← Trang chủ

Suy tĩnh mạch mạn tính chi dưới

ICD-10 · I87.2Tim mạch✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoaBV Nguyễn Tri Phương
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Suy tĩnh mạch mạn tính chi dưới là tình trạng các van tĩnh mạch ở chân bị tổn thương hoặc suy yếu, gây trào ngược dòng máu và tăng áp lực tĩnh mạch kéo dài, dẫn đến các triệu chứng và biến đổi mô.
Dịch tễ: Là bệnh lý phổ biến, ảnh hưởng đến khoảng 10-20% người trưởng thành, tăng dần theo tuổi và thường gặp ở nữ giới. Các yếu tố nguy cơ bao gồm tiền sử gia đình, béo phì, mang thai, đứng lâu và ít vận động.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính là sự suy yếu hoặc phá hủy các van tĩnh mạch, gây trào ngược (reflux) dòng máu tĩnh mạch về phía ngoại vi. Điều này dẫn đến tăng áp lực tĩnh mạch mạn tính, gây giãn tĩnh mạch, phù nề, viêm mạn tính và biến đổi cấu trúc mô, cuối cùng là loét da.
Phân loại: Phân loại theo CEAP (Clinical, Etiological, Anatomical, Pathophysiological) là hệ thống chuẩn để đánh giá mức độ và nguyên nhân của bệnh. Các thể lâm sàng bao gồm từ giãn tĩnh mạch không triệu chứng đến loét tĩnh mạch hoạt động.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Người bệnh có cảm giác bó chặt ở bắp chân, nặng chân, mỏi chân, mất ngủ.
    • Có khi thấy tê, kiến bò vùng bàn chân.
    • Vọp bẻ (chuột rút) ở bắp chân, thường xảy ra về đêm.
    • Sưng phù xung quanh hai mắt cá, thấy rõ vào buổi tối.
    • Các triệu chứng thường nặng lên vào chiều tối, hoặc sau khi đứng lâu, sau một ngày làm việc và giảm bớt vào buổi sáng sau khi ngủ dậy, hoặc sau khi nghỉ ngơi, kê chân cao.
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Suy tĩnh mạch mạn chi dưới diễn biến mạn tính lâu dài theo thời gian và tuổi tác.
    • Dãn mao mạch và dãn các tĩnh mạch nông ở chân:
    • Có 3 loại dãn tĩnh mạch nông: dãn thân tĩnh mạch, dãn tĩnh mạch nhỏ dạng mạng nhện, dãn tĩnh mạch nhỏ dạng lưới.
    • Các van bên trong tĩnh mạch dãn bị suy (mất chức năng).
    • Viêm tĩnh mạch – huyết khối: Là tình trạng sưng viêm của các tĩnh mạch nông hoặc sâu gây ra bởi cục máu đông.
    • Loạn dưỡng da chân do rối loạn biến dưỡng: da phù nề, dày lên, có thể dẫn đến tróc vảy, chảy nước và chàm da, thay đổi màu sắc, sạm da và xơ cứng bì.
    • Loét cẳng chân ở đoạn thấp, là biến chứng ở giai đoạn muộn nhất gây đau đơn và điều trị rất khó khăn. Ban đầu là loét nông, để lâu loét sẽ ăn sâu dần và rộng ra, dễ bội nhiễm, có thể tái đi tái lại nhiều lần.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ của suy tĩnh mạch mạn chi dưới
    • Thói quen đứng hay ngồi lâu gây ứ trệ máu và tăng áp lực tĩnh mạch của chi dưới.
    • Huyết khối tĩnh mạch sâu ngăn cản dòng máu trở về tim.
    • Viêm tĩnh mạch với hình thành huyết khối trong các tĩnh mạch nông và sâu.
    • Khiếm khuyết van do bẩm sinh.
    • Nhiều yếu tố khác: Nữ giới, sinh đẻ nhiều, béo phì hay quá cân, táo bón kinh niên, di truyền, nội tiết, sử dụng thuốc ngừa thai, môi trường làm việc nóng và ẩm, lười thể dục, hút thuốc lá, trên 50 tuổi.
