← Trang chủ

Sỏi thận tiết niệu

ICD-10 · N20.0Thận - Tiết niệu✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí3931/QĐ-BYT — Một số bệnh thận - tiết niệu
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Sỏi thận tiết niệu là sự hình thành các khối tinh thể rắn (sỏi) trong đường tiết niệu, chủ yếu ở thận và niệu quản. Chúng được tạo thành từ sự kết tinh của các chất khoáng và chất hữu cơ trong nước tiểu.
Dịch tễ: Đây là một trong những bệnh lý tiết niệu phổ biến nhất, với tỷ lệ mắc cao và khả năng tái phát đáng kể. Bệnh thường gặp ở nam giới hơn nữ giới, đặc biệt trong độ tuổi 30-50.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính là sự bão hòa quá mức của nước tiểu với các chất tạo sỏi (như canxi, oxalat, axit uric), dẫn đến quá trình kết tinh và phát triển tinh thể. Sự thiếu hụt các chất ức chế kết tinh tự nhiên trong nước tiểu, cùng với tình trạng ứ đọng nước tiểu và nhiễm trùng, cũng đóng vai trò quan trọng trong hình thành sỏi.
Phân loại: Sỏi được phân loại chủ yếu dựa vào thành phần hóa học (ví dụ: sỏi canxi oxalat, canxi phosphat, axit uric, struvite, cystine) và vị trí trong đường tiết niệu (sỏi thận, sỏi niệu quản, sỏi bàng quang, sỏi niệu đạo).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Cơn đau quặn thận (xuất hiện đột ngột, sau gắng sức, khởi phát ở vùng hố thắt lưng một bên, lan ra phía trước, xuống dưới, cường độ mạnh, không tư thế giảm đau)
    • Đau ê ẩm vùng thắt lưng một hoặc hai bên (sỏi thể yên lặng hoặc dấu hiệu không rõ ràng)
    • Tiểu buốt, rát, tiểu láu (sỏi bàng quang)
    • Tiểu tắc giữa dòng (sỏi bàng quang)
    • Bí tiểu (sỏi niệu đạo)
    • Phát hiện tình cờ khi siêu âm kiểm tra thường quy hoặc siêu âm bụng vì lý do khác (sỏi không triệu chứng)
  • Bệnh sử/Diễn tiến
    • Sỏi nhỏ thường được tống ra ngoài theo đường nước tiểu.
    • Sỏi bị vướng lại gây cản trở lưu thông nước tiểu, dẫn đến ứ đọng và giãn phình ở phía trên chỗ tắc.
    • Gây biến chứng: tắc nghẽn, nhiễm trùng, phát sinh sỏi khác, phá hủy cấu trúc thận.
    • Giai đoạn chống đối: tăng co bóp đường tiết niệu, tăng áp lực đột ngột ở đài bể thận gây cơn đau quặn thận điển hình.
    • Giai đoạn giãn nở: sau khoảng 3 tháng nếu sỏi không di chuyển, niệu quản, bể thận, đài thận giãn nở, nhu động niệu quản giảm.
    • Giai đoạn biến chứng: sỏi bám dính, niệu quản xơ dày/hẹp, chức năng thận giảm, thận ứ nước/mủ, viêm thận bể thận mạn, suy thận mạn, vô niệu (sỏi niệu quản hai bên hoặc phản xạ co mạch).
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố thuận lợi chung
    • Chế độ ăn uống không hợp lý (quá nhiều đạm, Hydrat Carbon, Natri, Oxalat)
    • Nhiễm khuẩn tiết niệu
    • Sinh sống ở vùng nóng, vùng nhiệt đới
  • Yếu tố nguy cơ theo loại sỏi
    • Sỏi calcium: Cường tuyến giáp cận giáp, gãy xương lớn và bất động lâu ngày, dùng nhiều Vitamin D và Corticoid, di căn của ung thư qua xương.
    • Sỏi oxalat: Chiếm tỷ lệ cao ở các nước nhiệt đới.
    • Sỏi phosphat: Nhiễm khuẩn (đặc biệt do vi khuẩn Proteus).
    • Sỏi acid uric: Chuyển hóa chất purine tăng (sử dụng nhiều thức ăn chứa purine, bệnh Gút, phân hủy các khối ung thư khi dùng thuốc hóa trị liệu).
    • Sỏi Cystin: Sai sót của việc tái hấp thu ở ống thận của chất Cystin.
