← Trang chủ

Thai chậm phát triển trong tử cung

ICD-10 · P05.1Sản phụ khoa✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa315/QĐ-BYT — Một số bệnh sản phụ khoa
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Thai chậm phát triển trong tử cung (IUGR/FGR) là tình trạng thai nhi không đạt được tiềm năng tăng trưởng di truyền của mình, thường được xác định khi cân nặng ước tính của thai (EFW) dưới bách phân vị thứ 10 so với tuổi thai. Đây là dấu hiệu của một quá trình bệnh lý tiềm ẩn ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi.
Dịch tễ: Tình trạng này ảnh hưởng đến khoảng 3-10% tổng số thai kỳ, là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây bệnh suất và tử suất chu sinh. Các đối tượng nguy cơ bao gồm mẹ có bệnh lý nền, thai có bất thường bẩm sinh hoặc nhiễm trùng, và đặc biệt là suy chức năng bánh rau.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh chính là suy chức năng bánh rau, dẫn đến giảm cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho thai nhi. Điều này thường do sự hình thành bánh rau bất thường, rối loạn tái cấu trúc mạch máu tử cung-bánh rau hoặc các tổn thương tại bánh rau. Thai nhi sẽ thích nghi bằng cách tái phân phối lưu lượng máu, ưu tiên các cơ quan quan trọng như não, nhưng về lâu dài sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển tế bào và tăng trưởng.
Phân loại: Phân loại thường dựa trên hình thái (đối xứng/bất đối xứng) và thời điểm khởi phát (sớm/muộn), phản ánh các nguyên nhân và tiên lượng khác nhau.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Khám thai định kỳ phát hiện tử cung nhỏ hơn tuổi thai (chiều cao tử cung thấp hơn dự kiến).
    • Siêu âm thai định kỳ phát hiện thai nhỏ hơn bình thường (ước lượng cân nặng thai nhi thấp).
    • Tiền sử sản khoa có yếu tố nguy cơ (ví dụ: tiền sản giật, IUGR ở thai kỳ trước).
    • Mẹ lo lắng về sự phát triển của thai nhi.
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Diễn tiến thai kỳ: các mốc khám thai, kết quả siêu âm trước đó (đặc biệt là siêu âm quý 1 để xác định tuổi thai chính xác).
    • Các bệnh lý mẹ mắc phải trong thai kỳ (tăng huyết áp, tiểu đường, bệnh thận, bệnh tự miễn, nhiễm trùng).
    • Các yếu tố nguy cơ mẹ tiếp xúc (hút thuốc, rượu, ma túy, dinh dưỡng kém).
📖 Nguồn: ACOG Practice Bulletin No. 204: Fetal Growth Restriction (2019)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📚 Theo Y văn
  • Tiền sử sản khoa
    • Tiền sử thai chậm phát triển trong tử cung (IUGR) ở thai kỳ trước.
    • Tiền sử tiền sản giật, tăng huyết áp thai kỳ.
    • Tiền sử sảy thai, thai lưu không rõ nguyên nhân.
    • Tiền sử sinh non.
  • Yếu tố nguy cơ từ mẹ
    • Bệnh lý mạn tính: Tăng huyết áp mạn tính, bệnh thận mạn, tiểu đường (đặc biệt có biến chứng mạch máu), bệnh tim, bệnh tự miễn (Lupus ban đỏ hệ thống, hội chứng kháng phospholipid).
    • Tình trạng dinh dưỡng: Suy dinh dưỡng, thiếu máu nặng, cân nặng thấp trước thai kỳ.
    • Thói quen: Hút thuốc lá, uống rượu, sử dụng ma túy.
    • Tuổi mẹ: <16 hoặc >35 tuổi.
    • Cân nặng mẹ: Chỉ số khối cơ thể (BMI) thấp hoặc cao.
    • Nhiễm trùng trong thai kỳ: Cytomegalovirus (CMV), Toxoplasma, Rubella, Herpes, Giang mai, sốt rét.
