Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị sỏi thận tiết niệu bao gồm giảm đau cấp tính, loại bỏ sỏi, điều trị biến chứng (nhiễm trùng, tắc nghẽn), và dự phòng tái phát. Lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào kích thước, vị trí, loại sỏi, mức độ tắc nghẽn, tình trạng nhiễm trùng và chức năng thận. Điều trị nội khoa thường áp dụng cho sỏi nhỏ, sỏi acid uric có thể hòa tan. Điều trị ngoại khoa hoặc can thiệp được chỉ định khi sỏi lớn, gây tắc nghẽn, nhiễm trùng, hoặc không đáp ứng với điều trị nội khoa.
Nhóm giảm đau (NSAIDs)
⚙ Ức chế tổng hợp prostaglandin, giảm viêm và co thắt cơ trơn, từ đó giảm đau quặn thận.
💊 Diclofenac (Voltarene)
75mg · Tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc NSAIDs khác như Ketorolac, Ibuprofen cũng có thể được sử dụng.
Nhóm giảm đau opioid (khi NSAIDs không hiệu quả)
⚙ Tác động lên thụ thể opioid trong hệ thần kinh trung ương, làm thay đổi cảm nhận đau.
💊 Morphin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Chỉ sử dụng khi các thuốc giảm đau khác không hiệu quả và dưới sự giám sát y tế chặt chẽ.
Nhóm giãn cơ trơn
⚙ Giãn cơ trơn đường tiết niệu, giúp giảm co thắt và có thể hỗ trợ sỏi di chuyển.
💊 Buscopan
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Drotaverin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc này có thể được sử dụng phối hợp với giảm đau.
Nhóm kháng sinh (khi có nhiễm trùng)
⚙ Diệt khuẩn hoặc kìm khuẩn, điều trị nhiễm trùng tiết niệu.
💊 Cephalosporin thế hệ 3 (vd: Ceftriaxone)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch/tiêm bắp
💊 Quinolone (vd: Ciprofloxacin)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tiêm tĩnh mạch
💊 Aminoside (vd: Gentamicin)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch/tiêm bắp
↔ Cần điều chỉnh liều theo mức độ suy thận và tránh Aminoside khi suy thận. Tốt nhất điều trị theo kháng sinh đồ.
Nhóm thuốc kiềm hóa nước tiểu (cho sỏi acid uric)
⚙ Tăng pH nước tiểu, làm tăng độ hòa tan của acid uric, giúp sỏi tan hoặc ngăn ngừa hình thành sỏi mới.
💊 Bicarbonate de Sodium
5 - 10g/ ngày · Uống
↔ Cần theo dõi pH nước tiểu để duy trì pH khoảng 6,5 (không quá 7).
Nhóm thuốc ức chế tổng hợp purine (cho sỏi acid uric)
⚙ Ức chế enzyme xanthine oxidase, làm giảm sản xuất acid uric, từ đó giảm nồng độ acid uric trong máu và nước tiểu.
💊 Allopurinol
100- 300mg mỗi ngày · Uống
↔ Uống thuốc sau khi ăn. Có thể gây tác dụng phụ như buồn nôn, tiêu chảy, ngứa, nổi mẩn ở da, suy chức năng gan. Chỉ định khi Acid Uric niệu trên 4 mmol/ngày và đã áp dụng chế độ ăn hợp lý.
Nhóm kháng sinh dự phòng (cho sỏi do nhiễm trùng sau phẫu thuật)
⚙ Ngăn ngừa tái phát nhiễm trùng tiết niệu, đặc biệt sau khi loại bỏ sỏi.
💊 Cotrimoxazole
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Quinolone (vd: Norfloxacin)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Điều trị kéo dài 2-3 tháng, chọn loại kháng sinh tập trung tốt lên nhu mô thận. Tốt nhất điều trị theo kháng sinh đồ.
Điều trị hỗ trợ và dự phòng chung
⚙ Tăng dòng nước tiểu, giảm phù nề niệu quản, thay đổi chế độ ăn uống để ngăn ngừa hình thành sỏi.
↔ Giảm lượng nước uống vào khi đang có cơn đau quặn thận. Uống nhiều nước (trên 2 lít/ngày) để tăng dòng nước tiểu, đặc biệt với sỏi nhỏ và trơn láng, và trong điều trị dự phòng (đảm bảo lượng nước tiểu > 2 lít/ngày, sỏi Cystin > 3 lít/ngày). Chế độ ăn: giảm đạm, kiêng rượu, bia, thuốc lá (sỏi acid uric). Chế độ ăn cho tăng Calci niệu vô căn: lượng muối bình thường (6 - 9 g NaCl/ngày), Protid bình thường (1,2 g/kg/ngày), Calci bình thường (800 - 1000 mg/ngày). Chế độ ăn giảm cung cấp các chất có chứa nhiều nhân purine (sỏi Uric).
Điều trị ngoại khoa
⚙ Loại bỏ sỏi bằng phẫu thuật hoặc can thiệp.
↔ Mổ lấy sỏi. Phẫu thuật nội soi lấy sỏi. Lấy sỏi niệu quản qua da. Chỉ định khi sỏi niệu quản gây cơn đau quặn thận không đáp ứng điều trị nội khoa, hoặc cần giải quyết tắc nghẽn sớm. Tuỳ cơ địa, số lượng, kích thước sỏi và chức năng thận để quyết định dẫn lưu tối thiểu bể thận qua da hay mổ cấp cứu.
Tán sỏi
⚙ Phá vỡ sỏi thành các mảnh nhỏ để dễ dàng đào thải ra ngoài.
↔ Tán sỏi ngoài cơ thể. Tán sỏi nội soi.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.