← Trang chủ

U Máu Ở Trẻ Em (Hemangiomas)

ICD-10 · D18.0Nhi, Da liễu, Ngoại khoa✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí3108/QĐ-BYT — Một số bệnh răng hàm mặt
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: U máu ở trẻ em (Hemangiomas) là khối u mạch máu lành tính thường gặp nhất ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, đặc trưng bởi sự tăng sinh nhanh chóng của tế bào nội mô mạch máu.
Dịch tễ: Chiếm khoảng 4-5% trẻ sơ sinh đủ tháng và lên đến 10% ở trẻ sinh non, nhẹ cân. Nữ giới có nguy cơ mắc cao hơn nam giới (tỷ lệ 3:1 đến 5:1).
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh chưa được hiểu rõ hoàn toàn, nhưng liên quan đến sự tăng sinh bất thường của tế bào nội mô mạch máu. Có thể do thiếu oxy cục bộ hoặc yếu tố tăng trưởng mạch máu (VEGF, bFGF) trong môi trường tử cung, kích hoạt các tế bào gốc mạch máu biểu hiện GLUT1.
Phân loại: U máu nông (Superficial hemangioma): Màu đỏ tươi, nổi gồ trên da. U máu sâu (Deep hemangioma): Màu xanh tím, nằm dưới da. U máu hỗn hợp (Mixed hemangioma): Kết hợp cả hai dạng trên.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Phát hiện u máu trong những tuần đầu sau khi sinh
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • U xuất hiện: trong những tuần đầu sau khi sinh
    • Giai đoạn tăng sinh: U phát triển nhanh trong những tháng tiếp theo
    • Giai đoạn ổn định: u ngừng phát triển
    • Giai đoạn thoái triển: hầu hết các trường hợp u máu trẻ em thoái triển sau giai đoạn ngừng phát triển, thường để lại sẹo. Trong một số trường hợp không để lại dấu vết.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân/Yếu tố nguy cơ
    • Do virus: nhiễm virus có thể làm tổn thương các tế bào nội mô, kích thích phát triển khối u
    • Do nội tiết: nồng độ cao bất thường của estradiol-17 trong huyết thanh, estrogen kích thích phát triển khối u
    • Do mất điều hòa giữa yếu tố sinh mạch và ổn định mạch vì vậy tăng sinh các tế bào nội mô
    • Do u xuất phát từ các tế bào của nhau thai, các nguyên bào mạch có thể biệt hóa bất thường thành kiểu cấu trúc vi mạch nhau thai bên trong tổ chức của u máu
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tính chất u
    • U ở lớp nông: Xuất hiện ban đầu như một nốt nhỏ, mảng đỏ, lúc đầu nhẵn, về sau gồ lên có mầu sáng hơn giống như quả dâu tây.
    • U ở lớp sâu dưới da: U gồ lên, không có mạch đập, ấn không xẹp, sờ chắc, ở dưới một lớp da bình thường. Da trên u có mầu xanh nhạt hoặc tím. Có thể thấy các tĩnh mạch, mao mạch giãn trên bề mặt u.
    • Thể hỗn hợp: Biểu hiện là mảng da đỏ xuất hiện đầu tiên. Sau đó thành phần u dưới da phát triển nhô lên và vượt quá ranh giới vùng da đỏ, giống quả trứng trần.
  • Số lượng và phối hợp
    • U thường đơn lẻ, đôi khi có 2 đến 3 u.
    • Trong một số trường hợp hiếm gặp có thể gặp hàng chục đến hàng trăm u dạng phát ban, có thể phối hợp với u máu ở các tạng như ở gan.
    • Trong một số trường hợp có thể phối hợp với các dị dạng khác.
  • Vị trí u
    • Hay gặp ở vùng đầu cổ.
    • Ít gặp hơn ở vùng thân và các chi.
  • Kích thước u
    • Đa dạng, thường dưới 3 cm.
