← Trang chủ

Táo bón

ICD-10 · K59.0Nhi, Tiêu hóa - Gan mật✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí3312/QĐ-BYT — Một số bệnh thường gặp ở trẻ em
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Táo bón là tình trạng đi tiêu không thường xuyên hoặc khó khăn khi đi tiêu, thường được định nghĩa bởi tần suất dưới 3 lần/tuần hoặc các triệu chứng như rặn nhiều, phân cứng, cảm giác đi không hết phân.
Dịch tễ: Táo bón là một rối loạn tiêu hóa phổ biến, ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi nhưng thường gặp hơn ở trẻ em (do nhịn đi ngoài) và người cao tuổi.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh chính bao gồm giảm nhu động ruột (táo bón do vận chuyển chậm), rối loạn chức năng sàn chậu (táo bón do rối loạn tống phân) hoặc kết hợp cả hai. Việc nhịn đi ngoài kéo dài hoặc ứ phân nhiều làm phân trở nên cứng hơn, gây khó khăn khi tống xuất và tạo thành vòng luẩn quẩn.
Phân loại: Táo bón có thể được phân loại thành táo bón chức năng (không có nguyên nhân thực thể rõ ràng, thường chẩn đoán theo tiêu chuẩn Rome) và táo bón thứ phát (do các bệnh lý thực thể, thuốc hoặc lối sống).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Đi ngoài ít hơn 3 lần/1 tuần
    • Ít nhất 1 lần són phân mỗi tuần
    • Tiền sử nhịn đi ngoài hoặc ứ phân rất nhiều (do nhịn)
    • Có tiền sử đi ngoài đau hoặc khó khăn
    • Có khối phân lớn trong trực tràng
    • Tiền sử đi ngoài phân to có thể gây tắc bồn cầu
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Các triệu chứng trên kéo dài trong vòng 1 tháng đối với trẻ <4 tuổi hoặc trong vòng 2 tháng đối với trẻ > 4 tuổi
    • Các triệu chứng đi kèm (sẽ hết khi trẻ đi ngoài): Chán ăn, Chướng bụng, Đau bụng
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các dấu hiệu gợi ý táo bón do nguyên nhân thực thể (cờ đỏ)
    • Táo bón xuất hiện ở trẻ dưới 1 tuổi
    • Chậm phân su
    • Không có sự nín nhịn đi ngoài
    • Không đi ngoài són
    • Chậm phát triển
  • Tiền sử nhịn đi ngoài hoặc ứ phân rất nhiều (do nhịn)
📚 Theo Y văn
  • Yếu tố nguy cơ
    • Chế độ ăn ít chất xơ, ít nước
    • Ít vận động thể chất
    • Thay đổi môi trường sống, thói quen sinh hoạt
    • Stress tâm lý
    • Một số thuốc (ví dụ: opioid, thuốc kháng cholinergic, thuốc chống trầm cảm)
    • Tiền sử gia đình có người bị táo bón
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng cơ năng (theo tiêu chuẩn Rome III)
    • Đi ngoài ít hơn 3 lần/1 tuần
    • Ít nhất 1 lần són phân mỗi tuần
    • Tiền sử nhịn đi ngoài hoặc ứ phân rất nhiều (do nhịn)
    • Có tiền sử đi ngoài đau hoặc khó khăn
    • Có khối phân lớn trong trực tràng
    • Tiền sử đi ngoài phân to có thể gây tắc bồn cầu
  • Các triệu chứng đi kèm (sẽ hết khi trẻ đi ngoài)
    • Chán ăn
    • Chướng bụng, đau bụng
  • Các dấu hiệu gợi ý táo bón do nguyên nhân thực thể (cần thăm khám lâm sàng để tìm nguyên nhân)
    • Táo bón xuất hiện ở trẻ dưới 1 tuổi
    • Chậm phân su
    • Bóng trực tràng rỗng
    • Có máu trong phân
    • Không có sự nín nhịn đi ngoài
    • Không đi ngoài són
    • Xuất hiện triệu chứng ngoài ruột
    • Bất thường sắc tố
    • Bệnh liên quan đến bàng quang
    • Không đáp ứng với điều trị thông thường
    • Cơ thắt hậu môn chặt
    • Chậm phát triển
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Táo bón cơ năng (Functional Constipation)
    • Là một chẩn đoán dựa trên các tiêu chuẩn lâm sàng (Rome III) chứ không phải một hội chứng theo nghĩa cổ điển. Các triệu chứng cấu thành được liệt kê đầy đủ trong Bước 3.
