Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc chung là loại bỏ yếu tố gây tắc nghẽn. Phương pháp điều trị thích hợp tùy thuộc vào tình trạng lâm sàng toàn thận, mức độ ứ nước, ứ mủ ở thận, nguyên nhân gây ứ nước và chức năng thận suy giảm cấp tính hay mạn tính.
Kháng sinh
⚙ Diệt khuẩn hoặc kìm khuẩn, điều trị tình trạng nhiễm khuẩn tiết niệu. Tốt nhất sử dụng kháng sinh theo kháng sinh đồ.
💊 Fluoroquinolon (ví dụ Ciprofloxacin, Levofloxacin)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tiêm tĩnh mạch
💊 Cephalosporin (ví dụ Ceftriaxone, Cefepime)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Etarpendem
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Trong trường hợp chưa có kết quả kháng sinh đồ có thể dùng thuốc theo kinh nghiệm. Các thuốc trong nhóm có thể thay thế nhau tùy theo phổ kháng khuẩn và tình trạng bệnh nhân.
Thuốc hạ huyết áp
⚙ Kiểm soát huyết áp, giảm gánh nặng cho thận, đặc biệt khi thận tăng tiết renin hoặc giữ muối giữ nước.
💊 Các nhóm thuốc hạ huyết áp (ví dụ: ACEI/ARB, chẹn kênh Canxi, lợi tiểu)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Phối hợp các nhóm thuốc hạ huyết áp nếu cần để khống chế huyết áp <130/80 mmHg. Lựa chọn thuốc tùy thuộc vào bệnh kèm và đáp ứng của bệnh nhân.
Điều trị các rối loạn do suy giảm chức năng thận
⚙ Điều chỉnh các rối loạn điện giải, toan kiềm, thiếu máu, rối loạn chuyển hóa xương-khoáng, rối loạn lipid máu do suy giảm chức năng thận.
↔ Điều trị các rối loạn điện giải đặc biệt chú ý tình trạng rối loạn Kali máu và Natri máu. Nếu có suy giảm chức năng thận thì kiểm soát toan máu, phòng tăng phospho máu, điều trị thiếu máu, điều chỉnh mỡ máu nếu có rối loạn, và chế độ ăn theo các mức độ bệnh thận mạn.
Dẫn lưu bể thận qua da
⚙ Thủ thuật cơ bản và cần thiết giúp giảm nhanh áp lực tại thận, giải quyết nhanh tình trạng ứ đọng và nhiễm khuẩn, góp phần hồi phục nhu mô và chức năng thận.
↔ Thủ thuật đơn giản, ít tốn kém, ít tốn thời gian, ít chấn thương và cho kết quả khả quan. Có thể là biện pháp tạm thời hoặc lâu dài để duy trì chức năng thận khi nguyên nhân không thể giải quyết được.
Phẫu thuật giải quyết nguyên nhân tắc nghẽn
⚙ Loại bỏ yếu tố gây tắc nghẽn đường tiết niệu (ví dụ: lấy sỏi, cắt bỏ khối u, sửa chữa hẹp niệu quản).
↔ Phương pháp phẫu thuật cụ thể tùy thuộc vào nguyên nhân và vị trí tắc nghẽn.
Cắt bỏ thận
⚙ Loại bỏ thận đã bị phá hủy nhiều, mất chức năng hoàn toàn và không có khả năng hồi phục.
↔ Chỉ định khi thất bại trong điều trị bảo tồn.
Điều trị thận thay thế
⚙ Hỗ trợ hoặc thay thế chức năng thận khi suy giảm nặng, bao gồm lọc máu (thận nhân tạo, lọc màng bụng) hoặc ghép thận.
↔ Chỉ định cụ thể theo tình trạng rối loạn điện giải, toan hóa máu và sự suy giảm chức năng thận của bệnh thận cấp hoặc mạn ở từng giai đoạn bệnh.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.