    • Có khi u chỉ nhỏ như đầu kim hoặc u rất to.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng PHACE
    • Posterior fossa malformations (Dị dạng hố sau)
    • Hemangioma (U máu lớn ở mặt)
    • Arterial anomalies (Bất thường động mạch)
    • Coarctation of the aorta/Cardiac defects (Hẹp eo động mạch chủ/Dị tật tim)
    • Eye abnormalities (Bất thường mắt)
  • Hội chứng LUMBAR
    • Lower body hemangioma (U máu vùng thân dưới)
    • Urogenital anomalies (Bất thường hệ tiết niệu - sinh dục)
    • Myelopathy (Bệnh lý tủy sống)
    • Bony deformities (Dị dạng xương)
    • Anorectal malformations (Dị dạng hậu môn - trực tràng)
    • Renal anomalies (Bất thường thận)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Dị dạng mạch máu (Vascular malformations) — Thường có mặt từ khi sinh, không trải qua giai đoạn tăng sinh và thoái triển như u máu. Chúng thường phát triển chậm theo cơ thể, không có sự tăng sinh tế bào nội mô.
Nevus flammeus (Bớt rượu vang/Port-wine stain) — Là một dạng dị dạng mao mạch, phẳng, màu hồng đến đỏ tím, không gồ lên, không tăng sinh và không thoái triển tự nhiên.
U hạt sinh mủ (Pyogenic granuloma) — Thường xuất hiện sau chấn thương, phát triển nhanh nhưng nhỏ hơn, dễ chảy máu, có cuống, không có giai đoạn tăng sinh/thoái triển điển hình của u máu.
U nguyên bào thần kinh (Neuroblastoma) — Có thể biểu hiện dưới da dưới dạng nốt xanh tím, nhưng thường kèm theo các triệu chứng toàn thân (sốt, sụt cân, đau xương) và có thể sờ thấy khối u sâu hơn. Chẩn đoán xác định bằng sinh thiết và xét nghiệm dấu ấn khối u.
Rhabdomyosarcoma — Là một loại ung thư mô mềm, có thể xuất hiện dưới dạng khối u dưới da, nhưng thường cứng chắc hơn, phát triển nhanh và có thể xâm lấn. Chẩn đoán xác định bằng sinh thiết.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán hình ảnh
    • Siêu âm, CT, MRI chỉ sử dụng trong các trường hợp khó phát hiện bằng lâm sàng.
  • Mô bệnh học
    • Khối mao mạch rắn chắc, được lót bởi các tế bào nội mô, với tốc độ gián phân cao khi u ở thời kỳ tăng sinh.
    • Ở giai đoạn thoái lui thì giảm gián phân và tăng tỷ lệ tế bào nội mô chết và tổ chức mạch máu được thay thế bằng tổ chức xơ, mỡ.
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Mô bệnh học
Khối mao mạch rắn chắc, được lót bởi các tế bào nội mô, với tốc độ gián phân cao khi u ở thời kỳ tăng sinh. Ở giai đoạn thoái lui thì giảm gián phân và tăng tỷ lệ tế bào nội mô chết và tổ chức mạch máu được thay thế bằng tổ chức xơ, mỡ. — Xác định bản chất khối u, phân biệt với các tổn thương mạch máu khác.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Siêu âm Doppler
Không có ngưỡng số cụ thể — Đánh giá kích thước, độ sâu, tốc độ dòng chảy trong u (dòng chảy cao trong giai đoạn tăng sinh), phân biệt với dị dạng mạch máu (dòng chảy thấp hoặc không có). (theo Y văn)
CT/MRI
Không có ngưỡng số cụ thể — Đánh giá chính xác kích thước, vị trí, mức độ lan rộng, mối liên quan với các cấu trúc lân cận, đặc biệt hữu ích cho u sâu hoặc u ở các tạng. (theo Y văn)
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán xác định
    • Dựa vào lâm sàng và tiến triển u.
    • Trong một số trường hợp dựa vào chẩn đoán hình ảnh và mô bệnh học.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá giai đoạn tiến triển của u
    • Giai đoạn tăng sinh: U phát triển nhanh trong những tháng đầu sau sinh.
    • Giai đoạn ổn định: U ngừng phát triển.
    • Giai đoạn thoái triển: U thoái triển dần, thường để lại sẹo.
  • Các yếu tố đánh giá mức độ nặng/phức tạp
    • Vị trí u: Hay gặp ở vùng đầu cổ, ít gặp hơn ở vùng thân và các chi.
    • Kích thước u: Đa dạng, thường dưới 3 cm, có khi rất to.
    • Số lượng u: Đơn lẻ, 2-3 u, hoặc hàng chục đến hàng trăm u dạng phát ban.