  • Hội chứng Hirschsprung (Bệnh phình đại tràng bẩm sinh)
    • Chậm phân su (>48 giờ sau sinh), táo bón mạn tính từ sơ sinh, chướng bụng, nôn ói, không són phân, bóng trực tràng rỗng khi thăm khám trực tràng.
  • Hội chứng suy giáp bẩm sinh
    • Táo bón, chậm phát triển thể chất và tinh thần, da khô, lưỡi to, khóc khàn, lờ đờ, hạ thân nhiệt, vàng da kéo dài.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: UpToDate, Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Táo bón cơ năng (Functional Constipation) — Thường khởi phát sau giai đoạn sơ sinh, có tiền sử nhịn đi ngoài, són phân, bóng trực tràng chứa phân, không có các dấu hiệu cờ đỏ.
Bệnh phình đại tràng bẩm sinh (Hirschsprung's disease) — Táo bón khởi phát từ sơ sinh, chậm phân su (>48 giờ), không són phân, bóng trực tràng rỗng khi thăm khám, không đáp ứng với điều trị thông thường, có thể có chướng bụng, nôn ói.
Suy giáp trạng bẩm sinh (Congenital Hypothyroidism) — Táo bón kèm theo các triệu chứng toàn thân khác như chậm phát triển, da khô, lưỡi to, lờ đờ, vàng da kéo dài, hạ thân nhiệt.
Dị tật thần kinh cột sống (Spinal cord abnormalities) — Táo bón kèm theo các bất thường thần kinh khu trú (ví dụ: yếu chi dưới, rối loạn cảm giác), bất thường sắc tố da vùng lưng, bệnh liên quan đến bàng quang (tiểu không tự chủ, nhiễm trùng tiểu tái phát).
Dị ứng đạm sữa bò (Cow's Milk Protein Allergy) — Táo bón kèm theo các triệu chứng tiêu hóa khác như nôn trớ, tiêu chảy, máu trong phân, chàm da, hen suyễn. Cải thiện khi loại bỏ sữa bò khỏi chế độ ăn.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán hình ảnh
    • Chụp CT-scanner hoặc MRI: chẩn đoán táo bón do nguyên nhân thần kinh
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Sinh thiết trực tràng
Không có tế bào hạch thần kinh (ganglion cells) ở đám rối Meissner và Auerbach (theo Y văn) — Tiêu chuẩn vàng chẩn đoán bệnh Hirschsprung.
MRI cột sống
Không có ngưỡng cụ thể — Phát hiện các dị tật thần kinh cột sống (ví dụ: thoát vị màng não tủy, tật nứt dọc đốt sống) gây táo bón.
🔬 Đặc hiệu cao
Thụt Barium cản quang
Không có ngưỡng cụ thể — Phát hiện vùng chuyển tiếp (transition zone) trong bệnh Hirschsprung.
Đo áp lực hậu môn trực tràng (Anorectal manometry)
Không có phản xạ giãn cơ thắt trong hậu môn khi căng bóng trực tràng (theo Y văn) — Gợi ý mạnh bệnh Hirschsprung (thiếu phản xạ giãn cơ thắt trong hậu môn).
📊 Hỗ trợ/gợi ý
TSH (Thyroid Stimulating Hormone)
Tăng cao (theo Y văn) — Gợi ý suy giáp trạng bẩm sinh
fT4 (Free Thyroxine)
Giảm (theo Y văn) — Gợi ý suy giáp trạng bẩm sinh
X-quang bụng không chuẩn bị
Không có ngưỡng cụ thể — Đánh giá mức độ ứ phân, loại trừ tắc ruột. Có thể thấy hình ảnh giãn đại tràng ở bệnh Hirschsprung.
Xét nghiệm phân tìm máu ẩn
Dương tính (theo Y văn) — Gợi ý nứt kẽ hậu môn, viêm ruột hoặc các bệnh lý khác gây chảy máu đường tiêu hóa.
