← Trang chủ

Ung thư thanh quản

ICD-10 · C32.9Tai Mũi Họng, Ung bướu✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa5643/QĐ-BYT — Một số bệnh tai mũi họng
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Ung thư thanh quản là khối u ác tính phát sinh từ biểu mô thanh quản, chủ yếu là ung thư biểu mô tế bào vảy.
Dịch tễ: Là một trong những ung thư vùng đầu cổ thường gặp, chủ yếu ảnh hưởng đến nam giới lớn tuổi, đặc biệt là những người có tiền sử hút thuốc lá và uống rượu bia.
Cơ chế bệnh sinh: Bệnh sinh chủ yếu liên quan đến tổn thương mạn tính biểu mô thanh quản do các yếu tố nguy cơ như hút thuốc lá và uống rượu bia, dẫn đến đột biến gen và biến đổi ác tính. Viêm thanh quản mạn tính có nguy cơ cao chuyển sản, loạn sản và cuối cùng là ung thư biểu mô xâm lấn.
Phân loại: Phân loại theo vị trí giải phẫu gồm ung thư thanh quản trên thanh môn, thanh môn và dưới thanh môn. Về mô học, đa số là ung thư biểu mô tế bào vảy.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Khàn tiếng
    • Ho khan
    • Khó chịu ở họng
    • Rối loạn về nuốt
    • Khó thở thanh quản
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Khàn tiếng là triệu chứng sớm và chủ yếu, biểu hiện với giọng khàn, kéo dài và tăng dần, điều trị nội khoa không đỡ
    • Tính chất khàn thô, cứng (rè, giọng cứng như gỗ)
    • Ho khan, rồi ho khạc đờm nhầy lẫn máu
    • Cảm giác như có dị vật ở họng
    • Nuốt vướng, nghẹn, đau khi khối u lan ra ngoài thanh quản đến hạ họng
    • Khó thở thanh quản khi khối u lan rộng che lấp lòng thanh quản
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố nguy cơ quan trọng nhất
    • Thuốc lá
    • Rượu
    • Sự phối hợp giữa rượu - thuốc lá càng làm tăng nguy cơ cao hơn
  • Một số yếu tố nguy cơ ít quan trọng hơn
    • Trào ngược dạ dày
    • Phóng xạ
    • Thoát vị thanh quản
    • U nhú thanh quản
  • Viêm thanh quản mạn tính có nguy cơ cao chuyển thành ác tính
    • Bạch sản
    • Hồng sản
    • Nguy cơ chuyển thành ác tính từ 10-40%
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng cơ năng
    • Khàn tiếng: sớm và chủ yếu, kéo dài và tăng dần, điều trị nội khoa không đỡ, tính chất thô, cứng
    • Ho khan, rồi ho khạc đờm nhầy lẫn máu
    • Khó chịu ở họng, cảm giác như có dị vật
    • Rối loạn về nuốt: nuốt vướng, nghẹn, đau (khi u lan ra hạ họng)
    • Khó thở thanh quản: khi khối u lan rộng che lấp lòng thanh quản
  • Triệu chứng thực thể
    • Hạch cổ: thường xuất hiện muộn (nhóm II, III), có thể sớm trong ung thư vùng thượng thanh môn. Cần đánh giá vị trí, số lượng, độ chắc, và sự di động của hạch cổ.
  • Soi thanh quản
    • Soi thanh quản gián tiếp bằng gương soi thanh quản
    • Soi thanh quản bằng ống mềm qua đường mũi hoặc bằng ống cứng 70-90 độ: quan sát thấy khối u ở dây thanh, khối u thường ở dạng u sùi, loét, hoặc có khi thâm nhiễm, chỉ biểu hiện thay đổi tính chất, màu sắc niêm mạc
    • Soi thanh quản trực tiếp (soi treo thanh quản và đánh giá dưới kính hiển vi phẫu thuật hoặc dùng các ống nội soi 0, 30, 70 độ): cho phép đánh giá chính xác hơn sự lan rộng của u, nhất là ở các vùng khó nhìn thấy như hạ thanh môn, mép trước dây thanh, chân sụn thanh thiệt, buồng thanh thất. Trong trường hợp khối u to, có thể làm bít lấp thanh môn, cần phải mở khí quản trước khi soi.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng xâm lấn tại chỗ/vùng
    • Khàn tiếng nặng
    • Khó thở thanh quản
    • Nuốt vướng/nghẹn
    • Đau họng
    • Ho khạc đờm lẫn máu
    • Hạch cổ sưng to, cố định
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cummings Otolaryngology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các bệnh cần phân biệt
    • Lao thanh quản
    • U lành tính của thanh quản (papilloma, sarcoidosis, polyp, hạt xơ)
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Lao thanh quản — Tổn thương thường là loét, có thể kèm hạch lao, AFB (+), tiền sử tiếp xúc lao, đáp ứng với thuốc kháng lao. Sinh thiết có thể thấy u hạt bã đậu.
