← Trang chủ

Bệnh Thủy Đậu

ICD-10 · B01.9Truyền nhiễm✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí5642/QĐ-BYT — Một số bệnh truyền nhiễm
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Bệnh Thủy Đậu là một bệnh truyền nhiễm cấp tính, rất dễ lây, do virus Varicella-Zoster (VZV) gây ra, đặc trưng bởi phát ban mụn nước toàn thân.
Dịch tễ: Bệnh phổ biến trên toàn cầu, chủ yếu ở trẻ em, lây truyền qua giọt bắn đường hô hấp và tiếp xúc trực tiếp với tổn thương da. Miễn dịch suốt đời thường hình thành sau nhiễm bệnh.
Cơ chế bệnh sinh: VZV xâm nhập qua đường hô hấp, nhân lên tại hạch bạch huyết khu vực gây nhiễm virus huyết nguyên phát. Virus lan đến hệ võng nội mô, rồi nhiễm virus huyết thứ phát, cuối cùng gây nhiễm trùng tế bào da tạo ra ban mụn nước đặc trưng. VZV cũng thiết lập tiềm ẩn trong hạch rễ thần kinh.
Phân loại: Thường được phân loại thành thể thông thường ở người có miễn dịch và các thể nặng hơn ở người suy giảm miễn dịch hoặc trẻ sơ sinh.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Sốt và phát ban dạng nốt phỏng
    • Mệt mỏi, sốt từ 37,8°-39,4°C kéo dài 3 đến 5 ngày (giai đoạn tiền triệu)
    • Ban trên da xuất hiện đầu tiên trên mặt và thân, nhanh chóng lan ra tất cả các vùng khác trên cơ thể
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Giai đoạn ủ bệnh dao động từ 10 đến 21 ngày, thường 14-17 ngày
    • Giai đoạn tiền triệu thường kéo dài 1-2 ngày trước khi xuất hiện ban
    • Ban lúc đầu có dạng dát sẩn, tiến triển đến phỏng nước trong vòng vài giờ đến một vài ngày
    • Các nốt phỏng ban đầu có dịch trong, dạng giọt sương, sau đó dịch trở nên đục; nốt phỏng bị vỡ hoặc thoái triển, đóng vảy; vảy rụng sau 1 đến 2 tuần, để lại một sẹo lõm nông
    • Ban xuất hiện từng đợt liên tiếp trong 2-4 ngày; trên mỗi vùng da có thể có mặt tất cả các giai đoạn của ban - dát sẩn, phỏng nước và vảy
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiền sử tiếp xúc
    • Tiền sử tiếp xúc với người bị thủy đậu hoặc zona (nguồn lây lớn nhất là người bị thủy đậu; người bệnh có khả năng lây cho người khác khoảng 48 giờ trước khi xuất hiện ban, trong giai đoạn phát ban và cho đến khi ban đóng vảy)
  • Yếu tố nguy cơ tiến triển nặng
    • Người có suy giảm miễn dịch (nhất là người bệnh ung thư máu)
    • Phụ nữ mang thai
    • Trẻ sơ sinh
    • Người chưa có miễn dịch với virus Herpes zoster
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng toàn thân
    • Mệt mỏi
    • Sốt từ 37,8°-39,4°C kéo dài 3 đến 5 ngày (giai đoạn tiền triệu)
  • Triệu chứng tại da và niêm mạc
    • Ban xuất hiện đầu tiên trên mặt và thân, nhanh chóng lan ra tất cả các vùng khác trên cơ thể
    • Ban lúc đầu có dạng dát sẩn, tiến triển đến phỏng nước trong vòng vài giờ đến một vài ngày
    • Phần lớn các nốt phỏng có kích thước nhỏ 5-10 mm, có vùng viền đỏ xung quanh
    • Các tổn thương da có dạng tròn hoặc bầu dục; vùng giữa vết phỏng dần trở nên lõm khi quá trình thoái triển của tổn thương bắt đầu
    • Các nốt phỏng ban đầu có dịch trong, dạng giọt sương, sau đó dịch trở nên đục
    • Nốt phỏng bị vỡ hoặc thoái triển, đóng vảy; vảy rụng sau 1 đến 2 tuần, để lại một sẹo lõm nông
    • Ban xuất hiện từng đợt liên tiếp trong 2-4 ngày; trên mỗi vùng da có thể có mặt tất cả các giai đoạn của ban - dát sẩn, phỏng nước và vảy (tính chất 'đa lứa tuổi')
    • Tổn thương thủy đậu có thể gặp cả ở niêm mạc hầu họng và/hoặc âm đạo
    • Số lượng và mức độ nặng của ban rất khác biệt giữa các người bệnh (trẻ nhỏ thường có ít ban hơn, ca bệnh thứ cấp và tam cấp trong gia đình thường có số lượng ban nhiều hơn)
    • Ở người suy giảm miễn dịch: nhiều tổn thương hơn, có xuất huyết ở nền nốt phỏng, tổn thương lâu liền hơn
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng Reye: viêm não cấp tính và thoái hóa mỡ gan, thường xảy ra ở trẻ em đang hồi phục sau nhiễm virus (như thủy đậu hoặc cúm) và đã dùng aspirin. Biểu hiện bao gồm nôn mửa, lú lẫn, co giật và hôn mê.
