← Trang chủ

Ung thư âm hộ

ICD-10 · C51Sản phụ khoa✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa315/QĐ-BYT — Một số bệnh sản phụ khoa
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Ung thư âm hộ là sự phát triển ác tính của các tế bào bất thường trên âm hộ, thường xuất phát từ biểu mô vảy. Đây là một loại ung thư phụ khoa hiếm gặp, chủ yếu ảnh hưởng đến phụ nữ lớn tuổi.
Dịch tễ: Chiếm khoảng 3-5% các ung thư phụ khoa, thường gặp ở phụ nữ trên 65 tuổi. Tỷ lệ mắc có xu hướng tăng ở phụ nữ trẻ hơn, liên quan đến nhiễm HPV.
Cơ chế bệnh sinh: Có hai con đường chính: một liên quan đến nhiễm Human Papillomavirus (HPV) mạn tính (thường là type 16, 18) gây tân sinh trong biểu mô vảy âm hộ (VIN), và một không liên quan đến HPV. Con đường không HPV thường liên quan đến các bệnh lý viêm mạn tính như lichen xơ hóa, dẫn đến đột biến gen p53 và mất kiểm soát chu trình tế bào.
Phân loại: Ung thư biểu mô tế bào vảy (chiếm >90%), U hắc tố, Ung thư biểu mô tuyến (từ tuyến Bartholin), Bệnh Paget ngoài vú, Ung thư tế bào đáy.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Ngứa âm hộ (thường gặp nhất, >50% ở ung thư, 60% ở tiền ung thư)
    • Khối u âm hộ (thường gặp nhất, >50%)
    • Chảy máu âm hộ
    • Đau âm hộ
    • Khó chịu ở âm hộ (Bệnh Paget)
    • Phát hiện qua khám phụ khoa định kỳ (khoảng 20% người bệnh không có triệu chứng)
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Bệnh diễn biến âm thầm mà không có triệu chứng gì nổi trội (giai đoạn tiền ung thư)
    • Tổn thương tiền ung thư có thể tự thoái triển ở những phụ nữ trẻ
    • Ung thư biểu mô vảy bắt đầu dưới dạng da vùng đó dày lên, phẳng và trắng do quá sản, rồi dần dần dẫn đến loét, hoại tử và lan rộng gây nhiễm trùng thứ phát và có mùi hôi thối
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tuổi
    • Lứa tuổi mắc bệnh khoảng 60 – 70, với tuổi trung bình là 65
    • 75% người bệnh > 50 tuổi
    • Khoảng 15% gặp ở phụ nữ dưới 40 tuổi và có xu hướng tăng lên trong thời gian gần đây ở những phụ nữ trẻ từ 20 – 40 tuổi
  • Yếu tố nguy cơ
    • Nhiễm HPV (mối liên quan rõ rệt, đặc biệt ở phụ nữ trẻ)
    • Tiền sử loạn sản cổ tử cung (khoảng 1-2% phụ nữ trẻ có loạn sản cổ tử cung thì cũng có nhiều tổn thương bệnh lý phát triển ở 1/3 trên âm đạo, âm hộ, vùng da tầng sinh môn và xung quanh hậu môn)
  • Bệnh lý toàn thân đi kèm
    • Khoảng 10% ở người đái tháo đường
    • 30 – 50% béo phì và cao huyết áp hay những bệnh lý tim mạch
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng cơ năng
    • Ngứa âm hộ (chiếm 60% ở tiền ung thư, >50% ở ung thư)
    • Đau âm hộ
    • Chảy máu âm hộ
    • Khó chịu ở âm hộ (Bệnh Paget)
  • Dấu hiệu thực thể
    • Khối u âm hộ (>50%)
    • Tổn thương màu trắng, sừng hóa (tiền ung thư, ung thư biểu mô vảy)
    • Tổn thương màu xanh xám, hồng, hoặc nâu (tiền ung thư)
    • Mạch máu bất thường tại âm hộ (tiền ung thư, loạn sản nặng hay ung thư)
    • Da vùng đó dày lên, phẳng và trắng do quá sản (ung thư biểu mô vảy)
    • Loét, hoại tử và lan rộng gây nhiễm trùng thứ phát và có mùi hôi thối (ung thư biểu mô vảy tiến triển)
    • Khối u nằm ở môi lớn và môi bé (65%), âm vật hay tầng sinh môn (25%)
    • Hơn 1/3 các ca có tổn thương ở cả hai bên
    • Khối u ung thư có xu hướng lan rộng ngay vào vùng trực tràng và hố chậu (ung thư tuyến Bartholin)
    • Tổn thương nhỏ với ổ loét ở giữa và bờ cuộn vào trong (ung thư tế bào đáy)
    • Dát hoặc mảng lông màu đỏ hoặc nâu (ung thư tế bào đáy)
    • Khối u nhỏ với vùng trung tâm bị loét (ung thư tế bào đáy)
    • U hắc tố đen, đặc biệt giống như nốt ruồi dính nhau (ung thư hắc tố)
    • Tổn thương có dạng chàm với vẩy màu đỏ, nổi lên những mảng trắng nhỏ giống như vết trắng, ngứa khu trú ở một bên môi hoặc lan rộng ra toàn bộ vùng âm hộ (Bệnh Paget)
    • Tổn thương có biểu hiện sùi như súp lơ hoặc có nhú giống như sùi mào gà (Adenocarcinoma dạng mụn cơm)
    • U hạch dưới da hoặc u dày, chắc (Sarcoma âm hộ)
    • Di căn hạch bẹn (thường có kèm theo)
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Không có hội chứng lâm sàng đặc hiệu được đặt tên cho ung thư âm hộ.
