Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
U nguyên tủy bào (Medulloblastoma) — Thường gặp ở trẻ em, vị trí hố sau. Trên CHT: thường là khối đặc, đồng nhất, ngấm thuốc mạnh, có thể có di căn màng não sớm. U màng nội tủy thường có tín hiệu không đồng nhất, có thể có nang và calci hóa, ít di căn màng não hơn ở thời điểm chẩn đoán ban đầu.
U sao bào lông (Pilocytic Astrocytoma) — Thường gặp ở trẻ em, vị trí hố sau. Trên CHT: điển hình là khối nang lớn với nốt đặc ngấm thuốc mạnh ở thành nang. U màng nội tủy thường đặc hơn, ít nang lớn rõ rệt như u sao bào lông.
U đám rối mạch mạc (Choroid Plexus Papilloma) — Thường gặp ở trẻ nhỏ, vị trí trong não thất (thường là não thất bên, não thất IV). Trên CHT: khối u có hình dạng súp lơ, ngấm thuốc mạnh đồng nhất, thường gây giãn não thất do tăng tiết dịch não tủy. U màng nội tủy thường có tín hiệu không đồng nhất, ít khi có hình dạng súp lơ điển hình.
U tế bào nguồn gốc phôi thai (Embryonal Tumor, NOS) — Là nhóm u ác tính cao, thường gặp ở trẻ em. Trên CHT: khối u thường lớn, không đồng nhất, ngấm thuốc mạnh, có thể có hoại tử và xuất huyết. Phân biệt chủ yếu dựa vào giải phẫu bệnh.
U thân não (Brainstem Glioma) — U màng nội tủy có thể chèn ép thân não. U thân não thường thâm nhiễm vào thân não, không có ranh giới rõ ràng, ít gây tắc nghẽn não thất trừ khi u lớn. Trên CHT: u thân não thường có tín hiệu T2 tăng lan tỏa trong thân não, ít ngấm thuốc hoặc ngấm thuốc không đều.