← Trang chủ

Tắc tĩnh mạch võng mạc

ICD-10 · H34.8Mắt✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa40/QĐ-BYT — Một số bệnh về mắt
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Tắc tĩnh mạch võng mạc (RVO) là tình trạng tắc nghẽn dòng chảy trong một tĩnh mạch võng mạc, dẫn đến xuất huyết, phù và thiếu máu cục bộ võng mạc.
Dịch tễ: Đây là bệnh lý mạch máu võng mạc phổ biến thứ hai sau bệnh võng mạc tiểu đường, thường gặp ở người lớn tuổi, đặc biệt là bệnh nhân có tăng huyết áp, đái tháo đường, tăng lipid máu và glaucoma.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính liên quan đến sự chèn ép tĩnh mạch bởi động mạch xơ cứng tại vị trí bắt chéo động-tĩnh mạch (đối với tắc nhánh) hoặc tại lá sàng (đối với tắc trung tâm), gây hình thành huyết khối. Huyết khối làm tăng áp lực tĩnh mạch, phá vỡ hàng rào máu-võng mạc, dẫn đến xuất huyết, phù hoàng điểm và thiếu máu võng mạc.
Phân loại: Tắc tĩnh mạch võng mạc được phân loại thành tắc tĩnh mạch trung tâm võng mạc (CRVO) và tắc nhánh tĩnh mạch võng mạc (BRVO). Mỗi thể có thể là thiếu máu cục bộ hoặc không thiếu máu cục bộ.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Giảm thị lực từ ít đến nhiều, có thể chỉ còn đếm ngón tay nhưng không hoàn toàn mất thị lực
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Bệnh thường xảy ra ở một mắt
    • Mắt bị bệnh không đau nhức
    • Không đỏ mắt
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các nguyên nhân toàn thân
    • Tăng huyết áp (vô căn): là nguyên nhân thường gặp nhất
    • Xơ vữa động mạch: có thể đã gây tăng huyết áp hoặc chưa
    • Tắc hay hẹp động mạch cảnh trong: do bẩm sinh hoặc do mảng xơ vữa động mạch gây nên
    • Bệnh đái tháo đường
    • Rối loạn mỡ máu: cholesterol máu tăng hoặc triglyceride tăng hoặc cả 2 loại đều tăng
    • Bệnh thận: suy thận các mức độ, viêm cầu thận cấp, viêm cầu thận mãn...
    • Các bệnh về máu: thiếu máu, bệnh bạch cầu cấp, đa hồng cầu, bệnh lý hồng cầu, rối loạn globulin máu...
    • Các bệnh lý mạch máu: viêm tĩnh mạch, viêm thành mạch mãn tính nguyên phát hay thứ phát sau nhiễm trùng tại chỗ hay toàn thân (bệnh giang mai, bệnh Behçet, bệnh Eales, bệnh hệ thống collagen...)
    • Bệnh còn hay gặp ở những người nghiện thuốc lá
  • Các nguyên nhân tại chỗ
    • Tăng áp lực hố mắt
    • Tăng nhãn áp do glôcôm mãn tính
    • Viêm tổ chức hốc mắt mãn tính...
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng cơ năng
    • Giảm thị lực từ ít đến nhiều, có thể chỉ còn đếm ngón tay nhưng không hoàn toàn mất thị lực
    • Mắt bị bệnh không đau nhức
    • Không đỏ mắt
  • Dấu hiệu thực thể (Khám đáy mắt)
    • Tắc tĩnh mạch trung tâm võng mạc có 4 dấu hiệu chính:
    • Tĩnh mạch giãn to, ngoằn ngoèo.
    • Phù đĩa thị, phù võng mạc và có thể phù hoàng điểm.
    • Xuất huyết võng mạc trải rộng từ đĩa thị ra tận ngoại vi võng mạc, có thể xuất huyết nông hoặc xuất huyết sâu trong võng mạc.
    • Vết dạng bông (xuất tiết mềm) tập trung quanh đĩa thị ít hay nhiều tùy thể (gặp nhiều ở thể thiếu máu).
    • Tắc tĩnh mạch nửa võng mạc hay tắc nhánh tĩnh mạch võng mạc: các triệu chứng khu trú ở vùng võng mạc được dẫn lưu bởi nhánh tắc.
