Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị triệt căn UTDV chủ yếu bằng phẫu thuật. Mục tiêu của cuộc mổ là cắt hết u và vét sạch hạch khu vực. Diện cắt phải cách xa bờ khối u, kiểm tra bằng mắt thấy diện cắt là tổ chức lành, kiểm tra vi thể không có tế bào ung thư. Hạch khu vực được vét một cách có hệ thống. Xạ trị được chỉ định trong 4 trường hợp: bảo tồn quy đầu, bổ trợ sau vét hạch, phối hợp hóa chất khi không phẫu thuật được, giảm đau vùng di căn. Hóa trị có vai trò bổ trợ phẫu thuật (trước mổ để thu nhỏ u/hạch, sau mổ chống vi di căn) hoặc điều trị giảm nhẹ khi ung thư lan rộng không phẫu thuật được.
Phẫu thuật bảo tồn dương vật
⚙ Cắt bỏ khối u nguyên phát trong giai đoạn sớm để giữ lại chức năng dương vật.
↔ Chỉ định đối với giai đoạn sớm của bệnh (Tis, T1N0M0). Đối với Tis chỉ cần cắt bỏ hết u. Nếu u lan tỏa bề mặt quy đầu thì cắt hết lớp niêm mạc quy đầu và bao quy đầu. Đối với T1N0M0, u khu trú tại bao quy đầu nên phẫu thuật cắt rộng bao quy đầu. Trong mọi trường hợp đều vét hạch bẹn có hệ thống.
Phẫu thuật cắt cụt dương vật
⚙ Cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ dương vật khi không còn khả năng bảo tồn.
↔ Chỉ định khi không còn khả năng bảo tồn dương vật, đối với T1 lan tỏa, T1 có di căn hạch, T2,3N0-3M0. Phối hợp với vét hạch bẹn hai bên. Nếu có di căn hạch bẹn cần phải vét thêm cả hạch chậu. Xạ trị bổ trợ sau mổ tại hạch khu vực. Hóa trị bổ trợ sau mổ đối với ung thư biểu mô vảy ít biệt hóa, pN3.
Phẫu thuật cắt bộ phận sinh dục ngoài
⚙ Cắt bỏ toàn bộ dương vật, bìu và các cấu trúc lân cận khi ung thư xâm lấn rộng.
↔ Chỉ định đối với T4N0-2M0. Phẫu thuật cắt bộ phận sinh dục ngoài + vét hạch bẹn + vét hạch chậu hai bên. Nếu khối u xâm lấn tuyến tiền liệt thì cắt thêm tuyến tiền liệt, mở thông bàng quang trên xương mu.
Phẫu thuật sạch sẽ
⚙ Phẫu thuật loại bỏ khối u và các mô xung quanh để đạt được diện cắt sạch, thường áp dụng trong các trường hợp đặc biệt hoặc khi bệnh nhân không thể chịu đựng phẫu thuật rộng.
↔ Chỉ định đối với bất cứ T, N có M1 hoặc bất cứ T, N, có M0 nhưng bệnh nhân quá già yếu, tuổi trên 85 khó chấp nhận cuộc mổ rộng như vét hạch bẹn, vét hạch chậu. Vét hạch bẹn hai bên được chỉ định theo nguyên tắc phẫu thuật triệt căn. N0-2 cần vét hạch bẹn, N3 cần vét cả hạch bẹn và hạch chậu.
Xạ trị chiếu ngoài
⚙ Sử dụng bức xạ ion hóa từ nguồn bên ngoài cơ thể để tiêu diệt tế bào ung thư hoặc kiểm soát sự phát triển của khối u.
↔ Chỉ định: Giai đoạn T1-2, N0 (u <4cm hoặc ≥4cm); Giai đoạn T3-4 hoặc N+ (không phẫu thuật được hoặc đã phẫu thuật nhưng còn u); Hạch đùi bẹn di căn; Xạ trị triệu chứng (giảm đau, di căn não, chống chèn ép). Liều xạ 45-70Gy tùy chỉ định. Kỹ thuật: 3D, IMRT, VMAT, Proton therapy, heavy ion.
Xạ phẫu
⚙ Cung cấp liều bức xạ rất cao, tập trung chính xác vào khối u hoặc ổ di căn nhỏ, gây hoại tử hoặc bất hoạt tế bào u, đồng thời giảm thiểu tác dụng phụ lên mô lành.