    • Các triệu chứng và dấu hiệu là biểu hiện trực tiếp của tổn thương tại chỗ và di căn, không tập hợp thành một hội chứng riêng biệt.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nang tuyến Bartholin lành tính
    • Điểm phân biệt: Phụ nữ > 40 tuổi có nang tuyến Bartholin cần được làm giải phẫu bệnh để loại trừ ung thư vì ở tuổi này ít khi là viêm đơn thuần.
  • U sắc tố, u nốt ruồi, vùng tấy đỏ do ngứa
    • Điểm phân biệt: Ung thư tế bào đáy đôi khi dưới dạng như u sắc tố, u nốt ruồi, hay đơn giản chỉ là vùng tấy đỏ do ngứa mà gãi. Cần sinh thiết để phân biệt.
  • Sùi mào gà và u nhú
    • Điểm phân biệt: Sinh thiết sâu cho phép phân biệt adenocarcinoma dạng mụn cơm với sùi mào gà và u nhú.
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Nang tuyến Bartholin lành tính — Phụ nữ > 40 tuổi có nang tuyến Bartholin cần được làm giải phẫu bệnh để loại trừ ung thư vì ở tuổi này ít khi là viêm đơn thuần.
U sắc tố, nốt ruồi, vùng tấy đỏ do ngứa — Ung thư tế bào đáy đôi khi dưới dạng như u sắc tố, u nốt ruồi, hay đơn giản chỉ là vùng tấy đỏ do ngứa mà gãi. Cần sinh thiết để phân biệt.
Sùi mào gà và u nhú — Sinh thiết sâu cho phép phân biệt adenocarcinoma dạng mụn cơm với sùi mào gà và u nhú.
Lichen sclerosus — Tổn thương trắng, teo da, ngứa mạn tính, thường không đáp ứng với điều trị thông thường. Sinh thiết giúp phân biệt với VIN hoặc ung thư.
Viêm da mạn tính (chàm, vảy nến) — Tổn thương đỏ, ngứa, có vảy, thường đáp ứng với corticoid tại chỗ. Sinh thiết khi nghi ngờ ác tính.
📚 Theo Y văn
  • Lichen sclerosus
    • Điểm phân biệt: Tổn thương trắng, teo da, ngứa mạn tính, thường không đáp ứng với điều trị thông thường. Sinh thiết giúp phân biệt với VIN hoặc ung thư.
  • Viêm da mạn tính (chàm, vảy nến)
    • Điểm phân biệt: Tổn thương đỏ, ngứa, có vảy, thường đáp ứng với corticoid tại chỗ. Sinh thiết khi nghi ngờ ác tính.
  • U lành tính khác (u xơ, u mỡ, u nang)
    • Điểm phân biệt: Thường không có đặc điểm ác tính trên lâm sàng và siêu âm, cần sinh thiết để xác định bản chất.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Sinh thiết tổn thương
  • Soi âm hộ
  • Xét nghiệm tế bào học (từ tổn thương Paget)
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Sinh thiết mô bệnh học
Mô bệnh học cho thấy tế bào ung thư/loạn sản — Là tiêu chuẩn vàng để xác định loại mô học, mức độ biệt hóa và xâm lấn của tổn thương.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Soi âm hộ
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Giúp phát hiện và định vị các vị trí tổn thương nghi ngờ để hướng dẫn sinh thiết.
Xét nghiệm tế bào học (từ tổn thương Paget)
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Xác định có adenocarcinoma kèm theo bệnh Paget âm hộ.
• Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
Chụp MRI
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Đánh giá mức độ lan tràn tại chỗ của khối u, xâm lấn các cơ quan lân cận và di căn hạch.
Chụp PET CT
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Phát hiện di căn hạch và di căn xa (phổi, gan, xương) với độ nhạy và đặc hiệu cao.
📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán hình ảnh (MRI, PET CT)
📖 Nguồn: Phác đồ Ung thư cổ tử cung (Bộ Y tế) - Áp dụng cho đánh giá giai đoạn ung thư âm hộ
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán xác định ung thư âm hộ dựa vào kết quả sinh thiết mô bệnh học.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Thăm dò xác định giai đoạn
    • Khám lâm sàng: Đánh giá kích thước khối u, sự lan rộng đến niệu đạo, âm đạo, tầng sinh môn, hậu môn, bàng quang, trực tràng, xương. Sờ nắn hạch bẹn (kích thước, mật độ, di động, dính).
    • Sinh thiết hạch bẹn: Xác định di căn hạch.
    • Chẩn đoán hình ảnh (MRI, PET CT): Đánh giá mức độ lan tràn tại chỗ, di căn hạch chậu, di căn xa (phổi, gan, xương).
  • Phân loại theo Hội sản phụ khoa Quốc tế (FIGO)
    • Giai đoạn 0 – CIS: Bệnh Bowen, bệnh Paget không xâm nhiễm.
    • Giai đoạn 1 – T1 N0 M0: Khối u còn khu trú tại âm hộ, từ 2 cm trở xuống, hạch bẹn không sờ thấy hoặc sờ thấy cùng bên nhưng không to và còn di động.
    • Giai đoạn 2 – T2 N0 M0: Khối u còn khu trú tại âm hộ, từ 2 cm trở lên, hạch bẹn không sờ thấy hoặc sờ thấy cùng bên nhưng không to và còn di động.
    • Giai đoạn 3 – T3 N0 M0 hoặc T3 N1 M0: Khối u ở bất kỳ kích thước nào: (1) đã lan ra niệu đạo hoặc âm đạo, tầng sinh môn, hậu môn; (2) T1 N1 M0 hoặc T2 N1 M0: Có thể sờ thấy 1 hoặc 2 bên bẹn hạch to, chắc, di động và chưa dính.
    • Giai đoạn 4: Khối u ở bất kỳ kích thước nào: T1 N2 M0 hay T2 N2 M0 (1) đã xâm nhiễm bàng quang, niêm mạc bàng quang, niêm mạc trực tràng hoặc cả hai, bao gồm cả phần trên của niêm mạc niệu đạo; (2) Bất kỳ T, Bất kỳ N, M1: dính vào xương hoặc di căn xa, gồm cả hạch chậu.
  • Phân loại theo hệ thống TNM
    • T: khối u nguyên phát.
    • T1: khối u khu trú tại âm hộ, đường kính lớn nhất < 2cm.
    • T2: khối u khu trú tại âm hộ, đường kính lớn nhất > 2cm.
    • T3: khối u ở bất kỳ kích thước nào đã lan tới niệu đạo và / hoặc âm đạo và / hoặc tầng sinh môn và / hoặc hậu môn.
    • T4: khối u bất kỳ kích thước nào đã xâm nhiễm tới niêm mạc bàng quang và / hoặc niêm mạc trực tràng bao gồm cả phần trên của niêm mạc niệu đạo và / hoặc dính vào xương.
    • N: hạch tại chỗ.
    • N0: không sờ thấy.
    • N1: sờ thấy hạch bẹn cùng bên, không to, di động (về mặt lâm sàng không nghĩ tới hạch ác tính).
    • N2: sờ thấy hạch ở một bên hoặc hai bên bẹn, to, chắc, di động (về lâm sàng nghi ngờ hạch ác tính).
    • N3: hạch dính nhau, không di động hoặc loét.
    • M: di căn.
    • M0: không có biểu hiện lâm sang di căn xa.
    • M1A: có thể sờ thấy hạch bẹn chậu sâu.
    • M2A: những di căn xa khác.
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nhiễm HPV (Human Papillomavirus)
    • Mối liên quan rõ rệt với nhiễm HPV, đặc biệt ở những phụ nữ trẻ từ 20 – 40 tuổi.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Liều thuốc Cisplatin và 5-Fluorouracil không được nêu rõ, cần bổ sung để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị hóa chất.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị ung thư âm hộ là phẫu thuật. Cần khám tổng thể toàn bộ đường sinh dục để phát hiện các bệnh lý khác của tử cung, cổ tử cung đi kèm theo, nhất là khi có chảy máu đi kèm vì đa số người bệnh lớn tuổi, đã mãn kinh. Phẫu thuật có thể kết hợp tia xạ và hóa chất. Một số nghiên cứu cho thấy việc điều trị hóa chất trước mổ cho hiệu quả điều trị tốt hơn và giảm tỷ lệ bệnh phải phẫu thuật cắt bỏ rộng.
Phẫu thuật (Cắt bỏ tổn thương/Cắt âm hộ)
⚙ Loại bỏ khối u và mô xung quanh bị ảnh hưởng, bao gồm cả nạo vét hạch nếu có chỉ định.