  • Yếu tố nguy cơ từ thai/phần phụ
    • Đa thai (đặc biệt hội chứng truyền máu song thai).
    • Bất thường nhiễm sắc thể, dị tật bẩm sinh.
    • Bất thường dây rốn (dây rốn bám màng, động mạch rốn đơn độc).
    • Bất thường bánh rau (rau tiền đạo, rau bong non, nhồi máu bánh rau, bánh rau nhỏ).
📖 Nguồn: ACOG Practice Bulletin No. 204: Fetal Growth Restriction (2019)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📚 Theo Y văn
  • Dấu hiệu lâm sàng
    • Chiều cao tử cung nhỏ hơn tuổi thai (đo bằng thước dây, thường < bách phân vị thứ 10).
    • Cân nặng mẹ không tăng hoặc tăng ít hơn bình thường.
    • Mẹ có thể cảm nhận cử động thai yếu hoặc ít hơn bình thường.
  • Dấu hiệu cận lâm sàng (trên siêu âm)
    • Ước lượng cân nặng thai nhi (EFW) dưới bách phân vị thứ 10 theo tuổi thai.
    • Các chỉ số sinh trắc học thai nhi (chu vi bụng, chu vi đầu, chiều dài xương đùi) nhỏ hơn bình thường.
    • Bất thường dòng chảy động mạch rốn (tăng chỉ số trở kháng, mất hoặc đảo ngược dòng tâm trương).
    • Bất thường dòng chảy động mạch não giữa (giảm chỉ số trở kháng, dấu hiệu tái phân phối tuần hoàn).
    • Thiểu ối (chỉ số ối AFI < 5 cm hoặc khoang ối sâu nhất < 2 cm).
📖 Nguồn: RCOG Green-top Guideline No. 31: The Investigation and Management of the Small-for-Gestational-Age Fetus (2013)
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng Thai chậm phát triển trong tử cung (Intrauterine Growth Restriction - IUGR)
    • Ước lượng cân nặng thai nhi (EFW) dưới bách phân vị thứ 10 theo tuổi thai.
    • Các chỉ số sinh trắc học thai nhi (chu vi bụng, chu vi đầu, chiều dài xương đùi) nhỏ hơn bình thường.
    • Bất thường Doppler động mạch rốn (tăng chỉ số trở kháng, mất hoặc đảo ngược dòng tâm trương).
    • Bất thường Doppler động mạch não giữa (giảm chỉ số trở kháng, dấu hiệu tái phân phối tuần hoàn).
    • Thiểu ối (chỉ số ối AFI < 5 cm hoặc khoang ối sâu nhất < 2 cm).
📖 Nguồn: ISUOG Practice Guidelines: Diagnosis and management of fetal growth restriction (2013)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Thai nhỏ theo thể trạng (Constitutionally Small Fetus) — Ước lượng cân nặng thai nhi (EFW) dưới bách phân vị thứ 10 nhưng các chỉ số Doppler (động mạch rốn, động mạch não giữa) bình thường, không có dấu hiệu suy thai, tiền sử mẹ và gia đình có người nhỏ con, thai nhi phát triển theo đường cong riêng nhưng ổn định.
Sai lệch tuổi thai (Incorrect Gestational Age) — Tuổi thai được xác định không chính xác (dựa vào kinh chót không tin cậy, siêu âm quý 1 không thực hiện hoặc không chính xác). Cần xác định lại tuổi thai bằng siêu âm quý 1 (chiều dài đầu mông - CRL).
Thiểu ối đơn thuần (Isolated Oligohydramnios) — Chỉ số ối thấp nhưng EFW và các chỉ số sinh trắc học thai nhi bình thường, Doppler bình thường. Cần tìm nguyên nhân thiểu ối (vỡ ối, bất thường thận thai nhi).
