Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị suy tĩnh mạch mạn tính chi dưới là giảm triệu chứng, ngăn ngừa tiến triển bệnh, cải thiện chất lượng cuộc sống và phòng ngừa biến chứng. Điều trị bao gồm thay đổi lối sống, điều trị nội khoa, can thiệp và phẫu thuật tùy theo giai đoạn và mức độ nặng của bệnh.
Thay đổi lối sống và biện pháp hỗ trợ
⚙ Giảm ứ trệ máu tĩnh mạch, tăng cường lưu thông máu, giảm áp lực tĩnh mạch.
↔ Đây là các biện pháp không dùng thuốc, cần được thực hiện thường xuyên và liên tục.
Thuốc làm bền thành mạch/tăng trương lực tĩnh mạch (Phlebotonics)
⚙ Tăng trương lực tĩnh mạch, giảm tính thấm mao mạch, cải thiện dẫn lưu bạch huyết, giảm phù nề và các triệu chứng liên quan đến suy tĩnh mạch.
💊 Aescin
20mg x 3 lần/ngày (theo Y văn) · Uống
💊 Flavonoid (Diosmin + Hesperidin)
Diosmin 450mg + Hesperidin 50mg x 2 lần/ngày (theo Y văn) · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo chỉ định và đáp ứng của bệnh nhân.
Thuốc giảm đau, kháng viêm
⚙ Giảm đau và viêm, đặc biệt khi có triệu chứng đau hoặc viêm tĩnh mạch.
💊 Ibuprofen
200-400mg x 3-4 lần/ngày (theo Y văn) · Uống
↔ Sử dụng khi cần thiết để kiểm soát triệu chứng đau. Cần thận trọng với tác dụng phụ trên đường tiêu hóa và thận.
Thuốc kháng sinh
⚙ Diệt khuẩn, điều trị nhiễm trùng thứ phát ở vùng da bị loét hoặc viêm mô tế bào.
💊 Amoxicillin/Clavulanate
875/125mg x 2 lần/ngày (theo Y văn) · Uống
↔ Chỉ sử dụng khi có bằng chứng nhiễm trùng. Lựa chọn kháng sinh dựa trên kết quả cấy và kháng sinh đồ nếu có.
Thuốc chống đông, làm tan cục máu
⚙ Ngăn ngừa hình thành cục máu đông, điều trị huyết khối tĩnh mạch cấp tính hoặc phòng ngừa tái phát huyết khối.
💊 Enoxaparin (Heparin trọng lượng phân tử thấp)
1mg/kg tiêm dưới da mỗi 12 giờ (theo Y văn) · Tiêm dưới da
🔧 Warfarin (Kháng vitamin K)
(thủ thuật / can thiệp)
💊 Rivaroxaban (Thuốc chống đông đường uống trực tiếp)
10-20mg/ngày (theo Y văn) · Uống
↔ Chỉ định khi có huyết khối tĩnh mạch sâu hoặc nguy cơ cao. Lựa chọn thuốc và thời gian điều trị tùy thuộc vào tình trạng bệnh nhân và nguy cơ chảy máu.
Chích xơ
⚙ Tiêm chất gây xơ vào tĩnh mạch giãn để làm xơ hóa và tắc lòng mạch, loại bỏ tĩnh mạch bị bệnh.
💊 Polidocanol
Nồng độ 0.5-3% tùy kích thước tĩnh mạch, thể tích 0.1-2ml/vị trí (theo Y văn) · Tiêm nội tĩnh mạch
↔ Áp dụng cho các giãn tĩnh mạch nhỏ dạng lưới và khu trú. Cần thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa.
Phẫu thuật
⚙ Loại bỏ các tĩnh mạch bị giãn, sửa chữa hoặc thay thế van tĩnh mạch bị suy để phục hồi dòng máu về tim.
↔ Bao gồm lấy bỏ các túi tĩnh mạch giãn, lột tĩnh mạch, sửa van, tạo hình tĩnh mạch qua da. Thường áp dụng cho giãn thân tĩnh mạch lớn hoặc khi các phương pháp khác không hiệu quả.
Can thiệp nội mạch (Laser hoặc Sóng cao tần)
⚙ Sử dụng năng lượng nhiệt (laser hoặc sóng cao tần) để đóng lòng tĩnh mạch bị suy, làm xơ hóa và loại bỏ tĩnh mạch bệnh.
↔ Là kỹ thuật ít xâm lấn, ít đau, mau hồi phục và đảm bảo thẩm mỹ, thay thế cho phẫu thuật lột tĩnh mạch kinh điển. Thường áp dụng cho giãn thân tĩnh mạch.
Vớ áp lực
⚙ Tạo áp lực từ bên ngoài lên chi dưới, hỗ trợ van tĩnh mạch, cải thiện dòng máu về tim, giảm phù và các triệu chứng.
↔ Mang tất dài hỗ trợ. Là biện pháp điều trị cơ bản và hỗ trợ quan trọng ở mọi giai đoạn bệnh, đặc biệt ở giai đoạn sớm hoặc sau can thiệp.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.