← Trang chủ

Ung thư tế bào vảy (Squamous cell carcinoma-SCC)

ICD-10 · C44.9Da liễu✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa75/QĐ-BYT — Một số bệnh da liễu
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Ung thư tế bào vảy (SCC) là một khối u ác tính phát sinh từ các tế bào sừng (keratinocytes) của biểu bì hoặc các cấu trúc phụ thuộc da. Đây là loại ung thư da không hắc tố phổ biến thứ hai.
Dịch tễ: Tần suất mắc SCC đang gia tăng trên toàn cầu, là loại ung thư da không hắc tố phổ biến thứ hai. Bệnh thường gặp ở người lớn tuổi, da sáng màu, có tiền sử phơi nhiễm nắng mãn tính và người suy giảm miễn dịch.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh chủ yếu liên quan đến tổn thương DNA do tia cực tím (UV), gây đột biến gen ức chế khối u (đặc biệt là TP53) và các gen sinh ung thư. Điều này dẫn đến rối loạn chu trình tế bào, tăng sinh không kiểm soát và giảm khả năng tự chết theo chương trình của tế bào sừng. Các yếu tố khác như suy giảm miễn dịch và nhiễm HPV mạn tính cũng đóng vai trò quan trọng.
Phân loại: SCC có thể được phân loại thành ung thư biểu mô tế bào vảy tại chỗ (bệnh Bowen) và ung thư biểu mô tế bào vảy xâm lấn. Các thể lâm sàng đặc biệt bao gồm thể sùi (verrucous SCC) và SCC phát sinh từ sẹo mạn tính (loét Marjolin).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Tổn thương da dạng sùi, mảng cứng, loét, dễ chảy máu, đóng vảy tiết nâu đen
    • Tổn thương da lâu lành hoặc lan rộng
    • Nghi ngờ di căn (sờ thấy hạch, triệu chứng cơ quan nội tạng)
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Tổn thương xuất hiện trên các thương tổn da mạn tính như dày sừng ánh sáng, bạch sản, sẹo bỏng, viêm da do quang tuyến, nhiễm HPV
    • Tiến triển kéo dài, sau đó xuất hiện sùi hoặc mảng cứng nổi cao, chắc, màu hồng đến màu đỏ, loét, dễ chảy máu, đóng vảy tiết nâu đen
    • Nếu không điều trị kịp thời, khối ung thư phát triển nhanh, xâm lấn xuống tổ chức xung quanh và di căn xa
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các thương tổn da mạn tính
    • Dày sừng ánh sáng (actinic keratosis)
    • Bạch sản (leucoplasia)
    • Các sẹo bỏng
    • Viêm da do quang tuyến
    • Nhiễm HPV
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lâm sàng chung
    • Thương tổn sùi hoặc mảng cứng nổi cao, chắc, màu hồng đến màu đỏ
    • Loét, dễ chảy máu, đóng vảy tiết nâu đen
    • Khối u có thể loét, nhiễm khuẩn, mùi hôi thối
    • Di căn tới các hạch lân cận hoặc đến các cơ quan nội tạng như phổi, não
  • Một số thương tổn đặc biệt của ung thư tế bào vảy
    • Ung thư tế bào vảy quanh miệng: thường gặp ở môi dưới, biểu hiện sẩn, trợt đỏ cứng, trên nền viêm môi ánh sáng, bạch sản ở người hút thuốc lá, thuốc lào, hay người ăn trầu.
    • Ung thư tế bào vảy quanh móng: dễ nhầm với bệnh hạt cơm.
    • U quá sản sừng (keratoacanthoma): tổn thương là u màu đỏ, nổi cao, bóng, trung tâm có tổ chức sừng giống miệng núi lửa, xuất hiện nhanh trong vài tuần và có thể khỏi tự nhiên sau vài tháng.
    • Ung thư tế bào vảy tại chỗ (in situ): tổn thương tiến triển chậm, nhiều năm. Tế bào ung thư chưa xâm lấn quá màng đáy.
