← Trang chủ

Ung thư dương vật

ICD-10 · C60Ung bướu, Thận - Tiết niệu✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa1514/QĐ-BYT — Một số bệnh ung bướu
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Ung thư dương vật là bệnh lý ác tính hiếm gặp, chủ yếu là ung thư biểu mô tế bào vảy (SCC), phát sinh từ biểu mô của dương vật, thường ở quy đầu hoặc bao quy đầu.
Dịch tễ: Tỷ lệ mắc bệnh thấp ở các nước phát triển (<1/100.000 nam giới/năm) nhưng cao hơn ở các nước đang phát triển. Bệnh thường gặp ở nam giới lớn tuổi, chưa cắt bao quy đầu.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh liên quan đến sự kết hợp của nhiều yếu tố, bao gồm nhiễm virus HPV (đặc biệt type 16, 18), vệ sinh kém, hẹp bao quy đầu gây ứ đọng bựa sinh dục và viêm mạn tính. Các yếu tố này dẫn đến tổn thương DNA và biến đổi ác tính của tế bào biểu mô.
Phân loại: Chủ yếu là ung thư biểu mô tế bào vảy (SCC), chiếm hơn 95% các trường hợp, với các thể mô học khác nhau như thể thông thường, thể sùi (verrucous), thể đáy, thể nhú.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Quy đầu ngứa, tiết dịch hôi kéo dài
    • Đau khi va chạm, khi giao hợp, thậm chí khi đi tiểu
    • Chảy máu khi vệ sinh sinh dục, khi va chạm hoặc khi giao hợp
    • Sốt do tổn thương bội nhiễm, nhiễm trùng
    • Đau, gầy sút, mệt mỏi (tùy thuộc vị trí, số lượng cơ quan di căn)
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Bệnh nhân thường né tránh quan hệ tình dục
    • Trường hợp không hẹp bao quy đầu: khối u xuất hiện ở mặt trong bao quy đầu hoặc ở rãnh bao quy đầu, ban đầu là một nốt sùi, dễ chảy máu khi va chạm
    • Trường hợp có hẹp bao quy đầu: ung thư bị che lấp, khó chẩn đoán sớm, giai đoạn đầu u nhỏ, kín đáo, khi khám phải mở bao quy đầu mới thấy khối u dạng sùi, dạng loét, hoặc loét sùi, tổn thương dễ chảy máu, có mùi hôi đặc biệt khó chịu
    • Giai đoạn muộn hơn: khối u lớn, dương vật như quả lắc chuông, chiếm chỗ, đẩy căng bao quy đầu, đầu dương vật trở nên to và nặng, kéo thõng dương vật xuống dưới như một chiếc dùi trống
    • Khối u có thể xâm lấn, phá hủy một phần bao quy đầu, sùi loét dễ chảy máu, tiết dịch hôi
    • Da dương vật bị bội nhiễm, nề đỏ, rối loạn vận mạch tại chỗ làm cho dương vật ứ máu, to và dài hơn bình thường trong tình trạng không cương cứng
    • Ung thư xâm lấn thân dương vật bằng hai hình thái lâm sàng khác nhau:
    • Hình thái thứ nhất: u lan theo da dương vật, thường là thể sùi, phát triển nhanh hay chậm tùy mức độ ác tính, khi lan hết da dương vật, u xâm lấn tiếp đến da bìu và da mu, khối sùi to, hôi hám, dễ chảy máu, thậm chí có hoại tử cụt dần đầu dương vật
    • Hình thái thứ hai: u gây đông máu trong vật hang, làm cho dương vật cứng thành một khối từ ngọn cho đến tận gốc, u thường phát triển nhanh, độ ác tính cao, khi lan hết thân dương vật, u xâm lấn tiếp đến tuyến tiền liệt, thậm chí đến cổ bàng quang
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các yếu tố nguy cơ quan trọng
    • Các thói quen văn hóa và xã hội
    • Các điều kiện vệ sinh và tín ngưỡng tôn giáo
  • Nguyên nhân hay gặp nhất
    • Hẹp bao quy đầu (chiếm tỷ lệ khoảng 25 -75% ở nam giới)
    • Cắt bao quy đầu muộn đến tuổi dậy thì
  • Liên quan đến nhiễm trùng
    • Nhiễm trùng Papilloma virus (HPV)
    • Typ virus HPV-16 và HPV-18 (đã được tìm thấy ở một phần ba nam giới bị ung thư dương vật)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng cơ năng
    • Quy đầu ngứa, tiết dịch hôi kéo dài
