← Trang chủ

Ung thư tế bào đáy

ICD-10 · C44.9Da liễu, Ung bướu✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí75/QĐ-BYT — Một số bệnh da liễu
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Ung thư tế bào đáy (BCC) là loại ung thư da phổ biến nhất, phát sinh từ các tế bào đáy của biểu bì. Bệnh có đặc điểm xâm lấn tại chỗ nhưng hiếm khi di căn xa.
Dịch tễ: BCC chiếm khoảng 80% các trường hợp ung thư da không phải u hắc tố, thường gặp ở người da trắng, lớn tuổi và có tiền sử phơi nhiễm ánh nắng mặt trời mãn tính.
Cơ chế bệnh sinh: Tia cực tím (UV) là yếu tố nguy cơ chính, gây tổn thương DNA và đột biến gen, đặc biệt là gen PTCH1 trong con đường Hedgehog. Sự rối loạn con đường này dẫn đến tăng sinh tế bào đáy không kiểm soát, hình thành khối u.
Phân loại: Các thể lâm sàng chính bao gồm: thể nốt (Nodular), thể nông (Superficial), thể xơ (Morpheaform/Sclerosing), thể sắc tố (Pigmented) và thể loét (Ulcerative).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • U nhỏ, mật độ chắc, không ngứa, không đau trên da
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Tiến triển chậm, tăng dần về kích thước, lan ra xung quanh
    • Thâm nhiễm, xâm lấn đến các tổ chức dưới da
    • Tổn thương có thể loét, dễ chảy máu, đóng vảy tiết đen
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố nguy cơ
    • Tiếp xúc ánh nắng mặt trời kéo dài (nông dân, ngư dân, công nhân các nông lâm trường)
📚 Theo Y văn
  • Yếu tố nguy cơ bổ sung (theo Y văn)
    • Da trắng, tóc vàng, mắt xanh (ít sắc tố melanin)
    • Tiền sử cháy nắng nặng, đặc biệt khi còn nhỏ
    • Tiền sử xạ trị vùng đầu cổ
    • Suy giảm miễn dịch (ví dụ: sau ghép tạng)
    • Tiền sử gia đình mắc ung thư tế bào đáy
    • Hội chứng di truyền (ví dụ: Hội chứng Gorlin)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: UpToDate, NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Thể u (Nodular Basal Cell Carcinoma)
    • Là thể hay gặp nhất
    • Vị trí chủ yếu ở vùng đầu, cổ và nửa trên thân mình
    • Bắt đầu là u nhỏ, mật độ chắc, trên có giãn mạch
    • Không ngứa, không đau
    • Tiến triển chậm, tăng dần về kích thước, lan ra xung quanh, thâm nhiễm, xâm lấn đến các tổ chức dưới da
    • Tổn thương có thể loét, dễ chảy máu, đóng vảy tiết đen
    • Bờ nổi cao với các sẩn bóng, chắc được gọi là “hạt ngọc ung thư”
  • Thể nông (Superficial Basal Cell Carcinoma)
    • Tổn thương dát, sẩn màu hồng hoặc đỏ nâu, có vảy da
    • Trung tâm tổn thương thường lành
    • Bờ hơi nổi cao giống như sợi chỉ
    • Vị trí thường gặp là ở vùng thân
    • Ít có xu hướng xâm lấn
  • Thể xơ (Morpheaform/Sclerosing Basal Cell Carcinoma)
    • Thường gặp ở vùng mũi hoặc trán
    • Thương bằng phẳng với mặt da, đôi khi thành sẹo lõm, thâm nhiễm
    • Trên có các mạch máu giãn
    • Giới hạn không rõ ràng với da lành
    • Tỉ lệ tái phát rất cao sau điều trị
  • Đặc điểm chung
    • Các thể trên đây đều có thể loét hoặc tăng sắc tố
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng Gorlin (Basal Cell Nevus Syndrome)
    • Đa u tế bào đáy (thường xuất hiện sớm, nhiều, tái phát)
    • U xương hàm (odontogenic keratocysts)
    • Bất thường xương sườn (ví dụ: xương sườn chẻ đôi, hợp nhất)
    • U não (medulloblastoma)
    • Các bất thường khác: u nang màng não, u xơ buồng trứng, bất thường mắt, lòng bàn tay/chân có hố nhỏ
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: UpToDate, NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Lupus lao — Tổn thương cơ bản là các củ lao, màu đỏ nâu ấn kính có màu vàng, châm kim dễ dàng như châm vào bơ. Xét nghiệm mô bệnh học có tổn thương thành nang. Các xét nghiệm khác như nuôi cấy hoặc PCR để xác định chẩn đoán.
Lupus ban đỏ kinh diễn — Bệnh thường gặp ở phụ nữ trung niên. Tổn thương là dát đỏ, giới hạn rõ ở vùng da tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Vảy trên thương tổn dày, khó bong. Khi lấy bỏ lớp vảy có thể thấy hiện tượng teo da, dày sừng quanh nang lông.