  • Hội chứng Guillain-Barré: rối loạn tự miễn trong đó hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công các dây thần kinh. Biểu hiện bao gồm yếu và tê bì ở các chi, có thể lan nhanh và cuối cùng gây liệt toàn thân.
📖 Nguồn: CDC, Mayo Clinic, NIH
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Bệnh tay chân miệng (Enterovirus) — Ban dạng phỏng nước nhỏ hơn, phân bố tập trung ở tay chân và mông, có cả ở lòng bàn tay và bàn chân. Ban thủy đậu phân bố toàn thân, đa lứa tuổi.
Bệnh do Herpes simplex — Ban thường tập trung ở các vùng da chuyển tiếp niêm mạc quanh các hốc tự nhiên (miệng, sinh dục), không phân bố ở toàn bộ cơ thể như thủy đậu. Tổn thương thường đồng nhất về lứa tuổi.
Viêm da mủ (Impetigo) — Tổn thương da thường là các bọng nước nông, nhanh chóng vỡ tạo thành các vết loét nông có vảy tiết màu vàng mật ong. Thường khu trú, ít triệu chứng toàn thân như sốt, mệt mỏi. Không có tính chất đa lứa tuổi.
Phản ứng thuốc (Drug eruption) — Thường có tiền sử dùng thuốc, ban có thể đa dạng (dát sẩn, bọng nước), nhưng thường không có tính chất đa lứa tuổi và phân bố đặc trưng như thủy đậu. Có thể kèm ngứa nhiều.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Lam Tzanck (dịch nốt phỏng)
Dương tính (tìm thấy tế bào khổng lồ đa nhân) (theo Y văn) — Gợi ý nhiễm virus Herpes (VZV hoặc HSV)
PCR (dịch nốt phỏng)
Dương tính (phát hiện ADN của Herpes zoster) (theo Y văn) — Chẩn đoán xác định nhiễm virus Herpes zoster
Xét nghiệm huyết thanh học (kháng thể VZV)
Chuyển đảo huyết thanh (xuất hiện kháng thể VZV ở người trước đó âm tính) HOẶC tăng hiệu giá kháng thể VZV ≥ 4 lần giữa mẫu cấp và mẫu hồi phục (theo Y văn) — Chẩn đoán xác định nhiễm virus Herpes zoster cấp tính
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Công thức máu
Bạch cầu bình thường hoặc giảm (theo Y văn) — Phù hợp với nhiễm virus
Sinh hóa máu
Tăng men gan (ALT/AST > giới hạn trên bình thường) (theo Y văn) — Gợi ý tổn thương gan, đặc biệt ở các trường hợp nặng hoặc có biến chứng
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán chủ yếu dựa trên lâm sàng
    • Ban thủy đậu đặc trưng dạng phỏng nhiều lứa tuổi rải rác toàn thân
    • Có tiền sử tiếp xúc với người bị thủy đậu
  • Xét nghiệm khẳng định (ít khi được sử dụng)
    • Xét nghiệm dịch nốt phỏng (Lam Tzanck, PCR)
    • Xét nghiệm huyết thanh học (xác định chuyển đảo huyết thanh hoặc tăng hiệu giá kháng thể với Herpes zoster)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá mức độ nặng dựa trên lâm sàng và yếu tố nguy cơ
    • Số lượng và mức độ nặng của ban (rất khác biệt giữa các người bệnh)
    • Sự hiện diện của các yếu tố nguy cơ: người suy giảm miễn dịch (có nhiều tổn thương hơn, có xuất huyết ở nền nốt phỏng, tổn thương lâu liền hơn, nguy cơ cao biến chứng nội tạng), phụ nữ mang thai, trẻ sơ sinh