    • Đau khi va chạm, khi giao hợp, thậm chí khi đi tiểu
    • Bệnh nhân thường né tránh quan hệ tình dục
    • Chảy máu khi vệ sinh sinh dục, khi va chạm hoặc khi giao hợp
    • Sốt do tổn thương bội nhiễm, nhiễm trùng
    • Đau, gầy sút, mệt mỏi (tùy thuộc vị trí, số lượng cơ quan di căn)
  • Triệu chứng thực thể
    • Trường hợp không hẹp bao quy đầu: khối u xuất hiện ở mặt trong bao quy đầu hoặc ở rãnh bao quy đầu, ban đầu là một nốt sùi, dễ chảy máu khi va chạm
    • Trường hợp có hẹp bao quy đầu: ung thư bị che lấp, khó chẩn đoán sớm, giai đoạn đầu u nhỏ, kín đáo, khi khám phải mở bao quy đầu mới thấy khối u dạng sùi, dạng loét, hoặc loét sùi, tổn thương dễ chảy máu, có mùi hôi đặc biệt khó chịu
    • Giai đoạn muộn hơn: khối u lớn, dương vật như quả lắc chuông, chiếm chỗ, đẩy căng bao quy đầu, đầu dương vật trở nên to và nặng, kéo thõng dương vật xuống dưới như một chiếc dùi trống
    • Khối u có thể xâm lấn, phá hủy một phần bao quy đầu, sùi loét dễ chảy máu, tiết dịch hôi
    • Da dương vật bị bội nhiễm, nề đỏ, rối loạn vận mạch tại chỗ làm cho dương vật ứ máu, to và dài hơn bình thường trong tình trạng không cương cứng
    • Ung thư xâm lấn thân dương vật bằng hai hình thái lâm sàng khác nhau:
    • Hình thái thứ nhất: u lan theo da dương vật, thường là thể sùi, phát triển nhanh hay chậm tùy mức độ ác tính, khi lan hết da dương vật, u xâm lấn tiếp đến da bìu và da mu, khối sùi to, hôi hám, dễ chảy máu, thậm chí có hoại tử cụt dần đầu dương vật
    • Hình thái thứ hai: u gây đông máu trong vật hang, làm cho dương vật cứng thành một khối từ ngọn cho đến tận gốc, u thường phát triển nhanh, độ ác tính cao, khi lan hết thân dương vật, u xâm lấn tiếp đến tuyến tiền liệt, thậm chí đến cổ bàng quang
    • Niệu đạo và vật xốp của dương vật ít bị xâm lấn hơn vật hang và da
    • Hạch khu vực của dương vật thuộc các nhóm hạch bẹn nông, hạch bẹn sâu, hạch chậu ngoài
    • Thông thường, ung thư xâm nhập vào chặng hạch thứ nhất là hạch bẹn nông
    • Đến chặng hai, ung thư xâm nhập hạch bẹn sâu hoặc vào hạch chậu ngoài
    • Tùy theo u khu trú bên nào của dương vật mà có hạch bên đó sớm bị di căn hơn bên kia
    • Độ ác tính về mặt mô học càng cao thì càng sớm di căn hạch, càng di căn nhiều hạch và nhiều chặng hạch
    • Không nhất thiết khối u càng lớn thì càng nhiều di căn hạch
    • Chẩn đoán di căn hạch bẹn trong UTDV bằng lâm sàng khá dễ dàng khi hạch to, chắc, vỡ ra ngoài da
    • Trường hợp hạch to vừa, đơn độc, di động thì khó chẩn đoán hơn, khó phân biệt hạch to phản ứng với viêm nhiễm tại dương vật hay hạch to do di căn hạch
    • Di căn hạch bẹn sâu và hạch chậu ít khi sờ thấy được
    • Trường hợp hạch chậu bị di căn nhiều, dính thành đám, ôm chặt, thậm chí xâm lấn vào lòng tĩnh mạch chậu và hệ bạch mạch chậu gây nên phù chân 1 hoặc 2 bên
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng cận ung thư tăng calci máu
    • Mệt mỏi, yếu cơ, chán ăn, buồn nôn, nôn, táo bón, đau bụng, khát nước, tiểu nhiều, lú lẫn, hôn mê
📖 Nguồn: NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology: Penile Cancer, version 2.2019
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm niêm mạc quy đầu do đái tháo đường — Xét nghiệm đường huyết cao, đường niệu dương tính, bề mặt quy đầu viêm đỏ, phẳng, không sùi, có thể có loét trợt niêm mạc. Tổn thương tự lành sau điều trị hạ đường huyết, vệ sinh quy đầu, dùng kháng sinh đường uống (thường sau 3 tuần).