Papilloma thanh quản — Thường là u sùi, có thể tái phát, thường do HPV, lành tính trên mô bệnh học. Có thể gặp ở trẻ em hoặc người lớn.
Polyp thanh quản — Thường đơn độc, mềm, có cuống, thường do lạm dụng giọng nói, lành tính trên mô bệnh học.
Hạt xơ dây thanh — Thường đối xứng, nhỏ, nằm ở 1/3 trước-giữa dây thanh, do lạm dụng giọng nói, lành tính trên mô bệnh học.
Sarcoidosis thanh quản — Tổn thương dạng nốt, có thể kèm tổn thương ở phổi, da, mắt. Chẩn đoán xác định bằng sinh thiết (u hạt không bã đậu).
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Sinh thiết
    • Xác định bản chất khối u và xác định chẩn đoán
  • Chẩn đoán hình ảnh
    • Chụp X quang phổi hay chụp cắt lớp ngực: để đánh giá di căn phổi
    • C.T. scan và MRI với tiêm thuốc cản quang: cho phép đánh giá sự lan của khối u, đặc biệt ở các vị trí mép trước dây thanh, hạ thanh môn, các khoang của thanh quản (khoang giáp móng thanh thiệt, khoang cạnh thanh môn), hoặc sự lan của u đến sụn giáp, sụn nhẫn. Bên cạnh đó có thể đánh giá tình trạng hạch cổ.
    • Siêu âm vùng cổ: phát hiện các hạch cổ mà không khám thấy trên lâm sàng
    • Panendoscopy: thường làm trước khi phẫu thuật, soi kiểm tra toàn bộ thanh khí thực quản, đánh giá lan rộng của khối u đồng thời Pan cho phép phát hiện các ung thư thứ hai xuất hiện đồng thời ở trên đường hô hấp, tiêu hóa trên
    • PET scan: với mục đích phát hiện các ổ di căn, phân biệt tái phát với các tổn thương hoại tử sụn do tia hoặc các di chứng do điều trị, phát hiện các ổ ung thư thứ hai
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Sinh thiết khối u
Kết quả mô bệnh học (+) với tế bào ung thư — Tiêu chuẩn vàng chẩn đoán xác định ung thư thanh quản, thường là ung thư biểu mô vảy
🔬 Đặc hiệu cao
CT scan và MRI vùng cổ-ngực
Không có ngưỡng số cụ thể, dựa vào hình ảnh học — Đánh giá giai đoạn T (mức độ xâm lấn tại chỗ), N (tình trạng hạch cổ), M (di căn phổi), giúp lập kế hoạch điều trị
PET scan
Không có ngưỡng số cụ thể, dựa vào hình ảnh học (SUVmax) — Phát hiện các ổ di căn xa, ung thư thứ hai, phân biệt tái phát với tổn thương hoại tử sụn do tia hoặc di chứng điều trị
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Siêu âm vùng cổ
Không có ngưỡng số cụ thể, dựa vào hình ảnh học — Phát hiện các hạch cổ mà không khám thấy trên lâm sàng, đánh giá đặc điểm hạch
Panendoscopy
Không có ngưỡng số cụ thể, dựa vào hình ảnh học — Kiểm tra toàn bộ thanh khí thực quản, đánh giá lan rộng của khối u, phát hiện các ung thư thứ hai đồng thời
🔍 Tầm soát
X quang phổi
Không có ngưỡng số cụ thể, dựa vào hình ảnh học — Tầm soát di căn phổi
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán xác định
    • Dựa vào kết quả sinh thiết để xác định bản chất khối u
📚 Theo Y văn
  • Tiêu chuẩn vàng
    • Chẩn đoán xác định ung thư thanh quản dựa vào kết quả giải phẫu bệnh lý từ mẫu sinh thiết khối u, thường là ung thư biểu mô vảy.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cummings Otolaryngology)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân loại quốc tế TNM
    • Tis: Khối u tại chỗ
    • T1: Khối u giới hạn dây thanh
    • T1a: Khối u ở một dây thanh
    • T1b: Khối u lan hai dây thanh
    • T2: Khối u ở hai dây thanh, lan lên thượng thanh môn hoặc xuống hạ thanh môn, vận động dây thanh bình thường
    • T3: Khối u làm cố định sụn phễu, dây thanh
    • T4: Khối u lan rộng ra ngoài thanh quản
  • Các thăm dò xác định giai đoạn
    • CT scan và MRI với tiêm thuốc cản quang: đánh giá sự lan của khối u, tình trạng hạch cổ
