Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu chính trong quản lý thai chậm phát triển trong tử cung là tối ưu hóa thời điểm sinh để giảm thiểu nguy cơ tử vong chu sinh và bệnh tật lâu dài, đồng thời tránh sinh non không cần thiết. Hiện chưa có phương pháp điều trị đặc hiệu để 'chữa khỏi' IUGR. Các can thiệp chủ yếu là hỗ trợ, theo dõi chặt chẽ tình trạng thai nhi và quản lý các bệnh lý nền của mẹ. Cần tư vấn kỹ lưỡng cho sản phụ và gia đình về tình trạng thai, tiên lượng và kế hoạch quản lý.
Điều trị bệnh lý nền của mẹ
⚙ Kiểm soát các yếu tố nguy cơ từ mẹ để cải thiện môi trường tử cung, giảm thiểu tác động tiêu cực lên sự phát triển của thai nhi.
💊 Thuốc hạ huyết áp (ví dụ: Methyldopa, Labetalol, Nifedipine)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Lựa chọn thuốc an toàn trong thai kỳ, điều chỉnh liều theo đáp ứng huyết áp. Các thuốc trong nhóm này thay thế được nhau tùy theo chỉ định và tình trạng bệnh lý của mẹ.
Cải thiện cung cấp oxy và thể tích tuần hoàn cho mẹ
⚙ Tăng cường lưu lượng máu đến tử cung-bánh rau, cải thiện dinh dưỡng và oxy hóa cho thai nhi.
💊 Dung dịch đường (Glucose solution)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
↔ Biện pháp này được khuyến cáo cho một số trường hợp nặng nhưng hiệu quả còn hạn chế.
Corticosteroid trưởng thành phổi
⚙ Kích thích sản xuất surfactant ở phổi thai nhi, giảm nguy cơ suy hô hấp sơ sinh nếu sinh non.
💊 Bethamethasone
12mg · Tiêm bắp, 2 liều cách nhau 24h.
💊 Dexamethasone
6mg/lần · Tiêm bắp, 4 lần cách nhau 12h.
↔ Chỉ định cho tuổi thai từ 28 đến hết 34 tuần khi có nguy cơ sinh non trong vòng 7 ngày. Bethamethasone và Dexamethasone là các thuốc thay thế được nhau trong nhóm này.
Chế độ nghỉ ngơi
⚙ Giảm căng thẳng, tăng cường lưu lượng máu đến tử cung, có thể cải thiện tưới máu bánh rau.
↔ Chế độ nghỉ ngơi, hạn chế lao động nặng được khuyến cáo.
Đình chỉ thai nghén
⚙ Chấm dứt thai kỳ khi nguy cơ tiếp tục mang thai lớn hơn nguy cơ sinh non, nhằm cứu sống thai nhi hoặc tránh biến chứng nặng cho mẹ và thai.
↔ Đình chỉ thai nghén chỉ đặt ra sau khi cân nhắc tuổi thai, tình trạng của người mẹ, tiền sử sản khoa, và đặc biệt là các bệnh lý kèm theo kết hợp với các biến đổi trên Monitoring. Các chỉ định cụ thể:
- Tuổi thai trên 31 tuần khi nhịp tim thai dao động kém, dao động độ không liên tục qua một số lần theo dõi, nhịp chậm đơn độc, kéo dài, lặp lại nhiều lần.
- Tuổi thai từ 34 tuần khi Doppler động mạch rốn với dòng tâm trương bằng không và bất thường Doppler động mạch não, thai có biểu hiện ngừng tiến triển.
- Tuổi thai từ 37 tuần khi bất thường Doppler động mạch rốn, động mạch não, monitor.
- Nếu xác định thai bất thường nhiễm sắc thể, đa dị tật, nhiễm CMV.
Cách thức đẻ
⚙ Lựa chọn phương pháp sinh an toàn nhất cho mẹ và thai nhi dựa trên tình trạng lâm sàng và cận lâm sàng.
↔ Trường hợp chuyển dạ tự nhiên hoặc đình chỉ thai nghén nếu không có chống chỉ định đẻ đường dưới thì theo dõi như một cuộc đẻ thường. Trường hợp suy thai, ối giảm, có thêm các yếu tố bất lợi khác như ngôi ngược, rau bám thấp… thì mổ lấy thai và luôn phải có bác sỹ hồi sức sơ sinh tham gia vào thời điểm lấy thai.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.