U nhú lành tính — Biểu hiện các nhú li ti nổi trên mặt niêm mạc, khu trú thành đám hoặc lan tỏa rộng. Quan sát bằng kính lúp thấy rõ các nhú, bề mặt u rất ít mạch máu tân tạo. Mô bệnh học của u nhú lành tính không phá vỡ màng đáy.
Gôm giang mai — Tổn thương loét, thường đơn độc, bờ cứng, đáy sạch, không đau, kèm hạch bẹn không đau. Xét nghiệm huyết thanh giang mai dương tính. (theo Y văn)
Viêm loét quy đầu — Thường do nhiễm trùng (nấm, vi khuẩn), có thể đau, đỏ, sưng, tiết dịch. Thường đáp ứng với điều trị kháng sinh hoặc kháng nấm. (theo Y văn)
Bệnh Bowen (Bowen's disease) hoặc Erythroplasia of Queyrat — Là ung thư biểu mô tại chỗ, tổn thương đỏ, phẳng, có vảy hoặc loét nông, thường không xâm lấn. Chẩn đoán xác định bằng sinh thiết. (theo Y văn)
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Chụp PET/CT với 18F-FDG
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Chẩn đoán u nguyên phát, chẩn đoán giai đoạn bệnh; chụp sau điều trị để theo dõi đáp ứng điều trị, đánh giá tái phát và di căn; mô phỏng lập kế hoạch xạ trị.
🔬 Đặc hiệu cao
Chụp cộng hưởng từ (MRI)
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Đánh giá tổn thương tại chỗ của khối u, mức độ xâm lấn và tình trạng hạch bạch huyết. Tạo ra hình ảnh rõ ràng chính xác cấu trúc dương vật để đánh giá sự xâm lấn của khối u và có thể giúp xác định mức độ ung thư dọc theo bề mặt dương vật ở bệnh nhân có khối u lớn hơn 2cm.
Chụp cắt lớp vi tính (CT)
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Đánh giá tổn thương khối u, mức độ xâm lấn, tình trạng hạch vùng và di căn xa.
Xạ hình xương bằng máy SPECT, SPECT/CT với 99mTc-MDP
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Đánh giá tổn thương di căn xương, chẩn đoán giai đoạn bệnh trước điều trị, theo dõi đáp ứng điều trị, đánh giá tái phát và di căn.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Thiếu máu
Hb < 13 g/dL (nam) (theo Y văn) — Bệnh nhân ung thư dương vật tiến triển có thể bị thiếu máu
Tăng bạch cầu
WBC > 10.000/µL (theo Y văn) — Bệnh nhân ung thư dương vật tiến triển có thể bị tăng bạch cầu
Giảm glucose máu
Glucose < 70 mg/dL (theo Y văn) — Bệnh nhân ung thư dương vật tiến triển có thể bị giảm glucose máu
Tăng calci máu
Calci > 10.5 mg/dL (theo Y văn) — Đã được tìm thấy ở một số bệnh nhân trong trường hợp không có di căn
CEA (Chất chỉ điểm khối u)
> 5 ng/mL (theo Y văn) — Có thể tăng trong một số trường hợp. Có giá trị theo dõi đáp ứng điều trị, phát hiện bệnh tái phát, di căn xa.