Dị tật bẩm sinh/Bất thường nhiễm sắc thể (Congenital Anomalies/Chromosomal Abnormalities) — Thường kèm theo các dị tật cấu trúc rõ ràng trên siêu âm, hoặc các dấu hiệu gợi ý bất thường nhiễm sắc thể (ví dụ: độ mờ da gáy dày, bất thường tim, thận). Cần chọc ối/sinh thiết gai rau để chẩn đoán xác định.
Nhiễm trùng bào thai (Intrauterine Infection) — Có thể kèm theo các dấu hiệu khác như vôi hóa nội sọ, tràn dịch màng bụng, gan lách to, phù thai. Cần xét nghiệm huyết thanh học mẹ và/hoặc chọc ối để tìm tác nhân gây bệnh (ví dụ: CMV, Toxoplasma).
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Ước lượng trọng lượng thai
    • Rất khó để có một công thức tính chính xác trọng lượng thai nhi trong tử cung, chúng ta chỉ có thể ước đoán trọng lượng thai trong khoảng cộng trừ 10 % của giá trị trung bình, đối chiếu với biểu đồ phát triển trọng lượng thai theo tuổi thai để chẩn đoán thai chậm phát triển trong tử cung.
    • Ngoài ra còn một số chỉ số tham khảo khác như: chu vi đùi, tỷ lệ giữa chiều dài xương đùi và chu vi đùi, tỷ lệ giữa chu vi đầu và chu vi bụng…
  • Chỉ số Doppler động mạch
    • Doppler động mạch rốn và động mạch tử cung bình thường: Ít nguy cơ biến chứng trong thời kỳ chu sinh, thường gặp trong thai chậm phát triển trong tử cung do nguyên nhân bất thường NST.
    • Doppler động mạch tử cung bất thường: là dấu hiệu bệnh lý hệ tuần hoàn của người mẹ, sản phụ có nguy cơ tiền sản giật và rối loạn tăng huyết áp trong những tháng cuối dẫn tới thai chậm phát triển trong tử cung, nguy cơ thai chết lưu trong tử cung. Theo dõi huyết áp định kỳ, số lượng tiểu cầu, chức năng gan thận nhằm phát hiện sớm nguy cơ cho mẹ và thai để có quyết định chấm dứt thai nghén ở thời điểm thích hợp.
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Ước lượng cân nặng thai nhi (EFW) trên siêu âm
< 10th percentile theo biểu đồ tăng trưởng thai nhi chuẩn (ví dụ: Hadlock, INTERGROWTH-21st) (theo Y văn) — Xác định thai nhi có cân nặng thấp hơn so với tuổi thai, là tiêu chuẩn chính để chẩn đoán IUGR.
Doppler ống tĩnh mạch (Ductus Venosus Doppler)
Sóng A đảo ngược hoặc mất (theo Y văn) — Dấu hiệu suy tim thai, tiên lượng xấu, thường xuất hiện muộn trong suy thai nặng.
Xét nghiệm nhiễm sắc thể/gen (chọc ối/sinh thiết gai rau)
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Xác định nguyên nhân do bất thường nhiễm sắc thể hoặc gen.
Xét nghiệm nhiễm trùng (TORCH)
Kháng thể IgM dương tính hoặc PCR dương tính (theo Y văn) — Xác định nguyên nhân do nhiễm trùng bào thai (CMV, Toxoplasma, Rubella, Herpes, Giang mai).
🔬 Đặc hiệu cao
Doppler động mạch rốn (Umbilical Artery Doppler)
Bất thường: Tăng chỉ số trở kháng (PI, RI, S/D ratio > 95th percentile), mất dòng tâm trương cuối (AEDF), đảo ngược dòng tâm trương cuối (REDF) (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng tuần hoàn bánh rau, mức độ suy thai. AEDF/REDF là dấu hiệu nặng, nguy cơ cao thai chết lưu.
Doppler động mạch não giữa (Middle Cerebral Artery Doppler)
Giảm chỉ số trở kháng (PI, RI < 5th percentile) (theo Y văn) — Dấu hiệu tái phân phối tuần hoàn (brain-sparing effect), cho thấy thai nhi đang ưu tiên máu lên não, là dấu hiệu suy thai.