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Sỏi đường tiết niệu trên (sỏi thận, bể thận, niệu quản)
    • Cơn đau quặn thận: xuất hiện đột ngột, sau gắng sức, khởi phát ở vùng hố thắt lưng một bên, lan ra phía trước, xuống dưới, cường độ đau mạnh, không có tư thế giảm đau.
    • Đau thận (tắc nghẽn bể thận và đài thận): đau ở hố thắt lưng phía dưới xương sườn 12, lan về phía trước hướng về rốn và hố chậu.
    • Đau niệu quản: xuất phát từ hố thắt lưng lan dọc theo đường đi của niệu quản, xuống dưới đến hố chậu, bộ phận sinh dục và mặt trong đùi.
    • Triệu chứng kèm theo cơn đau quặn thận: buồn nôn, nôn mửa, chướng bụng do liệt ruột.
    • Có thể có sốt, rét run nếu có nhiễm trùng kết hợp.
    • Khám: điểm sườn lưng đau, các điểm niệu quản ấn đau, có thể thấy thận lớn.
    • Sỏi thể yên lặng: không triệu chứng hoặc chỉ đau ê ẩm vùng thắt lưng một hoặc hai bên.
  • Sỏi đường tiết niệu dưới (sỏi bàng quang và sỏi niệu đạo)
    • Sỏi bàng quang: tiểu buốt, rát, tiểu láu, tiểu tắc giữa dòng.
    • Khám sỏi bàng quang: ấn điểm bàng quang đau.
    • Sỏi niệu đạo: bí tiểu.
    • Khám sỏi niệu đạo: phát hiện cầu bàng quang, sờ nắn dọc theo niệu đạo có thể thấy sỏi.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng đau quặn thận: xuất hiện đột ngột, sau khi gắng sức, khởi phát ở vùng hố thắt lưng một bên, lan ra phía trước, xuống dưới, cường độ đau thường mạnh, không có tư thế giảm đau, kèm buồn nôn, nôn mửa, chướng bụng do liệt ruột.
  • Hội chứng nhiễm trùng tiết niệu: sốt, rét run, nước tiểu có nhiều bạch cầu, có thể thấy vi trùng khi ly tâm soi và nhuộm Gram, pH nước tiểu tăng trên 6,5.
  • Hội chứng tắc nghẽn đường tiết niệu: cơn đau quặn thận, thận ứ nước, giãn đài bể thận, niệu quản, giảm chức năng thận, có thể dẫn đến suy thận cấp/mạn.
  • Hội chứng suy thận cấp: vô niệu, urê, creatinin, K+ máu tăng nhanh, toan máu chuyển hoá.
  • Hội chứng suy thận mạn: viêm thận bể thận mạn, thận xơ hoá dần, chức năng thận giảm dần không hồi phục.
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm ruột thừa cấp — Đau thường khởi phát quanh rốn rồi khu trú hố chậu phải, không lan xuống bộ phận sinh dục. Sốt thường xuất hiện sau đau. Không có tiểu máu. Siêu âm/CT scan có thể thấy ruột thừa viêm.
Viêm đài bể thận cấp — Đau vùng thắt lưng thường liên tục, không thành cơn quặn. Kèm sốt cao, rét run, tiểu buốt, tiểu rắt. Nước tiểu có nhiều bạch cầu, vi khuẩn. Cấy nước tiểu dương tính. Siêu âm có thể thấy thận sưng to, không có sỏi gây tắc nghẽn.
Thoát vị đĩa đệm / Đau cơ xương khớp vùng thắt lưng — Đau thường liên quan đến vận động, tư thế, có thể lan xuống chân. Không kèm triệu chứng tiết niệu (tiểu buốt, tiểu máu). Khám có thể có dấu hiệu thần kinh (yếu cơ, giảm phản xạ). X-quang cột sống, MRI cột sống giúp chẩn đoán.
Phình động mạch chủ bụng vỡ — Đau dữ dội vùng bụng/lưng, có thể kèm tụt huyết áp, sốc. Khám có thể sờ thấy khối đập ở bụng. Siêu âm/CT scan bụng cấp cứu giúp chẩn đoán.