SCC (Chất chỉ điểm khối u)
> 1.5 ng/mL (theo Y văn) — Có thể tăng trong một số trường hợp. Có giá trị theo dõi đáp ứng điều trị, phát hiện bệnh tái phát, di căn xa.
Xét nghiệm sinh học phân tử
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Giải trình tự nhiều gen
Siêu âm hạch bẹn, siêu âm ổ bụng
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Đánh giá kích thước, vị trí, số lượng, tính chất hạch vùng bẹn đùi, ổ bụng.
Xạ hình thận chức năng bằng máy SPECT, SPECT/CT với 99mTc-DTPA
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Đánh giá chức năng thận trước điều trị và sau điều trị.
🔍 Tầm soát
Công thức máu
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Đánh giá chung
Xét nghiệm sinh hóa máu, đông máu, HbsAg, HIV
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Đánh giá chung
Chụp Xquang ngực
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Có thể giúp phát hiện di căn phổi.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc chẩn đoán
    • Chẩn đoán ung thư dương vật chủ yếu bằng lâm sàng
    • Quyết định chẩn đoán phải dựa trên kết quả sinh thiết
  • Giá trị của sinh thiết mô bệnh học
    • Giúp chẩn đoán phân biệt
    • Có tính nguyên tắc trong xếp loại giai đoạn bệnh
    • Xếp độ ác tính của ung thư
    • Là cơ sở quan trọng khi chỉ định cắt cụt hoặc cắt toàn bộ dương vật, điều trị phẫu thuật đơn thuần hoặc phối hợp
  • Dạng mô bệnh học thường gặp
    • Hầu hết là ung thư biểu mô tế bào vảy sừng hóa, với độ biệt hóa khác nhau
    • Tổn thương thường phá vỡ màng đáy, xâm lấn các cấu trúc xung quanh
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hệ thống phân loại
    • Dựa vào xếp loại lâm sàng TNM theo AJCC 2017
    • Xếp loại này chỉ dành riêng cho ung thư biểu mô, cần có chẩn đoán mô bệnh học
    • Phân loại TN sau mổ thì gọi là pTN
  • Thăm dò xác định giai đoạn
    • Khám lâm sàng: Đánh giá u nguyên phát (T), hạch bẹn (N)
    • Siêu âm hạch bẹn, siêu âm ổ bụng: Đánh giá kích thước, vị trí, số lượng, tính chất hạch vùng bẹn đùi, ổ bụng
    • Chụp cộng hưởng từ (MRI): Đánh giá tổn thương tại chỗ của khối u, mức độ xâm lấn và tình trạng hạch bạch huyết
    • Chụp cắt lớp vi tính (CT): Đánh giá tổn thương khối u, mức độ xâm lấn, tình trạng hạch vùng và di căn xa
    • Chụp Xquang ngực: Phát hiện di căn phổi
    • Chụp PET/CT với 18F-FDG: Chẩn đoán u nguyên phát, chẩn đoán giai đoạn bệnh, đánh giá di căn hạch vùng đùi, bẹn, chậu
    • Xạ hình xương bằng máy SPECT, SPECT/CT với 99mTc-MDP: Đánh giá tổn thương di căn xương
  • Xếp loại T (Khối u nguyên phát)
    • Tx: Chưa đánh giá được u nguyên phát
    • T0: Không có bằng chứng của u nguyên phát
    • Tis: Ung thư tại chỗ
    • Ta: Ung thư biểu mô tế bào vảy chưa xâm lấn
    • T1: U xâm lấn dưới niêm mạc