Tỷ lệ não-rốn (Cerebroplacental Ratio - CPR)
CPR < 5th percentile (theo Y văn) — Kết hợp đánh giá tình trạng tuần hoàn não và bánh rau, là chỉ số nhạy để phát hiện suy thai.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Các chỉ số sinh trắc học thai nhi (chu vi đầu, chu vi bụng, chiều dài xương đùi)
< 10th percentile theo biểu đồ tăng trưởng thai nhi chuẩn (theo Y văn) — Đánh giá sự phát triển của các phần cơ thể thai nhi, gợi ý loại IUGR (đối xứng/không đối xứng).
Doppler động mạch tử cung (Uterine Artery Doppler)
Bất thường: Tăng chỉ số trở kháng, có khuyết tiền tâm trương (notching) (theo Y văn) — Gợi ý nguyên nhân từ mẹ (ví dụ: tiền sản giật, tăng huyết áp), nguy cơ thai chậm phát triển và tiền sản giật.
Chỉ số ối (AFI) hoặc khoang ối sâu nhất (MVP)
AFI < 5 cm hoặc MVP < 2 cm (theo Y văn) — Thiểu ối thường đi kèm với IUGR do giảm tưới máu thận thai nhi.
Theo dõi huyết áp, số lượng tiểu cầu, chức năng gan thận của mẹ
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Phát hiện sớm nguy cơ cho mẹ (tiền sản giật, rối loạn tăng huyết áp) liên quan đến IUGR.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán
    • Ước đoán trọng lượng thai trong khoảng cộng trừ 10 % của giá trị trung bình, đối chiếu với biểu đồ phát triển trọng lượng thai theo tuổi thai để chẩn đoán thai chậm phát triển trong tử cung.
📚 Theo Y văn
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán bổ sung (theo Y văn)
    • Ước lượng cân nặng thai nhi (EFW) dưới bách phân vị thứ 10 theo tuổi thai trên siêu âm.
    • Hoặc EFW dưới bách phân vị thứ 3 theo tuổi thai (được coi là IUGR nặng).
    • Hoặc EFW dưới bách phân vị thứ 10 kèm theo bất thường Doppler (động mạch rốn, động mạch não giữa, ống tĩnh mạch) hoặc thiểu ối.
📖 Nguồn: ISUOG Practice Guidelines: Diagnosis and management of fetal growth restriction (2013)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Gợi ý mức độ nặng
    • Thai chậm phát triển trong tử cung nặng ở cuối quý 2 của thai kỳ.
    • Nhịp tim thai dao động kém, thai dưới 28 tuần, cân nặng dưới 800gr.
    • Doppler động mạch rốn với dòng tâm trương bằng không và bất thường Doppler động mạch não.
📚 Theo Y văn
  • Các thăm dò xác định mức độ/giai đoạn
    • Siêu âm Doppler: Đánh giá chỉ số trở kháng động mạch rốn (PI, RI, S/D ratio), mất/đảo ngược dòng tâm trương động mạch rốn (AEDF/REDF), chỉ số trở kháng động mạch não giữa (MCA PI), tỷ lệ não-rốn (CPR), Doppler ống tĩnh mạch (DV).
    • Ước lượng cân nặng thai nhi (EFW): EFW < 10th percentile (IUGR), EFW < 3rd percentile (IUGR nặng).
    • Chỉ số ối (AFI/MVP): Thiểu ối thường đi kèm IUGR nặng.
    • Non-stress Test (NST) / Sinh trắc học thai nhi (BPP): Đánh giá tình trạng sức khỏe thai nhi, mức độ suy thai.
  • Phân loại IUGR (theo Y văn)
    • Theo thời điểm khởi phát:
    • - Khởi phát sớm (<32 tuần): Thường nặng hơn, liên quan đến bất thường bánh rau nghiêm trọng.
    • - Khởi phát muộn (≥32 tuần): Thường nhẹ hơn, tiên lượng tốt hơn.