    • Sự xuất hiện của các biến chứng nội tạng (viêm phổi, viêm não, viêm cơ tim, thủy đậu chu sinh/bẩm sinh)
📚 Theo Y văn
  • Thăm dò xác định mức độ nặng
    • Đánh giá lâm sàng số lượng tổn thương da: nhẹ (<50 nốt), trung bình (50-500 nốt), nặng (>500 nốt) (theo Y văn)
    • Đánh giá triệu chứng toàn thân: sốt cao kéo dài, mệt mỏi nhiều
    • Chụp X-quang phổi: tìm tổn thương nốt và tổn thương kẽ nếu nghi ngờ viêm phổi
    • Chọc dò dịch não tủy: nếu nghi ngờ biến chứng thần kinh trung ương (tăng protein và bạch cầu lympho trong dịch não tủy)
    • Xét nghiệm chức năng gan: nếu nghi ngờ tổn thương gan
📖 Nguồn: UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tác nhân gây bệnh
    • Virus Herpes zoster, thuộc họ Herpeviridae
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Điều trị hỗ trợ hô hấp tích cực khi người bệnh bị viêm phổi do thủy đậu
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị thủy đậu ở người miễn dịch bình thường chủ yếu là điều trị hỗ trợ, bao gồm hạ nhiệt và chăm sóc tổn thương da. Điều trị kháng virus Herpes có tác dụng giảm mức độ nặng và thời gian bị bệnh, đặc biệt có chỉ định đối với những trường hợp suy giảm miễn dịch. Điều trị có tác dụng tốt nhất khi bắt đầu sớm, trong vòng 24 giờ đầu sau khi phát ban.
Thuốc kháng virus
⚙ Ức chế tổng hợp DNA của virus Herpes zoster, ngăn chặn sự nhân lên của virus.
💊 Acyclovir (đường uống)
800 mg 5 lần/ngày · Uống
💊 Acyclovir (đường uống cho trẻ dưới 12 tuổi)
20 mg/kg 6 giờ một lần · Uống
💊 Acyclovir (đường tĩnh mạch)
10-12,5 mg/kg, 8 giờ một lần · Tiêm tĩnh mạch
↔ Điều trị kháng virus có tác dụng tốt nhất khi bắt đầu sớm, trong vòng 24 giờ đầu sau khi phát ban. Chỉ định cho người suy giảm miễn dịch nặng, thủy đậu biến chứng viêm não (ưu tiên tĩnh mạch) hoặc người suy giảm miễn dịch nguy cơ thấp (có thể uống).
Thuốc hạ sốt
⚙ Giảm đau và hạ sốt thông qua ức chế tổng hợp prostaglandin ở hệ thần kinh trung ương.
💊 Paracetamol
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Tránh dùng aspirin để ngăn ngừa hội chứng Reye.
Thuốc kháng histamin
⚙ Giảm ngứa bằng cách đối kháng với histamin tại các thụ thể H1.
💊 Kháng histamin (ví dụ: Chlorpheniramine, Loratadine, Cetirizine)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Sử dụng khi người bệnh ngứa tại nơi tổn thương da. Các thuốc trong nhóm có thể thay thế nhau tùy theo mức độ an thần mong muốn và tình trạng bệnh nhân.
Thuốc sát khuẩn tại chỗ
⚙ Làm sạch và sát khuẩn tổn thương da, ngăn ngừa bội nhiễm vi khuẩn.
💊 Thuốc chứa muối nhôm acetat (ví dụ: dung dịch Burow)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Bôi tại chỗ
↔ Làm ẩm tổn thương trên da hàng ngày, bôi thuốc chống ngứa tại chỗ (ví dụ: Calamine lotion) và sát khuẩn tại chỗ.