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các triệu chứng và dấu hiệu sớm của bệnh
    • Cảm giác bó chặt ở bắp chân, nặng chân, mỏi chân, mất ngủ.
    • Tê, kiến bò vùng bàn chân.
    • Vọp bẻ (chuột rút) ở bắp chân, thường xảy ra về đêm.
    • Sưng phù xung quanh hai mắt cá, thấy rõ vào buổi tối.
    • Các triệu chứng thường nặng lên vào chiều tối, hoặc sau khi đứng lâu, sau một ngày làm việc và giảm bớt vào buổi sáng sau khi ngủ dậy, hoặc sau khi nghỉ ngơi, kê chân cao.
  • Dấu hiệu theo diễn biến tự nhiên của bệnh
    • Dãn mao mạch và dãn các tĩnh mạch nông ở chân: dãn thân tĩnh mạch, dãn tĩnh mạch nhỏ dạng mạng nhện, dãn tĩnh mạch nhỏ dạng lưới.
    • Viêm tĩnh mạch – huyết khối:
    • Khi bị huyết khối tĩnh mạch nông: tĩnh mạch nổi hằn lên, sờ ấm và cứng dọc theo tĩnh mạch, rất đau, có thể kèm đỏ da.
    • Khi bị huyết khối tĩnh mạch sâu: chân nóng, đau, sưng đỏ, có thể bị chảy máu, ngứa, đau nhức nhối, nhiễm trùng thứ phát.
    • Loạn dưỡng da chân: da phù nề, dày lên, có thể dẫn đến tróc vảy, chảy nước và chàm da, thay đổi màu sắc, sạm da và xơ cứng bì.
    • Loét cẳng chân ở đoạn thấp.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng suy tĩnh mạch mạn tính
    • Cảm giác bó chặt ở bắp chân, nặng chân, mỏi chân, mất ngủ, tê, kiến bò vùng bàn chân, vọp bẻ (chuột rút) ở bắp chân, sưng phù xung quanh hai mắt cá, dãn mao mạch, dãn tĩnh mạch nông, thay đổi da (phù nề, dày lên, tróc vảy, chảy nước, chàm da, sạm da, xơ cứng bì), loét cẳng chân.
  • Hội chứng huyết khối tĩnh mạch sâu
    • Chân nóng, đau, sưng đỏ, có thể bị chảy máu, ngứa, đau nhức nhối, nhiễm trùng thứ phát.
  • Hội chứng hậu huyết khối
    • Phù, đau, nặng chân, thay đổi da (sạm, chàm, xơ cứng), loét sau tiền sử huyết khối tĩnh mạch sâu.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Braunwald's Heart Disease)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Suy động mạch chi dưới — Đau cách hồi (đau khi vận động, giảm khi nghỉ), lạnh chân, da xanh tái, mất mạch hoặc mạch yếu, loét thường ở đầu chi/ngón chân, không có giãn tĩnh mạch.
Phù do tim/thận/gan — Phù thường toàn thân hoặc đối xứng hai bên, phù mềm, ấn lõm, kèm theo các triệu chứng của bệnh lý tim (khó thở, đau ngực), thận (tiểu ít, tiểu đêm), gan (vàng da, cổ trướng). Phù thường không giảm rõ rệt khi kê chân cao.
Viêm mô tế bào — Sưng, nóng, đỏ, đau cấp tính tại một vùng da, thường kèm sốt, bạch cầu tăng. Không có tiền sử giãn tĩnh mạch hoặc các dấu hiệu mạn tính của suy tĩnh mạch.
Phù bạch huyết (Lymphoedema) — Phù cứng, không ấn lõm hoặc ấn lõm rất ít, thường không giảm khi kê chân cao, da dày sừng, có thể có dấu hiệu Stemmer dương tính (không véo được da ngón chân thứ hai). Thường do tổn thương hệ bạch huyết.