    • Bệnh Bowen (Bowen’s disease): mảng da màu hồng hoặc đỏ, trên có vảy, giới hạn rõ với da lành. Vị trí ở vùng da tiếp xúc với ánh nắng.
    • Hồng sản Queyrat (Erythroplasia of Queyrat): mảng đỏ giới hạn rõ, bề mặt ướt, khu trú ở niêm mạc sinh dục nam, không ngứa, không đau, tiến triển chậm.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Phác đồ Bộ Y tế không nêu cụ thể hội chứng liên quan trực tiếp đến Ung thư tế bào vảy. Tuy nhiên, một số hội chứng di truyền có thể làm tăng nguy cơ mắc SCC.
  • Hội chứng khô da sắc tố (Xeroderma Pigmentosum): Bệnh di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường, đặc trưng bởi sự nhạy cảm cực độ với tia cực tím, rối loạn khả năng sửa chữa DNA, dẫn đến tăng nguy cơ mắc ung thư da (bao gồm SCC, BCC, melanoma) ở tuổi trẻ, khô da, tàn nhang, teo da, rối loạn sắc tố, tổn thương mắt (viêm kết mạc, giác mạc), và đôi khi kèm theo chậm phát triển thần kinh.
📖 Nguồn: American Academy of Dermatology/UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Lao da — Thường có tiền sử lao, tổn thương dạng sẩn cục, loét bờ nham nhở, có thể có lỗ dò, thường ở vùng da hở, diễn tiến mạn tính. Mô bệnh học có nang lao, tế bào khổng lồ Langhans.
Nấm sâu — Tổn thương dạng sẩn cục, áp xe, loét, có thể có mủ, thường có yếu tố phơi nhiễm nấm, có thể kèm sốt, hạch. Cấy nấm hoặc soi tươi tìm sợi nấm/nấm men.
Ung thư tế bào đáy (Basal Cell Carcinoma - BCC) — Thường là sẩn bóng, màu hồng ngọc, có giãn mạch hình mạng nhện, bờ cuộn, trung tâm có thể loét (loét gặm nhấm). Ít di căn xa hơn SCC. Mô bệnh học khác biệt (tế bào đáy biệt hóa).
Mycosis fungoides — Một dạng u lympho T ở da. Tổn thương dạng dát, mảng đỏ, vảy, ngứa, tiến triển chậm qua nhiều giai đoạn (dát, mảng, u). Mô bệnh học có thâm nhiễm tế bào lympho T không điển hình ở thượng bì (vi áp xe Pautrier).
Hạt cơm (Verruca vulgaris) — Tổn thương sùi, bề mặt sần sùi, có thể có chấm đen (mao mạch huyết khối). Thường do HPV, lành tính. Mô bệnh học có tăng sừng, tăng gai, tế bào koilocyte.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Mô bệnh học
  • Xét nghiệm hóa mô miễn dịch
  • Xét nghiệm khác: xác định sự di căn
    • Siêu âm
    • MRI/CT scan
    • PET scans
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Mô bệnh học
Có các tế bào sừng ác tính, nhiều nhân chia, nhân quái, mất phân cực xâm lấn sâu xuống trung bì. — Tiêu chuẩn vàng để xác định ung thư tế bào vảy, mức độ biệt hóa và xâm lấn.
🔬 Đặc hiệu cao
Hóa mô miễn dịch (CK, EMA, Ki67)
Dương tính với CK (cytokeratin), EMA (epithelial membrane antigen); Tăng chỉ số Ki67 (theo Y văn) — Phân biệt với các khối u ác tính khác của da hoặc với các thương tổn tiền ung thư, đánh giá mức độ tăng sinh tế bào.
PET scans (FDG-PET)
Tăng hấp thu FDG (SUVmax > 2.5) tại tổn thương nguyên phát, hạch hoặc các cơ quan khác (theo Y văn) — Chụp cắt lớp dùng phân tử phóng xạ fluorodeoxyglucose (FDG) để xác định di căn xa, đánh giá giai đoạn toàn thân, tìm tổn thương tái phát.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Siêu âm
Phát hiện hạch có kích thước > 1cm hoặc có cấu trúc bất thường (mất rốn hạch, hình tròn, tăng tưới máu) (theo Y văn) — Tìm hạch di căn vùng.