    • T1a: U xâm lấn dưới niêm mạc nhưng chưa xâm lấn mạch bạch huyết và bạch mạch hoặc quanh thần kinh và không phải độ ác tính cao
    • T1b: U xâm lấn mạch bạch huyết và/hoặc quanh thần kinh hoặc độ ác tính cao
    • T2: U xâm lấn thể xốp có hoặc không xâm lấn niệu đạo
    • T3: U thư xâm lấn thể hang có hoặc không xâm lấn niệu đạo
    • T4: U xâm lấn vào các cấu trúc xung quanh (như bìu, tuyến tiền liệt, xương mu)
  • Xếp loại N (Hạch vùng)
    • Hạch vùng là những hạch bẹn nông, sâu, hạch chậu
    • cNX: Chưa thể đánh giá hạch vùng
    • cN0: Chưa có hạch bẹn nhìn thấy hoặc sờ thấy được
    • cN1: Di căn hạch bẹn 1 bên
    • cN2: Hạch còn di động, ≥2 hạch cùng bên hoặc di căn hạch bẹn 2 bên
    • cN3: Khối hạch bẹn cố định sờ thấy hoặc di căn hạch bẹn một hoặc 2 bên
    • pNx: Chưa thể đánh giá hạch khu vực
    • pN0: Chưa di căn hạch
    • pN1: Di căn ≤2 hạch bẹn cùng bên, hạch chưa phá vỡ vỏ
    • pN2: Di căn ≥3 hạch bẹn cùng bên hoặc di căn hạch 2 bên, hạch chưa phá vỡ vỏ
    • pN3: Hạch di căn phá vỡ vỏ hoặc di căn hạch chậu
  • Xếp loại M (Di căn xa)
    • M0: Chưa di căn xa
    • M1: Có di căn xa
  • Xếp giai đoạn
    • Giai đoạn Ois: TisN0M0
    • Giai đoạn Oa: TaN0M0
    • Giai đoạn I: T1aN0M0
    • Giai đoạn IIA: T1bN0M0, T2N0M0
    • Giai đoạn IIB: T3N0M0
    • Giai đoạn IIIA: T1-3N1M0
    • Giai đoạn IIIB: T1-3N2M0
    • Giai đoạn IV: T4Nbất kỳM0, Tbất kỳN3M0, Tbất kỳNbất kỳM1
  • Phân loại độ mô học G
    • Gx: Không thể đánh giá mức độ biệt hóa
    • G1: Biệt hóa cao
    • G2: Biệt hóa vừa
    • G3-4: Biệt hóa kém/ độ ác tính cao
  • Đánh giá nguy cơ (dựa trên giai đoạn và độ mô học)
    • Nhóm nguy cơ thấp: Tis, TaG1-2 hoặc T1G1
    • Nhóm nguy cơ trung bình: T1G2
    • Nhóm có nguy cơ cao: T2 hoặc bất kỳ G3
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân hay gặp nhất
    • Hẹp bao quy đầu (chiếm tỷ lệ khoảng 25 -75% ở nam giới)
    • Cắt bao quy đầu muộn đến tuổi dậy thì
  • Liên quan đến nhiễm trùng
    • Nhiễm trùng Papilloma virus (HPV)
    • Typ virus HPV-16 và HPV-18 (đã được tìm thấy ở một phần ba nam giới bị ung thư dương vật)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị triệt căn UTDV chủ yếu bằng phẫu thuật. Mục tiêu của cuộc mổ là cắt hết u và vét sạch hạch khu vực. Diện cắt phải cách xa bờ khối u, kiểm tra bằng mắt thấy diện cắt là tổ chức lành, kiểm tra vi thể không có tế bào ung thư. Hạch khu vực được vét một cách có hệ thống. Xạ trị được chỉ định trong 4 trường hợp: bảo tồn quy đầu, bổ trợ sau vét hạch, phối hợp hóa chất khi không phẫu thuật được, giảm đau vùng di căn. Hóa trị có vai trò bổ trợ phẫu thuật (trước mổ để thu nhỏ u/hạch, sau mổ chống vi di căn) hoặc điều trị giảm nhẹ khi ung thư lan rộng không phẫu thuật được.
Phẫu thuật bảo tồn dương vật
⚙ Cắt bỏ khối u nguyên phát trong giai đoạn sớm để giữ lại chức năng dương vật.