U chèn ép — Phù thường một bên, có thể sờ thấy khối u hoặc phát hiện trên hình ảnh học, kèm theo đau khu trú hoặc các triệu chứng thần kinh do chèn ép.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các xét nghiệm cần làm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Siêu âm Doppler tĩnh mạch chi dưới
Trào ngược tĩnh mạch > 0.5 giây (tĩnh mạch hiển lớn, hiển bé, xuyên); > 1 giây (tĩnh mạch đùi, khoeo) (theo Y văn) — Đánh giá mức độ suy van tĩnh mạch, phát hiện dòng trào ngược bất thường.
Siêu âm Doppler tĩnh mạch chi dưới
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể (theo Y văn: không đè ép được lòng mạch, có khối echo trong lòng mạch) — Phát hiện huyết khối tĩnh mạch nông/sâu, đánh giá vị trí và mức độ tắc nghẽn.
🔬 Đặc hiệu cao
Chụp X-quang tĩnh mạch (Venography)
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Xem xét chi tiết về giải phẫu của tĩnh mạch, đánh giá mức độ suy van, tắc nghẽn và vị trí trào ngược, đặc biệt hữu ích trước can thiệp.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Xét nghiệm đông máu (D-dimer)
> 500 ng/mL (theo Y văn) — Gợi ý có huyết khối tĩnh mạch, cần thăm dò thêm.
Xét nghiệm đông máu (PT, aPTT, Fibrinogen)
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể (theo Y văn: trong giới hạn bình thường) — Đánh giá chức năng đông máu, loại trừ rối loạn đông máu bẩm sinh/mắc phải, đặc biệt khi có huyết khối.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán xác định suy tĩnh mạch mạn tính chi dưới dựa trên
    • Lâm sàng: Có các triệu chứng và dấu hiệu đặc trưng của suy tĩnh mạch mạn tính (nặng chân, mỏi chân, phù, chuột rút, giãn tĩnh mạch, thay đổi da, loét).
    • Cận lâm sàng: Siêu âm Doppler tĩnh mạch chi dưới phát hiện dòng trào ngược tĩnh mạch kéo dài (> 0.5 giây ở tĩnh mạch nông, > 1 giây ở tĩnh mạch sâu) hoặc huyết khối tĩnh mạch.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (vd. Hiệp hội Phẫu thuật Mạch máu Hoa Kỳ - SVS)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các giai đoạn bệnh được mô tả
    • Giai đoạn sớm: dãn tĩnh mạch nhỏ dạng mạng nhện hay dạng lưới.
    • Giai đoạn dãn thân tĩnh mạch.
    • Giai đoạn muộn nhất: loét cẳng chân.
📚 Theo Y văn
  • Phân loại CEAP (Clinical, Etiological, Anatomical, Pathophysiological) theo Y văn
    • C (Clinical - Lâm sàng):
    • C0: Không có dấu hiệu bệnh tĩnh mạch nhìn thấy hoặc sờ thấy.
    • C1: Giãn mao mạch hoặc tĩnh mạch mạng nhện.
    • C2: Giãn tĩnh mạch.
    • C3: Phù.
    • C4: Thay đổi da (C4a: Sắc tố hoặc chàm tĩnh mạch; C4b: Loạn dưỡng mỡ xơ cứng hoặc teo da trắng).
    • C5: Loét đã lành.
    • C6: Loét đang hoạt động.
    • Thăm dò xác định giai đoạn: Siêu âm Doppler tĩnh mạch chi dưới để đánh giá mức độ trào ngược và vị trí tổn thương van, chụp X-quang tĩnh mạch (nếu cần) để đánh giá giải phẫu chi tiết.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (vd. Hiệp hội Phẫu thuật Mạch máu Hoa Kỳ - SVS)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
    • Thói quen đứng hay ngồi lâu gây ứ trệ máu và tăng áp lực tĩnh mạch của chi dưới.
    • Huyết khối tĩnh mạch sâu ngăn cản dòng máu trở về tim.