    • Giai đoạn có biến chứng: ngoài 4 dấu hiệu trên còn có thể xuất hiện tân mạch (đĩa thị, võng mạc hoặc trên móng mắt, góc tiền phòng), xuất huyết dịch kính, bong võng mạc.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng thiếu máu mắt (Ocular Ischemic Syndrome)
    • Giảm thị lực từ từ hoặc đột ngột, đau nhức mắt (do thiếu máu), tân mạch mống mắt, viêm tiền phòng, đục thủy tinh thể, xuất huyết võng mạc, tĩnh mạch võng mạc giãn, động mạch võng mạc hẹp, phù đĩa thị, teo đĩa thị.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Bệnh võng mạc đái tháo đường — Có tiền sử bệnh đái tháo đường, bệnh xuất hiện ở 2 mắt, tổn thương chủ yếu là vi phình mạch võng mạc.
Bệnh thiếu máu đầu trước thị thần kinh cấp tính — Đĩa thị phù nhiều, xuất huyết nông tập trung chủ yếu quanh đĩa thị.
Bệnh tắc, hẹp tĩnh mạch và động mạch mắt gây hội chứng thiếu máu mắt — Xuất huyết võng mạc tập trung nhiều ở võng mạc xích đạo và võng mạc chu biên. Xác định hẹp, tắc tĩnh mạch, động mạch mắt trên siêu âm màu Doppler hệ mạch cảnh.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🔬 Đặc hiệu cao
Chụp mạch ký huỳnh quang võng mạc
Thì tĩnh mạch chậm, không có thuốc huỳnh quang trong lòng mao mạch (thiếu máu võng mạc), mao mạch vùng hoàng điểm không hiện lên (thiếu máu hoàng điểm). Khuếch tán thuốc huỳnh quang qua thành mao mạch và các tĩnh mạch lớn gây tăng huỳnh quang ở võng mạc, đĩa thị, các hốc xung quanh hoàng điểm (phù hoàng điểm dạng nang). Vùng võng mạc thiếu tưới máu trên 10 đường kính đĩa thị (thể thiếu máu). — Đánh giá tình trạng tưới máu, thiếu máu võng mạc, phù hoàng điểm và sự hiện diện của tân mạch.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
OCT võng mạc (Optical Coherence Tomography)
Phù hoàng điểm ngày càng tăng hoặc phù hoàng điểm dạng nang (theo Y văn) — Đo chính xác chiều dày võng mạc và thể tích hoàng điểm, đánh giá phù hoàng điểm.
Siêu âm màu Doppler
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể (theo Y văn) — Đo tốc độ dòng chảy động – tĩnh mạch trung tâm võng mạc, chẩn đoán bệnh lý tại động – tĩnh mạch trung tâm võng mạc, xác định hẹp, tắc tĩnh mạch, động mạch mắt.
🔍 Tầm soát
Các xét nghiệm phục vụ cho chẩn đoán các bệnh toàn thân
Theo giá trị tham chiếu bình thường của từng xét nghiệm (theo Y văn) — Phát hiện các bệnh toàn thân là yếu tố nguy cơ như: sinh hóa máu (đường máu, mỡ máu, chức năng thận), huyết học (công thức máu, đông máu), HIV, HBsAg....
• Tiên lượng
Điện võng mạc
Tỷ số sóng b/ sóng a < 1 — Có nguy cơ xuất hiện tân mạch.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dựa vào các dấu hiệu lâm sàng và cận lâm sàng
📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán xác định tắc tĩnh mạch võng mạc dựa trên sự kết hợp của:
    • Triệu chứng lâm sàng: Giảm thị lực đột ngột không đau, không đỏ mắt.
    • Dấu hiệu đáy mắt điển hình: Tĩnh mạch giãn, ngoằn ngoèo, xuất huyết võng mạc, phù võng mạc/đĩa thị, vết dạng bông.
    • Chụp mạch huỳnh quang võng mạc: Thì tĩnh mạch chậm, khuếch tán thuốc, vùng thiếu máu.
    • OCT: Phù hoàng điểm, phù võng mạc.
📖 Nguồn: American Academy of Ophthalmology (AAO) Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân loại theo vị trí tắc giải phẫu
    • Tắc tĩnh mạch trung tâm võng mạc: tắc ở thân tĩnh mạch võng mạc khi chui qua mảnh sàng ở đĩa thị, tắc cả 4 nhánh tĩnh mạch (thái dương trên, mũi trên, thái dương dưới, mũi dưới).
    • Tắc nhánh tĩnh mạch võng mạc: tắc tĩnh mạch tại nơi bắt chéo động tĩnh mạch võng mạc. Có thể tắc nhánh tĩnh mạch thái dương trên hoặc mũi trên hoặc thái dương dưới hoặc mũi dưới.