📚 Theo Y văn
  • Xét nghiệm máu
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: UpToDate, Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đối với táo bón cơ năng
    • Hỏi bệnh sử và thăm khám lâm sàng là đủ để chẩn đoán bệnh.
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán táo bón cơ năng (Rome III)
    • Có ít nhất 2 trong các triệu chứng sau, trong vòng 1 tháng đối với trẻ <4 tuổi hoặc trong vòng 2 tháng đối với trẻ > 4 tuổi:
    • - Đi ngoài ít hơn 3 lần/1 tuần.
    • - Ít nhất 1 lần són phân mỗi tuần.
    • - Tiền sử nhịn đi ngoài hoặc ứ phân rất nhiều (do nhịn).
    • - Có tiền sử đi ngoài đau hoặc khó khăn.
    • - Có khối phân lớn trong trực tràng.
    • - Tiền sử đi ngoài phân to có thể gây tắc bồn cầu.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá mức độ nặng của táo bón
    • Mức độ nặng của táo bón thường được đánh giá dựa trên tần suất đi ngoài, độ đặc của phân, mức độ đau khi đi ngoài, sự hiện diện của són phân, và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của trẻ và gia đình.
    • Thang điểm phân Bristol (Bristol Stool Scale): Đánh giá độ đặc của phân (loại 1-2 thường gặp trong táo bón).
    • Sự hiện diện của khối phân lớn trong trực tràng (qua thăm khám trực tràng hoặc X-quang bụng) cho thấy tình trạng ứ phân nặng.
    • Mức độ đáp ứng với các can thiệp điều trị trước đó.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: UpToDate, North American Society for Pediatric Gastroenterology, Hepatology, and Nutrition - NASPGHAN guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Táo bón cơ năng
    • Là nguyên nhân phổ biến nhất, không tìm thấy nguyên nhân thực thể.
  • Táo bón thực thể (cần tìm nguyên nhân khi có các dấu hiệu gợi ý)
    • Bệnh phình đại tràng bẩm sinh (Hirschsprung's disease)
    • Bệnh suy giáp trạng bẩm sinh
    • Khối u vùng tủy-thắt lưng, các dị tật thần kinh như thoát vị màng não tủy hoặc tật nứt dọc đốt sống
    • Bất dung nạp sữa bò (một số trẻ táo bón do bất dung nạp sữa bò)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Mục tiêu điều trị táo bón cơ năng
    • Khôi phục lại khuôn phân bình thường (phân mềm, không đau khi ngoài, không són phân).
    • Ngăn ngừa sự tái phát.
  • Điều trị cụ thể
    • Tư vấn: Giải thích cho cha mẹ và trẻ biết tình trạng và các can thiệp.
  • Chế độ ăn
    • Tăng lượng dịch, carbonhydrate và chất xơ.
    • Lượng chất xơ = tuổi + 5 (gam/ngày) đối với trẻ < 2 tuổi.
    • Một số trẻ táo bón do bất dung nạp sữa bò: Dùng sữa đậu nành hoặc sữa đạm thủy phân.
    • Thực phẩm giàu chất xơ: rau quả, bánh mỳ nguyên cám, ngũ cốc nguyên hạt.
  • Huấn luyện đi ngoài
  • Điều trị táo bón thực thể
    • Bệnh phình đại tràng bẩm sinh: phẫu thuật cắt bỏ đoạn đại tràng vô hạch.
    • Bệnh suy giáp trạng bẩm sinh: liệu pháp hormone thay thế.
    • Khối u vùng tủy-thắt lưng, các dị tật thần kinh như thoát vị màng não tủy hoặc tật nứt dọc đốt sống: phải được điều trị triệt để bằng phẫu thuật.
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Liều Dầu paraffin được nêu hai lần với hai phác đồ khác nhau (15-30ml/tuổi và 1-3ml/kg/ngày). Liều 15-30ml/tuổi là bất thường, sai đơn vị và có thể nguy hiểm (quá cao).
📚 Bối cảnh: Điều trị táo bón cơ năng thường bao gồm hai giai đoạn chính: giai đoạn thụt tháo phân (disimpaction) để loại bỏ khối phân ứ đọng và giai đoạn điều trị duy trì (maintenance) để ngăn ngừa tái phát. Giáo dục gia đình và thay đổi hành vi là yếu tố then chốt cho sự thành công lâu dài.