Thai ngoài tử cung vỡ (ở nữ giới) — Tiền sử trễ kinh, đau bụng dưới dữ dội, có thể kèm dấu hiệu mất máu. Siêu âm có thể thấy dịch ổ bụng, khối cạnh tử cung. Xét nghiệm beta-hCG dương tính.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Cấy nước tiểu
> 10^5 CFU/mL (theo Y văn) — Xác định nhiễm trùng tiết niệu và loại vi khuẩn.
Chụp X quang niệu quản thận ngược dòng
Phát hiện sỏi không cản quang; có giá trị trong trường hợp thận câm trên phim UIV (theo Y văn) — Chẩn đoán sỏi không cản quang, đánh giá thận câm.
Chụp X quang niệu quản thận xuôi dòng
(Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể - bổ sung theo Y văn) — Đánh giá đường tiết niệu trên khi không thể thực hiện ngược dòng hoặc có tắc nghẽn cao. (theo Y văn)
🔬 Đặc hiệu cao
X quang bụng không chuẩn bị (ASP)
Xác định vị trí sỏi cản quang, kích thước, số lượng và hình dáng của sỏi (theo Y văn) — Xác định sỏi cản quang, đánh giá đặc điểm sỏi.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Hồng cầu niệu
> 3 hồng cầu/vi trường (theo Y văn) — Gợi ý tổn thương đường tiết niệu do sỏi.
Bạch cầu niệu
> 5 bạch cầu/vi trường (theo Y văn) — Gợi ý nhiễm trùng tiết niệu.
Vi trùng niệu (soi tươi)
Có vi trùng khi ly tâm soi và nhuộm Gram (theo Y văn) — Gợi ý nhiễm trùng tiết niệu.
Tinh thể Oxalat, Phosphat, Calci (soi cặn lắng)
Có tinh thể (theo Y văn) — Gợi ý loại sỏi có thể hình thành.
pH nước tiểu
pH > 6,5 — Có nhiễm trùng niệu (vi trùng phân hủy Urea thành Amoniac).
pH nước tiểu
pH < 5,5 — Nhiều khả năng có sỏi Urat.
Protein niệu
Ít Protein niệu (theo Y văn) — Gợi ý nhiễm trùng niệu.
Protein niệu
Nhiều Protein niệu (theo Y văn) — Cần thăm dò bệnh lý cầu thận.
Soi bàng quang
(Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể - bổ sung theo Y văn) — Ít dùng để chẩn đoán sỏi, nhưng có thể nội soi can thiệp lấy sỏi.
• Tầm soát/Đặc hiệu cao
Siêu âm
Phát hiện sỏi, độ ứ nước của thận và niệu quản, độ dầy mỏng của chủ mô thận (theo Y văn) — Phát hiện sỏi, đánh giá biến chứng ứ nước, tình trạng nhu mô thận.
• Khẳng định chẩn đoán/Đặc hiệu cao
Chụp hệ tiết niệu qua đường tĩnh mạch (UIV)
Cho biết hình dáng thận, đài bể thận, niệu quản; vị trí của sỏi; mức độ giãn nở; chức năng bài tiết chất cản quang của thận từng bên (theo Y văn) — Đánh giá toàn diện hệ tiết niệu, vị trí sỏi, biến chứng và chức năng thận.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán xác định sỏi thận tiết niệu dựa vào:
    • Lâm sàng: Cơn đau quặn thận điển hình, đau ê ẩm vùng thắt lưng, tiểu buốt, rát, tiểu láu, tiểu tắc giữa dòng, bí tiểu.
    • Khám lâm sàng: Điểm sườn lưng đau, điểm niệu quản ấn đau, thận lớn, cầu bàng quang, sờ thấy sỏi niệu đạo.
    • Cận lâm sàng:
    • Siêu âm: Phát hiện sỏi, độ ứ nước của thận và niệu quản, độ dầy mỏng của chủ mô thận.
    • X quang bụng không chuẩn bị (ASP): Xác định vị trí sỏi cản quang, kích thước, số lượng và hình dáng của sỏi.
    • Chụp hệ tiết niệu qua đường tĩnh mạch (UIV): Xác định hình dáng, vị trí sỏi, mức độ giãn nở, chức năng bài tiết.
    • Chụp X quang niệu quản thận ngược dòng/xuôi dòng: Phát hiện sỏi không cản quang, đánh giá thận câm.
    • Xét nghiệm nước tiểu: Hồng cầu, bạch cầu, vi trùng, tinh thể, pH nước tiểu bất thường.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá giai đoạn tiến triển của sỏi
    • Giai đoạn chống đối: Đường tiết niệu phía trên sỏi tăng cường co bóp, chưa giãn nở, tăng áp lực đột ngột ở đài bể thận.