    • Theo nguyên nhân:
    • - IUGR đối xứng (Symmetrical IUGR): Đầu, bụng, xương đùi đều nhỏ tương ứng, thường do nguyên nhân nội tại thai nhi (NST, nhiễm trùng) hoặc khởi phát sớm.
    • - IUGR không đối xứng (Asymmetrical IUGR): Chu vi bụng nhỏ hơn so với chu vi đầu và chiều dài xương đùi, thường do suy bánh rau khởi phát muộn.
📖 Nguồn: ISUOG Practice Guidelines: Diagnosis and management of fetal growth restriction (2013)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tìm nguyên nhân
    • Nếu xác định thai bất thường nhiễm sắc thể, đa dị tật, nhiễm CMV thì nên đình chỉ thai nghén.
    • Doppler động mạch rốn và động mạch tử cung bình thường: thường gặp trong thai chậm phát triển trong tử cung do nguyên nhân bất thường NST.
    • Doppler động mạch tử cung bất thường: sản phụ có nguy cơ tiền sản giật và rối loạn tăng huyết áp trong những tháng cuối dẫn tới thai chậm phát triển trong tử cung.
📚 Theo Y văn
  • Nguyên nhân từ mẹ
    • Bệnh lý mạn tính: Tăng huyết áp mạn tính, tiền sản giật, bệnh thận, tiểu đường có biến chứng mạch máu, bệnh tim, bệnh tự miễn.
    • Dinh dưỡng kém, thiếu máu nặng.
    • Thói quen: Hút thuốc, rượu, ma túy.
    • Nhiễm trùng: CMV, Toxoplasma, Rubella, Herpes, Giang mai, sốt rét.
    • Thuốc: Một số thuốc chống co giật, thuốc chống đông.
  • Nguyên nhân từ bánh rau
    • Suy bánh rau (Placental insufficiency): Nguyên nhân phổ biến nhất, thường liên quan đến bất thường mạch máu bánh rau.
    • Nhồi máu bánh rau, rau bong non mạn tính.
    • Rau tiền đạo.
    • Bất thường dây rốn: Dây rốn bám màng, động mạch rốn đơn độc.
  • Nguyên nhân từ thai nhi
    • Bất thường nhiễm sắc thể (Trisomy 13, 18, 21, Turner syndrome).
    • Dị tật bẩm sinh (tim, thận, thần kinh trung ương).
    • Nhiễm trùng bào thai (TORCH).
    • Đa thai (hội chứng truyền máu song thai).
📖 Nguồn: ACOG Practice Bulletin No. 204: Fetal Growth Restriction (2019)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc xử trí
    • Hiện nay chưa có phương pháp điều trị hữu hiệu.
    • Phải theo dõi rất chặt chẽ và tư vấn kỹ cho sản phụ và gia đình.
  • Các biện pháp điều trị/hỗ trợ
    • Điều trị THA với những trường hợp xác định thai chậm phát triển trong tử cung do mẹ rối loạn THA thai kỳ.
    • Chế độ nghỉ ngơi, hạn chế lao động nặng.
    • Cải thiện cung cấp oxy cho mẹ và truyền dung dịch đường tăng thể tích tuần hoàn được khuyến cáo cho một số trường hợp thai chậm phát triển trong tử cung nặng ở cuối quý 2 của thai kỳ, tuy nhiên phương pháp này cũng không cho kết quả khả quan.
    • Dùng corticoid cho tuổi thai từ 28 đến hết 34 tuần.
    • Theo dõi liên tục nhịp tim thai bằng Monitoring sản khoa: Theo dõi từ tuổi thai 26 tuần, đánh giá độ dao động của tim thai và biến đổi của nhịp tim thai.
    • Đình chỉ thai nghén (ĐCTN) chỉ đặt ra sau khi cân nhắc tuổi thai, tình trạng của người mẹ, tiền sử sản khoa, và đặc biệt là các bệnh lý kèm theo kết hợp với một số biến đổi trên Monitoring.
