầu)
< 4.0 G/L (theo Y văn) — Gợi ý nhiễm virus
Công thức máu (Bạch cầu ái toan)
> 0.5 G/L hoặc > 5% (theo Y văn) — Gợi ý nhiễm virus (ít đặc hiệu)
Amylase huyết thanh
Tăng cao (thường > 200 U/L) (theo Y văn) — Gợi ý viêm tuyến mang tai hoặc viêm tụy cấp do quai bị
🔍 Tầm soát
IgG kháng virus quai bị
Dương tính (theo Y văn) — Chỉ điểm có miễn dịch hoặc nhiễm trùng trong quá khứ
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán xác định
    • Dựa vào các triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng và tính chất dịch tễ
📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán xác định Quai bị
    • Lâm sàng điển hình: Sốt, sưng đau tuyến mang tai (thường hai bên, có thể một bên), kèm theo tiền sử tiếp xúc dịch tễ.
    • Cận lâm sàng: Xét nghiệm PCR virus quai bị dương tính hoặc IgM kháng virus quai bị dương tính.
📖 Nguồn: CDC, WHO
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá mức độ nặng dựa trên sự xuất hiện và mức độ của biến chứng
    • Quai bị không biến chứng: Mức độ nhẹ, thường tự khỏi.
    • Quai bị có biến chứng: Mức độ trung bình đến nặng, tùy thuộc vào loại và mức độ nghiêm trọng của biến chứng (ví dụ: viêm tinh hoàn, viêm màng não vô khuẩn, viêm tụy cấp).
  • Các thăm dò xác định mức độ/giai đoạn
    • Khám lâm sàng: Đánh giá tình trạng toàn thân, mức độ sưng đau tuyến mang tai, tìm các dấu hiệu của biến chứng (ví dụ: khám tinh hoàn để phát hiện viêm tinh hoàn, đánh giá dấu hiệu màng não).
    • Xét nghiệm máu: Công thức máu, amylase, lipase (nếu nghi ngờ viêm tụy).
    • Chọc dò dịch não tủy: Nếu có dấu hiệu viêm màng não (đau đầu dữ dội, nôn, cổ cứng).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân
    • Bệnh do virus thuộc nhóm Paramyxo virus gây ra
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc
    • Nâng cao thể trạng
    • Chống bội nhiễm
    • Nghỉ ngơi, hạn chế vận động
  • Điều trị cụ thể
    • Thuốc an thần
    • Hạ sốt
    • Vệ sinh răng miệng
    • Nghỉ ngơi, nâng cao thể trạng
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Diazepam không phải là thuốc điều trị triệu chứng thông thường cho Quai bị. Cần làm rõ chỉ định sử dụng (ví dụ: cho co giật, lo âu nặng, hoặc biến chứng cụ thể).
📚 Bối cảnh: Quai bị là bệnh do virus, không có thuốc điều trị đặc hiệu. Điều trị chủ yếu là hỗ trợ, giảm triệu chứng và phòng ngừa biến chứng. Bệnh thường tự khỏi trong khoảng 8-10 ngày.
Thuốc hạ sốt, giảm đau
⚙ Ức chế tổng hợp prostaglandin, giúp giảm đau và hạ sốt.
💊 Paracetamol
Người lớn: 500mg x 1-2 viên/lần, 4-6 giờ/lần, tối đa 4g/ngày. Trẻ em: 10-15 mg/kg/liều, mỗi 4-6 giờ. · Uống
↔ Có thể thay thế bằng Ibuprofen (nếu không có chống chỉ định) với liều phù hợp.
Thuốc an thần (nếu cần)
⚙ Giảm lo âu, căng thẳng, giúp bệnh nhân dễ ngủ và nghỉ ngơi tốt hơn.
💊 Diazepam
Người lớn: 2-5mg/lần, 1-3 lần/ngày. · Uống
↔ Chỉ dùng khi bệnh nhân quá kích thích, khó ngủ. Cần thận trọng với tác dụng phụ an thần quá mức.
Chăm sóc hỗ trợ và vệ sinh
⚙ Giảm triệu chứng tại chỗ, phòng ngừa bội nhiễm và nâng cao thể trạng.