MRI/CT scan
Phát hiện khối u/hạch/tổn thương di căn với kích thước và đặc điểm hình ảnh bất thường (theo Y văn) — Xác định sự xâm lấn tại chỗ, di căn hạch, di căn xa.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dựa vào lâm sàng
    • Thương tổn sùi hoặc mảng cứng nổi cao, chắc, màu hồng đến màu đỏ, loét, dễ chảy máu, đóng vảy tiết nâu đen
    • Các thương tổn đặc biệt như ung thư tế bào vảy quanh miệng, quanh móng, u quá sản sừng, ung thư tế bào vảy tại chỗ, bệnh Bowen, hồng sản Queyrat
  • Dựa vào xét nghiệm mô bệnh học
    • Có các tế bào sừng ác tính, nhiều nhân chia, nhân quái, mất phân cực xâm lấn sâu xuống trung bì
    • Mức độ biệt hóa khác nhau, có thể xâm nhập thần kinh
    • Hóa mô miễn dịch với các dấu ấn CK, EMA, Ki67 để phân biệt
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán giai đoạn theo AJCC (American Joint Committee on Cancer) dựa vào T (tumour)-u, N (Lymph node)-hạch, M (distant metastases)-di căn xa.
  • Các thăm dò xác định giai đoạn
    • Đánh giá T (Tumour): Khám lâm sàng (đo kích thước, đánh giá thâm nhiễm), sinh thiết sâu/cắt bỏ tổn thương để xác định độ sâu xâm lấn.
    • Đánh giá N (Lymph node): Khám lâm sàng (sờ hạch), siêu âm hạch vùng, CT/MRI vùng hạch.
    • Đánh giá M (Distant metastases): CT scan ngực-bụng-chậu, MRI não, PET/CT toàn thân.
  • Phân loại T (Tumour)
    • T0: Không có khối u tiên phát có thể nhận dạng
    • Tis: Ung thư tại chỗ
    • T1: Khối u ≤ 2cm tại nơi có đường kính lớn nhất
    • T2: 2cm < Khối u ≤ 5cm tại nơi có đường kính lớn nhất
    • T3: Khối u > 5 cm tại nơi có đường kính lớn nhất
    • T4: Khối u thâm nhiễm sâu tới sụn, xương, cơ vân
  • Phân loại N (Lymph node)
    • N0: Không có di căn hạch vùng
    • N1: Di căn hạch vùng: a: di căn hạch vi thể; b: di căn 1 hạch đại thể 1 bên và đường kính hạch < 3 cm
    • N2: a: Di căn 1 hạch 1 bên với 3 cm < đường kính < 6 cm; b: Di căn nhiều hạch 1 bên với đường kính ≥ 6 cm; c: Di căn hạch trong vùng hệ thống bạch huyết (vệ tinh)
    • N3: a: Di căn 2 bên hoặc bên đối diện; b: Di căn hạch với thâm nhiễm cân
  • Phân loại M (Distant metastases)
    • M0: Không thấy di căn xa
    • M1: Di căn xa
  • Giai đoạn bệnh
    • Giai đoạn 0: Tis-N0-M0
    • Giai đoạn I: T1-N0-M0
    • Giai đoạn II: T2/T3-N0-M0
    • Giai đoạn III: T4-N0-M0 hoặc tất cả T-N1-M0
    • Giai đoạn IV: Tất cả T, N-M1
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Ung thư tế bào vảy khởi phát từ tế bào sừng của da và niêm mạc, thường xuất hiện trên các thương tổn da mạn tính do các yếu tố nguy cơ sau:
    • Dày sừng ánh sáng (actinic keratosis)
    • Bạch sản (leucoplasia)
    • Các sẹo bỏng
    • Viêm da do quang tuyến
    • Nhiễm HPV
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Thiếu liều lượng cụ thể cho 5 fluouracine (5FU).