Ung thư tế bào hắc tố (Melanoma) — Trường hợp ung thư tế bào đáy có tăng sắc tố rất dễ nhầm. Ung thư tế bào hắc tố rất ác tính, thường tiến triển nhanh, hiện tượng tăng sắc tố không đồng nhất.
Bệnh Paget ngoài vú — Tổn thương là dát đỏ, giới hạn rõ thường gặp ở bộ phận sinh dục, không ngứa, không đau, tiến triển lâu và có thể liên quan với ung thư vùng tiết niệu sinh dục. Chẩn đoán xác định bằng sinh thiết làm mô bệnh học.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Sinh thiết tổn thương
    • Sinh thiết bờ tổn thương làm mô bệnh học để chẩn đoán xác định.
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Mô bệnh học (Histopathology)
Hình ảnh mô bệnh học có lớp thượng bì bị phá hủy. Các tế bào ung thư có nhân thẫm màu, hình bầu dục sắp xếp thành khối, giới hạn rõ, được bao bọc xung quanh bởi các bó xơ (Thể u). Các tế bào ung thư khu trú ở thượng bì, có thể xâm lấn xuống trung bì nông (Thể nông). Các tế bào ung thư thẫm màu xen kẽ các tế bào xơ, giới hạn không rõ, đôi khi xâm lấn xuống trung bì sâu (Thể xơ). — Chẩn đoán xác định ung thư tế bào đáy và phân loại thể mô học.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán xác định dựa vào lâm sàng và xét nghiệm mô bệnh học.
    • Lâm sàng: Các thể u (u, nông, xơ) với đặc điểm mô tả chi tiết (tham khảo Bước 3).
    • Mô bệnh học: Xác định sự hiện diện của tế bào ung thư đáy và cấu trúc mô học đặc trưng (tham khảo Bước 6).
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xác định giai đoạn của ung thư theo phân loại TNM của AJCC (American Joint Commitee on Cancer).
    • T (Tumour) - đánh giá kích thước và mức độ xâm lấn của u nguyên phát.
    • N (Lymph node) - đánh giá tình trạng hạch bạch huyết vùng.
    • M (Distant metastases) - đánh giá sự hiện diện của di căn xa.
  • Phân loại giai đoạn cụ thể:
    • Giai đoạn 0: T0N0M0
    • Giai đoạn I: T1N0M0
    • Giai đoạn II: T bất kỳ, N1-3, M0
    • Giai đoạn III: T bất kỳ, N bất kỳ, M1
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố di truyền
    • Đột biến gen 'patched' nằm trên chromosome thứ 9, có tác dụng trực tiếp làm tăng cường quá trình chết theo chương trình (apoptosis) của các tế bào u.
📚 Theo Y văn
  • Yếu tố môi trường
    • Tiếp xúc lâu dài với tia cực tím (UV) từ ánh nắng mặt trời hoặc các nguồn nhân tạo (ví dụ: giường tắm nắng).
    • Tiếp xúc với hóa chất độc hại (ví dụ: arsenic).
    • Xạ trị trước đó.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: UpToDate)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Liều của 5-méthylaminolévunilate (MAL) không được nêu rõ, chỉ ghi 'bổ sung theo Y văn', làm thiếu thông tin quan trọng cho việc điều trị.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị ung thư tế bào đáy là loại bỏ triệt để tổ chức ung thư, đồng thời điều trị phủ tổn khuyết để đảm bảo chức năng và thẩm mỹ sau khi cắt bỏ tổn thương u. Các phương pháp điều trị có thể được áp dụng độc lập hoặc kết hợp tùy thuộc vào kích thước, vị trí, thể mô học và giai đoạn của khối u.
Phẫu thuật loại bỏ tổn thương
⚙ Loại bỏ triệt để tổ chức ung thư bằng cách cắt bỏ hoặc bóc tách từng lớp dưới kiểm soát vi thể.
↔ Bao gồm Phẫu thuật cắt bỏ rộng tổn thương (cắt cách bờ ít nhất 0,5 cm, độ sâu đến tổ chức mỡ dưới da) và Phẫu thuật Mohs (cắt bỏ từng lớp và kiểm tra vi thể ngay trong quá trình phẫu thuật để đảm bảo loại bỏ hết tế bào ung thư, tiết kiệm da lành xung quanh và giảm tối đa mức độ tái phát. Phương pháp này đòi hỏi trang thiết bị hiện đại và có thể tốn kém).
Phẫu thuật tạo hình phủ tổn khuyết
⚙ Phục hồi tổn khuyết sau khi cắt bỏ u, đảm bảo chức năng và thẩm mỹ.
↔ Sử dụng các vạt da tại chỗ hoặc từ xa, vá da toàn bộ hay da mỏng. Có thể để lành sẹo tự nhiên tùy trường hợp và vị trí tổn thương.
Liệu pháp phá hủy tại chỗ (không dùng thuốc có liều)
⚙ Phá hủy tế bào ung thư bằng các tác nhân vật lý.
↔ Bao gồm Nitơ lỏng với nhiệt độ -196°C (đông lạnh), Laser CO2 (làm bốc bay tổ chức u), Đốt điện. Các phương pháp này thường được áp dụng cho các tổn thương nhỏ, nông, ít nguy cơ tái phát.