    • Cách thức đẻ: trường hợp chuyển dạ tự nhiên hoặc đình chỉ thai nghén nếu không có chống chỉ định đẻ đường dưới thì theo dõi như một cuộc đẻ thường. Trường hợp suy thai, ối giảm, có thêm các yếu tố bất lợi khác như ngôi ngược, rau bám thấp… thì mổ lấy thai và luôn phải có bác sỹ hồi sức sơ sinh tham gia vào thời điểm lấy thai.
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu chính trong quản lý thai chậm phát triển trong tử cung là tối ưu hóa thời điểm sinh để giảm thiểu nguy cơ tử vong chu sinh và bệnh tật lâu dài, đồng thời tránh sinh non không cần thiết. Hiện chưa có phương pháp điều trị đặc hiệu để 'chữa khỏi' IUGR. Các can thiệp chủ yếu là hỗ trợ, theo dõi chặt chẽ tình trạng thai nhi và quản lý các bệnh lý nền của mẹ. Cần tư vấn kỹ lưỡng cho sản phụ và gia đình về tình trạng thai, tiên lượng và kế hoạch quản lý.
Điều trị bệnh lý nền của mẹ
⚙ Kiểm soát các yếu tố nguy cơ từ mẹ để cải thiện môi trường tử cung, giảm thiểu tác động tiêu cực lên sự phát triển của thai nhi.
💊 Thuốc hạ huyết áp (ví dụ: Methyldopa, Labetalol, Nifedipine)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Lựa chọn thuốc an toàn trong thai kỳ, điều chỉnh liều theo đáp ứng huyết áp. Các thuốc trong nhóm này thay thế được nhau tùy theo chỉ định và tình trạng bệnh lý của mẹ.
Cải thiện cung cấp oxy và thể tích tuần hoàn cho mẹ
⚙ Tăng cường lưu lượng máu đến tử cung-bánh rau, cải thiện dinh dưỡng và oxy hóa cho thai nhi.
💊 Dung dịch đường (Glucose solution)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
↔ Biện pháp này được khuyến cáo cho một số trường hợp nặng nhưng hiệu quả còn hạn chế.
Corticosteroid trưởng thành phổi
⚙ Kích thích sản xuất surfactant ở phổi thai nhi, giảm nguy cơ suy hô hấp sơ sinh nếu sinh non.
💊 Bethamethasone
12mg · Tiêm bắp, 2 liều cách nhau 24h.
💊 Dexamethasone
6mg/lần · Tiêm bắp, 4 lần cách nhau 12h.
↔ Chỉ định cho tuổi thai từ 28 đến hết 34 tuần khi có nguy cơ sinh non trong vòng 7 ngày. Bethamethasone và Dexamethasone là các thuốc thay thế được nhau trong nhóm này.
Chế độ nghỉ ngơi
⚙ Giảm căng thẳng, tăng cường lưu lượng máu đến tử cung, có thể cải thiện tưới máu bánh rau.
↔ Chế độ nghỉ ngơi, hạn chế lao động nặng được khuyến cáo.
Đình chỉ thai nghén
⚙ Chấm dứt thai kỳ khi nguy cơ tiếp tục mang thai lớn hơn nguy cơ sinh non, nhằm cứu sống thai nhi hoặc tránh biến chứng nặng cho mẹ và thai.
↔ Đình chỉ thai nghén chỉ đặt ra sau khi cân nhắc tuổi thai, tình trạng của người mẹ, tiền sử sản khoa, và đặc biệt là các bệnh lý kèm theo kết hợp với các biến đổi trên Monitoring. Các chỉ định cụ thể: - Tuổi thai trên 31 tuần khi nhịp tim thai dao động kém, dao động độ không liên tục qua một số lần theo dõi, nhịp chậm đơn độc, kéo dài, lặp lại nhiều lần. - Tuổi thai từ 34 tuần khi Doppler động mạch rốn với dòng tâm trương bằng không và bất thường Doppler động mạch não, thai có biểu hiện ngừng tiến triển. - Tuổi thai từ 37 tuần khi bất thường Doppler động mạch rốn, động mạch não, monitor. - Nếu xác định thai bất thường nhiễm sắc thể, đa dị tật, nhiễm CMV.
