Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Liều Dầu paraffin được nêu hai lần với hai phác đồ khác nhau (15-30ml/tuổi và 1-3ml/kg/ngày). Liều 15-30ml/tuổi là bất thường, sai đơn vị và có thể nguy hiểm (quá cao).
📚 Bối cảnh: Điều trị táo bón cơ năng thường bao gồm hai giai đoạn chính: giai đoạn thụt tháo phân (disimpaction) để loại bỏ khối phân ứ đọng và giai đoạn điều trị duy trì (maintenance) để ngăn ngừa tái phát. Giáo dục gia đình và thay đổi hành vi là yếu tố then chốt cho sự thành công lâu dài.
Thuốc thụt tháo phân (Disimpaction agents)
⚙ Giúp làm mềm và loại bỏ khối phân ứ đọng trong trực tràng và đại tràng.
💊 Polyethylene glycol (PEG)
1 – 1,5g/1kg/ngày x 3 ngày · Uống
💊 Phosphate soda enemas (Fleet)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Thụt hậu môn
💊 Dầu paraffin
15- 30ml/tuổi (năm) chia 2 lần · Uống
↔ Các thuốc này được sử dụng để làm sạch ruột ban đầu khi có ứ phân nặng. Lựa chọn tùy thuộc vào tuổi và tình trạng lâm sàng của trẻ.
Nhuận tràng thẩm thấu (Osmotic laxatives)
⚙ Kéo nước vào lòng ruột, làm mềm phân và tăng thể tích phân, kích thích nhu động ruột.
💊 Lactulose
1- 3ml/kg/ngày, chia 2 lần · Uống
💊 Sorbitol
1- 3ml/kg/ngày, chia 2 lần · Uống
💊 PEG 3350 không có điện giải
1g/kg/ngày · Uống
💊 Magiesium hydroxide
1- 3ml/kg/ngày, chia 2 lần · Uống
↔ Đây là nhóm thuốc được ưu tiên sử dụng trong điều trị duy trì táo bón cơ năng ở trẻ em. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau, lựa chọn tùy thuộc vào sự dung nạp và đáp ứng của trẻ.
Nhuận tràng bôi trơn (Lubricant laxatives)
⚙ Làm trơn bề mặt phân và niêm mạc ruột, giúp phân dễ dàng di chuyển hơn.
💊 Dầu paraffin
1- 3ml/kg/ngày, chia 2 lần · Uống
↔ Ít được khuyến cáo sử dụng lâu dài do nguy cơ hít sặc và cản trở hấp thu vitamin tan trong dầu.
Nhuận tràng kích thích (Stimulant laxatives)
⚙ Kích thích trực tiếp các dây thần kinh trong thành ruột, gây co bóp cơ ruột và đẩy phân ra ngoài.
💊 Bisacodyl
≥ 2 tuổi: 0,5 – 1 viên đạn 10mg/lần (đặt hậu môn); 1 – 3 viên nén 5mg/lần (uống) · Uống/Đặt hậu môn
💊 Glycerin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Đặt hậu môn
↔ Thường được sử dụng ngắn hạn hoặc khi các nhuận tràng thẩm thấu không hiệu quả, do có thể gây phụ thuộc và đau quặn bụng.
Phẫu thuật/Can thiệp
⚙ Điều trị nguyên nhân thực thể gây táo bón.
↔ Áp dụng cho các trường hợp táo bón thực thể như bệnh Hirschsprung (phẫu thuật cắt bỏ đoạn đại tràng vô hạch), các dị tật thần kinh cột sống (phẫu thuật điều trị triệt để).
Liệu pháp hormone thay thế
⚙ Bổ sung hormone tuyến giáp bị thiếu hụt.
↔ Áp dụng cho táo bón do suy giáp trạng bẩm sinh.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.