    • Siêu âm vùng cổ: phát hiện các hạch cổ mà không khám thấy trên lâm sàng
    • Panendoscopy: đánh giá lan rộng của khối u, phát hiện các ung thư thứ hai
    • PET scan: phát hiện các ổ di căn, ung thư thứ hai
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các yếu tố nguy cơ gây ung thư thanh quản
    • Yếu tố nguy cơ quan trọng nhất là thuốc lá và rượu, sự phối hợp giữa rượu - thuốc lá càng làm tăng nguy cơ cao hơn
    • Một số yếu tố nguy cơ ít quan trọng hơn như trào ngược dạ dày, phóng xạ, thoát vị thanh quản, u nhú thanh quản
    • Một số viêm thanh quản mạn tính (bạch sản, hồng sản) là những viêm thanh quản có nguy cơ cao, bởi vì có nguy cơ chuyển thành thành ác tính từ 10-40%
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đối với khối u T1 thanh môn
    • Chủ yếu là điều trị bằng phẫu thuật, có thể phẫu thuật với laser CO2 (thực hiện dưới soi treo vi phẫu, thường không phải mở khí quản)
    • Trong trường hợp khối u lan nhiều vào mép trước dây thanh có thể phẫu thuật bằng phương pháp mở sụn giáp cắt dây thanh hoặc cắt thanh quản trán bên
    • Phẫu thuật ở giai đoạn T1 này thường không nặng nề, nhất là với phương tiện vi phẫu thuật thanh quản với laser CO2, chất lượng giọng vẫn giữ khá tốt, tránh được các biến chứng do tia xạ
    • Xạ trị: thường được chỉ định cho khối u T1b, lan rộng cả hai dây thanh. Liệu trình tia xạ phải mất 6 tuần, phương pháp này giúp bảo tồn thanh quản tốt hơn. Nếu thất bại có thể vớt lại bằng phẫu thuật.
  • Đối với ung thư thanh quản T2
    • Phẫu thuật cắt thanh quản bán phần trên nhẫn (kiểu CHEP) cho các ung thư giai đoạn T2, một số T3. Phẫu thuật này giúp có thể lấy hết bệnh tích mà vẫn giữ được chức năng của thanh quản.
    • Hiện nay với các trung tâm có hệ thống chẩn đoán hình ảnh, chẩn đoán giải phẫu bệnh lý tốt, có thể phẫu thuật bằng laser CO2 trong một số trường hợp khối u T2.
    • Xạ trị: thường chỉ định trong các trường hợp chống chỉ định phẫu thuật hoặc bệnh nhân không đồng ý phẫu thuật.
  • Ung thư giai đoạn muộn T3, T4
    • Điều trị chủ yếu hiện nay ở Việt Nam vẫn là cắt bỏ thanh quản toàn bộ kèm nạo vét hạch cổ, phối hợp với tia xạ sau mổ.
    • Liều tia vào diện u là 60-70Gy, vào hạch cổ là 50Gy nếu hạch âm tính và 60-70Gy nếu hạch có di căn.
    • Khó khăn nhất là bệnh nhân bị mất thanh quản, không thể nói được. Tuy nhiên với sự phát triển vấn đề phục hồi phát âm: Lắp van phát âm khí thực quản, tập nói giọng thực quản hoặc sử dụng thanh quản điện có thể giúp cho bệnh nhân lấy lại được giọng nói.
    • Một xu hướng khác cho điều trị ung thư thanh quản giai đoạn muộn là vẫn bảo tồn thanh quản với hoá xạ trị đồng thời, protocol hoá chất gồm Cisplatin và 5 FU.
    • Xạ trị đơn thuần chỉ áp dụng cho những trường hợp ung thư lan rộng, không còn khả năng phẫu thuật, hoặc những trường hợp bị tái phát tại chỗ, di căn xa như một trị liệu vớt vát.
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Liều lượng cụ thể của Cisplatin và 5-Fluorouracil (5-FU) không được nêu rõ trong trích yếu, chỉ ghi 'Phác đồ không nêu liều – bổ sung theo Y văn'. Đây là thông tin cực kỳ quan trọng và cần được bổ sung chi tiết trong nội dung bài viết để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.
📚 Bối cảnh: Điều trị ung thư thanh quản là điều trị đa mô thức, tùy thuộc vào giai đoạn bệnh, vị trí khối u, tình trạng sức khỏe của bệnh nhân và mong muốn bảo tồn chức năng thanh quản. Mục tiêu điều trị có thể là chữa khỏi hoàn toàn, kiểm soát bệnh hoặc giảm nhẹ triệu chứng.
Phẫu thuật
⚙ Loại bỏ khối u và các mô lân cận bị ảnh hưởng.