Xạ trị
⚙ Sử dụng tia xạ ion hóa để tiêu diệt tế bào ung thư, đặc biệt hữu ích cho các tổn thương lớn, ở vị trí khó phẫu thuật hoặc ở bệnh nhân không thể phẫu thuật.
↔ Có thể là Tia xạ chiếu ngoài (Tia X hoặc tia Gamma (télécobalt), liều chiếu không quá 2Gy/buổi, thời gian 10-30 buổi/3-6 tuần, tổng liều không quá 60Gy, chiếu cách bờ tổn thương 1-1,5cm) hoặc Tia xạ bên trong (cấy vào khối u sợi Iridium 192).
Quang hóa liệu pháp (Photo Dynamic Therapy - PDT)
⚙ Sử dụng chất cảm quang (photosensitizer) và ánh sáng laser có bước sóng cụ thể để tạo ra oxy hoạt tính, gây độc tế bào và tiêu diệt tế bào ung thư.
💊 5-méthylaminolévunilate (MAL)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tại chỗ
↔ Sau khi bôi MAL, chiếu laser màu 635 nm lên tổn thương. Thường dùng cho các tổn thương nông, nhỏ.
Hóa trị tại chỗ
⚙ Sử dụng thuốc hóa chất bôi tại chỗ để tiêu diệt tế bào ung thư, đặc biệt hiệu quả cho các tổn thương nông.
💊 Fluouracil (5FU) 5%
ống 20g, bôi 1-2 lần/ngày · Tại chỗ
💊 Imiquimod kem 5%
mỗi ngày bôi một lần, thoa nhẹ lên tổn thương khi bôi thuốc, rửa sạch sau 6 tiếng đồng hồ. Mỗi tuần bôi 3 ngày. Thời gian điều trị tối đa 16 tuần. · Tại chỗ
↔ Các thuốc này được sử dụng tại chỗ để điều trị các tổn thương ung thư tế bào đáy nông hoặc nhỏ, đặc biệt khi phẫu thuật không khả thi hoặc không mong muốn.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định chung
    • Tình trạng sức khỏe tổng thể kém, không đủ điều kiện phẫu thuật hoặc các thủ thuật xâm lấn.
    • Rối loạn đông máu nặng không kiểm soát được (đối với phẫu thuật).
  • Chống chỉ định và điều chỉnh theo phương pháp điều trị
    • Phẫu thuật: Cần thận trọng ở bệnh nhân dùng thuốc chống đông, có thể cần tạm ngưng hoặc điều chỉnh liều.
    • Xạ trị: Chống chỉ định tương đối ở vùng da đã xạ trị trước đó, hoặc ở bệnh nhân có hội chứng di truyền nhạy cảm với xạ trị (ví dụ: hội chứng Gorlin).
    • Hóa trị tại chỗ (5-FU, Imiquimod): Thận trọng khi dùng cho phụ nữ có thai hoặc cho con bú (chưa có đủ dữ liệu an toàn), hoặc trên các tổn thương lớn, sâu, loét rộng.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: UpToDate, NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Mục đích theo dõi
    • Phát hiện tái phát
    • Phát hiện tổn thương ung thư mới
  • Thời gian theo dõi
    • Năm đầu sau phẫu thuật: theo dõi 3 tháng/lần
    • Sau đó: 6 tháng/lần
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiến triển của bệnh
    • Ung thư tế bào đáy tiến triển chậm.
    • Tổn thương có thể lan rộng, xâm lấn tổ chức xung quanh.
  • Biến chứng
    • Gây biến dạng và làm rối loạn chức năng của một số cơ quan bộ phận như mũi, miệng và mắt (do xâm lấn).
  • Tiên lượng
    • Nếu được phát hiện sớm và điều trị kịp thời, cắt bỏ rộng tổn thương, tiên lượng của bệnh rất tốt.
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Chuyển tuyến
    • Chuyển đến các cơ sở chuyên khoa da liễu hoặc ung bướu có đủ trang thiết bị và kinh nghiệm cho các trường hợp phức tạp (ví dụ: tổn thương lớn, tái phát, ở vị trí khó, cần phẫu thuật Mohs, hoặc cần xạ trị/hóa trị toàn thân).
    • Các trường hợp nghi ngờ di căn hạch hoặc di căn xa cần được chuyển tuyến để đánh giá và điều trị chuyên sâu.
  • Cờ đỏ (Dấu hiệu cảnh báo cần thăm khám chuyên khoa ngay lập tức)
    • Tổn thương da mới xuất hiện, không lành, hoặc thay đổi kích thước/màu sắc/hình dạng nhanh chóng.
    • Tổn thương có dấu hiệu loét, chảy máu, đóng vảy tiết đen kéo dài hoặc tái phát.
    • Tổn thương ở các vị trí nguy hiểm (mắt, mũi, miệng, tai) có nguy cơ xâm lấn sâu hoặc gây biến dạng chức năng.
    • Tái phát sau điều trị ban đầu.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: NCCN Guidelines for Basal Cell Carcinoma, UpToDate)
💬 Góp ý bước này