    • Tắc tĩnh mạch nửa võng mạc: là tắc nhánh tĩnh mạch thái dương trên và mũi trên (tắc tĩnh mạch nửa võng mạc trên) hoặc tắc nhánh tĩnh mạch thái dương dưới và mũi dưới (tắc tĩnh mạch nửa võng mạc dưới).
  • Phân loại theo lâm sàng (xác định bằng khám đáy mắt, chụp mạch huỳnh quang, OCT)
    • Tắc tĩnh mạch võng mạc thể thiếu máu: thị lực giảm đột ngột và trầm trọng, thị trường thu hẹp, có ám điểm trung tâm tuyệt đối. Khám đáy mắt: xuất huyết võng mạc rất nhiều (ở cả lớp nông và sâu); có nhiều hơn 10 xuất tiết dạng bông. Chụp mạch huỳnh quang võng mạc có vùng võng mạc thiếu tưới máu trên 10 đường kính đĩa thị. Giai đoạn sau: bệnh gây biến chứng tân mạch võng mạc, tân mạch đĩa thị, tân mạch mống mắt, góc tiền phòng gây glôcôm tân mạch, xuất huyết dịch kính... Đĩa thị teo.
    • Tắc tĩnh mạch võng mạc thể không thiếu máu: thị lực giảm vừa, hoặc giảm trầm trọng, có thể có ám điểm trung tâm. Khám đáy mắt: xuất huyết võng mạc chủ yếu ở lớp nông, không có hoặc có từ 1 – 9 xuất tiết mềm; Chụp mạch huỳnh quang võng mạc có phù võng mạc tỏa lan, phù hoàng điểm hoặc phù hoàng điểm dạng nang ở giai đoạn sau. Phù võng mạc, hoàng điểm trên chụp cắt lớp võng mạc.
    • Tắc tĩnh mạch thể lành tính ở người trẻ: thường gặp ở người trẻ < 40 tuổi, không có bệnh toàn thân phối hợp. Thị lực giảm ít, không biến đổi thị trường hoặc điểm mù rộng ra. Khám đáy mắt: xuất huyết võng mạc nông, xuất hiện rải rác ở võng mạc hậu cực; không có hoặc có ít vết xuất tiết mềm nhỏ. Tuy nhiên, chụp mạch huỳnh quang võng mạc không thấy tổn thương hệ mao mạch võng mạc.
  • Giai đoạn có biến chứng
    • Ngoài 4 dấu hiệu trên còn có thể xuất hiện tân mạch (đĩa thị, võng mạc hoặc trên móng mắt, góc tiền phòng), xuất huyết dịch kính, bong võng mạc.
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xác định các nguyên nhân toàn thân và tại chỗ thông qua tiền sử bệnh, khám lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng
    • Nguyên nhân toàn thân: Tăng huyết áp, xơ vữa động mạch, tắc/hẹp động mạch cảnh trong, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu, bệnh thận, các bệnh về máu, các bệnh lý mạch máu, nghiện thuốc lá.
    • Nguyên nhân tại chỗ: Tăng áp lực hố mắt, tăng nhãn áp do glôcôm mãn tính, viêm tổ chức hốc mắt mãn tính.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị tắc tĩnh mạch võng mạc nhằm mục tiêu bảo tồn và cải thiện thị lực, ngăn ngừa các biến chứng do thiếu máu và phù hoàng điểm. Điều trị bao gồm nội khoa, laser quang đông và tiêm nội nhãn các thuốc chống tăng sinh tân mạch, tùy thuộc vào thể bệnh và biến chứng. Điều trị các bệnh toàn thân đi kèm là rất quan trọng.
Thuốc tăng cường tuần hoàn
⚙ Cải thiện lưu thông máu, giảm độ quánh máu.
💊 Ginkgo biloba
40mg x 2 viên/ngày x 2-3 tuần · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo kinh nghiệm lâm sàng và tình trạng bệnh nhân.
Thuốc giảm phù nề
⚙ Giảm viêm và phù nề tại chỗ.
💊 Alphachymotripsin
10mg x 3-4 viên/ngày x 2-3 tuần · Uống
↔ Sử dụng trong giai đoạn cấp tính để giảm phù nề võng mạc.
Thuốc chống kết tụ tiểu cầu và giảm độ quánh của máu
⚙ Ngăn ngừa hình thành huyết khối, cải thiện dòng chảy máu.