    • Giai đoạn giãn nở: Niệu quản, bể thận, đài thận phía trên sỏi bị giãn nở, nhu động niệu quản giảm (thường sau khoảng 3 tháng nếu sỏi không di chuyển).
    • Giai đoạn biến chứng: Sỏi bám dính, niệu quản xơ dày/hẹp, chức năng thận giảm dần, thận ứ nước/mủ, viêm thận bể thận mạn, suy thận mạn.
  • Thăm dò xác định mức độ/giai đoạn
    • Siêu âm: Đánh giá độ ứ nước của thận và niệu quản, độ dầy mỏng của chủ mô thận.
    • Chụp hệ tiết niệu qua đường tĩnh mạch (UIV): Đánh giá mức độ giãn nở của đài bể thận, niệu quản, chức năng bài tiết chất cản quang của thận từng bên.
    • Xét nghiệm máu: Urê, creatinin, K+ máu để đánh giá chức năng thận và mức độ suy thận.
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân chung
    • Chế độ ăn uống không hợp lý (quá nhiều đạm, Hydrat Carbon, Natri, Oxalat).
    • Nhiễm khuẩn tiết niệu.
    • Sinh sống ở vùng nóng, vùng nhiệt đới.
  • Nguyên nhân theo loại sỏi
    • Sỏi calcium: Cường tuyến giáp cận giáp, gãy xương lớn và bất động lâu ngày, dùng nhiều Vitamin D và Corticoid, di căn của ung thư qua xương. (40-60% trường hợp không tìm thấy nguyên nhân).
    • Sỏi oxalat: Thường kết hợp với calci tạo sỏi oxalat calci, phổ biến ở các nước nhiệt đới.
    • Sỏi phosphat (amoni-magné-phosphat): Hình thành do nhiễm khuẩn, đặc biệt do vi khuẩn Proteus.
    • Sỏi acid uric: Chuyển hóa chất purine tăng (sử dụng nhiều thức ăn chứa purine, bệnh Gút, phân hủy các khối ung thư khi dùng thuốc hóa trị liệu). Dễ kết tinh khi pH nước tiểu dưới 6.
    • Sỏi Cystin: Sai sót của việc tái hấp thu ở ống thận của chất Cystin.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị sỏi thận tiết niệu bao gồm giảm đau cấp tính, loại bỏ sỏi, điều trị biến chứng (nhiễm trùng, tắc nghẽn), và dự phòng tái phát. Lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào kích thước, vị trí, loại sỏi, mức độ tắc nghẽn, tình trạng nhiễm trùng và chức năng thận. Điều trị nội khoa thường áp dụng cho sỏi nhỏ, sỏi acid uric có thể hòa tan. Điều trị ngoại khoa hoặc can thiệp được chỉ định khi sỏi lớn, gây tắc nghẽn, nhiễm trùng, hoặc không đáp ứng với điều trị nội khoa.
Nhóm giảm đau (NSAIDs)
⚙ Ức chế tổng hợp prostaglandin, giảm viêm và co thắt cơ trơn, từ đó giảm đau quặn thận.
💊 Diclofenac (Voltarene)
75mg · Tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc NSAIDs khác như Ketorolac, Ibuprofen cũng có thể được sử dụng.
Nhóm giảm đau opioid (khi NSAIDs không hiệu quả)
⚙ Tác động lên thụ thể opioid trong hệ thần kinh trung ương, làm thay đổi cảm nhận đau.
💊 Morphin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Chỉ sử dụng khi các thuốc giảm đau khác không hiệu quả và dưới sự giám sát y tế chặt chẽ.
Nhóm giãn cơ trơn
⚙ Giãn cơ trơn đường tiết niệu, giúp giảm co thắt và có thể hỗ trợ sỏi di chuyển.
💊 Buscopan
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Drotaverin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc này có thể được sử dụng phối hợp với giảm đau.
Nhóm kháng sinh (khi có nhiễm trùng)
⚙ Diệt khuẩn hoặc kìm khuẩn, điều trị nhiễm trùng tiết niệu.