Thuốc thụt tháo phân (Disimpaction agents)
⚙ Giúp làm mềm và loại bỏ khối phân ứ đọng trong trực tràng và đại tràng.
💊 Polyethylene glycol (PEG)
1 – 1,5g/1kg/ngày x 3 ngày · Uống
💊 Phosphate soda enemas (Fleet)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Thụt hậu môn
💊 Dầu paraffin
15- 30ml/tuổi (năm) chia 2 lần · Uống
↔ Các thuốc này được sử dụng để làm sạch ruột ban đầu khi có ứ phân nặng. Lựa chọn tùy thuộc vào tuổi và tình trạng lâm sàng của trẻ.
Nhuận tràng thẩm thấu (Osmotic laxatives)
⚙ Kéo nước vào lòng ruột, làm mềm phân và tăng thể tích phân, kích thích nhu động ruột.
💊 Lactulose
1- 3ml/kg/ngày, chia 2 lần · Uống
💊 Sorbitol
1- 3ml/kg/ngày, chia 2 lần · Uống
💊 PEG 3350 không có điện giải
1g/kg/ngày · Uống
💊 Magiesium hydroxide
1- 3ml/kg/ngày, chia 2 lần · Uống
↔ Đây là nhóm thuốc được ưu tiên sử dụng trong điều trị duy trì táo bón cơ năng ở trẻ em. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau, lựa chọn tùy thuộc vào sự dung nạp và đáp ứng của trẻ.
Nhuận tràng bôi trơn (Lubricant laxatives)
⚙ Làm trơn bề mặt phân và niêm mạc ruột, giúp phân dễ dàng di chuyển hơn.
💊 Dầu paraffin
1- 3ml/kg/ngày, chia 2 lần · Uống
↔ Ít được khuyến cáo sử dụng lâu dài do nguy cơ hít sặc và cản trở hấp thu vitamin tan trong dầu.
Nhuận tràng kích thích (Stimulant laxatives)
⚙ Kích thích trực tiếp các dây thần kinh trong thành ruột, gây co bóp cơ ruột và đẩy phân ra ngoài.
💊 Bisacodyl
≥ 2 tuổi: 0,5 – 1 viên đạn 10mg/lần (đặt hậu môn); 1 – 3 viên nén 5mg/lần (uống) · Uống/Đặt hậu môn
💊 Glycerin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Đặt hậu môn
↔ Thường được sử dụng ngắn hạn hoặc khi các nhuận tràng thẩm thấu không hiệu quả, do có thể gây phụ thuộc và đau quặn bụng.
Phẫu thuật/Can thiệp
⚙ Điều trị nguyên nhân thực thể gây táo bón.
↔ Áp dụng cho các trường hợp táo bón thực thể như bệnh Hirschsprung (phẫu thuật cắt bỏ đoạn đại tràng vô hạch), các dị tật thần kinh cột sống (phẫu thuật điều trị triệt để).
Liệu pháp hormone thay thế
⚙ Bổ sung hormone tuyến giáp bị thiếu hụt.
↔ Áp dụng cho táo bón do suy giáp trạng bẩm sinh.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định
    • Phosphate soda enemas: Chống chỉ định ở trẻ dưới 2 tuổi và bệnh nhân suy thận do nguy cơ rối loạn điện giải nặng.
    • Dầu paraffin: Chống chỉ định ở trẻ nhỏ dưới 1 tuổi hoặc trẻ có nguy cơ hít sặc cao do nguy cơ viêm phổi hít.
    • Nhuận tràng kích thích (Bisacodyl): Không nên dùng kéo dài do nguy cơ phụ thuộc và tổn thương thần kinh ruột.
    • Tất cả các loại thuốc nhuận tràng: Chống chỉ định khi có tắc ruột cơ học cấp tính, đau bụng cấp không rõ nguyên nhân.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Suy thận: Cần thận trọng khi sử dụng các thuốc nhuận tràng chứa Magie hoặc Phosphate.
    • Bệnh tim mạch: Cần thận trọng với các thuốc có thể gây rối loạn điện giải.
