Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Liều Fraxiparin không nhất quán giữa liều theo cân nặng (50-60UI/kg/ngày) và liều cố định (bơm 0,3ml/ngày - 2850UI), gây nhầm lẫn và có thể không chính xác cho mọi bệnh nhân.
- Thiếu thông tin liều cụ thể cho Heparin không đứt đoạn, chỉ ghi 'bổ sung theo Y văn'.
- Liều Corticoid (Methylprednisolone) 1mg/kg/ngày là liều rất cao và thường không phải 'liều tối thiểu' cho chỉ định sẩy thai liên tiếp, đồng thời '1 lọ methylped 40mg' mâu thuẫn với liều theo cân nặng nếu không phải bệnh nhân 40kg.
📚 Bối cảnh: Điều trị sẩy thai liên tiếp tập trung vào việc xác định và điều trị nguyên nhân cơ bản. Các phương pháp điều trị có thể bao gồm can thiệp di truyền, phẫu thuật sửa chữa bất thường tử cung, điều trị nội tiết, và liệu pháp chống đông máu/ức chế miễn dịch cho hội chứng kháng phospholipid.
Tư vấn di truyền và chẩn đoán tiền sinh (cho Rối loạn nhiễm sắc thể)
⚙ Quản lý nguy cơ tái phát và lựa chọn phôi khỏe mạnh.
↔ Tư vấn về di truyền xem người bệnh có nên có thai nữa hay không. Trường hợp có thai tự nhiên: tiến hành các xét nghiệm chẩn đoán trước sinh (chọc ối hoặc sinh thiết gai rau cho tất cả thai kỳ có bố hoặc mẹ mang bất thường nhiễm sắc thể). Trong thụ tinh trong ống nghiệm: tiến hành sinh thiết chẩn đoán tiền phôi (kỹ thuật PGD) nhằm loại bỏ những phôi mang bất thường di truyền gây sẩy thai hoặc có nguy cơ gây dị tật bẩm sinh cao.
Thuốc chống đông máu (cho Hội chứng kháng PhosphoLipid)
⚙ Ngăn ngừa hình thành huyết khối, cải thiện lưu thông máu đến thai nhi.
💊 Heparin trọng lượng phân tử thấp (LMWH) (ví dụ: Fraxiparin, Lovenox)
Fraxiparin 50 – 60UI/kg/ngày (bơm 0,3ml/ngày - 2850UI); Lovenox 20 - 40mg/ngày · Tiêm dưới da bụng
💊 Heparin không đứt đoạn
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm dưới da
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo tình trạng bệnh nhân và sự sẵn có. Thời gian tác dụng kéo dài, thường tiêm 1 lần/ngày. Liều LMWH tối đa mà không qua được rau thai (gấp 3 - 4 lần) có thể được sử dụng cho APS với tiền sử huyết khối.
Thuốc ức chế tiểu cầu (cho Hội chứng kháng PhosphoLipid)
⚙ Giảm kết tập tiểu cầu, ngăn ngừa hình thành huyết khối.
💊 Aspirin (ASA)
75 - 100mg/ngày · Uống
↔ Theo dõi số lượng tiểu cầu, yếu tố đông máu. Không nên dùng cho người bệnh có giảm tiểu cầu. Dùng ngay khi thử hCG (+), dừng bất cứ khi nào sau 36 tuần, nên dừng 7 - 10 ngày trước khi lấy thai. Thai phụ có tiền sử huyết khối có thể tiếp tục dùng ASA trong và sau đẻ (dự phòng huyết khối quan trọng hơn so với chảy máu vì ASA).
Thuốc ức chế miễn dịch (cho APS thứ phát hay CAPS)
⚙ Giảm phản ứng miễn dịch quá mức.
💊 Corticoid (ví dụ: Methylprednisolone)
Liều tối thiểu 1mg/kg/ngày (1 lọ methylped 40mg) · Tiêm tĩnh mạch/Uống
💊 Gammaglobulin
0,4g/kg/ngày trong 5 ngày hoặc 1g/kg/ngày trong 2 ngày · Tiêm tĩnh mạch
↔ Thường sử dụng cho APS thứ phát hay CAPS (catastrophic APS).
Phẫu thuật khâu vòng cổ tử cung (cho Hở eo tử cung)
⚙ Tăng cường sức bền của cổ tử cung, ngăn ngừa sẩy thai do hở eo.
↔ Khâu vòng cổ tử cung chủ động ở lần có thai sau.
Bổ sung nội tiết (cho Thiếu hụt nội tiết)
⚙ Hỗ trợ duy trì thai kỳ.
💊 Progesteron
25mg x 2 ống/tiêm bắp sâu/ngày · Tiêm bắp
💊 Estrogen (ví dụ: Progynova)
2mg/ngày · Uống
↔ Chủ động bổ sung nội tiết ngay khi người bệnh có thai.
Điều trị bệnh lý nền (cho Bệnh lý toàn thân của mẹ)
⚙ Ổn định sức khỏe tổng thể của mẹ để hỗ trợ thai kỳ.
↔ Điều trị các bệnh lý toàn thân của mẹ như đái tháo đường, giang mai, viêm thận hay các bệnh nội tiết như thiểu năng giáp trạng, basedow… (Điều trị theo chuyên khoa tương ứng).
Phẫu thuật sửa chữa tử cung (cho U xơ tử cung, vách ngăn tử cung)
⚙ Loại bỏ các bất thường giải phẫu gây cản trở thai kỳ.
↔ Mổ bóc nhân xơ trong u xơ tử cung, mổ cắt vách ngăn tử cung.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.