💊 Acetyl salicylic Acid
100mg x 1 viên/ngày x 2-3 tuần · Uống
↔ Cần thận trọng với bệnh nhân có nguy cơ chảy máu hoặc đang dùng thuốc chống đông khác.
Thuốc tăng cường bền vững thành mạch máu
⚙ Củng cố thành mạch, giảm tính thấm.
💊 Vitamin C
1g/ngày x 2-3 tuần · Uống
↔ Hỗ trợ phục hồi tổn thương mạch máu.
Thuốc chống viêm Corticoid
⚙ Chống viêm mạnh, giảm phù nề.
💊 Cortisol
0,6-0,8mg/kg/ngày x 7-10 ngày, sau đó giảm liều dần · Uống
↔ Dùng khi có phản ứng viêm quanh tĩnh mạch hoặc bệnh hệ thống. Cần tuân thủ nguyên tắc sử dụng Corticoid (giảm liều từ từ, theo dõi tác dụng phụ).
Thuốc tiêu huyết khối/tan huyết khối
⚙ Phân giải cục máu đông.
💊 Streptokinase
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Urokinase
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Chỉ dùng khi bệnh nhân đã có xét nghiệm tỷ lệ Prothrombin bình thường và theo chỉ định của bác sỹ nội khoa.
Thuốc ức chế men Carbonic Anhydrase
⚙ Giảm sản xuất thủy dịch, giảm áp lực nội nhãn, có thể giảm phù hoàng điểm.
💊 Acetazolamide
250mg x 1 viên/ngày x 2-4 tuần · Uống
↔ Cần bù kali khi dùng thuốc này.
Thuốc bổ sung Kali
⚙ Bù đắp lượng kali mất đi do tác dụng phụ của thuốc ức chế men Carbonic Anhydrase.
💊 Kaleorid
600mg x 1 viên/ngày x 2-4 tuần · Uống
↔ Dùng đồng thời với Acetazolamide.
Thuốc chống viêm non-steroid (tại mắt)
⚙ Giảm viêm, giảm phù hoàng điểm.
💊 Thuốc chống viêm non-steroid 0,1%
3 lần/ngày x 2-4 tuần · Tra tại mắt
↔ Dùng tại chỗ để giảm viêm và phù hoàng điểm.
Thuốc chống tăng sinh tân mạch (Anti-VEGF) (tiêm nội nhãn)
⚙ Ức chế yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu, ngăn chặn sự hình thành và phát triển của tân mạch, giảm phù hoàng điểm.
💊 Thuốc chống tăng sinh tân mạch
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm nội nhãn
↔ Phối hợp với laser toàn bộ võng mạc hoặc lạnh đông củng mạc khi có tân mạch mống mắt hoặc glôcôm tân mạch.
Thủ thuật Laser quang đông võng mạc
⚙ Phá hủy các vùng võng mạc thiếu máu hoặc mạch máu bất thường để ngăn chặn sự phát triển tân mạch và giảm phù.
↔ Chỉ định: - Phù võng mạc ngoài hoàng điểm: khi có xuất tiết dạng vòng bao quanh vùng mạch máu bất thường, làm khuếch tán huỳnh quang ra ngoài thành mạch, phá hủy các bất thường mạch máu này bằng laser sẽ giảm xuất tiết; hoặc nguy cơ có bong thanh dịch võng mạc khi phù võng mạc nhiều. - Phù hoàng điểm: khi phù hoàng điểm kéo dài trên 3 tháng, thị lực không tăng (dưới 5/10) hoặc ngày càng giảm, trên ảnh chụp mạch huỳnh quang hoặc OCT có phù hoàng điểm ngày càng tăng hoặc phù hoàng điểm dạng nang. - Thể thiếu máu: khi vùng võng mạc thiếu máu trên ảnh chụp huỳnh quang ≥ 10 đường kính đĩa thị. - Tân mạch đĩa thị hoặc tân mạch võng mạc: laser toàn bộ võng mạc trừ vùng võng mạc hậu cực. - Tân mạch mống mắt hoặc glôcôm tân mạch: phối hợp với tiêm nội nhãn thuốc chống tăng sinh tân mạch hoặc lạnh đông củng mạc.
Thủ thuật Lạnh đông củng mạc
⚙ Phá hủy các vùng võng mạc thiếu máu hoặc tân mạch bằng nhiệt độ thấp.
↔ Phối hợp với tiêm nội nhãn thuốc chống tăng sinh tân mạch và laser toàn bộ võng mạc khi có tân mạch mống mắt hoặc glôcôm tân mạch.