↔ Chỉ định cho các trường hợp ung thư biểu mô dương vật di căn não một vài ổ (Oligometastasis). Liều xạ phẫu có thể từ 18-26Gy tùy vị trí, số lượng, kích thước ổ di căn. Có thể bằng dao gamma cổ điển, dao gamma quay, CyberKnife.
Cấy hạt phóng xạ (Radioactive seed implant)
⚙ Đặt các hạt phóng xạ nhỏ trực tiếp vào khối u hoặc diện u để cung cấp liều xạ cao tại chỗ.
↔ Chỉ định điều trị khối hạch di căn tái phát sau phẫu thuật, xạ trị. Hạt phóng xạ có thể dùng là I-125 hoặc 90Y.
Xạ trị trong mổ (Intraoperative Radiation Therapy: IORT)
⚙ Cung cấp một liều xạ trị duy nhất, tập trung cao liều bức xạ tại nền khối u sau phẫu thuật hoặc phần còn lại của khối u không thể phẫu thuật được, các khối u tái phát, di căn.
↔ Chỉ định: Các trường hợp cắt u tiếp cận, hoặc các trường hợp di căn xa như cột sống, xương chậu. Hầu như không ảnh hưởng các cấu trúc bình thường xung quanh vùng chiếu xạ.
Hóa trị phác đồ TIP
⚙ Phác đồ đa hóa chất kết hợp Paclitaxel, Ifosfamide và Cisplatin, thường dùng trong điều trị tân bổ trợ, bổ trợ hoặc tái phát/di căn.
💊 Paclitaxel
175mg/m2 · truyền tĩnh mạch, ngày 1
💊 Ifosfamide
1.200mg/m2 · truyền tĩnh mạch, ngày 1-3
💊 Cisplatin
25mg/m2 · truyền tĩnh mạch, ngày 1-3
↔ Chu kỳ 3-4 tuần. Chỉ định tân bổ trợ (T4 hoặc Tx, N2-3, M0, hoặc ≥4 hạch bẹn di căn), bổ trợ (di căn hạch chậu hoặc hạch phá vỡ vỏ hoặc di căn hạch bẹn 2 bên, hoặc hạch di căn ≥4cm), điều trị tái phát di căn. Các thuốc trong nhóm này được dùng phối hợp theo phác đồ.
Hóa trị phác đồ CF
⚙ Phác đồ kết hợp Cisplatin và 5-Fluorouracil, thường dùng trong điều trị bổ trợ hoặc tái phát/di căn.
💊 Cisplatin
70-80mg/m2 · truyền tĩnh mạch, ngày 1
💊 5-FU
800-1.000mg/m2 · truyền tĩnh mạch, ngày 1-4 hoặc ngày 2-5
↔ Chu kỳ 3-4 tuần. Chỉ định bổ trợ (di căn hạch chậu hoặc hạch phá vỡ vỏ hoặc di căn hạch bẹn 2 bên, hoặc hạch di căn ≥4cm), điều trị tái phát di căn. Các thuốc trong nhóm này được dùng phối hợp theo phác đồ.
Hóa xạ trị đồng thời
⚙ Kết hợp hóa trị với xạ trị để tăng hiệu quả điều trị, thường dùng trong các trường hợp không phẫu thuật được hoặc cần tăng cường kiểm soát tại chỗ.
💊 Cisplatin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Capecitabine
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↔ Phác đồ không nêu liều cụ thể cho hóa xạ trị đồng thời. Cần tham khảo y văn hoặc hướng dẫn chuyên khoa để bổ sung liều và đường dùng.
Điều trị bệnh tái phát
⚙ Các phương pháp điều trị được áp dụng khi bệnh ung thư tái phát sau điều trị ban đầu, bao gồm phẫu thuật và các phương pháp bổ trợ khác.
↔ Tái phát tại chỗ sau mổ bảo tồn dương vật cần cắt cụt dương vật (diện cắt cách xa u tái phát ít nhất 2cm và phải được kiểm tra bằng mắt và bằng sinh thiết tức thì). Tái phát sau cắt cụt dương vật, cần cắt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài. Tái phát sau cắt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài có thể không can thiệp hoặc phẫu thuật sạch sẽ. Tái phát tại hạch cần cắt bỏ khối hạch to. Nếu trước đây chưa xạ trị thì nên xạ trị sau mổ.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.