  • Thiếu liều lượng cụ thể cho Imiquimod.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị ung thư tế bào vảy bao gồm loại bỏ triệt để tổ chức ung thư, điều trị phủ tổn khuyết để đảm bảo chức năng và thẩm mỹ, và điều trị di căn (nếu có) bằng nạo vét hạch hoặc hóa chất. Lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, vị trí, kích thước tổn thương, tình trạng sức khỏe của người bệnh và các yếu tố nguy cơ.
Phẫu thuật
⚙ Loại bỏ triệt để tổ chức ung thư bằng cách cắt bỏ tổn thương, có thể kết hợp phủ tổn khuyết và nạo vét hạch vùng.
↔ Gây tê tại chỗ hoặc gây mê tùy thuộc vào tổn thương và người bệnh. Cắt bỏ cách bờ thương tổn ít nhất 1cm, đến hạ bì, tôn trọng vùng thần kinh, màng xương, sụn nếu không bị xâm lấn. Phủ tổn khuyết bằng vạt da tại chỗ/từ xa, vá da. Nạo vét hạch chỉ định với khối u > 2cm hoặc có sờ thấy hạch.
Phẫu thuật lạnh
⚙ Dùng nitơ lỏng gây bỏng lạnh tại thương tổn để phá hủy tế bào ung thư.
↔ Nhiệt độ -40°C đến -196°C. Áp dụng cho trường hợp không có chỉ định phẫu thuật.
Laser CO2 hoặc đốt điện
⚙ Sử dụng năng lượng laser hoặc điện để bốc bay hoặc phá hủy tổ chức ung thư.
↔ Áp dụng cho trường hợp không có chỉ định phẫu thuật.
Xạ trị
⚙ Sử dụng tia xạ để tiêu diệt tế bào ung thư, có thể kết hợp với phẫu thuật trong trường hợp có di căn.
↔ Tia xạ chiếu ngoài: sử dụng tia X hoặc tia Gamma với liều chiếu không quá 2Gy/buổi trong 10-30 buổi/3-6 tuần, tổng liều không quá 60Gy. Chiếu cách bờ thương tổn 1-1,5cm. Tia xạ bên trong: cấy sợi Iridium 192 vào khối u (gây tê tại chỗ, nằm viện 3-4 ngày). Cần có khẳng định mô bệnh học. Không khuyến cáo cho tổn thương ở bàn tay, bàn chân, cẳng chân, tổ chức sinh dục và chống chỉ định trong bệnh da do gen ưu thế gây ung thư như khô da sắc tố.
Quang hóa liệu pháp
⚙ Sử dụng chất nhạy cảm ánh sáng kết hợp với chiếu laser để diệt chọn lọc tế bào u.
💊 5 - méthylaminolévunilate (MAL)
Bôi tại chỗ, sau đó 3 giờ chiếu laser màu 635 nm · Bôi tại chỗ
↔ Phương pháp này ít tác dụng phụ nhưng giá thành đắt. Áp dụng cho trường hợp không có chỉ định phẫu thuật.
Hóa chất tại chỗ
⚙ Thuốc chống chuyển hóa hoặc kích thích miễn dịch tại chỗ để tiêu diệt tế bào ung thư hoặc tăng cường đáp ứng miễn dịch.
💊 5 fluouracine (5FU)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Bôi tại chỗ
💊 Imiquimod
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Bôi tại chỗ
↔ 5FU là thuốc chống chuyển hóa, hiệu quả tốt, giá thành rẻ. Imiquimod kích thích hoạt động tế bào miễn dịch tại chỗ, chỉ định trong một số trường hợp ung thư tế bào vảy tại chỗ. Cần thận trọng trong các trường hợp suy giảm miễn dịch hoặc trị liệu thuốc ức chế miễn dịch.
Hóa trị liệu toàn thân
⚙ Sử dụng thuốc chống ung thư đường toàn thân để hỗ trợ giảm tỷ lệ thất bại sau phẫu thuật và tia xạ trong trường hợp di căn xa.