    • Viêm tĩnh mạch với hình thành huyết khối trong các tĩnh mạch nông và sâu.
    • Khiếm khuyết van do bẩm sinh.
    • Nhiều yếu tố khác: Nữ giới, sinh đẻ nhiều, béo phì hay quá cân, táo bón kinh niên, di truyền, nội tiết, sử dụng thuốc ngừa thai, môi trường làm việc nóng và ẩm, lười thể dục, hút thuốc lá, trên 50 tuổi.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Điều trị nội khoa
    • Thay đổi thói quen sinh hoạt và công việc hằng ngày.
    • Tuỳ trường hợp mà sử dụng các thuốc: giảm đau, kháng viêm, kháng sinh, chống đông, làm tan cục máu, làm bền thành mạch (aescin, flavonoid).
  • Chích xơ
    • Áp dụng cho các dãn tĩnh mạch nhỏ dạng lưới và khu trú.
  • Phẫu thuật
    • Lấy bỏ các túi tĩnh mạch dãn, lột tĩnh mạch, sửa van, tạo hình tĩnh mạch qua da…
  • Can thiệp nội mạch bằng sóng cao tần hay laser
    • Là kỹ thuật mới điều trị dãn tĩnh mạch, ít đau, mau hồi phục và đảm bảo thẩm mỹ, thay cho phẫu thuật lột tĩnh mạch kinh điển trước đây.
  • Các biện pháp phòng ngừa và hỗ trợ
    • Tránh đứng lâu hoặc ngồi bất động kéo dài.
    • Khi đi ô tô hay máy bay đường dài thì phải gấp duỗi chân từng lúc cho máu lưu thông, uống nhiều nước, mang tất dài hỗ trợ.
    • Giảm cân khi dư thừa.
    • Dùng thuốc đề phòng huyết khối tĩnh mạch sâu khi có chỉ định.
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị suy tĩnh mạch mạn tính chi dưới là giảm triệu chứng, ngăn ngừa tiến triển bệnh, cải thiện chất lượng cuộc sống và phòng ngừa biến chứng. Điều trị bao gồm thay đổi lối sống, điều trị nội khoa, can thiệp và phẫu thuật tùy theo giai đoạn và mức độ nặng của bệnh.
Thay đổi lối sống và biện pháp hỗ trợ
⚙ Giảm ứ trệ máu tĩnh mạch, tăng cường lưu thông máu, giảm áp lực tĩnh mạch.
↔ Đây là các biện pháp không dùng thuốc, cần được thực hiện thường xuyên và liên tục.
Thuốc làm bền thành mạch/tăng trương lực tĩnh mạch (Phlebotonics)
⚙ Tăng trương lực tĩnh mạch, giảm tính thấm mao mạch, cải thiện dẫn lưu bạch huyết, giảm phù nề và các triệu chứng liên quan đến suy tĩnh mạch.
💊 Aescin
20mg x 3 lần/ngày (theo Y văn) · Uống
💊 Flavonoid (Diosmin + Hesperidin)
Diosmin 450mg + Hesperidin 50mg x 2 lần/ngày (theo Y văn) · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo chỉ định và đáp ứng của bệnh nhân.
Thuốc giảm đau, kháng viêm
⚙ Giảm đau và viêm, đặc biệt khi có triệu chứng đau hoặc viêm tĩnh mạch.
💊 Ibuprofen
200-400mg x 3-4 lần/ngày (theo Y văn) · Uống
↔ Sử dụng khi cần thiết để kiểm soát triệu chứng đau. Cần thận trọng với tác dụng phụ trên đường tiêu hóa và thận.
Thuốc kháng sinh
⚙ Diệt khuẩn, điều trị nhiễm trùng thứ phát ở vùng da bị loét hoặc viêm mô tế bào.
💊 Amoxicillin/Clavulanate
875/125mg x 2 lần/ngày (theo Y văn) · Uống
↔ Chỉ sử dụng khi có bằng chứng nhiễm trùng. Lựa chọn kháng sinh dựa trên kết quả cấy và kháng sinh đồ nếu có.