    • Phối hợp với dị dạng khác hoặc u máu ở các tạng (ví dụ ở gan).
    • Sử dụng siêu âm, CT, MRI để đánh giá kích thước, độ sâu, mức độ lan rộng và mối liên quan với các cấu trúc lân cận, đặc biệt với u sâu hoặc u ở các tạng.
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân
    • Do virus: nhiễm virus có thể làm tổn thương các tế bào nội mô, kích thích phát triển khối u.
    • Do nội tiết: nồng độ cao bất thường của estradiol-17 trong huyết thanh, estrogen kích thích phát triển khối u.
    • Do mất điều hòa giữa yếu tố sinh mạch và ổn định mạch vì vậy tăng sinh các tế bào nội mô.
    • Do u xuất phát từ các tế bào của nhau thai, các nguyên bào mạch có thể biệt hóa bất thường thành kiểu cấu trúc vi mạch nhau thai bên trong tổ chức của u máu.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Liều Triamcinolon 1-2 mg/kg cân nặng không rõ là dùng toàn thân hay tại chỗ. Nếu dùng toàn thân, ít phổ biến hơn Prednisolon cho chỉ định này. Nếu dùng tại chỗ, đơn vị liều 'mg/kg cân nặng' không phù hợp.
📚 Bối cảnh: Lựa chọn phương pháp điều trị u máu phụ thuộc vào các yếu tố: vị trí u máu, giai đoạn phát triển, các biến chứng có thể xảy ra của u máu nếu không điều trị, yếu tố thẩm mỹ, cân nhắc giữa nguy cơ và lợi ích của mỗi phương pháp.
Theo dõi không can thiệp
⚙ Đa số các trường hợp u máu trẻ em tự thoái lui mà không cần điều trị gì.
↔ Đây là lựa chọn cho đa số các trường hợp u tự thoái lui mà không cần điều trị gì.
Corticoid
⚙ Giảm tăng sinh tế bào nội mô, thúc đẩy quá trình thoái triển của u máu.
💊 Prednisolon
1-2 mg/kg cân nặng · Đường uống, kéo dài 1 tháng (trong thời kỳ tăng sinh), giảm liều dần.
💊 Triamcinolon
1-2 mg/kg cân nặng · Tiêm thẳng vào u, 1 lần/2 tháng.
↔ Cần phối hợp với bác sỹ nhi khoa để theo dõi tác dụng phụ của thuốc. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo đường dùng và chỉ định cụ thể.
Propranolol
⚙ Chẹn beta giao cảm, gây co mạch, ức chế tăng sinh tế bào nội mô và thúc đẩy quá trình chết theo chương trình của tế bào nội mô, dẫn đến thoái triển u.
💊 Propranolol
2-3mg/kg/ngày · Đường uống
↔ Hiện nay còn đang ở giai đoạn nghiên cứu. Cần theo dõi chặt chẽ tác dụng phụ trên tim mạch và hô hấp.
Phẫu thuật
⚙ Loại bỏ khối u, điều trị các biến chứng hoặc di chứng của u máu.
↔ Chỉ định phẫu thuật khi: U có nguy cơ trở ngại các chức năng, U có biến chứng (ví dụ chảy máu, nhiễm trùng), Điều trị di chứng u máu thoái lui (ví dụ sẹo, da thừa).
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi tiến triển của u
    • Đa phần các trường hợp u máu ở trẻ em tiến triển tốt, tự thoái triển.
    • Nếu điều trị nội khoa hoặc laser thì u thoái triển nhanh hơn.
  • Theo dõi tác dụng phụ của thuốc
    • Cần phối hợp với bác sỹ nhi khoa để theo dõi tác dụng phụ của thuốc Corticoid.
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các biến chứng của u máu
    • Nhiễm trùng.
    • Chảy máu.
    • Gây rối loạn chức năng.
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chỉ định chuyển tuyến/cờ đỏ
    • Trong một số trường hợp u máu ở sâu, gây rối loạn chức năng hoặc biến chứng thì việc điều trị khá phức tạp, cần chuyển tuyến chuyên khoa.
    • Cần phối hợp với bác sỹ nhi khoa để theo dõi tác dụng phụ của thuốc, đặc biệt khi sử dụng Corticoid.
💬 Góp ý bước này