Điều trị các bệnh toàn thân và tại chỗ
⚙ Điều trị nguyên nhân gốc rễ để ngăn ngừa tái phát và tiến triển bệnh.
↔ Bằng các thuốc đặc hiệu khi tìm thấy nguyên nhân như: xơ vữa mạch máu, rối loạn mỡ máu, tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh hệ thống collagen, bệnh giang mai... Điều trị các bệnh tại chỗ như viêm tổ chức hốc mắt, glôcôm.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định và điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Thuốc tiêu huyết khối/tan huyết khối: Chỉ dùng khi bệnh nhân đã có xét nghiệm tỷ lệ Prothrombin bình thường và theo chỉ định của bác sỹ nội khoa.
    • Corticoid: Sử dụng theo nguyên tắc sử dụng Corticoid (giảm liều dần, theo dõi tác dụng phụ).
    • Thuốc ức chế men Anhydraza (Acetazolamide): Cần bù kali khi dùng thuốc này.
    • Điều trị phối hợp các bệnh toàn thân: Tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu, bệnh thận, bệnh hệ thống collagen, bệnh giang mai...
    • Điều trị các bệnh tại chỗ: Viêm tổ chức hốc mắt, glôcôm.
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định chung cho thuốc chống kết tập tiểu cầu/tiêu huyết khối:
    • Tiền sử xuất huyết nội sọ.
    • Đột quỵ xuất huyết gần đây.
    • Chấn thương đầu hoặc phẫu thuật lớn gần đây.
    • Tăng huyết áp không kiểm soát được.
    • Rối loạn đông máu nặng.
    • Loét dạ dày tá tràng đang hoạt động.
📖 Nguồn: American Heart Association (AHA) Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi định kỳ để đánh giá đáp ứng điều trị và phát hiện sớm biến chứng
    • Thị lực: Đánh giá sự cải thiện hoặc ổn định thị lực.
    • Khám đáy mắt: Đánh giá sự thoái triển của xuất huyết, phù võng mạc, phù đĩa thị, và sự xuất hiện/tiến triển của tân mạch.
    • OCT võng mạc: Theo dõi chiều dày võng mạc và hoàng điểm để đánh giá hiệu quả điều trị phù hoàng điểm.
    • Chụp mạch huỳnh quang võng mạc: Đánh giá tình trạng tưới máu võng mạc, sự khuếch tán thuốc và sự thoái triển của tân mạch sau điều trị laser hoặc anti-VEGF.
    • Đo nhãn áp: Theo dõi nguy cơ glôcôm tân mạch.
    • Kiểm soát các yếu tố nguy cơ toàn thân: Theo dõi huyết áp, đường huyết, mỡ máu để đảm bảo các bệnh nền được kiểm soát tốt.
📖 Nguồn: European Society of Retina Specialists (EURETINA) Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tắc tĩnh mạch võng mạc lành tính ở người trẻ
    • Bệnh tự thoái triển.
  • Tắc tĩnh mạch thể thiếu máu
    • Có thể gây glôcôm tân mạch sau 100 ngày
    • Tân mạch đĩa thị, tân mạch võng mạc gây xuất huyết dịch kính, bong võng mạc co kéo...
  • Tắc tĩnh mạch thể không thiếu máu
    • Phù hoàng điểm kéo dài gây lỗ hoàng điểm
    • Có thể chuyển thể bệnh sang thể Thiếu máu.
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Các dấu hiệu "cờ đỏ" và chỉ định chuyển tuyến khẩn cấp
    • Giảm thị lực đột ngột và nghiêm trọng không cải thiện.
    • Xuất hiện tân mạch (đĩa thị, võng mạc, mống mắt, góc tiền phòng).
    • Glôcôm tân mạch (tăng nhãn áp cấp tính do tân mạch).
    • Xuất huyết dịch kính cấp tính.
    • Bong võng mạc (co kéo hoặc thanh dịch).
    • Phù hoàng điểm kéo dài không đáp ứng với điều trị nội khoa.
    • Bệnh nhân cần các thủ thuật chuyên sâu (tiêm nội nhãn anti-VEGF, laser quang đông toàn bộ võng mạc, phẫu thuật dịch kính võng mạc) mà cơ sở hiện tại không đủ khả năng thực hiện.
    • Bệnh nhân có các bệnh toàn thân phức tạp cần sự phối hợp của nhiều chuyên khoa.
📖 Nguồn: American Academy of Ophthalmology (AAO) Guidelines
💬 Góp ý bước này