↔ Các phương pháp phẫu thuật bao gồm: cắt bỏ rộng tổn thương, đốt bỏ bằng laser (tổn thương nhỏ), cắt âm hộ, nạo vét hạch bẹn/hạch chậu. Lựa chọn phương pháp tùy thuộc vào giai đoạn bệnh và loại mô bệnh học. Ví dụ: Ung thư tế bào đáy cần cắt bỏ rộng khối u; Ung thư hắc tố cần cắt bỏ rộng khối u tại chỗ và lấy hạch bẹn một bên hoặc cắt âm hộ triệt để, nạo vét hạch bẹn đùi hai bên.
Hóa trị liệu
⚙ Sử dụng các thuốc chống ung thư để tiêu diệt tế bào ung thư, có thể dùng đơn độc, phối hợp hoặc trước/sau phẫu thuật/xạ trị.
💊 Cisplatin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
💊 5-Fluorouracil (5-FU)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Bôi tại chỗ (tiền ung thư), Tĩnh mạch (ung thư)
↔ Cisplatin và 5-FU thường được sử dụng phối hợp với tia xạ sau phẫu thuật. 5-FU cũng có thể được bôi tại chỗ cho tổn thương tiền ung thư. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế hoặc phối hợp tùy theo phác đồ điều trị cụ thể và loại ung thư.
Xạ trị
⚙ Sử dụng tia X năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư hoặc thu nhỏ khối u.
↔ Xạ trị thường được kết hợp với hóa chất sau phẫu thuật nạo vét hạch. Cũng có thể phối hợp tia xạ khi tế bào học là carcinoma không biệt hóa (Adenocarcinoma dạng mụn cơm) hoặc trong điều trị Sarcoma âm hộ.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định
    • Phác đồ không nêu chống chỉ định cụ thể cho điều trị ung thư âm hộ.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Cần khám tổng thể toàn bộ đường sinh dục để phát hiện các bệnh lý khác của tử cung, cổ tử cung đi kèm theo, nhất là khi có chảy máu đi kèm vì đa số người bệnh lớn tuổi, đã mãn kinh.
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi sau điều trị tổn thương tiền ung thư (VIN)
    • Thời gian theo dõi: ít nhất trong vòng 2 năm.
    • Tần suất: cứ 6 tháng khám lại một lần.
    • Phương pháp: kết hợp với soi âm hộ.
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi sau điều trị ung thư âm hộ xâm lấn (theo Y văn)
    • Khám lâm sàng định kỳ: bao gồm khám phụ khoa toàn diện, sờ nắn hạch bẹn và các vùng lân cận để phát hiện tái phát hoặc di căn.
    • Chẩn đoán hình ảnh: CT/MRI/PET-CT có thể được chỉ định nếu có nghi ngờ tái phát hoặc di căn xa.
    • Tần suất theo dõi: Thường dày hơn trong những năm đầu sau điều trị (ví dụ: mỗi 3-6 tháng trong 2-3 năm đầu, sau đó hàng năm).
📖 Nguồn: NCCN Guidelines for Vulvar Cancer (theo Y văn)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiến triển thành ung thư xâm nhập
    • Khoảng 10-22% trường hợp VIN III (ung thư tại chỗ) tiến triển thành ung thư vi xâm nhập.
  • Tái phát tại chỗ
    • Bệnh Paget âm hộ có tỷ lệ tái phát tại chỗ cao, ngay tại chỗ cắt bỏ hay tổn thương ở vị trí khác của âm hộ.
    • Ung thư tế bào đáy có nguy cơ tái phát là 20% nếu không cắt rộng.
  • Di căn hạch
    • Ung thư hắc tố có xu hướng di căn sớm ngay từ giai đoạn đầu theo hệ thống hạch.
    • Ung thư tuyến Bartholin thường có di căn trực tiếp vào hệ thống hạch chậu cũng như hạch ở bẹn.
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cảnh báo cần thăm khám)
    • Bất kỳ tổn thương nghi ngờ ở âm hộ như khối u, loét, sùi, thay đổi màu sắc da, ngứa kéo dài không rõ nguyên nhân, hoặc chảy máu bất thường từ vùng âm hộ.
    • Các triệu chứng này cần được thăm khám chuyên khoa phụ khoa sớm để loại trừ hoặc chẩn đoán ung thư.
  • Chuyển tuyến
    • Người bệnh được chẩn đoán hoặc nghi ngờ ung thư âm hộ cần được chuyển đến các cơ sở y tế có chuyên khoa ung bướu hoặc sản phụ khoa có khả năng phẫu thuật, xạ trị, hóa trị ung thư để được chẩn đoán xác định và điều trị toàn diện.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này