💊 Cisplatin
75 hoặc 100mg/m2 da ở ngày thứ nhất, sau đó điều trị 3 lần mỗi lần cách nhau 3 tuần · Truyền tĩnh mạch
💊 Cetuximab
Liều ban đầu 400mg/m2 da, sau đó 250mg/m2 cho các tuần tiếp theo. Làm test bằng cách truyền 20mg trong 10 phút, theo dõi sau 30 phút. · Truyền tĩnh mạch
↔ Cisplatin là thuốc hóa trị liệu kinh điển. Cetuximab là kháng thể đơn dòng ức chế EGFR, dùng trong SCC ở đầu và cổ và/hoặc di căn. Cần theo dõi phản ứng quá mẫn với Cetuximab.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định và thận trọng trong điều trị
    • Xạ trị không được khuyến cáo đối với những tổn thương ở vùng bàn tay, bàn chân, cẳng chân, tổ chức sinh dục.
    • Xạ trị chống chỉ định trong bệnh da do gen ưu thế gây ung thư như khô da sắc tố.
    • Imiquimod cần thận trọng trong các trường hợp suy giảm miễn dịch hoặc trị liệu thuốc ức chế miễn dịch.
📚 Theo Y văn
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Bệnh nhân suy thận/gan: Cần điều chỉnh liều hóa chất (Cisplatin, Cetuximab) theo chức năng thận/gan.
    • Bệnh nhân có bệnh tim mạch: Cần thận trọng khi dùng Cisplatin do nguy cơ độc tính tim mạch.
    • Bệnh nhân có tiền sử phản ứng quá mẫn: Cần test liều hoặc cân nhắc thay thế thuốc (đặc biệt với Cetuximab).
📖 Nguồn: General oncology guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi sau điều trị
    • Theo dõi lâm sàng để phát hiện tái phát tại chỗ, tổn thương mới, và tình trạng di căn (não, phổi, gan, xương).
    • Thời gian theo dõi: 3 tháng/lần trong thời gian 3-5 năm.
  • Đánh giá đáp ứng điều trị
    • Đánh giá kích thước và đặc điểm tổn thương còn lại sau phẫu thuật/xạ trị.
    • Đánh giá đáp ứng của hạch di căn bằng khám lâm sàng và siêu âm/CT/MRI.
    • Đánh giá đáp ứng của di căn xa bằng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh (CT, MRI, PET/CT).
📖 Nguồn: Phác đồ Ung thư tế bào hắc tố - Bộ Y tế (tham khảo cho SCC)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng của bệnh
    • Khối u có thể loét, nhiễm khuẩn, mùi hôi thối.
    • Di căn tới các hạch lân cận hoặc đến các cơ quan nội tạng như phổi, não.
    • Tỷ lệ sống 5 năm rất thấp khi có di căn xa.
  • Biến chứng của điều trị (Xạ trị)
    • Tác dụng phụ tức thì: viêm thượng bì có hồi phục.
    • Tác dụng phụ muộn không hồi phục: teo da, rối loạn sắc tố.
    • Nguy cơ ung thư thứ phát tại vùng chiếu.
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cảnh báo cần chuyển tuyến khẩn cấp)
    • Tổn thương da sùi/loét/chảy máu không lành, tăng kích thước nhanh, thay đổi màu sắc/hình dạng.
    • Tổn thương có dấu hiệu nhiễm trùng nặng, mùi hôi thối.
    • Sờ thấy hạch vùng hoặc có triệu chứng gợi ý di căn xa (khó thở, ho ra máu, đau xương, đau đầu, co giật).
    • Tổn thương tái phát sau điều trị.
  • Chuyển tuyến
    • Tất cả các trường hợp nghi ngờ hoặc đã chẩn đoán Ung thư tế bào vảy cần được chuyển đến chuyên khoa Da liễu hoặc Ung bướu để đánh giá, chẩn đoán xác định và điều trị đa mô thức.
    • Đặc biệt các trường hợp có yếu tố nguy cơ cao (kích thước lớn, xâm lấn sâu, vị trí nguy hiểm), di căn hạch/xa, hoặc tái phát cần được quản lý tại các trung tâm ung bướu chuyên sâu.
📖 Nguồn: General oncology guidelines
💬 Góp ý bước này