Cách thức đẻ
⚙ Lựa chọn phương pháp sinh an toàn nhất cho mẹ và thai nhi dựa trên tình trạng lâm sàng và cận lâm sàng.
↔ Trường hợp chuyển dạ tự nhiên hoặc đình chỉ thai nghén nếu không có chống chỉ định đẻ đường dưới thì theo dõi như một cuộc đẻ thường. Trường hợp suy thai, ối giảm, có thêm các yếu tố bất lợi khác như ngôi ngược, rau bám thấp… thì mổ lấy thai và luôn phải có bác sỹ hồi sức sơ sinh tham gia vào thời điểm lấy thai.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định đẻ đường dưới
    • Nếu không có chống chỉ định đẻ đường dưới thì theo dõi như một cuộc đẻ thường.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Điều trị THA với những trường hợp xác định thai chậm phát triển trong tử cung do mẹ rối loạn THA thai kỳ.
    • Đình chỉ thai nghén chỉ đặt ra sau khi cân nhắc... các bệnh lý kèm theo.
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định đẻ đường dưới (theo Y văn)
    • Suy thai cấp (dựa trên monitoring tim thai, Doppler bất thường nặng).
    • Ngôi bất thường (ngôi ngược, ngôi ngang).
    • Rau tiền đạo, rau bong non.
    • Vết mổ cũ trên tử cung có nguy cơ vỡ tử cung.
    • Khung chậu hẹp.
    • Các bệnh lý mẹ có chống chỉ định rặn đẻ (bệnh tim nặng, tăng huyết áp nặng không kiểm soát).
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm (theo Y văn)
    • Tăng huyết áp/Tiền sản giật: Kiểm soát huyết áp chặt chẽ, cân nhắc thời điểm chấm dứt thai kỳ.
    • Tiểu đường: Kiểm soát đường huyết, theo dõi biến chứng mạch máu.
    • Bệnh tự miễn: Điều trị ổn định bệnh nền, theo dõi các chỉ số đông máu (hội chứng kháng phospholipid).
    • Nhiễm trùng: Điều trị kháng sinh/kháng virus phù hợp.
📖 Nguồn: ACOG Practice Bulletin No. 204: Fetal Growth Restriction (2019)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi thai nhi
    • Theo dõi liên tục nhịp tim thai bằng Monitoring sản khoa: Theo dõi từ tuổi thai 26 tuần, đánh giá độ dao động của tim thai và biến đổi của nhịp tim thai.
    • Doppler động mạch rốn bình thường kiểm tra lại sau 8 ngày, đánh giá sự phát triển thai 15 ngày một lần.
    • Doppler động mạch rốn bất thường nhưng tốc độ dòng tâm trương chưa bằng không, theo dõi nhịp tim thai liên tục trên Monitoring 3 lần một tuần và đánh giá sự phát triển thai, kết hợp Doppler động mạch não.
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Đo chiều cao tử cung định kỳ.
    • Đánh giá cử động thai (đếm cử động thai).
    • Theo dõi cân nặng mẹ, huyết áp mẹ.
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • Siêu âm đánh giá tăng trưởng thai: Định kỳ 2-4 tuần một lần để đánh giá tốc độ tăng trưởng của thai nhi (EFW, chu vi bụng).
    • Siêu âm Doppler: Tần suất theo dõi tùy thuộc mức độ bất thường (ví dụ: 1-2 lần/tuần nếu bất thường nhẹ, hàng ngày nếu AEDF/REDF).
    • Non-stress Test (NST): 2-3 lần/tuần hoặc hàng ngày tùy mức độ nặng. Đánh giá dao động nhịp tim thai, sự xuất hiện của nhịp tăng.
    • Sinh trắc học thai nhi (BPP): 1-2 lần/tuần hoặc hàng ngày tùy mức độ nặng. Đánh giá toàn diện sức khỏe thai nhi.
