Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị thiếu máu ở bệnh thận mạn tập trung vào việc khắc phục các nguyên nhân chính như thiếu Erythropoietin (EPO) và thiếu sắt, đồng thời giảm thiểu nhu cầu truyền máu. Mục tiêu điều trị là nâng cao chất lượng cuộc sống, giảm các biến chứng tim mạch và tử vong. Trước khi bắt đầu điều trị bằng ESA, cần chẩn đoán và điều trị các nguyên nhân thiếu máu khác có thể đảo ngược (ví dụ: thiếu sắt, thiếu vitamin B12/folate, chảy máu).
Thuốc kích thích tạo hồng cầu (ESAs)
⚙ Là các protein tái tổ hợp có cấu trúc tương tự Erythropoietin tự nhiên, kích thích tủy xương sản xuất hồng cầu. Đây là yếu tố quan trọng nhất trong điều trị thiếu máu do thiếu EPO ở bệnh thận mạn.
💊 Epoetin alfa hoặc Epoetin beta
20-50 UI/kg x 3 lần mỗi tuần · Tiêm dưới da hoặc tĩnh mạch (ưu tiên dưới da cho CKD và lọc màng bụng, cả hai đường cho thận nhân tạo)
💊 Darbeopetin-alfa
0,45 mg/kg x 1 lần mỗi tuần hoặc 0,75 mg/kg x 1 lần mỗi 2 tuần · Tiêm dưới da hoặc tĩnh mạch (ưu tiên dưới da cho CKD và lọc màng bụng, cả hai đường cho thận nhân tạo)
💊 CERA (Continuous Erythropoietin Receptor Activator)
0,6 mg/kg x 1 lần mỗi 2 tuần hoặc 1,2 mg/kg x 1 lần mỗi 4 tuần · Tiêm dưới da hoặc tĩnh mạch (ưu tiên dưới da cho CKD và lọc màng bụng, cả hai đường cho thận nhân tạo)
↔ Nên bắt đầu dùng ESAs cho người bệnh CKD có mức Hb 90-100g/l. Mục tiêu Hb là 115g/l. Ngừng liệu pháp ESAs nếu Hb > 130g/l. Việc điều chỉnh liều dựa vào nồng độ Hb và sự thay đổi của nó, liều ESAs hiện dùng và tình trạng lâm sàng của người bệnh. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy thuộc vào tần suất tiêm mong muốn và tình trạng bệnh nhân.
Bổ sung sắt
⚙ Cung cấp sắt cần thiết cho quá trình tổng hợp Hemoglobin và hình thành hồng cầu, đặc biệt quan trọng khi có thiếu sắt tuyệt đối hoặc chức năng.
💊 Sắt uống (ví dụ: Ferrous sulfate, Ferrous gluconate, Ferrous fumarate)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Sắt sucrose (Iron sucrose)
≤200-300 mg trong 2 giờ · Tiêm tĩnh mạch
💊 Sắt gluconate (Sodium ferric gluconate complex)
125-250 mg trong 1-4 giờ · Tiêm tĩnh mạch
💊 Sắt dextrans (Iron dextran)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Ferumoxytol (Feraheme)
510 mg trong 17 giây · Tiêm tĩnh mạch
💊 Sắt carboxymaltose (Ferinject)
1g trong 15 phút · Tiêm tĩnh mạch
💊 Sắt Isomaltoside 1000 mg (Monofer)
1000 mg · Tiêm tĩnh mạch
↔ Bổ sung sắt là điểm mấu chốt của điều trị. Sắt uống thường đáp ứng kém hơn sắt tĩnh mạch do hấp thu kém và nồng độ hepcidin cao. Sắt tĩnh mạch được ưu tiên ở bệnh nhân thận nhân tạo hoặc khi sắt uống không hiệu quả/không dung nạp. Cần cân nhắc lợi ích và nguy cơ (sốc phản vệ, quá tải sắt) trước khi kê toa. Các thuốc sắt tĩnh mạch có thể thay thế nhau tùy thuộc vào tình trạng bệnh nhân và khả năng dung nạp.
Truyền khối hồng cầu
⚙ Cung cấp hồng cầu trực tiếp để tăng nhanh nồng độ Hemoglobin và cải thiện tình trạng thiếu oxy mô cấp tính.
↔ Nên tránh truyền khối hồng cầu nếu có thể để tối thiểu hóa nguy cơ (mẫn cảm thận ghép, quá tải dịch, phản ứng truyền máu). Tuy nhiên, truyền khối hồng cầu vẫn cần thiết trong các trường hợp cấp cứu (chảy máu cấp, bệnh động mạch vành không ổn định) hoặc khi liệu pháp ESAs không hiệu quả (bệnh Hemoglobin, suy tủy xương, kháng ESAs) hoặc nguy cơ của ESAs lớn hơn lợi ích (ung thư, đột quỵ). Quyết định truyền máu không nên dựa trên ngưỡng Hb tùy ý mà dựa trên sự hiện diện của các triệu chứng thiếu máu.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.