Thuốc kháng sinh
⚙ Tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của vi khuẩn, điều trị bội nhiễm.
💊 Kháng sinh phù hợp (ví dụ: Amoxicillin/Clavulanate, Cephalexin)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống hoặc tiêm
↔ Chỉ sử dụng khi có biến chứng bội nhiễm vi khuẩn tại tổn thương da hoặc các cơ quan khác. Lựa chọn kháng sinh dựa trên chủng vi khuẩn nghi ngờ và kháng sinh đồ nếu có.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định dùng thuốc
    • Tránh dùng aspirin để ngăn ngừa hội chứng Reye
  • Chống chỉ định tiêm phòng vaccin
    • Không tiêm vaccin thủy đậu cho trẻ suy giảm miễn dịch nặng (trẻ nhiễm HIV có triệu chứng)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi đáp ứng với điều trị kháng virus (Acyclovir)
    • Thời gian sốt của người bệnh sẽ ngắn hơn
    • Lượng tổn thương trên da sẽ ít hơn và chóng liền hơn
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Diễn biến của ban: số lượng nốt ban mới xuất hiện, quá trình đóng vảy và rụng vảy của các tổn thương hiện có
    • Nhiệt độ cơ thể: theo dõi tình trạng sốt
    • Triệu chứng toàn thân: mệt mỏi, ăn uống, ngủ
    • Dấu hiệu của biến chứng: khó thở (viêm phổi), đau đầu, nôn mửa, rối loạn ý thức (biến chứng thần kinh), dấu hiệu nhiễm trùng da (bội nhiễm)
📖 Nguồn: UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng tại da
    • Bội nhiễm vi khuẩn các nốt ban, thường liên quan đến tụ cầu vàng hoặc liên cầu gây mủ
  • Biến chứng hệ thần kinh trung ương
    • Rối loạn tiểu não và viêm màng não (thường gặp ở trẻ em, xuất hiện khoảng 21 ngày sau khi phát ban, hiếm khi xảy ra trước khi phát ban; dịch não tủy có tăng protein và bạch cầu lympho)
    • Viêm não
    • Viêm tủy cắt ngang
    • Hội chứng Guillain-Barré
    • Hội chứng Reye
  • Biến chứng hô hấp
    • Viêm phổi (nguy hiểm nhất, thường gặp ở người lớn, đặc biệt là phụ nữ mang thai; thường bắt đầu 3-5 ngày sau khi bắt đầu phát ban, có thể dẫn đến suy hô hấp và ho ra máu; phim X-quang phổi có tổn thương nốt và tổn thương kẽ)
  • Các biến chứng khác
    • Viêm cơ tim
    • Tổn thương giác mạc
    • Viêm thận
    • Viêm khớp
    • Tình trạng xuất huyết
    • Viêm cầu thận cấp
    • Viêm gan
  • Biến chứng ở trẻ sơ sinh và thai nhi
    • Thủy đậu chu sinh (xuất hiện khi mẹ bị bệnh trong vòng 5 ngày trước khi sinh hoặc trong vòng 48 giờ sau khi sinh, thường rất nặng và trẻ có nguy cơ tử vong cao, có thể lên tới 30%)
    • Thủy đậu bẩm sinh (với các biểu hiện thiểu sản chi, tổn thương sẹo trên da và não nhỏ khi sinh, rất hiếm gặp)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ/Chỉ định chuyển tuyến
    • Người bệnh có yếu tố nguy cơ cao: người suy giảm miễn dịch, phụ nữ mang thai, trẻ sơ sinh
    • Dấu hiệu của biến chứng nặng: viêm phổi (khó thở, ho ra máu), biến chứng thần kinh trung ương (rối loạn ý thức, co giật, yếu liệt), viêm cơ tim, viêm gan, xuất huyết
    • Thủy đậu chu sinh hoặc thủy đậu bẩm sinh
    • Tổn thương da lan rộng, xuất huyết ở nền nốt phỏng, hoặc có dấu hiệu bội nhiễm nặng không đáp ứng điều trị ban đầu
📖 Nguồn: UpToDate, CDC
💬 Góp ý bước này