Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị thủy đậu ở người miễn dịch bình thường chủ yếu là điều trị hỗ trợ, bao gồm hạ nhiệt và chăm sóc tổn thương da. Điều trị kháng virus Herpes có tác dụng giảm mức độ nặng và thời gian bị bệnh, đặc biệt có chỉ định đối với những trường hợp suy giảm miễn dịch. Điều trị có tác dụng tốt nhất khi bắt đầu sớm, trong vòng 24 giờ đầu sau khi phát ban.
Thuốc kháng virus
⚙ Ức chế tổng hợp DNA của virus Herpes zoster, ngăn chặn sự nhân lên của virus.
💊 Acyclovir (đường uống)
800 mg 5 lần/ngày · Uống
💊 Acyclovir (đường uống cho trẻ dưới 12 tuổi)
20 mg/kg 6 giờ một lần · Uống
💊 Acyclovir (đường tĩnh mạch)
10-12,5 mg/kg, 8 giờ một lần · Tiêm tĩnh mạch
↔ Điều trị kháng virus có tác dụng tốt nhất khi bắt đầu sớm, trong vòng 24 giờ đầu sau khi phát ban. Chỉ định cho người suy giảm miễn dịch nặng, thủy đậu biến chứng viêm não (ưu tiên tĩnh mạch) hoặc người suy giảm miễn dịch nguy cơ thấp (có thể uống).
Thuốc hạ sốt
⚙ Giảm đau và hạ sốt thông qua ức chế tổng hợp prostaglandin ở hệ thần kinh trung ương.
💊 Paracetamol
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Tránh dùng aspirin để ngăn ngừa hội chứng Reye.
Thuốc kháng histamin
⚙ Giảm ngứa bằng cách đối kháng với histamin tại các thụ thể H1.
💊 Kháng histamin (ví dụ: Chlorpheniramine, Loratadine, Cetirizine)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Sử dụng khi người bệnh ngứa tại nơi tổn thương da. Các thuốc trong nhóm có thể thay thế nhau tùy theo mức độ an thần mong muốn và tình trạng bệnh nhân.
Thuốc sát khuẩn tại chỗ
⚙ Làm sạch và sát khuẩn tổn thương da, ngăn ngừa bội nhiễm vi khuẩn.
💊 Thuốc chứa muối nhôm acetat (ví dụ: dung dịch Burow)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Bôi tại chỗ
↔ Làm ẩm tổn thương trên da hàng ngày, bôi thuốc chống ngứa tại chỗ (ví dụ: Calamine lotion) và sát khuẩn tại chỗ.
Thuốc kháng sinh
⚙ Tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của vi khuẩn, điều trị bội nhiễm.
💊 Kháng sinh phù hợp (ví dụ: Amoxicillin/Clavulanate, Cephalexin)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống hoặc tiêm
↔ Chỉ sử dụng khi có biến chứng bội nhiễm vi khuẩn tại tổn thương da hoặc các cơ quan khác. Lựa chọn kháng sinh dựa trên chủng vi khuẩn nghi ngờ và kháng sinh đồ nếu có.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.