💊 Cephalosporin thế hệ 3 (vd: Ceftriaxone)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch/tiêm bắp
💊 Quinolone (vd: Ciprofloxacin)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tiêm tĩnh mạch
💊 Aminoside (vd: Gentamicin)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch/tiêm bắp
↔ Cần điều chỉnh liều theo mức độ suy thận và tránh Aminoside khi suy thận. Tốt nhất điều trị theo kháng sinh đồ.
Nhóm thuốc kiềm hóa nước tiểu (cho sỏi acid uric)
⚙ Tăng pH nước tiểu, làm tăng độ hòa tan của acid uric, giúp sỏi tan hoặc ngăn ngừa hình thành sỏi mới.
💊 Bicarbonate de Sodium
5 - 10g/ ngày · Uống
↔ Cần theo dõi pH nước tiểu để duy trì pH khoảng 6,5 (không quá 7).
Nhóm thuốc ức chế tổng hợp purine (cho sỏi acid uric)
⚙ Ức chế enzyme xanthine oxidase, làm giảm sản xuất acid uric, từ đó giảm nồng độ acid uric trong máu và nước tiểu.
💊 Allopurinol
100- 300mg mỗi ngày · Uống
↔ Uống thuốc sau khi ăn. Có thể gây tác dụng phụ như buồn nôn, tiêu chảy, ngứa, nổi mẩn ở da, suy chức năng gan. Chỉ định khi Acid Uric niệu trên 4 mmol/ngày và đã áp dụng chế độ ăn hợp lý.
Nhóm kháng sinh dự phòng (cho sỏi do nhiễm trùng sau phẫu thuật)
⚙ Ngăn ngừa tái phát nhiễm trùng tiết niệu, đặc biệt sau khi loại bỏ sỏi.
💊 Cotrimoxazole
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Quinolone (vd: Norfloxacin)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Điều trị kéo dài 2-3 tháng, chọn loại kháng sinh tập trung tốt lên nhu mô thận. Tốt nhất điều trị theo kháng sinh đồ.
Điều trị hỗ trợ và dự phòng chung
⚙ Tăng dòng nước tiểu, giảm phù nề niệu quản, thay đổi chế độ ăn uống để ngăn ngừa hình thành sỏi.
↔ Giảm lượng nước uống vào khi đang có cơn đau quặn thận. Uống nhiều nước (trên 2 lít/ngày) để tăng dòng nước tiểu, đặc biệt với sỏi nhỏ và trơn láng, và trong điều trị dự phòng (đảm bảo lượng nước tiểu > 2 lít/ngày, sỏi Cystin > 3 lít/ngày). Chế độ ăn: giảm đạm, kiêng rượu, bia, thuốc lá (sỏi acid uric). Chế độ ăn cho tăng Calci niệu vô căn: lượng muối bình thường (6 - 9 g NaCl/ngày), Protid bình thường (1,2 g/kg/ngày), Calci bình thường (800 - 1000 mg/ngày). Chế độ ăn giảm cung cấp các chất có chứa nhiều nhân purine (sỏi Uric).
Điều trị ngoại khoa
⚙ Loại bỏ sỏi bằng phẫu thuật hoặc can thiệp.
↔ Mổ lấy sỏi. Phẫu thuật nội soi lấy sỏi. Lấy sỏi niệu quản qua da. Chỉ định khi sỏi niệu quản gây cơn đau quặn thận không đáp ứng điều trị nội khoa, hoặc cần giải quyết tắc nghẽn sớm. Tuỳ cơ địa, số lượng, kích thước sỏi và chức năng thận để quyết định dẫn lưu tối thiểu bể thận qua da hay mổ cấp cứu.
Tán sỏi
⚙ Phá vỡ sỏi thành các mảnh nhỏ để dễ dàng đào thải ra ngoài.
↔ Tán sỏi ngoài cơ thể. Tán sỏi nội soi.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định và điều chỉnh thuốc
    • Aminoside: Tránh dùng khi có suy thận.
    • Kháng sinh: Thay đổi liều lượng theo mức độ suy thận (nếu có).
    • Allopurinol: Thận trọng khi dùng do có thể gây tác dụng phụ như buồn nôn, tiêu chảy, ngứa, nổi mẩn ở da, suy chức năng gan.
    • Kiềm hóa nước tiểu (Bicarbonate de Sodium): Không kiềm hóa quá mức (pH > 7) vì có thể tạo điều kiện lắng đọng tinh thể Calci, Phospho.