↔ Chỉ định đối với giai đoạn sớm của bệnh (Tis, T1N0M0). Đối với Tis chỉ cần cắt bỏ hết u. Nếu u lan tỏa bề mặt quy đầu thì cắt hết lớp niêm mạc quy đầu và bao quy đầu. Đối với T1N0M0, u khu trú tại bao quy đầu nên phẫu thuật cắt rộng bao quy đầu. Trong mọi trường hợp đều vét hạch bẹn có hệ thống.
Phẫu thuật cắt cụt dương vật
⚙ Cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ dương vật khi không còn khả năng bảo tồn.
↔ Chỉ định khi không còn khả năng bảo tồn dương vật, đối với T1 lan tỏa, T1 có di căn hạch, T2,3N0-3M0. Phối hợp với vét hạch bẹn hai bên. Nếu có di căn hạch bẹn cần phải vét thêm cả hạch chậu. Xạ trị bổ trợ sau mổ tại hạch khu vực. Hóa trị bổ trợ sau mổ đối với ung thư biểu mô vảy ít biệt hóa, pN3.
Phẫu thuật cắt bộ phận sinh dục ngoài
⚙ Cắt bỏ toàn bộ dương vật, bìu và các cấu trúc lân cận khi ung thư xâm lấn rộng.
↔ Chỉ định đối với T4N0-2M0. Phẫu thuật cắt bộ phận sinh dục ngoài + vét hạch bẹn + vét hạch chậu hai bên. Nếu khối u xâm lấn tuyến tiền liệt thì cắt thêm tuyến tiền liệt, mở thông bàng quang trên xương mu.
Phẫu thuật sạch sẽ
⚙ Phẫu thuật loại bỏ khối u và các mô xung quanh để đạt được diện cắt sạch, thường áp dụng trong các trường hợp đặc biệt hoặc khi bệnh nhân không thể chịu đựng phẫu thuật rộng.
↔ Chỉ định đối với bất cứ T, N có M1 hoặc bất cứ T, N, có M0 nhưng bệnh nhân quá già yếu, tuổi trên 85 khó chấp nhận cuộc mổ rộng như vét hạch bẹn, vét hạch chậu. Vét hạch bẹn hai bên được chỉ định theo nguyên tắc phẫu thuật triệt căn. N0-2 cần vét hạch bẹn, N3 cần vét cả hạch bẹn và hạch chậu.
Xạ trị chiếu ngoài
⚙ Sử dụng bức xạ ion hóa từ nguồn bên ngoài cơ thể để tiêu diệt tế bào ung thư hoặc kiểm soát sự phát triển của khối u.
↔ Chỉ định: Giai đoạn T1-2, N0 (u <4cm hoặc ≥4cm); Giai đoạn T3-4 hoặc N+ (không phẫu thuật được hoặc đã phẫu thuật nhưng còn u); Hạch đùi bẹn di căn; Xạ trị triệu chứng (giảm đau, di căn não, chống chèn ép). Liều xạ 45-70Gy tùy chỉ định. Kỹ thuật: 3D, IMRT, VMAT, Proton therapy, heavy ion.
Xạ phẫu
⚙ Cung cấp liều bức xạ rất cao, tập trung chính xác vào khối u hoặc ổ di căn nhỏ, gây hoại tử hoặc bất hoạt tế bào u, đồng thời giảm thiểu tác dụng phụ lên mô lành.
↔ Chỉ định cho các trường hợp ung thư biểu mô dương vật di căn não một vài ổ (Oligometastasis). Liều xạ phẫu có thể từ 18-26Gy tùy vị trí, số lượng, kích thước ổ di căn. Có thể bằng dao gamma cổ điển, dao gamma quay, CyberKnife.
Cấy hạt phóng xạ (Radioactive seed implant)
⚙ Đặt các hạt phóng xạ nhỏ trực tiếp vào khối u hoặc diện u để cung cấp liều xạ cao tại chỗ.
↔ Chỉ định điều trị khối hạch di căn tái phát sau phẫu thuật, xạ trị. Hạt phóng xạ có thể dùng là I-125 hoặc 90Y.
Xạ trị trong mổ (Intraoperative Radiation Therapy: IORT)
⚙ Cung cấp một liều xạ trị duy nhất, tập trung cao liều bức xạ tại nền khối u sau phẫu thuật hoặc phần còn lại của khối u không thể phẫu thuật được, các khối u tái phát, di căn.