↔ Các phương pháp phẫu thuật bao gồm phẫu thuật laser CO2 (cho T1, một số T2), phẫu thuật mở sụn giáp cắt dây thanh, cắt thanh quản trán bên (cho T1), cắt thanh quản bán phần trên nhẫn (CHEP cho T2, một số T3), và cắt bỏ thanh quản toàn bộ kèm nạo vét hạch cổ (cho T3, T4). Lựa chọn phương pháp tùy thuộc vào giai đoạn và mức độ lan rộng của khối u.
Xạ trị
⚙ Sử dụng tia X năng lượng cao hoặc các loại bức xạ khác để tiêu diệt tế bào ung thư hoặc ngăn chặn sự phát triển của chúng.
↔ Xạ trị có thể được chỉ định đơn thuần (cho T1b, T2 khi chống chỉ định phẫu thuật, hoặc giai đoạn muộn không phẫu thuật được) hoặc bổ trợ sau phẫu thuật (cho T3, T4). Liều tia vào diện u là 60-70Gy, vào hạch cổ là 50Gy nếu hạch âm tính và 60-70Gy nếu hạch có di căn. Liệu trình thường kéo dài 6 tuần. Phương pháp này giúp bảo tồn thanh quản tốt hơn trong một số trường hợp.
Hóa trị
⚙ Sử dụng các thuốc chống ung thư để tiêu diệt tế bào ung thư hoặc làm chậm sự phát triển của chúng, thường dùng đồng thời với xạ trị.
💊 Cisplatin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 5-Fluorouracil (5-FU)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Thường được sử dụng trong phác đồ hóa xạ trị đồng thời cho ung thư thanh quản giai đoạn muộn (T3, T4) nhằm bảo tồn thanh quản. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế hoặc kết hợp tùy theo phác đồ cụ thể và tình trạng bệnh nhân.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định phẫu thuật
    • Tình trạng sức khỏe tổng thể kém
    • Bệnh lý tim mạch nặng
    • Hô hấp nặng không cho phép gây mê hoặc chịu đựng cuộc mổ lớn
  • Chống chỉ định/điều chỉnh xạ trị
    • Tiền sử xạ trị vùng cổ trước đó
    • Bệnh lý mô liên kết
    • Suy tủy
  • Chống chỉ định/điều chỉnh hóa trị
    • Suy thận
    • Suy gan
    • Suy tủy nặng
    • Bệnh lý tim mạch không ổn định
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cummings Otolaryngology)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi đáp ứng điều trị
    • Khám lâm sàng định kỳ: đánh giá giọng nói, nuốt, hạch cổ
    • Nội soi thanh quản
    • Các xét nghiệm hình ảnh: CT/MRI cổ-ngực, PET/CT để đánh giá sự co nhỏ của khối u, tình trạng hạch, phát hiện tái phát tại chỗ/vùng hoặc di căn xa
    • Đánh giá chất lượng cuộc sống và chức năng thanh quản sau điều trị
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cummings Otolaryngology)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng do bệnh tiến triển (tại chỗ và vùng)
    • Lan lên băng thanh thất qua buồng Morgagnie
    • Lan cao hơn: xâm lấn vào sụn nắp thanh thiệt, đáy lưỡi
    • Xuống hạ thanh môn, khí quản
    • Sang bên đối diện (thường gặp lan qua mép trước)
    • Ra ngoài: vào xoang lê, máng họng thanh quản - hạ họng
    • Ra sau: vào miệng thực quản
    • Ra ngoài da...
    • Di căn hạch cổ
    • Di căn xa: phổi, gan, thận, xương...
    • Ở giai đoạn muộn: bệnh nhân có thể bị suy kiệt, nhiễm độc bởi ung thư
  • Biến chứng do điều trị (xạ trị)
    • Biến chứng sớm: nuốt đau, phù nề thanh quản
    • Biến chứng muộn: xơ thanh quản, hoại tử sụn, suy giáp
    • Tỷ lệ sarcoma do tia xạ thấp
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Chuyển tuyến
    • Bệnh nhân có các triệu chứng nghi ngờ ung thư thanh quản (khàn tiếng kéo dài trên 2 tuần không rõ nguyên nhân, khó thở thanh quản, nuốt vướng/đau kéo dài, sờ thấy hạch cổ bất thường) cần được chuyển tuyến chuyên khoa Tai Mũi Họng hoặc Ung bướu để chẩn đoán và điều trị kịp thời.
  • Cờ đỏ (dấu hiệu nguy hiểm cần cấp cứu hoặc xử trí khẩn cấp)
    • Khó thở cấp tính
    • Chảy máu đường hô hấp
    • Sụt cân không rõ nguyên nhân
    • Đau dữ dội
    • Khối u phát triển nhanh chóng
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Cummings Otolaryngology)
💬 Góp ý bước này