↔ Vệ sinh răng miệng sạch sẽ bằng nước muối sinh lý hoặc dung dịch sát khuẩn nhẹ. Nghỉ ngơi tuyệt đối tại giường, đặc biệt khi có biến chứng viêm tinh hoàn. Chế độ ăn lỏng, mềm, dễ tiêu, tránh thức ăn chua, cay để giảm kích thích tuyến nước bọt. Chỉ dùng kháng sinh khi có bằng chứng bội nhiễm vi khuẩn.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định
    • Không có chống chỉ định điều trị đặc hiệu vì là điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Bệnh nhân suy gan/thận: Cần điều chỉnh liều Paracetamol hoặc các thuốc khác được chuyển hóa qua gan/thận.
    • Bệnh nhân có tiền sử dị ứng thuốc: Cần thận trọng khi lựa chọn thuốc hạ sốt, giảm đau, an thần.
    • Bệnh nhân có bệnh lý dạ dày: Cần thận trọng khi dùng các thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) nếu được sử dụng thay thế Paracetamol.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi triệu chứng lâm sàng
    • Nhiệt độ cơ thể: Theo dõi diễn biến sốt.
    • Mức độ sưng đau tuyến mang tai: Đánh giá giảm sưng, giảm đau.
    • Khả năng há miệng, nuốt: Đánh giá cải thiện chức năng.
    • Tình trạng khô miệng, tiết nước bọt.
  • Theo dõi sự xuất hiện của biến chứng
    • Đau tinh hoàn, sưng tinh hoàn (ở nam giới sau dậy thì).
    • Đau bụng (đặc biệt vùng thượng vị), nôn (gợi ý viêm tụy).
    • Đau đầu, nôn, cổ cứng, sợ ánh sáng, thay đổi tri giác (gợi ý viêm màng não).
    • Các dấu hiệu thần kinh khác (nếu có).
  • Theo dõi xét nghiệm (nếu có chỉ định)
    • Công thức máu: Nếu nghi ngờ bội nhiễm vi khuẩn.
    • Amylase/Lipase huyết thanh: Nếu nghi ngờ viêm tụy cấp.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng
    • Viêm tinh hoàn: là biến chứng hay gặp
    • Viêm buồng trứng: hiếm gặp
📚 Theo Y văn
  • Các biến chứng thường gặp và quan trọng
    • Viêm tinh hoàn: Thường gặp ở nam giới sau tuổi dậy thì, có thể một hoặc hai bên, gây đau, sưng, sốt cao. Có nguy cơ gây teo tinh hoàn và vô sinh.
    • Viêm buồng trứng: Hiếm gặp ở nữ giới, thường nhẹ hơn viêm tinh hoàn và ít ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.
    • Viêm màng não vô khuẩn: Là biến chứng thần kinh phổ biến nhất, thường nhẹ, tự khỏi, biểu hiện bằng đau đầu, nôn, cổ cứng.
    • Viêm tụy cấp: Biểu hiện bằng đau bụng thượng vị dữ dội, nôn, tăng amylase và lipase huyết thanh. Có thể nặng và cần nhập viện.
    • Điếc thần kinh giác quan: Hiếm gặp, thường một bên và vĩnh viễn.
    • Viêm não: Rất hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, có thể gây tổn thương thần kinh vĩnh viễn hoặc tử vong.
📖 Nguồn: CDC, WHO, Y văn lâm sàng chuẩn
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Các dấu hiệu cờ đỏ (cần chuyển tuyến khẩn cấp)
    • Dấu hiệu viêm màng não: Đau đầu dữ dội, nôn vọt, cổ cứng, sợ ánh sáng, thay đổi tri giác (lơ mơ, hôn mê).
    • Dấu hiệu viêm tụy cấp: Đau bụng thượng vị dữ dội, liên tục, nôn mửa nhiều.
    • Sưng đau tinh hoàn dữ dội, đặc biệt nếu kèm theo sốt cao, tình trạng toàn thân xấu đi.
    • Sốt cao kéo dài không đáp ứng với thuốc hạ sốt, tình trạng toàn thân suy kiệt.
    • Khó thở, khó nuốt nặng, co giật.
  • Chỉ định chuyển tuyến
    • Khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu cờ đỏ nào.
    • Khi bệnh nhân có biến chứng nặng cần can thiệp chuyên khoa (ví dụ: viêm màng não, viêm tụy cấp, viêm tinh hoàn nặng).
    • Khi chẩn đoán không rõ ràng hoặc điều trị ban đầu không đáp ứng, cần thăm dò sâu hơn.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Mandell, Douglas, and Bennett's Infectious Diseases)
💬 Góp ý bước này