Thuốc chống đông, làm tan cục máu
⚙ Ngăn ngừa hình thành cục máu đông, điều trị huyết khối tĩnh mạch cấp tính hoặc phòng ngừa tái phát huyết khối.
💊 Enoxaparin (Heparin trọng lượng phân tử thấp)
1mg/kg tiêm dưới da mỗi 12 giờ (theo Y văn) · Tiêm dưới da
🔧 Warfarin (Kháng vitamin K)
(thủ thuật / can thiệp)
💊 Rivaroxaban (Thuốc chống đông đường uống trực tiếp)
10-20mg/ngày (theo Y văn) · Uống
↔ Chỉ định khi có huyết khối tĩnh mạch sâu hoặc nguy cơ cao. Lựa chọn thuốc và thời gian điều trị tùy thuộc vào tình trạng bệnh nhân và nguy cơ chảy máu.
Chích xơ
⚙ Tiêm chất gây xơ vào tĩnh mạch giãn để làm xơ hóa và tắc lòng mạch, loại bỏ tĩnh mạch bị bệnh.
💊 Polidocanol
Nồng độ 0.5-3% tùy kích thước tĩnh mạch, thể tích 0.1-2ml/vị trí (theo Y văn) · Tiêm nội tĩnh mạch
↔ Áp dụng cho các giãn tĩnh mạch nhỏ dạng lưới và khu trú. Cần thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa.
Phẫu thuật
⚙ Loại bỏ các tĩnh mạch bị giãn, sửa chữa hoặc thay thế van tĩnh mạch bị suy để phục hồi dòng máu về tim.
↔ Bao gồm lấy bỏ các túi tĩnh mạch giãn, lột tĩnh mạch, sửa van, tạo hình tĩnh mạch qua da. Thường áp dụng cho giãn thân tĩnh mạch lớn hoặc khi các phương pháp khác không hiệu quả.
Can thiệp nội mạch (Laser hoặc Sóng cao tần)
⚙ Sử dụng năng lượng nhiệt (laser hoặc sóng cao tần) để đóng lòng tĩnh mạch bị suy, làm xơ hóa và loại bỏ tĩnh mạch bệnh.
↔ Là kỹ thuật ít xâm lấn, ít đau, mau hồi phục và đảm bảo thẩm mỹ, thay thế cho phẫu thuật lột tĩnh mạch kinh điển. Thường áp dụng cho giãn thân tĩnh mạch.
Vớ áp lực
⚙ Tạo áp lực từ bên ngoài lên chi dưới, hỗ trợ van tĩnh mạch, cải thiện dòng máu về tim, giảm phù và các triệu chứng.
↔ Mang tất dài hỗ trợ. Là biện pháp điều trị cơ bản và hỗ trợ quan trọng ở mọi giai đoạn bệnh, đặc biệt ở giai đoạn sớm hoặc sau can thiệp.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định của các phương pháp điều trị
    • Chống chỉ định chích xơ: Mang thai, cho con bú, huyết khối tĩnh mạch cấp tính, nhiễm trùng tại chỗ, dị ứng với chất gây xơ, suy động mạch chi dưới nặng.
    • Chống chỉ định phẫu thuật/can thiệp nội mạch: Bệnh nặng không thể chịu đựng phẫu thuật (suy tim nặng, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính nặng), huyết khối tĩnh mạch sâu cấp tính chưa được điều trị ổn định, nhiễm trùng toàn thân hoặc tại chỗ.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Bệnh tim mạch: Cần đánh giá chức năng tim mạch trước khi can thiệp, điều chỉnh thuốc chống đông nếu có.
    • Đái tháo đường: Kiểm soát đường huyết tốt để giảm nguy cơ nhiễm trùng và chậm lành vết thương, đặc biệt khi có loét.
    • Rối loạn đông máu: Cần đánh giá và điều chỉnh trước khi thực hiện các thủ thuật xâm lấn để tránh biến chứng chảy máu hoặc huyết khối.