↔ Chỉ định: Các trường hợp cắt u tiếp cận, hoặc các trường hợp di căn xa như cột sống, xương chậu. Hầu như không ảnh hưởng các cấu trúc bình thường xung quanh vùng chiếu xạ.
Hóa trị phác đồ TIP
⚙ Phác đồ đa hóa chất kết hợp Paclitaxel, Ifosfamide và Cisplatin, thường dùng trong điều trị tân bổ trợ, bổ trợ hoặc tái phát/di căn.
💊 Paclitaxel
175mg/m2 · truyền tĩnh mạch, ngày 1
💊 Ifosfamide
1.200mg/m2 · truyền tĩnh mạch, ngày 1-3
💊 Cisplatin
25mg/m2 · truyền tĩnh mạch, ngày 1-3
↔ Chu kỳ 3-4 tuần. Chỉ định tân bổ trợ (T4 hoặc Tx, N2-3, M0, hoặc ≥4 hạch bẹn di căn), bổ trợ (di căn hạch chậu hoặc hạch phá vỡ vỏ hoặc di căn hạch bẹn 2 bên, hoặc hạch di căn ≥4cm), điều trị tái phát di căn. Các thuốc trong nhóm này được dùng phối hợp theo phác đồ.
Hóa trị phác đồ CF
⚙ Phác đồ kết hợp Cisplatin và 5-Fluorouracil, thường dùng trong điều trị bổ trợ hoặc tái phát/di căn.
💊 Cisplatin
70-80mg/m2 · truyền tĩnh mạch, ngày 1
💊 5-FU
800-1.000mg/m2 · truyền tĩnh mạch, ngày 1-4 hoặc ngày 2-5
↔ Chu kỳ 3-4 tuần. Chỉ định bổ trợ (di căn hạch chậu hoặc hạch phá vỡ vỏ hoặc di căn hạch bẹn 2 bên, hoặc hạch di căn ≥4cm), điều trị tái phát di căn. Các thuốc trong nhóm này được dùng phối hợp theo phác đồ.
Hóa xạ trị đồng thời
⚙ Kết hợp hóa trị với xạ trị để tăng hiệu quả điều trị, thường dùng trong các trường hợp không phẫu thuật được hoặc cần tăng cường kiểm soát tại chỗ.
💊 Cisplatin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Capecitabine
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↔ Phác đồ không nêu liều cụ thể cho hóa xạ trị đồng thời. Cần tham khảo y văn hoặc hướng dẫn chuyên khoa để bổ sung liều và đường dùng.
Điều trị bệnh tái phát
⚙ Các phương pháp điều trị được áp dụng khi bệnh ung thư tái phát sau điều trị ban đầu, bao gồm phẫu thuật và các phương pháp bổ trợ khác.
↔ Tái phát tại chỗ sau mổ bảo tồn dương vật cần cắt cụt dương vật (diện cắt cách xa u tái phát ít nhất 2cm và phải được kiểm tra bằng mắt và bằng sinh thiết tức thì). Tái phát sau cắt cụt dương vật, cần cắt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài. Tái phát sau cắt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài có thể không can thiệp hoặc phẫu thuật sạch sẽ. Tái phát tại hạch cần cắt bỏ khối hạch to. Nếu trước đây chưa xạ trị thì nên xạ trị sau mổ.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định phẫu thuật bảo tồn dương vật
    • T2, T3, T4 hoặc bất cứ T, có N1
    • U lan tỏa bề mặt quy đầu (đối với T1N0M0) vì hay tái phát tại chỗ
  • Chống chỉ định cắt cụt dương vật
    • T4 hoặc ung thư có nhân ngấm dưới da (di căn theo mạng lưới bạch huyết dưới da)
  • Chống chỉ định cắt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài
    • Nhân ngấm dưới da
  • Chống chỉ định phẫu thuật (tương đối)
    • Phù chân 1 hoặc 2 bên do hạch chậu bị di căn nhiều, dính thành đám, ôm chặt, thậm chí xâm lấn vào lòng tĩnh mạch chậu và hệ bạch mạch chậu