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định can thiệp ngoại khoa/tán sỏi (theo Y văn)
    • Nhiễm trùng tiết niệu cấp tính chưa kiểm soát: Cần điều trị ổn định nhiễm trùng trước khi can thiệp.
    • Rối loạn đông máu nặng chưa điều chỉnh.
    • Phụ nữ có thai (đối với một số phương pháp như tán sỏi ngoài cơ thể, chụp X-quang).
    • Tắc nghẽn đường tiết niệu dưới chưa giải quyết.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (vd: Campbell-Walsh Urology, UpToDate)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi hiệu quả điều trị nội khoa
    • Theo dõi triệu chứng lâm sàng: Giảm đau, hết sốt, cải thiện các triệu chứng tiểu tiện.
    • Theo dõi sự di chuyển và kích thước sỏi: Siêu âm định kỳ để kiểm tra sỏi có di chuyển ra ngoài hay không, kích thước sỏi có thay đổi.
    • Theo dõi xét nghiệm nước tiểu: Kiểm tra hồng cầu, bạch cầu, vi trùng niệu, pH nước tiểu.
    • Theo dõi pH nước tiểu khi kiềm hóa: Duy trì pH niệu khoảng 6,5 (sỏi Uric) hoặc 7,5-8 (sỏi Cystin).
    • Theo dõi nồng độ Cystin niệu: Đảm bảo Cystin niệu < 600 - 800 (mol/l) đối với sỏi Cystin.
  • Theo dõi sau phẫu thuật/can thiệp
    • Kiểm tra còn sót sỏi sau phẫu thuật.
    • Điều trị dứt điểm nhiễm trùng niệu theo kháng sinh đồ.
    • Đánh giá tồn tại chỗ hẹp trên đường tiết niệu.
    • Theo dõi chức năng thận (urê, creatinin) và các biến chứng.
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng tại chỗ
    • Tắc nghẽn: Cấp tính nặng, nếu tắc nghẽn hoàn toàn niệu quản, bể thận giãn to, sau 6 tuần nhu mô thận có thể không hồi phục. Hậu quả là hủy hoại cấu trúc và chức năng thận.
    • Nhiễm trùng: Sỏi là yếu tố thuận lợi cho nhiễm trùng tái diễn, gây viêm thận bể thận mạn tính, ứ mủ thận.
    • Phát sinh thêm các viên sỏi khác.
    • Phá hủy dần cấu trúc thận: Thận ứ nước, ứ mủ, xơ hóa nhu mô thận.
    • Niệu quản xơ dày, có thể bị hẹp lại do sỏi nằm lâu.
  • Biến chứng toàn thân/chức năng
    • Suy thận cấp: Do tắc nghẽn nặng (hoàn toàn hoặc gần hoàn toàn) cả hai bên niệu quản, hoặc sỏi niệu quản một bên gây phản xạ co mạch cả hai bên dẫn đến vô niệu. Biểu hiện vô niệu, urê, creatinin, K+ máu tăng nhanh, toan máu chuyển hoá.
    • Suy thận mạn: Hậu quả nặng nề nhất do viêm thận bể thận mạn, thận xơ hoá dần, không còn khả năng phục hồi.
    • Vô niệu: Do sỏi niệu quản hai bên gây tắc nghẽn.
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chỉ định chuyển tuyến/can thiệp khẩn cấp (Cờ đỏ)
    • Cơn đau quặn thận không đáp ứng với điều trị nội khoa.
    • Tắc nghẽn đường tiết niệu cấp tính, đặc biệt là tắc nghẽn hoàn toàn hoặc tắc nghẽn hai bên.
    • Sỏi kèm nhiễm trùng tiết niệu cấp tính (sốt, rét run, bạch cầu niệu) hoặc nhiễm trùng huyết.
    • Suy thận cấp do tắc nghẽn (vô niệu, tăng urê, creatinin, K+ máu).
    • Sỏi gây ứ nước thận nặng, đe dọa chức năng thận.
    • Sỏi lớn, sỏi san hô có nguy cơ phá hủy nhu mô thận.
    • Sỏi trên thận độc nhất.
📚 Theo Y văn
  • Các tình huống cờ đỏ khác (theo Y văn)
    • Sỏi gây vỡ thận hoặc vỡ đài bể thận.
    • Sỏi gây nhiễm trùng huyết cần can thiệp cấp cứu.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (vd: European Association of Urology Guidelines, UpToDate)
💬 Góp ý bước này