    • Suy động mạch chi dưới: Cần điều trị suy động mạch trước khi can thiệp tĩnh mạch, vì vớ áp lực hoặc phẫu thuật có thể làm nặng thêm tình trạng thiếu máu chi.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (vd. Hiệp hội Phẫu thuật Mạch máu Hoa Kỳ - SVS)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi và tái khám
    • Cần tập trung chữa trị tốt, có kế hoạch theo dõi tái khám định kỳ khi bệnh còn ở giai đoạn sớm.
    • Các tổn thương van tĩnh mạch mạn tính tuy không thể hồi phục, nhưng nếu điều trị tốt, người bệnh vẫn còn có thể làm việc sinh hoạt bình thường.
📚 Theo Y văn
  • Nội dung theo dõi
    • Đánh giá triệu chứng lâm sàng: Mức độ nặng chân, phù, đau, chuột rút, cải thiện chất lượng cuộc sống.
    • Kiểm tra dấu hiệu thực thể: Tình trạng giãn tĩnh mạch, thay đổi da, lành vết loét.
    • Siêu âm Doppler tĩnh mạch định kỳ: Đánh giá hiệu quả điều trị, phát hiện tái phát trào ngược hoặc huyết khối mới, đánh giá tình trạng các tĩnh mạch đã can thiệp.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (vd. Hiệp hội Phẫu thuật Mạch máu Hoa Kỳ - SVS)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các biến chứng của suy tĩnh mạch mạn tính chi dưới
    • Viêm tĩnh mạch – huyết khối (nông hoặc sâu).
    • Huyết khối tĩnh mạch sâu đôi khi có thể bong ra và đi lên phổi, gây thuyên tắc động mạch phổi với tỷ lệ tử vong rất cao.
    • Loạn dưỡng da chân do rối loạn biến dưỡng: da phù nề, dày lên, có thể dẫn đến tróc vảy, chảy nước và chàm da, thay đổi màu sắc, sạm da và xơ cứng bì.
    • Loét cẳng chân ở đoạn thấp, là biến chứng ở giai đoạn muộn nhất gây đau đơn và điều trị rất khó khăn. Ban đầu là loét nông, để lâu loét sẽ ăn sâu dần và rộng ra, dễ bội nhiễm, có thể tái đi tái lại nhiều lần.
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các tình huống cần chuyển tuyến hoặc là cờ đỏ
    • Huyết khối tĩnh mạch sâu: gây tắc và ứ trệ, chân nóng, đau, sưng đỏ, có thể bị chảy máu, ngứa, đau nhức nhối, nhiễm trùng thứ phát.
    • Thuyên tắc động mạch phổi: Huyết khối tĩnh mạch sâu đôi khi có thể bong ra và đi lên phổi, gây thuyên tắc động mạch phổi với tỷ lệ tử vong rất cao.
    • Giai đoạn dãn thân tĩnh mạch: cần đến phẫu thuật cắt bỏ hoặc can thiệp nội mạch phối hợp với điều trị nội khoa.
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ cấp cứu
    • Dấu hiệu thuyên tắc phổi cấp tính: Khó thở đột ngột, đau ngực kiểu màng phổi, ho ra máu, ngất, tụt huyết áp, nhịp tim nhanh.
    • Huyết khối tĩnh mạch sâu cấp tính lan rộng hoặc có nguy cơ cao gây thuyên tắc phổi.
    • Nhiễm trùng loét cẳng chân nặng, có dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân (sốt cao, rét run, bạch cầu tăng).
  • Chuyển tuyến chuyên khoa
    • Khi bệnh tiến triển đến giai đoạn cần can thiệp phẫu thuật hoặc nội mạch (giãn thân tĩnh mạch, loét không lành).
    • Các trường hợp chẩn đoán khó khăn hoặc điều trị nội khoa không đáp ứng.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (vd. Hiệp hội Phẫu thuật Mạch máu Hoa Kỳ - SVS)
💬 Góp ý bước này