    • Bất dung nạp sữa bò: Loại bỏ sữa bò và các sản phẩm từ sữa khỏi chế độ ăn, thay thế bằng sữa đậu nành hoặc sữa đạm thủy phân.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: UpToDate, hướng dẫn sử dụng thuốc)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Mục tiêu theo dõi
    • Khôi phục lại khuôn phân bình thường (phân mềm, không đau khi ngoài, không són phân).
    • Ngăn ngừa sự tái phát.
📚 Theo Y văn
  • Các chỉ số theo dõi
    • Tần suất đi ngoài: Mục tiêu 1-2 lần/ngày.
    • Độ đặc của phân: Sử dụng thang điểm phân Bristol (mục tiêu loại 3-4).
    • Đau khi đi ngoài: Đánh giá mức độ đau, sự khó chịu của trẻ.
    • Són phân: Giảm hoặc hết són phân.
    • Chướng bụng, đau bụng: Giảm các triệu chứng đi kèm.
    • Chất lượng cuộc sống: Đánh giá sự cải thiện về tâm lý, hoạt động hàng ngày của trẻ và gia đình.
    • Tình trạng ứ phân: Thăm khám trực tràng định kỳ hoặc X-quang bụng nếu cần để đánh giá sự hiện diện của khối phân.
  • Điều chỉnh điều trị
    • Điều chỉnh liều thuốc nhuận tràng dựa trên đáp ứng lâm sàng để đạt được phân mềm, dễ đi ngoài.
    • Tăng cường tư vấn, giáo dục và huấn luyện đi ngoài nếu cần.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: UpToDate, NASPGHAN guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng cấp tính
    • Nứt kẽ hậu môn: Do phân cứng gây tổn thương niêm mạc hậu môn, dẫn đến đau và chảy máu.
    • Trĩ: Do rặn nhiều và áp lực tăng trong trực tràng.
    • Sa trực tràng: Trong trường hợp rặn quá mức và kéo dài.
    • Ứ phân (Fecal impaction): Khối phân cứng lớn bị kẹt trong trực tràng hoặc đại tràng, gây tắc nghẽn một phần hoặc hoàn toàn.
    • Són phân (Encopresis): Rò rỉ phân lỏng quanh khối phân cứng ứ đọng, thường gặp ở trẻ em.
  • Biến chứng mạn tính
    • Nhiễm trùng tiểu tái phát: Do áp lực từ khối phân lớn chèn ép bàng quang.
    • Chán ăn, suy dinh dưỡng: Do chướng bụng, đau bụng kéo dài.
    • Ảnh hưởng tâm lý xã hội: Trẻ có thể cảm thấy xấu hổ, lo lắng, ảnh hưởng đến học tập và các hoạt động xã hội.
    • Giãn đại tràng: Do ứ phân kéo dài làm mất trương lực cơ đại tràng.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: UpToDate, Nelson Textbook of Pediatrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các dấu hiệu gợi ý táo bón do nguyên nhân thực thể (cờ đỏ) cần thăm khám lâm sàng để tìm nguyên nhân và cân nhắc chuyển tuyến
    • Táo bón xuất hiện ở trẻ dưới 1 tuổi
    • Chậm phân su
    • Bóng trực tràng rỗng
    • Có máu trong phân
    • Không có sự nín nhịn đi ngoài
    • Không đi ngoài són
    • Xuất hiện triệu chứng ngoài ruột
    • Bất thường sắc tố
    • Bệnh liên quan đến bàng quang
    • Không đáp ứng với điều trị thông thường
    • Cơ thắt hậu môn chặt
    • Chậm phát triển
📚 Theo Y văn
  • Chỉ định chuyển tuyến
    • Không đáp ứng với điều trị táo bón cơ năng thông thường sau một thời gian điều trị thích hợp.
    • Nghi ngờ mạnh mẽ nguyên nhân táo bón thực thể dựa trên các dấu hiệu cờ đỏ và kết quả cận lâm sàng ban đầu.
    • Cần các xét nghiệm chuyên sâu (ví dụ: sinh thiết trực tràng, đo áp lực hậu môn trực tràng) hoặc can thiệp phẫu thuật.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: UpToDate, NASPGHAN guidelines)
💬 Góp ý bước này