Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị tắc tĩnh mạch võng mạc nhằm mục tiêu bảo tồn và cải thiện thị lực, ngăn ngừa các biến chứng do thiếu máu và phù hoàng điểm. Điều trị bao gồm nội khoa, laser quang đông và tiêm nội nhãn các thuốc chống tăng sinh tân mạch, tùy thuộc vào thể bệnh và biến chứng. Điều trị các bệnh toàn thân đi kèm là rất quan trọng.
Thuốc tăng cường tuần hoàn
⚙ Cải thiện lưu thông máu, giảm độ quánh máu.
💊 Ginkgo biloba
40mg x 2 viên/ngày x 2-3 tuần · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo kinh nghiệm lâm sàng và tình trạng bệnh nhân.
Thuốc giảm phù nề
⚙ Giảm viêm và phù nề tại chỗ.
💊 Alphachymotripsin
10mg x 3-4 viên/ngày x 2-3 tuần · Uống
↔ Sử dụng trong giai đoạn cấp tính để giảm phù nề võng mạc.
Thuốc chống kết tụ tiểu cầu và giảm độ quánh của máu
⚙ Ngăn ngừa hình thành huyết khối, cải thiện dòng chảy máu.
💊 Acetyl salicylic Acid
100mg x 1 viên/ngày x 2-3 tuần · Uống
↔ Cần thận trọng với bệnh nhân có nguy cơ chảy máu hoặc đang dùng thuốc chống đông khác.
Thuốc tăng cường bền vững thành mạch máu
⚙ Củng cố thành mạch, giảm tính thấm.
💊 Vitamin C
1g/ngày x 2-3 tuần · Uống
↔ Hỗ trợ phục hồi tổn thương mạch máu.
Thuốc chống viêm Corticoid
⚙ Chống viêm mạnh, giảm phù nề.
💊 Cortisol
0,6-0,8mg/kg/ngày x 7-10 ngày, sau đó giảm liều dần · Uống
↔ Dùng khi có phản ứng viêm quanh tĩnh mạch hoặc bệnh hệ thống. Cần tuân thủ nguyên tắc sử dụng Corticoid (giảm liều từ từ, theo dõi tác dụng phụ).
Thuốc tiêu huyết khối/tan huyết khối
⚙ Phân giải cục máu đông.
💊 Streptokinase
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Urokinase
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Chỉ dùng khi bệnh nhân đã có xét nghiệm tỷ lệ Prothrombin bình thường và theo chỉ định của bác sỹ nội khoa.
Thuốc ức chế men Carbonic Anhydrase
⚙ Giảm sản xuất thủy dịch, giảm áp lực nội nhãn, có thể giảm phù hoàng điểm.
💊 Acetazolamide
250mg x 1 viên/ngày x 2-4 tuần · Uống
↔ Cần bù kali khi dùng thuốc này.
Thuốc bổ sung Kali
⚙ Bù đắp lượng kali mất đi do tác dụng phụ của thuốc ức chế men Carbonic Anhydrase.
💊 Kaleorid
600mg x 1 viên/ngày x 2-4 tuần · Uống
↔ Dùng đồng thời với Acetazolamide.
Thuốc chống viêm non-steroid (tại mắt)
⚙ Giảm viêm, giảm phù hoàng điểm.
💊 Thuốc chống viêm non-steroid 0,1%
3 lần/ngày x 2-4 tuần · Tra tại mắt
↔ Dùng tại chỗ để giảm viêm và phù hoàng điểm.
Thuốc chống tăng sinh tân mạch (Anti-VEGF) (tiêm nội nhãn)
⚙ Ức chế yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu, ngăn chặn sự hình thành và phát triển của tân mạch, giảm phù hoàng điểm.
💊 Thuốc chống tăng sinh tân mạch
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm nội nhãn
↔ Phối hợp với laser toàn bộ võng mạc hoặc lạnh đông củng mạc khi có tân mạch mống mắt hoặc glôcôm tân mạch.
Thủ thuật Laser quang đông võng mạc
⚙ Phá hủy các vùng võng mạc thiếu máu hoặc mạch máu bất thường để ngăn chặn sự phát triển tân mạch và giảm phù.
↔ Chỉ định:
- Phù võng mạc ngoài hoàng điểm: khi có xuất tiết dạng vòng bao quanh vùng mạch máu bất thường, làm khuếch tán huỳnh quang ra ngoài thành mạch, phá hủy các bất thường mạch máu này bằng laser sẽ giảm xuất tiết; hoặc nguy cơ có bong thanh dịch võng mạc khi phù võng mạc nhiều.
- Phù hoàng điểm: khi phù hoàng điểm kéo dài trên 3 tháng, thị lực không tăng (dưới 5/10) hoặc ngày càng giảm, trên ảnh chụp mạch huỳnh quang hoặc OCT có phù hoàng điểm ngày càng tăng hoặc phù hoàng điểm dạng nang.
- Thể thiếu máu: khi vùng võng mạc thiếu máu trên ảnh chụp huỳnh quang ≥ 10 đường kính đĩa thị.
- Tân mạch đĩa thị hoặc tân mạch võng mạc: laser toàn bộ võng mạc trừ vùng võng mạc hậu cực.
- Tân mạch mống mắt hoặc glôcôm tân mạch: phối hợp với tiêm nội nhãn thuốc chống tăng sinh tân mạch hoặc lạnh đông củng mạc.
Thủ thuật Lạnh đông củng mạc
⚙ Phá hủy các vùng võng mạc thiếu máu hoặc tân mạch bằng nhiệt độ thấp.
↔ Phối hợp với tiêm nội nhãn thuốc chống tăng sinh tân mạch và laser toàn bộ võng mạc khi có tân mạch mống mắt hoặc glôcôm tân mạch.
Điều trị các bệnh toàn thân và tại chỗ
⚙ Điều trị nguyên nhân gốc rễ để ngăn ngừa tái phát và tiến triển bệnh.
↔ Bằng các thuốc đặc hiệu khi tìm thấy nguyên nhân như: xơ vữa mạch máu, rối loạn mỡ máu, tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh hệ thống collagen, bệnh giang mai... Điều trị các bệnh tại chỗ như viêm tổ chức hốc mắt, glôcôm.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.