Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Thiếu liều lượng cụ thể cho 5 fluouracine (5FU).
- Thiếu liều lượng cụ thể cho Imiquimod.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị ung thư tế bào vảy bao gồm loại bỏ triệt để tổ chức ung thư, điều trị phủ tổn khuyết để đảm bảo chức năng và thẩm mỹ, và điều trị di căn (nếu có) bằng nạo vét hạch hoặc hóa chất. Lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, vị trí, kích thước tổn thương, tình trạng sức khỏe của người bệnh và các yếu tố nguy cơ.
Phẫu thuật
⚙ Loại bỏ triệt để tổ chức ung thư bằng cách cắt bỏ tổn thương, có thể kết hợp phủ tổn khuyết và nạo vét hạch vùng.
↔ Gây tê tại chỗ hoặc gây mê tùy thuộc vào tổn thương và người bệnh. Cắt bỏ cách bờ thương tổn ít nhất 1cm, đến hạ bì, tôn trọng vùng thần kinh, màng xương, sụn nếu không bị xâm lấn. Phủ tổn khuyết bằng vạt da tại chỗ/từ xa, vá da. Nạo vét hạch chỉ định với khối u > 2cm hoặc có sờ thấy hạch.
Phẫu thuật lạnh
⚙ Dùng nitơ lỏng gây bỏng lạnh tại thương tổn để phá hủy tế bào ung thư.
↔ Nhiệt độ -40°C đến -196°C. Áp dụng cho trường hợp không có chỉ định phẫu thuật.
Laser CO2 hoặc đốt điện
⚙ Sử dụng năng lượng laser hoặc điện để bốc bay hoặc phá hủy tổ chức ung thư.
↔ Áp dụng cho trường hợp không có chỉ định phẫu thuật.
Xạ trị
⚙ Sử dụng tia xạ để tiêu diệt tế bào ung thư, có thể kết hợp với phẫu thuật trong trường hợp có di căn.
↔ Tia xạ chiếu ngoài: sử dụng tia X hoặc tia Gamma với liều chiếu không quá 2Gy/buổi trong 10-30 buổi/3-6 tuần, tổng liều không quá 60Gy. Chiếu cách bờ thương tổn 1-1,5cm. Tia xạ bên trong: cấy sợi Iridium 192 vào khối u (gây tê tại chỗ, nằm viện 3-4 ngày). Cần có khẳng định mô bệnh học. Không khuyến cáo cho tổn thương ở bàn tay, bàn chân, cẳng chân, tổ chức sinh dục và chống chỉ định trong bệnh da do gen ưu thế gây ung thư như khô da sắc tố.
Quang hóa liệu pháp
⚙ Sử dụng chất nhạy cảm ánh sáng kết hợp với chiếu laser để diệt chọn lọc tế bào u.
💊 5 - méthylaminolévunilate (MAL)
Bôi tại chỗ, sau đó 3 giờ chiếu laser màu 635 nm · Bôi tại chỗ
↔ Phương pháp này ít tác dụng phụ nhưng giá thành đắt. Áp dụng cho trường hợp không có chỉ định phẫu thuật.
Hóa chất tại chỗ
⚙ Thuốc chống chuyển hóa hoặc kích thích miễn dịch tại chỗ để tiêu diệt tế bào ung thư hoặc tăng cường đáp ứng miễn dịch.
💊 5 fluouracine (5FU)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Bôi tại chỗ
💊 Imiquimod
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Bôi tại chỗ
↔ 5FU là thuốc chống chuyển hóa, hiệu quả tốt, giá thành rẻ. Imiquimod kích thích hoạt động tế bào miễn dịch tại chỗ, chỉ định trong một số trường hợp ung thư tế bào vảy tại chỗ. Cần thận trọng trong các trường hợp suy giảm miễn dịch hoặc trị liệu thuốc ức chế miễn dịch.
Hóa trị liệu toàn thân
⚙ Sử dụng thuốc chống ung thư đường toàn thân để hỗ trợ giảm tỷ lệ thất bại sau phẫu thuật và tia xạ trong trường hợp di căn xa.
💊 Cisplatin
75 hoặc 100mg/m2 da ở ngày thứ nhất, sau đó điều trị 3 lần mỗi lần cách nhau 3 tuần · Truyền tĩnh mạch
💊 Cetuximab
Liều ban đầu 400mg/m2 da, sau đó 250mg/m2 cho các tuần tiếp theo. Làm test bằng cách truyền 20mg trong 10 phút, theo dõi sau 30 phút. · Truyền tĩnh mạch
↔ Cisplatin là thuốc hóa trị liệu kinh điển. Cetuximab là kháng thể đơn dòng ức chế EGFR, dùng trong SCC ở đầu và cổ và/hoặc di căn. Cần theo dõi phản ứng quá mẫn với Cetuximab.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.