    • Theo dõi huyết áp, xét nghiệm máu mẹ: Định kỳ để phát hiện tiền sản giật hoặc các biến chứng khác.
📖 Nguồn: RCOG Green-top Guideline No. 31: The Investigation and Management of the Small-for-Gestational-Age Fetus (2013)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguy cơ biến chứng
    • Ít nguy cơ biến chứng trong thời kỳ chu sinh (khi Doppler động mạch rốn và động mạch tử cung bình thường).
    • Nguy cơ thai chết lưu trong tử cung.
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng ngắn hạn (chu sinh)
    • Suy thai cấp trong chuyển dạ.
    • Sinh non.
    • Thiểu ối.
    • Hít phân su.
    • Hạ đường huyết, hạ thân nhiệt, đa hồng cầu ở trẻ sơ sinh.
    • Tăng nguy cơ tử vong chu sinh.
    • Tăng nguy cơ mổ lấy thai.
  • Biến chứng dài hạn (ở trẻ)
    • Chậm phát triển thể chất và tinh thần.
    • Tăng nguy cơ mắc các bệnh lý chuyển hóa khi trưởng thành (tiểu đường type 2, Tăng huyết áp, bệnh tim mạch - 'Hội chứng chuyển hóa').
    • Rối loạn hành vi, học tập.
    • Bại não (trong trường hợp suy thai nặng, thiếu oxy kéo dài).
📖 Nguồn: ACOG Practice Bulletin No. 204: Fetal Growth Restriction (2019)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chuyển tuyến
    • Nếu chỉ có 1 dị tật đơn độc thì hội chẩn với các trung tâm chẩn đoán trước sinh, với bác sỹ phẫu thuật nhi để có hướng xử trí ngay sau khi sinh.
  • Cờ đỏ (chỉ định đình chỉ thai nghén)
    • Tuổi thai trên 31 tuần khi nhịp tim thai dao động kém, dao động độ không liên tục qua một số lần theo dõi, nhịp chậm đơn độc, kéo dài, lặp lại nhiều lần.
    • Tuổi thai từ 34 tuần khi Doppler động mạch rốn với dòng tâm trương bằng không và bất thường Doppler động mạch não, thai có biểu hiện ngừng tiến triển.
    • Tuổi thai từ 37 tuần khi bất thường Doppler động mạch rốn, động mạch não, monitor.
    • Nếu xác định thai bất thường nhiễm sắc thể, đa dị tật, nhiễm CMV thì nên đình chỉ thai nghén.
📚 Theo Y văn
  • Chuyển tuyến (theo Y văn)
    • Khi chẩn đoán IUGR được xác định, đặc biệt là IUGR khởi phát sớm hoặc nặng, cần chuyển đến cơ sở y tế có khả năng quản lý thai kỳ nguy cơ cao, có đơn vị hồi sức sơ sinh.
    • Khi phát hiện dị tật bẩm sinh hoặc bất thường nhiễm sắc thể, cần hội chẩn với chuyên gia di truyền, phẫu thuật nhi, hoặc trung tâm chẩn đoán trước sinh.
    • Khi mẹ có bệnh lý nền phức tạp cần quản lý đa chuyên khoa.
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cần can thiệp khẩn cấp/chấm dứt thai kỳ) (theo Y văn)
    • Bất thường nặng trên Doppler (mất/đảo ngược dòng tâm trương động mạch rốn, sóng A đảo ngược ống tĩnh mạch).
    • Non-stress Test (NST) không đáp ứng, Sinh trắc học thai nhi (BPP) thấp (≤ 4/10).
    • Thiểu ối nặng tiến triển.
    • Tình trạng mẹ xấu đi (tiền sản giật nặng, hội chứng HELLP).
    • Thai nhi ngừng tăng trưởng hoặc có dấu hiệu suy thai tiến triển.
📖 Nguồn: ACOG Practice Bulletin No. 204: Fetal Growth Restriction (2019)
💬 Góp ý bước này