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Bệnh nhân quá già yếu (tuổi trên 85) khó chấp nhận cuộc mổ rộng như vét hạch bẹn, vét hạch chậu, có thể chỉ định phẫu thuật sạch sẽ
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lịch khám định kỳ
    • Suốt thời gian 5 năm sau điều trị
    • 3 tháng 1 lần trong 2 năm đầu
    • 6 tháng 1 lần trong 3 năm tiếp theo
  • Nội dung khám và phát hiện
    • Tái phát tại dương vật
    • Tái phát hạch bẹn, hạch chậu
    • Ung thư lan tràn theo đường bạch huyết dưới da kiểu nhân ngấm
    • Di căn xa (thường khó khăn do triệu chứng âm thầm)
  • Cận lâm sàng theo dõi
    • Xét nghiệm chất chỉ điểm khối u (CEA, SCC): có giá trị theo dõi đáp ứng điều trị, phát hiện bệnh tái phát, di căn xa
    • Chụp PET/CT với 18F-FDG: chụp sau điều trị để theo dõi đáp ứng điều trị, đánh giá tái phát và di căn
    • Xạ hình xương bằng máy SPECT, SPECT/CT với 99mTc-MDP: theo dõi đáp ứng điều trị, đánh giá tái phát và di căn
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng tại chỗ
    • Bội nhiễm, nhiễm trùng tổn thương gây sốt
    • Hoại tử cụt dần đầu dương vật (do u lan theo da dương vật)
  • Biến chứng toàn thân
    • Thiếu máu, tăng bạch cầu và giảm glucose máu (ở bệnh nhân ung thư dương vật tiến triển)
    • Tăng calci máu (ở một số bệnh nhân trong trường hợp không có di căn)
  • Biến chứng do di căn
    • Phù chân 1 hoặc 2 bên (do hạch chậu bị di căn nhiều, dính thành đám, ôm chặt, thậm chí xâm lấn vào lòng tĩnh mạch chậu và hệ bạch mạch chậu)
    • Đau, gầy sút, mệt mỏi (tùy thuộc vị trí, số lượng cơ quan di căn)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cờ đỏ chẩn đoán và xử trí ban đầu
    • Không nên cắt bỏ u hoặc cắt bao quy đầu mà không xét nghiệm mô bệnh học; cần sinh thiết chẩn đoán giải phẫu bệnh
    • Khi có hẹp bao quy đầu che lấp u thì nên mở bao đánh giá đúng ung thư lan rộng ở mức độ nào để chỉ định cắt cụt hay không
    • Một số trường hợp u rất lớn nhưng thực ra u chỉ chiếm gần hết bao quy đầu, chưa lan đến quy đầu; nếu nhầm là ung thư phá hủy toàn bộ quy đầu, có thể chỉ định cắt cụt không hợp lý
    • Không nên chọc hút chẩn đoán tế bào hạch vì giá trị chẩn đoán thấp, tác hại nhiều do chọc vỡ vỏ hạch, lan tràn tế bào ung thư ra ngoài hạch
  • Cờ đỏ trong đánh giá và lập kế hoạch điều trị
    • Phù chân 1 hoặc 2 bên có thể kín đáo, nhưng cần phát hiện vì đó là dấu hiệu chống chỉ định phẫu thuật (do di căn hạch chậu xâm lấn tĩnh mạch/bạch mạch)
    • Nếu diện cắt chưa sạch ung thư, phẫu thuật viên nhất thiết phải cắt lại cho đủ sạch vì không có biện pháp nào tốt hơn
    • Bệnh nhân UTDV thường gặp ở người nghèo, ở nông thôn, hay bỏ khám lại, thậm chí thấy hạch to lại tự điều trị cho đến khi hạch vỡ ra da; vì vậy, cần vét hạch bẹn hai bên có hệ thống, kể cả N0
  • Cờ đỏ trong theo dõi
    • Cần phát hiện ung thư lan tràn theo đường bạch huyết dưới da kiểu nhân ngấm trong quá trình theo dõi sau điều trị
💬 Góp ý bước này